Fredrikstad vs Tromso
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 77 | G | Martin Borsheim |
| 12 | D | Ulrik Fredriksen |
| 4 | D | Fredrik Holmé |
| 28 | D | Solomon Owusu |
| 16 | M | Daniel Eid |
| 6 | M | Samuel Leach Holm |
| 14 | M | Max Nilsson |
| 13 | M | Sondre Sørløkk |
| 11 | F | Liam West |
| 23 | F | Henrik Langaas Skogvold |
| 18 | F | Bryan Fiabema |
| 10 | F | Johannes Núñez |
| 7 | M | Benjamin Faraas |
| 29 | M | Gabriel Wesseh |
| 5 | D | Simen Rafn |
| 30 | G | Jasper Silva Torkildsen |
| 27 | D | Chris Irénée Ntamack Pondy |
| 21 | M | Jakub Jezierski |
| 24 | M | Leonard Owusu |
| 9 | M | Salim Laghzaoui |
| 1 | G | Jakob Haugaard |
| 37 | D | Sander Innvær |
| 4 | D | Vetle Skjaervik |
| 21 | D | Leon Hien |
| 30 | D | Isak Vadebu |
| 29 | D | Alexander Warneryd |
| 5 | M | David Edvardsson |
| 11 | M | Ruben Jenssen |
| 70 | M | Morten Bjørlo |
| 10 | F | Troy Nyhammer |
| 22 | F | Heine Asen Larsen |
| 24 | D | Vince Osuji |
| 7 | F | Lars Olden Larsen |
| 15 | F | Vegard Erlien |
| 8 | M | Jesper Andreas Grundt |
| 12 | G | Ole Lauvli |
| 27 | M | Mads Mikkelsen |
| 33 | D | Musa Jatta |
| 17 | M | Isak Dahlqvist |
| 9 | F | Daniel Braut |
| F. GhebreyohannesTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| I. AmundsenTreo giò vì thẻ đỏ |
| S. KvileChấn thương đầu gối |
| J. NysveenChấn thương |
| C. OyvannChấn thương |
| M. TonnessenChấn thương |
| S. PrestmoChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Fredrikstad | 0 | 1 | 1 |
| Tromso | 1 | 0 | 1 |
- 20'Thẻ vàngMax Nilsson
- 25'Thẻ vàngBryan Fiabema
- 26'Bàn thắngTroy NyhammerKiến tạo: Heine Asen Larsen
- 31'Thẻ vàngVetle Skjaervik
- 49'Thẻ vàngMorten Bjørlo
- 50'Thẻ đỏLeon Hien
- 54'Thay ngườiVince OsujiRa sân: Troy Nyhammer
- 60'Thay ngườiJohannes NúñezRa sân: Ulrik Fredriksen
- 67'Bàn thắngFredrik HolméKiến tạo: Samuel Leach Holm
- 70'Thay ngườiLars Olden LarsenRa sân: Morten Bjørlo
- 70'Thay ngườiVegard ErlienRa sân: Heine Asen Larsen
- 78'Thay ngườiGabriel WessehRa sân: Henrik Langaas Skogvold
- 78'Thay ngườiBenjamin FaraasRa sân: Liam West
- 79'Thẻ vàngRuben Jenssen
- 84'Thay ngườiSimen RafnRa sân: Solomon Owusu
- 88'Thay ngườiJesper Andreas GrundtRa sân: David Edvardsson
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:11Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,96Hòa3,49Đội khách2,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,82→2,96Hòa3,47→3,49Đội khách2,46→2,45
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:11 | 2,96▼ | 3,49▼ | 2,45▲ |
| 11/10 18:44 | 3,09▲ | 3,50▼ | 2,36▲ |
| 11/10 17:49 | 3,07▲ | 3,57▲ | 2,34▼ |
| 11/10 17:22 | 2,93▼ | 3,55 | 2,44▲ |
| 11/10 15:58 | 2,94▲ | 3,55 | 2,43▼ |
| 11/10 15:31 | 2,84▼ | 3,55 | 2,50▲ |
| 11/10 15:04 | 2,85▼ | 3,55 | 2,49▲ |
| 11/10 13:42 | 2,88▲ | 3,55▲ | 2,48▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 08:14 | 2,83▼ | 3,54▲ | 2,51▼ |
| 11/10 07:45 | 2,84 | 3,51▲ | 2,52▲ |
| 11/10 04:38 | 2,84▲ | 3,49 | 2,51▼ |
| 10/10 21:28 | 2,82▼ | 3,49 | 2,52▲ |
| 10/10 19:44 | 2,85▲ | 3,49▲ | 2,50▲ |
| 10/10 14:29 | 2,82▲ | 3,46▼ | 2,48 |
| 09/10 02:47 | 2,80▼ | 3,47 | 2,48▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,82 | 3,47 | 2,46 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,96 | 3,49 | 2,45 |
| Betfair | 2,80 | 3,30 | 2,40 |
| bet365 | 2,88 | 3,50 | 2,35 |
| Marathon | 2,80 | 3,32 | 2,40 |
| 1xBet | 2,87 | 3,40 | 2,46 |
| Betano | 2,87 | 3,45 | 2,32 |
| BetVictor | 2,88 | 3,30 | 2,25 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,14Đội khách 01,76Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,07→2,14Đội khách1,80→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:11 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 11/10 19:11 | 2,14▲ | 1,76▼ |
| 11/10 17:49 | Tạm dừng | |
| 11/10 17:22 | 2,13▲ | Tạm dừng |
| 11/10 15:58 | Tạm dừng | |
| 11/10 15:31 | 2,08▼ | 1,83▲ |
| 11/10 15:04 | 2,09▼ | 1,82▲ |
| 11/10 13:42 | 2,11▲ | 1,81▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 11/10 04:38 | 2,07▲ | 1,83 |
| 10/10 21:28 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 10/10 19:44 | 2,08▲ | 1,82 |
| 10/10 14:29 | 2,07▲ | 1,82▼ |
| 10/10 07:57 | 2,06▲ | 1,83▲ |
| 09/10 02:47 | 2,05▼ | 1,81▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,07 | 1,80 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,76 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,02 | 1,73 |
| 1xBet | 2,07 | 1,77 |
| BetVictor | 2,11 | 1,62 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,95Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,88→1,95Xỉu1,95→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:44 | 1,95▲ | 1,93▼ |
| 11/10 17:49 | 1,88 | 2,01▲ |
| 11/10 15:31 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 11/10 08:14 | 1,89▼ | 1,99▲ |
| 11/10 07:45 | 1,93 | 1,95▲ |
| 10/10 19:44 | 1,93▲ | 1,94▲ |
| 10/10 14:29 | 1,92▲ | 1,93▼ |
| 10/10 07:57 | 1,89▲ | 1,96▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,88 | 1,95 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,93 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,85 | 1,91 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,65Không2,25→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 17:49 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 11/10 16:54 | 1,60▼ | 2,20 |
| 10/10 17:08 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 09/10 20:20 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 20:20 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,05 |
| Marathon | 1,67 | 2,05 |
| 1xBet | 1,67 | 2,08 |
| Betano | 1,67 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fredrikstad Dựa trên 20 trận | Tromso Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +1 | Hiệu số | +9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.24 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (12 trận) |
| 1.65 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 11.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.2 (12 trận) |
| 3.7 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.2 (13 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (13 trận) |
| 4.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (13 trận) |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (14 trận) |
| 11.1 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (13 trận) |
| Fredrikstad Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tromso Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 4T 3H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 0.62 |
| +0 | Hiệu số | +7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 1.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (5 trận) |
| 1.30 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.8 | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (5 trận) |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (5 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (5 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (6 trận) |
| 10.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (5 trận) |
| Fredrikstad Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Tromso Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 5T 1H 6B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.33 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 (7 trận) |
| 1.99 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 (10 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 (10 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 10.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (7 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (8 trận) |
| 3.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (8 trận) |
| Fredrikstad Dựa trên 18 trận | Eliteserien | Tromso Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 6T 4H 8B | T · H · B | 5T 3H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.39 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -6 | Hiệu số | +4 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.24 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.52 |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.2 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.8 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| 11.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Fredrikstad Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Tromso Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fredrikstad | UEFA Europa Conference League | Tromso Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Fredrikstad | UEFA Europa League | Tromso Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 0H 2B |
| — | Hiệu số | -3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 8
- Sân nhà
- 0T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fredrikstad đã gặp Tromso tại Eliteserien vào 11/10/2026 19:30 UTC+07 tại Fredrikstad Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fredrikstad 1-1 Tromso.
Fredrikstad đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Tromso đứng thứ 4.
Fredrikstad thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tromso thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Fredrikstad thắng 0, Tromso thắng 3, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.96 · 3.49 · 2.45.
Đội hình Fredrikstad có Liam West, Henrik Langaas Skogvold, Bryan Fiabema.
Đội hình Tromso có Morten Bjørlo, Troy Nyhammer, Heine Asen Larsen.
Fredrikstad · Trận trước: Valerenga vs Fredrikstad (20/9) · Trận tiếp theo: Viking vs Fredrikstad (17/10)
Tromso · Trận trước: Tromso vs HamKam (20/9) · Trận tiếp theo: Tromso vs KFUM Oslo (19/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Start vs HamKam
- Aalesund vs Sarpsborg 08
- Lillestrom vs Molde
- KFUM Oslo vs Valerenga
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Kristiansund BK vs Aalesund
- Viking vs Fredrikstad
- Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Chưa có bài viết nào.