Ngôn ngữ

Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata

Chi tiết trận đấu
Fujieda soccer stadium
Fujieda MYFCChủ nhà
12:00Bắt đầu 17/10
Montedio YamagataĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 17/10 00:24
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:45

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 00:24

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,59▲Hòa3,26▲Đội khách2,80▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,562,59Hòa3,213,26Đội khách2,762,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 00:242,59▲3,26▲2,80▲
16/10 13:432,58▲3,24▲2,79▲
14/10 22:40 Đầu tiên2,563,212,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,59▲3,26▲2,80▲
bet3652,453,252,62
Marathon2,393,202,58
1xBet2,393,202,58
BetVictor2,50▲3,30▲2,70▲
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,85▲Đội khách 02,00▲Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,831,85Đội khách1,982,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
16/10 13:431,85▲2,00▲
16/10 00:211,84▲1,99▲
14/10 22:40 Đầu tiên1,831,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,85▲2,00▲
bet3651,82▲1,98▼
Marathon1,771,89
1xBet1,771,89
BetVictor1,77▼1,90
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,99▲Xỉu 2.51,85▲Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,961,99Xỉu1,831,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 00:241,99▲1,85▲
16/10 13:431,98▲1,84▲
16/10 00:211,97▲1,83
14/10 22:40 Đầu tiên1,961,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,99▲1,85▲
bet3651,951,85
Marathon1,901,77
1xBet1,901,77
BetVictor1,901,78
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00bet365 · Nhà cái 4Có1,73Không thay đổiKhông2,00Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365

