Fredrikstad vs Rosenborg BK
Fredrikstad Stadion
22:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FredrikstadVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Joachim NysveenChấn thương |
| Sigurd KvileChấn thương |
Rosenborg BKVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Elias SlordalChấn thương |
| Hakon VoldenChấn thương |
| Johan BakkeChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 23 · 21 trận (không phải cả mùa giải)
| Fredrikstad | Tất cả | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 21 |
| 8 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 10 | Thua | 8 |
| 28 | Bàn thắng | 40 |
| 36 | Bàn thua | 31 |
| Fredrikstad | Chủ nhà | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 28 |
| 12 | Bàn thua | 14 |
| Fredrikstad | Đội khách | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 7 | Thua | 6 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 24 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.90 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.48 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fredrikstad | Tất cả | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 23 | Trận | 21 |
| 8 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 10 | Thua | 8 |
| 28 | Bàn thắng | 40 |
| 36 | Bàn thua | 31 |
| Fredrikstad | Chủ nhà | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 14 | Bàn thắng | 28 |
| 12 | Bàn thua | 14 |
| Fredrikstad | Đội khách | Rosenborg BK |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 7 | Thua | 6 |
| 14 | Bàn thắng | 12 |
| 24 | Bàn thua | 17 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.22 | Bàn thắng mỗi trận | 1.90 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.48 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Eliteserien
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo/Glimt | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 | TTBTT |
| 2 | Viking | 23 | 18 | 2 | 3 | +37 | 56 | TTTTH |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 23 | 8 | 5 | 10 | -8 | 29 | BHHHB |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 | BTBBB |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Aalesund | 23 | 5 | 9 | 9 | -12 | 24 | TBTBT |
| 14 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 15 | Kristiansund BK | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | BBBBT |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 11 | 5 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 11 | 11 | 0 | 0 | +29 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 12 | 8 | 2 | 2 | +11 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 18/10 04:54
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
FredrikstadBHHTHBTTTT8T 4H 8B
Rosenborg BKHTTTTTBTTT12T 3H 5B
| Fredrikstad Dựa trên 20 trận | Rosenborg BK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 12T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.65 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| +2 | Hiệu số | +28 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.10 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (17 trận) |
| 1.62 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (17 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (17 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (17 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (17 trận) |
| 11.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 (17 trận) |
| 3.6 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 (17 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (17 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (17 trận) |
| 1.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 10.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| Fredrikstad Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Rosenborg BK Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.55 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +17 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (10 trận) |
| 1.28 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (10 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.6 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 16.2 (10 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (10 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (10 trận) |
| Fredrikstad Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Rosenborg BK Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 5T 0H 4B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 2.78 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +2 | Hiệu số | +11 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.05 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.58 (7 trận) |
| 1.95 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (7 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (7 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (7 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (7 trận) |
| 9.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (7 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (7 trận) |
| 2.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 11.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (7 trận) |
| Fredrikstad Dựa trên 18 trận | Eliteserien | Rosenborg BK Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 6T 4H 8B | T · H · B | 9T 3H 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 2.24 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.41 |
