Ngôn ngữ

Feyenoord vs Utrecht

Chi tiết trận đấu
De Kuip
FeyenoordChủ nhà
5 : 0Tỷ số chung cuộc
UtrechtĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GTjark Ernst
26DGivairo Read
4DTsuyoshi Watanabe
6DJeremiah St Juste
35DMika Mármol
8MGjivai Zechiël
34MCharles Vanhoutte
28MOussama Targhalline
23FAnis Hadj Moussa
19FNacho Ferri
10FLuciano Valente
Dự bị 12
16DJavi López
27FGaoussou Diarra
22MTobias van den Elshout
14MSem Steijn
17FReiss Nelson
39GLiam Bossin
33GFlorian Kastenmeier
32DTijme Wessels
20DMats Deijl
24MThijs Kraaijeveld
57MJerayno Schaken
36FJivayno Zinhagel
Huấn luyện viên Giovanni van Bronckhorst
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GVasilis Barkas
23DNiklas Vesterlund
2DSiebe Horemans
3DMatisse Didden
5DNikolas Panagiotou
92DArthur Zagre
11MÁngel Alarcón
20MDani De Wit
34MDavy van den Berg
15MAdrian Blake
9FArtem Stepanov
Dự bị 12
8MJoris van Overeem
80FMarius Broholm
10FYoann Cathline
17FSem van Duijn
18DJakov Medić
33GKevin Gadellaa
22GSergio Padt
53DFerdinand Pohl
21DNeville Nwankwo
6DGuus Offerhaus
39FNordin Amrabat
47FEmmanuel Owen
Huấn luyện viên Anthony Correia
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
5 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Feyenoord325
Utrecht000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 6'Bàn thắngAnis Hadj MoussaKiến tạo: Givairo Read
  2. 9'Bàn thắngNacho FerriKiến tạo: Mika Mármol
  3. 31'Thay ngườiJoris van OvereemRa sân: Artem Stepanov
  4. 33'Bàn thắngAnis Hadj Moussa
  5. 46'Thay ngườiSem van DuijnRa sân: Adrian Blake
  6. 46'Thay ngườiMarius BroholmRa sân: Davy van den Berg
  7. 46'Thay ngườiYoann CathlineRa sân: Ángel Alarcón
  8. 53'Bàn thắng từ phạt đềnLuciano Valente
  9. 61'Thay ngườiGaoussou DiarraRa sân: Nacho Ferri
  10. 61'Thay ngườiJavi LópezRa sân: Mika Mármol
  11. 62'Thẻ vàngMarius Broholm
  12. 64'Bàn thắngGaoussou DiarraKiến tạo: Gjivai Zechiël
  13. 67'Thay ngườiSem SteijnRa sân: Charles Vanhoutte
  14. 67'Thay ngườiTobias van den ElshoutRa sân: Gjivai Zechiël
  15. 69'Thay ngườiJakov MedićRa sân: Matisse Didden
  16. 70'Thẻ vàngJavi López
  17. 73'Thẻ vàngGaoussou Diarra
  18. 78'Thay ngườiReiss NelsonRa sân: Oussama Targhalline
  19. 80'Thẻ vàngNikolas Panagiotou
Thống kê đội · Cuối trận
57Kiểm soát bóng43
3,41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,58
23Sút6
12Sút trúng đích2
6Phạt góc3
11Phạm lỗi23
2Thẻ vàng2
562Chuyền bóng429
1Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTjark Ernst90000007.2
4 · DFTsuyoshi Watanabe90000007.6
6 · DFJeremiah St Juste90000007.6
10 · FWLuciano Valente90103007.9
23 · FWAnis Hadj Moussa902020010.0
26 · DFGivairo Read90011007.7
28 · MFOussama Targhalline78000008.3
8 · MFGjivai Zechiël67011007.2
34 · MFCharles Vanhoutte67001006.9
19 · FWNacho Ferri61104008.0
35 · DFMika Mármol61010007.2
16 · DF · Dự bịJavi López29000106.9
27 · FW · Dự bịGaoussou Diarra29102107.2
14 · MF · Dự bịSem Steijn23004007.2
22 · MF · Dự bịTobias van den Elshout23001006.7
17 · FW · Dự bịReiss Nelson12000006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKVasilis Barkas90000006.5
2 · DFSiebe Horemans90000005.9
5 · DFNikolas Panagiotou90000106.5
20 · MFDani De Wit90002006.5
23 · DFNiklas Vesterlund90000005.5
92 · DFArthur Zagre90001005.3
3 · DFMatisse Didden69000005.3
8 · MF · Dự bịJoris van Overeem59000006.9
11 · MFÁngel Alarcón45000006.5
15 · MFAdrian Blake45000006.2
34 · MFDavy van den Berg45000006.3
10 · FW · Dự bịYoann Cathline45001006.7
17 · FW · Dự bịSem van Duijn45000006.2
80 · FW · Dự bịMarius Broholm45000106.3
9 · FWArtem Stepanov31000006.7
18 · DF · Dự bịJakov Medić21000006.6
Tính đến 07/10 22:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FeyenoordTBTHTHTTHT11T 7H 2B
UtrechtTHBHBBHTTT10T 5H 5B
Feyenoord
Dựa trên 20 trận
Utrecht
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 7H 2BT · H · B10T 5H 5B
55%Tỷ lệ thắng50%
35%Tỷ lệ hòa25%
2.00Ghi được mỗi trận1.80
1.20Bị ghi mỗi trận1.70
+16Hiệu số+2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.14 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (18 trận)
0.97 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (18 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
17.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.5 (19 trận)
6.4 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (19 trận)
52% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
6.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (19 trận)
1.8 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
9.9 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (19 trận)
Feyenoord
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUtrecht
Dựa trên 10 trận
8Trận10
4T 4H 0BT · H · B6T 2H 2B
50%Tỷ lệ thắng60%
50%Tỷ lệ hòa20%
1.75Ghi được mỗi trận2.10
1.12Bị ghi mỗi trận1.70
+5Hiệu số+4
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.53 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (9 trận)
0.70 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (9 trận)
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
21.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận16.0 (9 trận)
7.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
56% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
8.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (9 trận)
1.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
8.6 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (9 trận)
Feyenoord
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnUtrecht
Dựa trên 10 trận
12Trận10
7T 3H 2BT · H · B4T 3H 3B
58%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa30%
2.17Ghi được mỗi trận1.50
1.25Bị ghi mỗi trận1.70
+11Hiệu số-2
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
17%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64 (9 trận)
1.11Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
15.0Số cú sút mỗi trận13.1
5.6Sút trúng đích mỗi trận5.5
50%Kiểm soát bóng trung bình42%
5.4Phạt góc mỗi trận5.1
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận11.5
Feyenoord
Dựa trên 19 trận
EredivisieUtrecht
Dựa trên 20 trận
19Trận20
11T 7H 1BT · H · B10T 5H 5B
58%Tỷ lệ thắng50%
37%Tỷ lệ hòa25%
2.05Ghi được mỗi trận1.80
1.00Bị ghi mỗi trận1.70
+20Hiệu số+2
32%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
11%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.23 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (18 trận)
0.91 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (18 trận)
63%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
18.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.5 (19 trận)
6.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (19 trận)
54% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (19 trận)
7.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (19 trận)
1.9 (14 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
9.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (19 trận)
Feyenoord
Dựa trên 1 trận
UEFA Champions LeagueUtrecht
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 15/10 01:40

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Feyenoord T
0H
0Utrecht T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Feyenoord Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B