Ngôn ngữ

Fredrikstad vs Rosenborg BK

Chi tiết trận đấu
Fredrikstad Stadion
FredrikstadChủ nhà
22:00Bắt đầu 31/10
Rosenborg BKĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FredrikstadVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Joachim NysveenChấn thương
Sigurd KvileChấn thương
Rosenborg BKVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Elias SlordalChấn thương
Hakon VoldenChấn thương
Johan BakkeChấn thương
Tính đến 17/10 08:52

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 21 trận (không phải cả mùa giải)
FredrikstadTất cảRosenborg BK
23Trận21
8Thắng10
5Hòa3
10Thua8
28Bàn thắng40
36Bàn thua31
FredrikstadChủ nhàRosenborg BK
11Trận12
5Thắng7
3Hòa3
3Thua2
14Bàn thắng28
12Bàn thua14
FredrikstadĐội kháchRosenborg BK
12Trận9
3Thắng3
2Hòa0
7Thua6
14Bàn thắng12
24Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn5
1.22Bàn thắng mỗi trận1.90
1.57Bàn thua mỗi trận1.48
4Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
FredrikstadTất cảRosenborg BK
23Trận21
8Thắng10
5Hòa3
10Thua8
28Bàn thắng40
36Bàn thua31
FredrikstadChủ nhàRosenborg BK
11Trận12
5Thắng7
3Hòa3
3Thua2
14Bàn thắng28
12Bàn thua14
FredrikstadĐội kháchRosenborg BK
12Trận9
3Thắng3
2Hòa0
7Thua6
14Bàn thắng12
24Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn5
1.22Bàn thắng mỗi trận1.90
1.57Bàn thua mỗi trận1.48
4Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Eliteserien
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Bodo/Glimt231823+3856TTBTT
2Viking231823+3756TTTTH
3Tromso221165+1139HTBBH
4Molde221147+1237HBTTT
5Rosenborg BK221048+934HTTTB
6Lillestrom221039-133HBTTB
7SK Brann229211+529BTBBH
8Fredrikstad238510-829BHHHB
9Sarpsborg 0822778-328TBHHH
10KFUM Oslo228410-928TTTBB
11HamKam237511-1526BTBBB
12Sandefjord BK226610-624HTBHH
13Aalesund23599-1224TBTBT
14Valerenga226511-1023BHBHB
15Kristiansund BK235414-2419BBBBT
16Start224414-2416BBTBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund12264-60
—Bodo/Glimt111001+270
—SK Brann12606+20
—Fredrikstad11533+20
—HamKam11524-40
—KFUM Oslo12624+10
—Kristiansund BK11425-40
—Lillestrom11515+20
—Molde11713+110
—Rosenborg BK12732+140
—Sandefjord BK11353+00
—Sarpsborg 0810433+00
—Start11335-50
—Tromso11731+120
—Valerenga11425+10
—Viking111100+290
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aalesund11335-60
—Bodo/Glimt12822+110
—SK Brann10325+30
—Fredrikstad12327-100
—HamKam12237-110
—KFUM Oslo10226-100
—Kristiansund BK12129-200
—Lillestrom11524-30
—Molde11434+10
—Rosenborg BK10316-50
—Sandefjord BK11317-60
—Sarpsborg 0812345-30
—Start11119-190
—Tromso11434-10
—Valerenga11236-110
—Viking12723+80
Tính đến 18/10 04:54