| -5 | Hiệu số | +14 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.75 |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.9 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (16 trận) |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Fredrikstad Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Rosenborg BK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +7 | Hiệu số | +12 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fredrikstad | Giao hữu câu lạc bộ | Rosenborg BK Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BViking3:2Fredrikstad17/10/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHFredrikstad1:1Tromso11/10/2026 19:30 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHValerenga1:1Fredrikstad20/09/2026 19:30 · Eliteserien · Intility Arena
TStjordals Blink0:1Fredrikstad16/09/2026 · Cúp Na Uy
HFredrikstad1:1Sarpsborg 0814/09/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBFredrikstad1:2Bodo/Glimt05/09/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTLillestrom1:4Fredrikstad31/08/2026 00:15 · EliteserienTEidsvold IF1:7Fredrikstad22/08/2026 · Cúp Na Uy
TFredrikstad1:0Kristiansund BK17/08/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTStart0:1Fredrikstad08/08/2026 23:00 · EliteserienTFredrikstad1:0Sandefjord BK01/08/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBRosenborg BK4:0Fredrikstad28/07/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBBodo/Glimt1:0Fredrikstad18/07/2026 00:15 · Eliteserien · Aspmyra StadionBFredrikstad0:2Lillestrom11/07/2026 19:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionTFredrikstad2:1Start30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHSandefjord BK1:1Fredrikstad26/05/2026 00:15 · Eliteserien · Jotun ArenaTFredrikstad2:1HamKam16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionBSarpsborg 082:1Fredrikstad09/05/2026 19:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBSK Brann3:1Fredrikstad02/05/2026 23:00 · Eliteserien · Brann StadionBFredrikstad1:2Viking25/04/2026 21:00 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHRosenborg BK1:1Sandefjord BK10/10/2026 23:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTRosenborg BK2:0Ostersund03/10/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộTKristiansund BK1:3Rosenborg BK19/09/2026 21:00 · Eliteserien · Kristiansund Stadion
TFloya1:4Rosenborg BK16/09/2026 · Cúp Na Uy
TRosenborg BK5:3Tromso12/09/2026 23:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTRosenborg BK4:0HamKam05/09/2026 21:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBBodo/Glimt4:2Rosenborg BK30/08/2026 19:30 · Eliteserien · Aspmyra StadionTNationalkameratene0:9Rosenborg BK22/08/2026 · Cúp Na Uy
TRosenborg BK2:1Viking15/08/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTLillestrom0:2Rosenborg BK09/08/2026 19:30 · EliteserienBSK Brann3:2Rosenborg BK03/08/2026 00:15 · Eliteserien · Brann StadionTRosenborg BK4:0Fredrikstad28/07/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTStart0:3Rosenborg BK18/07/2026 21:00 · EliteserienTRosenborg BK3:0Kristiansund BK12/07/2026 22:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionHRosenborg BK2:2Bodo/Glimt30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBKFUM Oslo2:0Rosenborg BK25/05/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBRosenborg BK2:3Aalesund16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTRosenborg BK2:0Lillestrom10/05/2026 19:30 · Eliteserien · Lerkendal StadionBViking3:0Rosenborg BK01/05/2026 23:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHRosenborg BK1:1SK Brann25/04/2026 23:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionTính đến 18/10 00:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Fredrikstad T
0H
1Rosenborg BK T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Fredrikstad Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 4
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 23 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 22 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
FredrikstadHuấn luyện viên Casper Rojkjaer
Rosenborg BKHuấn luyện viên Freyr Alexandersson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
09/11/202601:15 vs SK BrannFredrikstad StadionChủ nhàEliteserien21/11/202622:00 vs HamKamBriskeby ArenaĐội kháchEliteserien29/11/202620:30 vs AalesundFredrikstad StadionChủ nhàEliteserien06/12/202623:00 vs KFUM OsloKFUM ArenaĐội kháchEliteserien13/12/202623:00 vs MoldeFredrikstad StadionChủ nhàEliteserien
08/11/202600:00 vs StartLerkendal StadionChủ nhàEliteserien22/11/202623:00 vs AalesundColor Line StadionĐội kháchEliteserien29/11/202600:00 vs MoldeLerkendal StadionChủ nhàEliteserien06/12/202600:00 vs ValerengaIntility ArenaĐội kháchEliteserien13/12/202623:00 vs KFUM OsloLerkendal StadionChủ nhàEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fredrikstad gặp Rosenborg BK tại Eliteserien vào 31/10/2026 22:00 UTC+07 tại Fredrikstad Stadion.
Fredrikstad đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Rosenborg BK đứng thứ 5.
Fredrikstad thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Rosenborg BK thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Fredrikstad thắng 0, Rosenborg BK thắng 1, hòa 0.
Fredrikstad · Trận trước: Molde vs Fredrikstad (26/10) · Trận tiếp theo: Fredrikstad vs SK Brann (9/11)
Rosenborg BK · Trận trước: HamKam vs Rosenborg BK (24/10) · Trận tiếp theo: Rosenborg BK vs Start (8/11)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
- KFUM Oslo vs HamKam
- Start vs Lillestrom
- Valerenga vs Tromso
- Kristiansund BK vs Valerenga
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.