Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 00:24Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,59▲Hòa3,26▲Đội khách2,80▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,56→2,59Hòa3,21→3,26Đội khách2,76→2,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 00:24 | 2,59▲ | 3,26▲ | 2,80▲ |
| 16/10 13:43 | 2,58▲ | 3,24▲ | 2,79▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 2,56 | 3,21 | 2,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,59▲ | 3,26▲ | 2,80▲ |
| bet365 | 2,45 | 3,25 | 2,62 |
| Marathon | 2,39 | 3,20 | 2,58 |
| 1xBet | 2,39 | 3,20 | 2,58 |
| BetVictor | 2,50▲ | 3,30▲ | 2,70▲ |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,85▲Đội khách 02,00▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,83→1,85Đội khách1,98→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 16/10 13:43 | 1,85▲ | 2,00▲ |
| 16/10 00:21 | 1,84▲ | 1,99▲ |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,83 | 1,98 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85▲ | 2,00▲ |
| bet365 | 1,82▲ | 1,98▼ |
| Marathon | 1,77 | 1,89 |
| 1xBet | 1,77 | 1,89 |
| BetVictor | 1,77▼ | 1,90 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,99▲Xỉu 2.51,85▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,96→1,99Xỉu1,83→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 00:24 | 1,99▲ | 1,85▲ |
| 16/10 13:43 | 1,98▲ | 1,84▲ |
| 16/10 00:21 | 1,97▲ | 1,83 |
| 14/10 22:40 Đầu tiên | 1,96 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,99▲ | 1,85▲ |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,90 | 1,77 |
| 1xBet | 1,90 | 1,77 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,73Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Không thay đổi · 14/10 22:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,71 | 1,97 |
| 1xBet | 1,71 | 2,00 |
| BetVictor | 1,70 | 2,00 |
| Betfair | Đã đóng | Đã đóng |
| Betano | Đã đóng | Đã đóng |
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 10,50 | 1,01 | 1xBet |
| -1.75 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -1.5 | 5,25 | 1,16 | bet365 |
| -1.25 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -1 | 4,39 | 1,22 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,16 | 1,36 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,59 | 1,52 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,22 | 1,68 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,85 | 2,00 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,60 | 2,40 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,45 | 2,79 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,31 | 3,46 | Pinnacle |
| 1 | 1,18 | 4,93 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,16 | 5,25 | bet365 |
| 1.5 | 1,14 | 5,75 | bet365 |
| 1.75 | 1,04 | 6,80 | Marathon |
| 2 | 1,01 | 10,50 | 1xBet |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,02 | 8,00 | Marathon |
| 1 | 1,03 | 7,40 | Marathon |
| 1.25 | 1,15 | 4,25 | Marathon |
| 1.5 | 1,30 | 3,52 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,33 | 2,81 | Marathon |
| 2 | 1,48 | 2,68 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,74 | 2,13 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,99 | 1,85 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,26 | 1,65 | Pinnacle |
| 3 | 2,74 | 1,46 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,88 | 1,32 | Marathon |
| 3.5 | 3,39 | 1,32 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,95 | 1,17 | Marathon |
| 4 | 5,35 | 1,09 | Marathon |
| 4.25 | 5,70 | 1,08 | Marathon |
| 4.5 | 6,52 | 1,11 | Pinnacle |
| 5.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 6.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Fujieda MYFC | Tất cả | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 7 |
| 19 | Bàn thắng | 16 |
| 17 | Bàn thua | 14 |
| Fujieda MYFC | Chủ nhà | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 5 | Bàn thua | 10 |
| Fujieda MYFC | Đội khách | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.46 | Bàn thắng mỗi trận | 1.23 |
| 1.31 | Bàn thua mỗi trận | 1.08 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Fujieda MYFC | Tất cả | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 6 |
| 13 | Bàn thắng | 11 |
| 11 | Bàn thua | 9 |
| Fujieda MYFC | Chủ nhà | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
| Fujieda MYFC | Đội khách | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.44 | Bàn thắng mỗi trận | 1.10 |
| 1.22 | Bàn thua mỗi trận | 0.90 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Fujieda MYFC | Tất cả | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Fujieda MYFC | Chủ nhà | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Fujieda MYFC | Đội khách | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Fujieda MYFC | Tất cả | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 3 |
| Fujieda MYFC | Chủ nhà | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Fujieda MYFC | Đội khách | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTTTH |
| 2 | Omiya Ardija | 10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 | THTHH |
| 3 | Albirex Niigata | 10 | 6 | 2 | 2 | +0 | 20 | HTHTT |
| 4 | Toyama | 10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 | HTHTH |
| 5 | Yokohama FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | BTHTB |
| 6 | Shonan Bellmare | 10 | 4 | 5 | 1 | +2 | 17 | HHTHT |
| 7 | Oita Trinita | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 | TTHHH |
| 8 | Fujieda MYFC | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 | BHHHB |
| 9 | Blaublitz | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | BTHHT |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 10 | 3 | 4 | 3 | +0 | 13 | HHTTT |
| 11 | Iwata | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | TBBBT |
| 12 | Tokushima | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTB |
| 13 | Montedio Yamagata | 10 | 4 | 0 | 6 | +2 | 12 | BBTBB |
| 14 | Iwaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TBBTT |
| 15 | Sagan Tosu | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | TBBBB |
| 16 | Tochigi City | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | BBBBH |
| 17 | Imabari | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | TTBBT |
| 18 | Kofu | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | TBBBB |
| 19 | Vanraure | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | BBTBB |
| 20 | Hokkaido Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BTBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Imabari | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 1 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fujieda MYFC Dựa trên 20 trận | Montedio Yamagata Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 9H 5B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Fujieda MYFC Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Montedio Yamagata Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 3T 5H 1B | T · H · B | 4T 3H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 56% | Tỷ lệ hòa | 23% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.54 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.46 |
| +4 | Hiệu số | +1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 23% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Fujieda MYFC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Montedio Yamagata Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 2T 0H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.71 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.14 |
| +2 | Hiệu số | -3 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 14% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| Fujieda MYFC Dựa trên 16 trận | J2 League | Montedio Yamagata Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 5T 8H 3B | T · H · B | 5T 2H 10B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.19 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 0.81 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| +6 | Hiệu số | -2 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 41% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Fujieda MYFC Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Montedio Yamagata Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Fujieda MYFC Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Montedio Yamagata Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 12
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fujieda MYFC gặp Montedio Yamagata tại J2 League vào 17/10/2026 12:00 UTC+07 tại Fujieda soccer stadium.
Fujieda MYFC đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Montedio Yamagata đứng thứ 13.
Fujieda MYFC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Montedio Yamagata thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Fujieda MYFC thắng 2, Montedio Yamagata thắng 4, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.59 · 3.26 · 2.80.
Fujieda MYFC · Trận trước: Sagan Tosu vs Fujieda MYFC (10/10) · Trận tiếp theo: Tochigi City vs Fujieda MYFC (21/10)
Montedio Yamagata · Trận trước: Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai (11/10) · Trận tiếp theo: Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Tochigi City vs Yokohama FC
- Oita Trinita vs Albirex Niigata
- Vegalta Sendai vs Tokushima
- Imabari vs Vanraure
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Toyama vs Shonan Bellmare
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
Các trận J2 League tuần này
- Iwaki vs Kofu
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- Vegalta Sendai vs Imabari
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Kofu vs Yokohama FC
- Omiya Ardija vs Toyama
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
Chưa có bài viết nào.