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FredrikstadBHHTHBTTTT8T 4H 8B
Rosenborg BKHTTTTTBTTT12T 3H 5B
Fredrikstad
Dựa trên 20 trận
Rosenborg BK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B12T 3H 5B
40%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.45Ghi được mỗi trận2.65
1.35Bị ghi mỗi trận1.25
+2Hiệu số+28
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.10 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (17 trận)
1.62 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (17 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (17 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (17 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (17 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (17 trận)
11.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.7 (17 trận)
3.6 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.1 (17 trận)
49% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (17 trận)
3.8 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (17 trận)
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
10.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (17 trận)
Fredrikstad
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRosenborg BK
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B7T 3H 1B
44%Tỷ lệ thắng64%
22%Tỷ lệ hòa27%
1.11Ghi được mỗi trận2.55
1.11Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+17
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.87 (10 trận)
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.07 (10 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.6 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
13.8Số cú sút mỗi trận16.2 (10 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận6.8 (10 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình56% (10 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận6.3 (10 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
10.2Phạm lỗi mỗi trận13.3 (10 trận)
Fredrikstad
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnRosenborg BK
Dựa trên 9 trận
11Trận9
4T 2H 5BT · H · B5T 0H 4B
36%Tỷ lệ thắng56%
18%Tỷ lệ hòa0%
1.73Ghi được mỗi trận2.78
1.55Bị ghi mỗi trận1.56
+2Hiệu số+11
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
18%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.05 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.58 (7 trận)
1.95 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.79 (7 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (7 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (7 trận)
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (7 trận)
1.0 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (7 trận)
9.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (7 trận)
3.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (7 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (7 trận)
2.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (7 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (7 trận)
11.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.0 (7 trận)
Fredrikstad
Dựa trên 18 trận
EliteserienRosenborg BK
Dựa trên 17 trận
18Trận17
6T 4H 8BT · H · B9T 3H 5B
33%Tỷ lệ thắng53%
22%Tỷ lệ hòa18%
1.17Ghi được mỗi trận2.24
1.44Bị ghi mỗi trận1.41
-5Hiệu số+14
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
17%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75
1.62Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.6Số cú sút mỗi trận14.7
3.6Sút trúng đích mỗi trận6.1
49%Kiểm soát bóng trung bình54%
3.8Phạt góc mỗi trận5.7
1.9 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (16 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận13.6
Fredrikstad
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UyRosenborg BK
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+7Hiệu số+12
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
FredrikstadGiao hữu câu lạc bộRosenborg BK
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 00:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Fredrikstad T
0H
1Rosenborg BK T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Fredrikstad Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 4
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK77Martin Borsheim230090 phút7.00
GK1Oystein Ovretveit-----
GK25Ole Langbraten-----
GK30Jasper Torkildsen-----
DF16Daniel Eid222389 phút7.11
DF4Fredrik Holme213186 phút7.27
DF12Ulrik Fredriksen201080 phút7.00
DF19Fanuel Ghebreyohannes180043 phút6.59
DF13Sondre Sorlokk170179 phút6.46
DF5Simen Rafn161158 phút6.92
DF28Solomon Owusu132056 phút7.05
DF38Isak Amundsen80178 phút6.99
DF26Joachim Nysveen30014 phút6.47
DF17Sigurd Kvile20018 phút6.75
DF2Kennedy Okpaleke2001 phút—
DF27Chris Pondy-----
DF35Elias Nordrum-----
MF6Samuel Leach191366 phút7.16
MF9Salim Laghzaoui190147 phút6.50
MF14Max Nilsson162166 phút7.03
MF7Benjamin Faraas163050 phút6.66
MF24Leonard Owusu140160 phút6.72
MF29Gabriel Wesseh92239 phút6.96
MF21Jakub Jezierski60028 phút6.54
MF37Oscar Skari Hansen10032 phút6.30
FW23Henrik Skogvold230274 phút6.48
FW10Johannes Nunez101139 phút6.66
FW18Bryan Fiabema52074 phút7.02
FW11Liam West50048 phút6.72
FWNikolai Botchway-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 22 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Leopold Wahlstedt220090 phút6.74
GKDavid Amdam-----
GK12Rasmus Sandberg-----
DF21Tomas Nemcik190089 phút7.00
DF16Fonn Witry Aslak171061 phút6.58
DF19Adrian Pereira171159 phút6.78
DF3Tobias Dahl160151 phút6.86
DF15Jonas Mortensen150041 phút6.79
DF4Konradsen Ceide Mikkel140089 phút6.88
DF22Jonas Svensson141153 phút7.05
DF5Hakon Volden60056 phút6.83
DF23Mark Mampassi30015 phút6.27
DF26Ulrik Hald-Hernes-----
MF17Mads Bomholt222585 phút7.02
MF10Ole Selnaes191874 phút7.58
MF8Iver Fossum143160 phút6.95
MF25Johan Bakke80035 phút6.51
MF6Mathias Kjolo40040 phút6.62
MF20Aleksander Borgersen-----
MF28Elias Slordal-----
FW18Amin Chiakha2214384 phút7.10
FW35Konradsen Ceide Emil225583 phút7.40
FW29David Duris161048 phút6.29
FW11Noah Sahsah165044 phút6.82
FW7Simen Nordli154052 phút6.81
FW9Dino Islamovic112048 phút6.61
FW14Jesper Reitan-Sunde80013 phút6.55
FW30Maciej Soboczynski30016 phút6.47
Tính đến 17/10 08:52

Huấn luyện viên

FredrikstadHuấn luyện viên Casper Rojkjaer
Rosenborg BKHuấn luyện viên Freyr Alexandersson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52

Các trận tiếp theo