Ngôn ngữ

Fredrikstad vs Tromso

Chi tiết trận đấu
Fredrikstad Stadion
FredrikstadChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
TromsoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:11
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
77GMartin Borsheim
12DUlrik Fredriksen
4DFredrik Holmé
28DSolomon Owusu
16MDaniel Eid
6MSamuel Leach Holm
14MMax Nilsson
13MSondre Sørløkk
11FLiam West
23FHenrik Langaas Skogvold
18FBryan Fiabema
Dự bị 9
10FJohannes Núñez
7MBenjamin Faraas
29MGabriel Wesseh
5DSimen Rafn
30GJasper Silva Torkildsen
27DChris Irénée Ntamack Pondy
21MJakub Jezierski
24MLeonard Owusu
9MSalim Laghzaoui
Huấn luyện viên Casper Rojkjaer
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GJakob Haugaard
37DSander Innvær
4DVetle Skjaervik
21DLeon Hien
30DIsak Vadebu
29DAlexander Warneryd
5MDavid Edvardsson
11MRuben Jenssen
70MMorten Bjørlo
10FTroy Nyhammer
22FHeine Asen Larsen
Dự bị 9
24DVince Osuji
7FLars Olden Larsen
15FVegard Erlien
8MJesper Andreas Grundt
12GOle Lauvli
27MMads Mikkelsen
33DMusa Jatta
17MIsak Dahlqvist
9FDaniel Braut
Huấn luyện viên Jorgen Vik
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FredrikstadVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. GhebreyohannesTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
I. AmundsenTreo giò vì thẻ đỏ
S. KvileChấn thương đầu gối
J. NysveenChấn thương
TromsoVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
C. OyvannChấn thương
M. TonnessenChấn thương
S. PrestmoChấn thương
Tính đến 11/10 21:34

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Fredrikstad011
Tromso101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 20'Thẻ vàngMax Nilsson
  2. 25'Thẻ vàngBryan Fiabema
  3. 26'Bàn thắngTroy NyhammerKiến tạo: Heine Asen Larsen
  4. 31'Thẻ vàngVetle Skjaervik
  5. 49'Thẻ vàngMorten Bjørlo
  6. 50'Thẻ đỏLeon Hien
  7. 54'Thay ngườiVince OsujiRa sân: Troy Nyhammer
  8. 60'Thay ngườiJohannes NúñezRa sân: Ulrik Fredriksen
  9. 67'Bàn thắngFredrik HolméKiến tạo: Samuel Leach Holm
  10. 70'Thay ngườiLars Olden LarsenRa sân: Morten Bjørlo
  11. 70'Thay ngườiVegard ErlienRa sân: Heine Asen Larsen
  12. 78'Thay ngườiGabriel WessehRa sân: Henrik Langaas Skogvold
  13. 78'Thay ngườiBenjamin FaraasRa sân: Liam West
  14. 79'Thẻ vàngRuben Jenssen
  15. 84'Thay ngườiSimen RafnRa sân: Solomon Owusu
  16. 88'Thay ngườiJesper Andreas GrundtRa sân: David Edvardsson
Thống kê đội · Cuối trận
66Kiểm soát bóng34
1,51Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,51
26Sút11
5Sút trúng đích5
8Phạt góc2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
782Chuyền bóng400
4Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFFredrik Holmé90104008.2
6 · MFSamuel Leach Holm90012008.5
13 · MFSondre Sørløkk90000006.2
14 · MFMax Nilsson90001106.6
16 · MFDaniel Eid90000006.9
18 · FWBryan Fiabema90001106.9
77 · GKMartin Borsheim90000007.2
28 · DFSolomon Owusu84000006.9
11 · FWLiam West78001007.3
23 · FWHenrik Langaas Skogvold78001006.6
12 · DFUlrik Fredriksen60000007.5
10 · FW · Dự bịJohannes Núñez30003006.9
5 · DF · Dự bịSimen Rafn13000006.9
7 · MF · Dự bịBenjamin Faraas12000006.7
29 · MF · Dự bịGabriel Wesseh12001006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJakob Haugaard90000006.3
4 · DFVetle Skjaervik90001106.5
11 · MFRuben Jenssen90000106.9
29 · DFAlexander Warneryd90002006.6
30 · DFIsak Vadebu90000006.9
37 · DFSander Innvær90001007.5
5 · MFDavid Edvardsson88000007.3
22 · FWHeine Asen Larsen70013006.2
70 · MFMorten Bjørlo70000107.2
10 · FWTroy Nyhammer54102008.7
21 · DFLeon Hien50000016.0
24 · DF · Dự bịVince Osuji36000007.0
7 · FW · Dự bịLars Olden Larsen20000006.6
15 · FW · Dự bịVegard Erlien20000006.3
8 · MF · Dự bịJesper Andreas Grundt9000006.7
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:11

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,96Hòa3,49Đội khách2,45Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,822,96Hòa3,473,49Đội khách2,462,45
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:112,96▼3,49▼2,45▲
11/10 18:443,09▲3,50▼2,36▲
11/10 17:493,07▲3,57▲2,34▼
11/10 17:222,93▼3,552,44▲
11/10 15:582,94▲3,552,43▼
11/10 15:312,84▼3,552,50▲
11/10 15:042,85▼3,552,49▲
11/10 13:422,88▲3,55▲2,48▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
11/10 08:142,83▼3,54▲2,51▼
11/10 07:452,843,51▲2,52▲
11/10 04:382,84▲3,492,51▼
10/10 21:282,82▼3,492,52▲
10/10 19:442,85▲3,49▲2,50▲
10/10 14:292,82▲3,46▼2,48
09/10 02:472,80▼3,472,48▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,823,472,46
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,963,492,45
Betfair2,803,302,40
bet3652,883,502,35
Marathon2,803,322,40
1xBet2,873,402,46
Betano2,873,452,32
BetVictor2,883,302,25
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,14Đội khách 01,76Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,072,14Đội khách1,801,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:11Thay đổi mốc · 1.5 → 0
11/10 19:112,14▲1,76▼
11/10 17:49Tạm dừng
11/10 17:222,13▲Tạm dừng
11/10 15:58Tạm dừng
11/10 15:312,08▼1,83▲
11/10 15:042,09▼1,82▲
11/10 13:422,11▲1,81▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
11/10 04:382,07▲1,83
10/10 21:282,06▼1,83▲
10/10 19:442,08▲1,82
10/10 14:292,07▲1,82▼
10/10 07:572,06▲1,83▲
09/10 02:472,05▼1,81▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,071,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,141,76
bet3652,051,75
Marathon2,021,73
1xBet2,071,77
BetVictor2,111,62
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,95Xỉu 2.51,93Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,881,95Xỉu1,951,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 18:441,95▲1,93▼
11/10 17:491,882,01▲
11/10 15:311,88▼2,00▲
11/10 08:141,89▼1,99▲
11/10 07:451,931,95▲
10/10 19:441,93▲1,94▲
10/10 14:291,92▲1,93▼
10/10 07:571,89▲1,96▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
08/10 22:14 Đầu tiên1,881,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,951,93
Betfair1,851,85
bet3651,901,90
Marathon1,871,87
1xBet1,911,91
Betano1,851,91
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,621,65Không2,252,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 17:491,65▲2,10▼
11/10 16:541,60▼2,20
10/10 17:081,65▲2,20▼
09/10 20:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
09/10 20:20 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,702,05
Marathon1,672,05
1xBet1,672,08
Betano1,672,07
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FredrikstadHTHBTTTTTB8T 4H 8B
TromsoTTBBHBTHBT9T 4H 7B
Fredrikstad
Dựa trên 20 trận
Tromso
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B9T 4H 7B
40%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.35Ghi được mỗi trận2.00
1.30Bị ghi mỗi trận1.55
+1Hiệu số+9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
20%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.24 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52 (12 trận)
1.65 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35 (12 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.5 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (18 trận)
11.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.2 (12 trận)
3.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (13 trận)
48% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (13 trận)
4.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (13 trận)
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (14 trận)
11.1 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8 (13 trận)
Fredrikstad
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTromso
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 2H 3BT · H · B4T 3H 1B
44%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa38%
1.11Ghi được mỗi trận1.50
1.11Bị ghi mỗi trận0.62
+0Hiệu số+7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
11%Tỷ lệ không ghi bàn38%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91 (5 trận)
1.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.80 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
12.8Số cú sút mỗi trận16.0 (5 trận)
3.4Sút trúng đích mỗi trận7.4 (5 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình52% (5 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận5.4 (5 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.2 (6 trận)
10.6Phạm lỗi mỗi trận9.8 (5 trận)
Fredrikstad
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTromso
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 2H 5BT · H · B5T 1H 6B
36%Tỷ lệ thắng42%
18%Tỷ lệ hòa8%
1.55Ghi được mỗi trận2.33
1.45Bị ghi mỗi trận2.17
+1Hiệu số+2
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
27%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.33 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24 (7 trận)
1.99 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.4 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2 (10 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5 (10 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (10 trận)
10.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (7 trận)
3.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (8 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (8 trận)
3.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.5 (8 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (8 trận)
Fredrikstad
Dựa trên 18 trận
EliteserienTromso
Dựa trên 12 trận
18Trận12
6T 4H 8BT · H · B5T 3H 4B
33%Tỷ lệ thắng42%
22%Tỷ lệ hòa25%
1.06Ghi được mỗi trận2.08
1.39Bị ghi mỗi trận1.75
-6Hiệu số+4
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
22%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.24Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.52
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.6Số cú sút mỗi trận13.2
3.7Sút trúng đích mỗi trận5.9
48%Kiểm soát bóng trung bình51%
4.2Phạt góc mỗi trận4.6
1.8 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (11 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận11.8
Fredrikstad
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyTromso
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+7Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
FredrikstadUEFA Europa Conference LeagueTromso
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn50%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
FredrikstadUEFA Europa LeagueTromso
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B0T 0H 2B
—Hiệu số-3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HValerenga1:1Fredrikstad20/09/2026 19:30 · Eliteserien · Intility ArenaHFredrikstad1:1Sarpsborg 0814/09/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTFredrikstad1:0Kristiansund BK17/08/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTFredrikstad1:0Sandefjord BK01/08/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBRosenborg BK4:0Fredrikstad28/07/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionTFredrikstad2:1Start30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHSandefjord BK1:1Fredrikstad26/05/2026 00:15 · Eliteserien · Jotun ArenaTFredrikstad2:1HamKam16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBSarpsborg 082:1Fredrikstad09/05/2026 19:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBSK Brann3:1Fredrikstad02/05/2026 23:00 · Eliteserien · Brann StadionBKristiansund BK2:0Fredrikstad19/04/2026 22:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionHFredrikstad1:1Valerenga12/04/2026 22:00 · Eliteserien · Fredrikstad Stadion
Tính đến 19/10 02:07

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
0Fredrikstad T
2H
3Tromso T
1.6Trung bình tổng điểm
Fredrikstad Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 8
Sân nhà
0T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 2B
Tính đến 04/10 19:31