Ngôn ngữ

Molde vs Fredrikstad

Chi tiết trận đấu
Aker Stadion
MoldeChủ nhà
01:15Bắt đầu 26/10
FredrikstadĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MoldeVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Eirik HestadChấn thương
Halldor StenevikChấn thương
Sivert HansenChấn thương
Vebjorn HoffChấn thương
FredrikstadVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Joachim NysveenChấn thương
Sigurd KvileChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 22 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
MoldeTất cảFredrikstad
22Trận22
11Thắng8
4Hòa5
7Thua9
46Bàn thắng26
34Bàn thua33
MoldeChủ nhàFredrikstad
11Trận11
7Thắng5
1Hòa3
3Thua3
24Bàn thắng14
13Bàn thua12
MoldeĐội kháchFredrikstad
11Trận11
4Thắng3
3Hòa2
4Thua6
22Bàn thắng12
21Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn5
2.09Bàn thắng mỗi trận1.18
1.55Bàn thua mỗi trận1.50
4Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất3
MoldeTất cảFredrikstad
22Trận22
11Thắng8
4Hòa5
7Thua9
46Bàn thắng26
34Bàn thua33
MoldeChủ nhàFredrikstad
11Trận11
7Thắng5
1Hòa3
3Thua3
24Bàn thắng14
13Bàn thua12
MoldeĐội kháchFredrikstad
11Trận11
4Thắng3
3Hòa2
4Thua6
22Bàn thắng12
21Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn5
2.09Bàn thắng mỗi trận1.18
1.55Bàn thua mỗi trận1.50
4Chuỗi thắng dài nhất4
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Eliteserien
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Viking221723+3653TTTHT
2Bodo/Glimt221723+3653TBTTT
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad22859-729HHHBT
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam227510-1326TBBBH
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Valerenga226511-1023BHBHB
14Aalesund22499-1521BTBTB
15Kristiansund BK225413-2119BBBTH
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam10523-20
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK10424-10
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking101000+280
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund10235-90
—Bodo/Glimt11722+90
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad11326-90
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 17/10 04:57

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MoldeHTBTTTTTTB12T 3H 5B
FredrikstadHHTHBTTTTT8T 4H 8B
Molde
Dựa trên 20 trận
Fredrikstad
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B8T 4H 8B
60%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa20%
2.85Ghi được mỗi trận1.35
1.35Bị ghi mỗi trận1.30
+30Hiệu số+1
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
5%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.08 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (18 trận)
1.17 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
1.2 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
16.7 (17 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (18 trận)
6.5 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (18 trận)
59% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
5.6 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (18 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
10.6 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.9 (18 trận)
Molde
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFredrikstad
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 1H 2BT · H · B4T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng44%
11%Tỷ lệ hòa22%
2.33Ghi được mỗi trận1.11
1.22Bị ghi mỗi trận1.11
+10Hiệu số+0
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.83 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14
0.91 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.28
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.4 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.8
5.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7
60% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
1.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
11.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2
Molde
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnFredrikstad
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 2H 3BT · H · B4T 2H 5B
55%Tỷ lệ thắng36%
18%Tỷ lệ hòa18%
3.27Ghi được mỗi trận1.55
1.45Bị ghi mỗi trận1.45
+20Hiệu số+1
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
9%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.31 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (9 trận)
1.40 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.99 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
17.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (9 trận)
7.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (9 trận)
58% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (9 trận)
5.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.8 (9 trận)
2.4 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (8 trận)
9.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (9 trận)
Molde
Dựa trên 17 trận
EliteserienFredrikstad
Dựa trên 18 trận
17Trận18
9T 3H 5BT · H · B6T 4H 8B
53%Tỷ lệ thắng33%
18%Tỷ lệ hòa22%
2.24Ghi được mỗi trận1.06
1.59Bị ghi mỗi trận1.39
+11Hiệu số-6
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
6%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn61%
76%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.7Số cú sút mỗi trận12.1
6.5Sút trúng đích mỗi trận3.8
59%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.6Phạt góc mỗi trận4.3
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.8 (17 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận10.9
Molde
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyFredrikstad
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+16Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Molde
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộFredrikstad
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HFredrikstad1:1Tromso11/10/2026 19:30 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHValerenga1:1Fredrikstad20/09/2026 19:30 · Eliteserien · Intility ArenaHFredrikstad1:1Sarpsborg 0814/09/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTFredrikstad1:0Kristiansund BK17/08/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTFredrikstad1:0Sandefjord BK01/08/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBRosenborg BK4:0Fredrikstad28/07/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionTFredrikstad2:1Start30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHSandefjord BK1:1Fredrikstad26/05/2026 00:15 · Eliteserien · Jotun ArenaTFredrikstad2:1HamKam16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBSarpsborg 082:1Fredrikstad09/05/2026 19:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBSK Brann3:1Fredrikstad02/05/2026 23:00 · Eliteserien · Brann StadionBKristiansund BK2:0Fredrikstad19/04/2026 22:00 · Eliteserien · Kristiansund Stadion
Tính đến 17/10 06:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Albert Posiadala180186 phút6.83
GK12Peder Lervik10090 phút5.90
GK32Mads Myklebust-----
DF10Emil Breivik228890 phút7.20
DF33Birk Risa200073 phút7.32
DF4Sivert Hansen180286 phút7.33
DF26Samukelo Kabini171179 phút6.81
DF25Martin Linnes161156 phút7.09
DF19Eirik Haugan120032 phút6.77
DF8Mathias Lovik80056 phút6.47
DF27Kristensen Dahl Fredrik40065 phút6.67
DF45Ljoen Bye Noah1008 phút6.70
DFD. Ekishola Boluwatife-----
DF49Daniel Nakken-----
DF52Daniel Sylte-----
DF55Ulrik Skrede-----
MF23Sondre Granaas193470 phút7.15
MF5Eirik Hestad168273 phút7.33
MF11Caleb Zady161146 phút6.79
MF17Mats Daehli130062 phút7.16
MF15Vebjorn Hoff121076 phút6.94
MF28Viktor Bender110116 phút6.67
MF30Daniel Daga102179 phút6.97
MF6Niklas Odegard60152 phút6.95
MFLiam Vangen-----
FW24Trent Kone-Doherty186134 phút7.01
FW9Jalal Abdullai153366 phút6.64
FW21Oskar Spiten-Nysaeter153149 phút7.01
FW18Halldor Stenevik120190 phút6.88
FW16Sander Kilen41034 phút6.58
FW20Kristian Lonebu32138 phút7.43
FW29Seydina Diop31023 phút6.73
FW44Igor Gosik20032 phút6.45
FW43Jonathan Fugelsnes-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK77Martin Borsheim220090 phút7.04
GK1Oystein Ovretveit-----
GK25Ole Langbraten-----
GK30Jasper Torkildsen-----
DF16Daniel Eid212289 phút7.11
DF4Fredrik Holme203185 phút7.29
DF12Ulrik Fredriksen201080 phút7.00
DF19Fanuel Ghebreyohannes170044 phút6.57
DF13Sondre Sorlokk160179 phút6.46
DF5Simen Rafn161158 phút6.92
DF28Solomon Owusu122054 phút7.12
DF38Isak Amundsen70177 phút7.06
DF26Joachim Nysveen30014 phút6.47
DF17Sigurd Kvile20018 phút6.75
DF2Kennedy Okpaleke2001 phút—
DF27Chris Pondy-----
DF35Elias Nordrum-----
MF9Salim Laghzaoui190147 phút6.50
MF6Samuel Leach181365 phút7.17
MF14Max Nilsson162166 phút7.03
MF7Benjamin Faraas153052 phút6.69
MF24Leonard Owusu130164 phút6.73
MF29Gabriel Wesseh81135 phút6.76
MF21Jakub Jezierski50022 phút6.60
MF37Oscar Skari Hansen10032 phút6.30
FW23Henrik Skogvold220276 phút6.47
FW10Johannes Nunez91142 phút6.70
FW18Bryan Fiabema41070 phút6.85
FW11Liam West40037 phút6.67
FWNikolai Botchway-----
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

MoldeHuấn luyện viên Sindre Tjelmeland
FredrikstadHuấn luyện viên Casper Rojkjaer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo