Den Haag vs Cambuur
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Kilian Nikièma |
| 5 | D | Jonas Jensen-Abbew |
| 3 | D | Pascal Mulder |
| 4 | D | Matteo Waem |
| 15 | D | Milan Hokke |
| 17 | M | Jalen Hawkins |
| 25 | M | Juho Kilo |
| 33 | M | Matěj Šín |
| 27 | M | Nigel Thomas |
| 46 | F | Yannick Eduardo |
| 11 | F | Evan Rottier |
| 7 | F | Daryl van Mieghem |
| 2 | D | Othniël Raterink |
| 9 | F | Jesse Bal |
| 77 | F | Donát Bárány |
| 18 | D | Sekou Sylla |
| 12 | G | Sem Eekhout |
| 23 | G | Niclas Thiede |
| 22 | D | Lasse Wilhelm |
| 10 | D | Illaijh de Ruijter |
| 8 | M | Jan Žambůrek |
| 16 | M | Finn de Bruin |
| 1 | G | Thijs Jansen |
| 2 | D | Devid Bouah |
| 4 | D | Ismaël Baouf |
| 14 | D | Billy van Duijl |
| 28 | D | Morgan Costarelli |
| 33 | M | Mathieu Maertens |
| 8 | M | Nicky Souren |
| 15 | M | Fabian Kvam |
| 10 | M | Rafik El Arguioui |
| 11 | M | Ilyes Hamache |
| 7 | F | Sami Bouhoudane |
| 27 | F | Wiebe Kooistra |
| 6 | D | Jamal Amofa |
| 29 | F | Iwan Henstra |
| 9 | F | Skye Vink |
| 17 | M | Ethan Apkakou |
| 21 | G | Jasper Meijster |
| 22 | G | Luca Plogmann |
| 23 | D | Lucas Jetten |
| 3 | D | Jorn Berkhout |
| 16 | D | Rik Mulders |
| 48 | M | Damian Westerhof |
| 30 | M | Jason Ceka |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Den Haag | 0 | 1 | 1 |
| Cambuur | 1 | 0 | 1 |
- 21'Thẻ vàngNigel Thomas
- 28'Thay ngườiDaryl van MieghemRa sân: Nigel Thomas
- 44'Bàn thắngFabian KvamKiến tạo: Sami Bouhoudane
- 58'Thay ngườiWiebe KooistraRa sân: Sami Bouhoudane
- 69'Thay ngườiDonát BárányRa sân: Matěj Šín
- 69'Thay ngườiOthniël RaterinkRa sân: Jonas Jensen-Abbew
- 69'Thay ngườiJesse BalRa sân: Jalen Hawkins
- 71'Thẻ vàngMathieu Maertens
- 73'Thay ngườiJamal AmofaRa sân: Mathieu Maertens
- 73'Thay ngườiSkye VinkRa sân: Fabian Kvam
- 73'Thay ngườiIwan HenstraRa sân: Ilyes Hamache
- 74'Bàn thắngDonát BárányKiến tạo: Yannick Eduardo
- 81'Thay ngườiSekou SyllaRa sân: Milan Hokke
- 83'Thẻ vàngMatteo Waem
- 83'Thay ngườiEthan ApkakouRa sân: Devid Bouah
- 90'Thẻ vàngSekou Sylla
- 90'Thẻ vàngWiebe Kooistra
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Den Haag Dựa trên 20 trận | Cambuur Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 1H 7B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +13 | Hiệu số | -7 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.39 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (13 trận) |
| 1.44 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (13 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (18 trận) |
| 5.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (18 trận) |
| 54% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (18 trận) |
| 5.3 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (18 trận) |
| 1.7 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 14.4 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (18 trận) |
| Den Haag Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cambuur Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 6T 0H 2B | T · H · B | 5T 3H 4B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.62 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +11 | Hiệu số | -4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| 1.80 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (8 trận) |
| 1.17 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 17.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (10 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| 59% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (10 trận) |
| 1.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 15.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (10 trận) |
| Den Haag Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Cambuur Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 6T 1H 5B | T · H · B | 3T 2H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.19 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (5 trận) |
| 1.58 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (5 trận) |
| 42% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.2 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 |
| 4.8 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 51% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 5.1 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 13.9 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Den Haag Dựa trên 14 trận | Eerste Divisie | Cambuur Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 12T 0H 2B | T · H · B | 7T 4H 3B |
| 86% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 2.21 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 0.57 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +23 | Hiệu số | +2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 7% |
| 1.87 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (7 trận) |
| 1.01 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (7 trận) |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 79% |
| 57% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.9 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (12 trận) |
| 6.7 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (12 trận) |
| 58% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (12 trận) |
| 6.1 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 (12 trận) |
| 1.8 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (12 trận) |
| 15.4 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (12 trận) |
| Den Haag Dựa trên 6 trận | Eredivisie | Cambuur Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 0T 1H 5B | T · H · B | 1T 1H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| -10 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 0.67 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 2.09 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.11 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.3 |
| 3.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 4
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Den Haag đã gặp Cambuur tại Eredivisie vào 19/9/2026 21:30 UTC+07 tại WerkTalent Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Den Haag 1-1 Cambuur.
Den Haag đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Cambuur đứng thứ 14.
Den Haag thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Cambuur thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Den Haag thắng 0, Cambuur thắng 2, hòa 0.
Đội hình Den Haag có Nigel Thomas, Yannick Eduardo, Evan Rottier.
Đội hình Cambuur có Rafik El Arguioui, Ilyes Hamache, Sami Bouhoudane.
Den Haag · Trận trước: Twente vs Den Haag (12/9) · Trận tiếp theo: SC Telstar vs Den Haag (11/10)
Cambuur · Trận trước: Cambuur vs Nijmegen (13/9) · Trận tiếp theo: Zwolle vs Cambuur (11/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Sparta Rotterdam vs Heerenveen
- Ajax vs Excelsior
- Willem II vs Sittard
- Feyenoord vs Utrecht
- Twente vs PSV
- AZ Alkmaar vs SC Telstar
- Nijmegen vs G.A. Eagles
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Chưa có bài viết nào.