Molde vs Fredrikstad
Aker Stadion
01:15Bắt đầu 26/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MoldeVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Eirik HestadChấn thương |
| Halldor StenevikChấn thương |
| Sivert HansenChấn thương |
| Vebjorn HoffChấn thương |
FredrikstadVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Joachim NysveenChấn thương |
| Sigurd KvileChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 22 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
| Molde | Tất cả | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 22 |
| 11 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 9 |
| 46 | Bàn thắng | 26 |
| 34 | Bàn thua | 33 |
| Molde | Chủ nhà | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 24 | Bàn thắng | 14 |
| 13 | Bàn thua | 12 |
| Molde | Đội khách | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 22 | Bàn thắng | 12 |
| 21 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Molde | Tất cả | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 22 | Trận | 22 |
| 11 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 7 | Thua | 9 |
| 46 | Bàn thắng | 26 |
| 34 | Bàn thua | 33 |
| Molde | Chủ nhà | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 3 |
| 24 | Bàn thắng | 14 |
| 13 | Bàn thua | 12 |
| Molde | Đội khách | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 22 | Bàn thắng | 12 |
| 21 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 2.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Eliteserien
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 2 | Bodo/Glimt | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TBTTT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | TBBBH |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 14 | Aalesund | 22 | 4 | 9 | 9 | -15 | 21 | BTBTB |
| 15 | Kristiansund BK | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | BBBTH |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 17/10 04:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MoldeHTBTTTTTTB12T 3H 5B
FredrikstadHHTHBTTTTT8T 4H 8B
| Molde Dựa trên 20 trận | Fredrikstad Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.85 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +30 | Hiệu số | +1 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.08 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (18 trận) |
| 1.17 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (18 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.1 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.2 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 16.7 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (18 trận) |
| 6.5 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 59% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 5.6 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 10.6 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (18 trận) |
| Molde Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fredrikstad Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 1.11 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| +10 | Hiệu số | +0 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| 0.91 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.4 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 5.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 60% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 11.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Molde Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Fredrikstad Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 3.27 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +20 | Hiệu số | +1 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 2.31 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (9 trận) |
| 1.40 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 17.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| 7.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 58% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (9 trận) |
| 5.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 2.4 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (8 trận) |
| 9.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (9 trận) |
| Molde Dựa trên 17 trận | Eliteserien | Fredrikstad Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 9T 3H 5B | T · H · B | 6T 4H 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.24 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.59 | Bị ghi mỗi trận | 1.39 |
| +11 | Hiệu số | -6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.08 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 1.17 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 76% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 61% |
| 76% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.7 | Số cú sút mỗi trận | 12.1 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (17 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Molde Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Fredrikstad Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +16 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Molde Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Fredrikstad |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HLillestrom2:2Molde12/10/2026 00:15 · EliteserienTMolde3:0Kristiansund BK04/10/2026 22:30 · Giao hữu câu lạc bộBMolde1:2Aalesund19/09/2026 23:00 · Eliteserien · Aker Stadion
TTrygg/Lade0:5Molde16/09/2026 · Cúp Na Uy
THamKam1:5Molde13/09/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaTMolde2:0KFUM Oslo06/09/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionTValerenga3:4Molde30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Intility ArenaTMidsund0:11Molde22/08/2026 · Cúp Na Uy
TMolde3:2Tromso16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionBKristiansund BK2:1Molde10/08/2026 00:15 · Eliteserien · Kristiansund StadionHMolde3:3Sarpsborg 0802/08/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionTKFUM Oslo2:4Molde26/07/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBMolde1:2SK Brann18/07/2026 23:00 · Eliteserien · Aker StadionHAalesund2:2Molde11/07/2026 21:00 · Eliteserien · Color Line StadionTMolde2:1Sandefjord BK30/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aker StadionBSarpsborg 082:1Molde25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionTMolde1:0Kristiansund BK16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Aker StadionBTromso2:0Molde10/05/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaTBodo/Glimt0:1Molde05/05/2026 00:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTMolde5:1Valerenga26/04/2026 19:30 · Eliteserien · Aker StadionHFredrikstad1:1Tromso11/10/2026 19:30 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHValerenga1:1Fredrikstad20/09/2026 19:30 · Eliteserien · Intility Arena
TStjordals Blink0:1Fredrikstad16/09/2026 · Cúp Na Uy
HFredrikstad1:1Sarpsborg 0814/09/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBFredrikstad1:2Bodo/Glimt05/09/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTLillestrom1:4Fredrikstad31/08/2026 00:15 · EliteserienTEidsvold IF1:7Fredrikstad22/08/2026 · Cúp Na Uy
TFredrikstad1:0Kristiansund BK17/08/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTStart0:1Fredrikstad08/08/2026 23:00 · EliteserienTFredrikstad1:0Sandefjord BK01/08/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBRosenborg BK4:0Fredrikstad28/07/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionBFredrikstad0:2Lillestrom11/07/2026 19:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTFredrikstad2:1Start30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHSandefjord BK1:1Fredrikstad26/05/2026 00:15 · Eliteserien · Jotun ArenaTFredrikstad2:1HamKam16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBSarpsborg 082:1Fredrikstad09/05/2026 19:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBSK Brann3:1Fredrikstad02/05/2026 23:00 · Eliteserien · Brann StadionBFredrikstad1:2Viking25/04/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBKristiansund BK2:0Fredrikstad19/04/2026 22:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionTính đến 17/10 06:32
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
MoldeHuấn luyện viên Sindre Tjelmeland
FredrikstadHuấn luyện viên Casper Rojkjaer
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
01/11/202620:30 vs SK BrannBrann StadionĐội kháchEliteserien08/11/202623:00 vs Sandefjord BKJotun ArenaĐội kháchEliteserien21/11/202601:00 vs Bodo/GlimtAker StadionChủ nhàEliteserien29/11/202600:00 vs Rosenborg BKLerkendal StadionĐội kháchEliteserien05/12/202601:00 vs VikingAker StadionChủ nhàEliteserien13/12/202623:00 vs FredrikstadFredrikstad StadionĐội kháchEliteserien
31/10/202622:00 vs Rosenborg BKFredrikstad StadionChủ nhàEliteserien09/11/202601:15 vs SK BrannFredrikstad StadionChủ nhàEliteserien21/11/202622:00 vs HamKamBriskeby ArenaĐội kháchEliteserien29/11/202620:30 vs AalesundFredrikstad StadionChủ nhàEliteserien06/12/202623:00 vs KFUM OsloKFUM ArenaĐội kháchEliteserien13/12/202623:00 vs MoldeFredrikstad StadionChủ nhàEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Molde gặp Fredrikstad tại Eliteserien vào 26/10/2026 01:15 UTC+07 tại Aker Stadion.
Molde đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Fredrikstad đứng thứ 8.
Molde thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Fredrikstad thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Molde · Trận trước: Molde vs Start (18/10) · Trận tiếp theo: SK Brann vs Molde (1/11)
Fredrikstad · Trận trước: Viking vs Fredrikstad (17/10) · Trận tiếp theo: Fredrikstad vs Rosenborg BK (31/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Bodo/Glimt vs Viking
- Fredrikstad vs Rosenborg BK
- Aalesund vs Sandefjord BK
- SK Brann vs Molde
- KFUM Oslo vs HamKam
- Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
- Start vs Lillestrom
- Valerenga vs Tromso
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.