Không thay đổi · 14/10 22:40 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,732,00
Marathon1,711,97
1xBet1,712,00
BetVictor1,702,00
BetfairĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.510,501,011xBet
-1.756,801,10bet365
-1.55,251,16bet365
-1.254,501,19bet365
-14,391,22Pinnacle
-0.753,161,36Pinnacle
-0.52,591,52Pinnacle
-0.252,221,68Pinnacle
0 Mốc chính1,852,00Pinnacle
0.251,602,40Pinnacle
0.51,452,79Pinnacle
0.751,313,46Pinnacle
11,184,93Pinnacle
1.251,165,25bet365
1.51,145,75bet365
1.751,046,80Marathon
21,0110,501xBet
Tài/Xỉu Mốc 19
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
0.751,028,00Marathon
11,037,40Marathon
1.251,154,25Marathon
1.51,303,52Pinnacle
1.751,332,81Marathon
21,482,68Pinnacle
2.251,742,13Pinnacle
2.5 Mốc chính1,991,85Pinnacle
2.752,261,65Pinnacle
32,741,46Pinnacle
3.252,881,32Marathon
3.53,391,32Pinnacle
3.753,951,17Marathon
45,351,09Marathon
4.255,701,08Marathon
4.56,521,11Pinnacle
5.515,001,03bet365
6.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
Fujieda MYFCTất cảMontedio Yamagata
13Trận13
4Thắng5
4Hòa1
5Thua7
19Bàn thắng16
17Bàn thua14
Fujieda MYFCChủ nhàMontedio Yamagata
5Trận8
2Thắng3
2Hòa1
1Thua4
8Bàn thắng11
5Bàn thua10
Fujieda MYFCĐội kháchMontedio Yamagata
8Trận5
2Thắng2
2Hòa0
4Thua3
11Bàn thắng5
12Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới5
3Trận không ghi bàn4
1.46Bàn thắng mỗi trận1.23
1.31Bàn thua mỗi trận1.08
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Fujieda MYFCTất cảMontedio Yamagata
9Trận10
3Thắng4
3Hòa0
3Thua6
13Bàn thắng11
11Bàn thua9
Fujieda MYFCChủ nhàMontedio Yamagata
4Trận6
2Thắng3
2Hòa0
0Thua3
7Bàn thắng7
3Bàn thua5
Fujieda MYFCĐội kháchMontedio Yamagata
5Trận4
1Thắng1
1Hòa0
3Thua3
6Bàn thắng4
8Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới4
2Trận không ghi bàn4
1.44Bàn thắng mỗi trận1.10
1.22Bàn thua mỗi trận0.90
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất0
Fujieda MYFCTất cảMontedio Yamagata
2Trận2
1Thắng1
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng2
2Bàn thua2
Fujieda MYFCChủ nhàMontedio Yamagata
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng1
2Bàn thua2
Fujieda MYFCĐội kháchMontedio Yamagata
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng1
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Fujieda MYFCTất cảMontedio Yamagata
2Trận1
0Thắng0
1Hòa1
1Thua0
3Bàn thắng3
4Bàn thua3
Fujieda MYFCChủ nhàMontedio Yamagata
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Fujieda MYFCĐội kháchMontedio Yamagata
2Trận—
0Thắng—
1Hòa—
1Thua—
3Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai10721+1023TTTTH
2Omiya Ardija10550+1120THTHH
3Albirex Niigata10622+020HTHTT
4Toyama10532+918HTHTH
5Yokohama FC10523+617BTHTB
6Shonan Bellmare10451+217HHTHT
7Oita Trinita10352+314TTHHH
8Fujieda MYFC10343+213BHHHB
9Blaublitz10343+113BTHHT
10Tegevajaro Miyazaki10343+013HHTTT
11Iwata10415-113TBBBT
12Tokushima10415-213BBTTB
13Montedio Yamagata10406+212BBTBB
14Iwaki10406-412TBBTT
15Sagan Tosu10325-311TBBBB
16Tochigi City10316-110BBBBH
17Imabari10316-810TTBBT
18Kofu10316-910TBBBB
19Vanraure10316-1110BBTBB
20Hokkaido Consadole Sapporo10226-78BTBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC5230+40
—Hokkaido Consadole Sapporo5212-30
—Imabari4103-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita5221+30
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu5302+10
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki5221+10
—Tochigi City4103+00
—Tokushima5311+40
—Toyama5131+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai4220+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5122-50
—Blaublitz4022-20
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata5203-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata4103+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija5230+40
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare6330+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima5104-60
—Toyama5401+60
—Vanraure4112-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC5212-10
Tính đến 16/10 20:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Fujieda MYFCBHBHBHBHTT6T 9H 5B
Montedio YamagataBBBTBBTBTH6T 3H 11B
Fujieda MYFC
Dựa trên 20 trận
Montedio Yamagata
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 9H 5BT · H · B6T 3H 11B
30%Tỷ lệ thắng30%
45%Tỷ lệ hòa15%
1.25Ghi được mỗi trận1.25
0.95Bị ghi mỗi trận1.35
+6Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Fujieda MYFC
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMontedio Yamagata
Dựa trên 13 trận
9Trận13
3T 5H 1BT · H · B4T 3H 6B
33%Tỷ lệ thắng31%
56%Tỷ lệ hòa23%
1.11Ghi được mỗi trận1.54
0.67Bị ghi mỗi trận1.46
+4Hiệu số+1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới23%
22%Tỷ lệ không ghi bàn15%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn54%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Fujieda MYFC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnMontedio Yamagata
Dựa trên 7 trận
11Trận7
3T 4H 4BT · H · B2T 0H 5B
27%Tỷ lệ thắng29%
36%Tỷ lệ hòa0%
1.36Ghi được mỗi trận0.71
1.18Bị ghi mỗi trận1.14
+2Hiệu số-3
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
36%Tỷ lệ không ghi bàn57%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn14%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.8 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Fujieda MYFC
Dựa trên 16 trận
J2 LeagueMontedio Yamagata
Dựa trên 17 trận
16Trận17
5T 8H 3BT · H · B5T 2H 10B
31%Tỷ lệ thắng29%
50%Tỷ lệ hòa12%
1.19Ghi được mỗi trận1.18
0.81Bị ghi mỗi trận1.29
+6Hiệu số-2
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
31%Tỷ lệ không ghi bàn35%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Fujieda MYFC
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Montedio Yamagata
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Fujieda MYFC
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnMontedio Yamagata
Dựa trên 1 trận
2Trận1
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 0B
-1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BSagan Tosu1:0Fujieda MYFC10/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumHFujieda MYFC1:1Shonan Bellmare03/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHOita Trinita1:1Fujieda MYFC26/09/2026 15:00 · J2 League · Resonac Dome OitaBKyoto1:0Fujieda MYFC23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraHFujieda MYFC1:1Omiya Ardija19/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBTegevajaro Miyazaki3:2Fujieda MYFC12/09/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHFujieda MYFC0:0Vanraure05/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHMontedio Yamagata3:3Hiệp phụ 0-2Fujieda MYFC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · ND Soft Stadium YamagataBAlbirex Niigata1:0Fujieda MYFC22/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTFujieda MYFC3:1Iwaki15/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTFujieda MYFC2:0Vegalta Sendai08/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadium
Mùa giải 2026
TFujieda MYFC1:0Ehime06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHSagamihara1:1Hiệp phụ 3-2Fujieda MYFC30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC0:0Luân lưu 2-4Iwaki23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHYamaga0:0Luân lưu 1-4Fujieda MYFC10/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC1:1Luân lưu 3-4Fukushima Utd06/05/2026 12:00 · J2 League
BOita Trinita2:1Montedio Yamagata03/10/2026 15:00 · J2 League · Resonac Dome OitaTMontedio Yamagata2:0Sagan Tosu26/09/2026 15:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBAlbirex Niigata1:0Montedio Yamagata13/09/2026 16:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumHMontedio Yamagata3:3Hiệp phụ 0-2Fujieda MYFC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · ND Soft Stadium YamagataTMontedio Yamagata2:0Yokohama FC22/08/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBShonan Bellmare1:0Montedio Yamagata15/08/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTMontedio Yamagata2:0Tochigi City09/08/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium Yamagata
Mùa giải 2026
BOita Trinita1:0Montedio Yamagata07/06/2026 14:00 · J2 LeagueHMontedio Yamagata1:1Hiệp phụ 0-1Yamaga31/05/2026 12:00 · J2 LeagueTMontedio Yamagata3:1Shonan Bellmare24/05/2026 12:00 · J2 LeagueBTochigi City3:0Montedio Yamagata16/05/2026 12:00 · J2 LeagueHMontedio Yamagata2:2Luân lưu 5-4Tochigi SC03/05/2026 12:03 · J2 League
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
2Fujieda MYFC T
1H
4Montedio Yamagata T
3.1Trung bình tổng điểm
Fujieda MYFC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 12
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 10/10 12:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận · trong tổng số 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Shun Yoshida120032 phút—
GK21Rei Jones10090 phút—
GK1Junto Taguchi-----
GK31Daishi Kurisu-----
DF16Yuri Mori121026 phút—
DF6Takuya Okamoto100117 phút—
DF19Yusei Kondo90031 phút—
DF3Shota Suzuki91027 phút—
DF2Keita Matsuda9011 phút—
DF4So Nakagawa61054 phút—
DF5Takumi Kusumoto50071 phút—
DF22Ryosuke Hisadomi-----
DF28Keito Omori-----
MF66Yuto Nagao110221 phút—
MF41Uheiji Uehata110016 phút—
MF10Yusuke Kikui91115 phút—
MF77Maki Kitahara61157 phút—
MF8Yoshikaze Tsunoda51058 phút—
MF23Ryota Kajikawa40172 phút—
MF97Shunsuke Aoki40070 phút—
MF13Yuto Nakamura41015 phút—
MF38Rei Shimano30060 phút—
MF7Shunnosuke Matsuki30059 phút—
MF26Taiga Kawamoto21066 phút—
MF14Jinta Miki20023 phút—
MF15Masahiko Sugita-----
MF30Kaito Seriu-----
MF48Yuha Yukutomo-----
FW11Hayato Manabe115126 phút—
FW17Riyo Kawamoto103129 phút—
FW20Wigi Kanemoto94014 phút—
FW18Takaya Numata50215 phút—
FW37Kota Watanabe1000 phút—
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Ryusei Sato110025 phút—
GK1Tsubasa Shibuya200105 phút—
GK16Ko Hasegawa-----
DF5Hayate Sugii121220 phút—
DF15Ayumu Kawai100043 phút—
DF38Riku Morioka100018 phút—
DF49Kiriya Sakamoto100017 phút—
DF2Dong-Hee Lee50068 phút—
DF22Hayate Shirowa40075 phút—
DF6Takumi Yamada40062 phút—
DF3Yuta Kumamoto-----
DF4Keisuke Nishimura-----
MF17Tsubasa Terayama100020 phút—
MF7Ryotaro Nakamura100018 phút—
MF8Shoma Doi90119 phút—
MF27Keigo Enomoto7119 phút—
MF13Hiroya Nodake60043 phút—
MF25Shintaro Kokubu60022 phút—
MF14Kaiyo Yanagimachi50154 phút—
MF88Thalisson30150 phút—
MF18Rui Yokoyama31046 phút—
MF23Shido Tanaka10065 phút—
MF30Yuga Takenoya10023 phút—
FW10Ryoma Kida111016 phút—
FW11Silvano Disaro Akira92024 phút—
FW9Junya Takahashi85121 phút—
FW39Kaito Mori52140 phút—
FW77Rennosuke Kawana51129 phút—
FW55Shunmei Horikane41028 phút—
FW20Kaina Yoshio31079 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

Fujieda MYFCHuấn luyện viên Tomoaki Makino
Montedio YamagataHuấn luyện viên Akinobu Yokouchi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo