Ngôn ngữ

Toyama vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)

Chi tiết trận đấu
Toyama Stadium
ToyamaChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 11:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1T. Hirao
4S. Fukazawa
56S. Okamoto
23S. Nishiya
28S. Fuseya
34G. Takenaka
14S. Tanimoto
33Y. Takahashi
55Y. Kunitake
39M. Furukawa
9T. Yoshihira
Dự bị 9
99G. Harada
27Kang Min-Woo
8D. Matsuoka
32S. Mizoguchi
6S. Sera
15K. Tsuboi
13K. Ogawa
30Y. Nakashima
11T. Kim
Huấn luyện viên Ryo Adachi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1S. Mogi
24Y. Matsumoto
45S. Tanaka
28H. Manabe
26S. Miyawaki
8R. Yamauchi
14Y. Iesaka
7M. Ano
47K. Okumura
99K. Murakoshi
9K. Hashimoto
Dự bị 9
31R. Kimura
5E. Watanabe
15T. Abe
29Y. Tanaka
6K. Okuma
13S. Tsutsumi
10R. Inoue
42K. Matsumoto
18R. Sato
Huấn luyện viên Yuji Okuma
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 05:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Toyama101
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 38'Bàn thắngT. YoshihiraKiến tạo: Y. Takahashi
  2. 46'Thay ngườiT. AbeRa sân: H. Manabe
  3. 55'Thay ngườiKang Min-WooRa sân: S. Nishiya
  4. 55'Thay ngườiT. KimRa sân: Y. Kunitake
  5. 58'Thẻ vàngM. Ano
  6. 63'Bàn thắngK. Okumura
  7. 64'Thay ngườiE. WatanabeRa sân: Y. Iesaka
  8. 64'Thay ngườiR. SatoRa sân: M. Ano
  9. 66'Thay ngườiK. TsuboiRa sân: M. Furukawa
  10. 77'Thay ngườiD. MatsuokaRa sân: G. Takenaka
  11. 77'Thay ngườiY. NakashimaRa sân: Y. Takahashi
  12. 83'Thay ngườiY. TanakaRa sân: K. Murakoshi
  13. 84'Thẻ vàngK. Okumura
  14. 90+4'Thay ngườiK. MatsumotoRa sân: K. Hashimoto

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1T. Hirao9000—00—
4S. Fukazawa9000—00—
9T. Yoshihira9010—00—
14S. Tanimoto9000—00—
28S. Fuseya9000—00—
56S. Okamoto9000—00—
33Y. Takahashi7701—00—
34G. Takenaka7700—00—
39M. Furukawa6600—00—
23S. Nishiya5500—00—
55Y. Kunitake5500—00—
11 · Dự bịT. Kim3500—00—
27 · Dự bịKang Min-Woo3500—00—
15 · Dự bịK. Tsuboi2400—00—
8 · Dự bịD. Matsuoka1300—00—
30 · Dự bịY. Nakashima1300—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1S. Mogi9000—00—
8R. Yamauchi9000—00—
9K. Hashimoto9000—00—
24Y. Matsumoto9000—00—
26S. Miyawaki9000—00—
45S. Tanaka9000—00—
47K. Okumura9010—10—
99K. Murakoshi8300—00—
7M. Ano6400—10—
14Y. Iesaka6400—00—
28H. Manabe4600—00—
15 · Dự bịT. Abe4400—00—
5 · Dự bịE. Watanabe2600—00—
18 · Dự bịR. Sato2600—00—
29 · Dự bịY. Tanaka700—00—
Tính đến 16/10 05:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,14Hòa3,62Đội khách3,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,002,14Hòa3,543,62Đội khách3,503,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 11:502,14▲3,62▼3,26▼
11/10 10:482,10▼3,64▲3,34▲
11/10 10:182,12▼3,61▲3,31▲
11/10 04:142,14▼3,59▲3,29▲
11/10 00:212,16▲3,56▲3,26▲
10/10 19:022,15▲3,54▼3,24▼
10/10 12:452,07▲3,59▲3,40▲
09/10 22:182,05▲3,55▲3,36▼
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
08/10 22:14 Đầu tiên2,003,543,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,143,623,26
Betfair2,003,503,10
bet3652,153,403,25
Marathon2,063,303,04
1xBet2,083,303,11
Betano2,153,453,10
BetVictor2,103,603,13
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,14Đội khách +0.51,74Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,012,14Đội khách1,801,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 11:502,14▲1,74▼
11/10 10:482,10▼1,76▲
11/10 10:182,12▼1,75▲
11/10 04:142,14▼1,74▲
11/10 00:212,16▲1,72▲
10/10 19:022,15▲1,71▼
10/10 12:452,07▲1,78▲
10/10 00:482,06▲1,76
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
09/10 22:182,05▲1,76▼
08/10 22:14 Đầu tiên2,011,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,141,74
bet3652,101,70
Betano2,101,67
BetVictor2,041,66
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72Xỉu 2.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,711,72Xỉu2,102,14
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 10:181,72▼2,14▲
11/10 04:141,742,13▲
11/10 00:211,74▲2,12▲
10/10 19:021,73▲2,11▼
10/10 12:451,722,12▲
10/10 00:481,72▲2,11▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,712,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,722,14
Betfair1,652,10
bet3651,702,10
Marathon1,672,03
1xBet1,672,03
Betano1,702,07
BetVictor1,672,04
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,571,57Không2,252,25
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 09:191,57▼2,25
10/10 19:281,60▲2,25▼
10/10 12:451,572,30▲
09/10 12:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
09/10 12:22 Đầu tiên1,572,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,25
bet3651,572,25
Marathon1,572,19
1xBet1,572,23
Betano1,572,25
BetVictor1,552,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
ToyamaTất cảTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
12Trận12
6Thắng3
2Hòa4
4Thua5
23Bàn thắng15
18Bàn thua18
ToyamaChủ nhàTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
5Trận5
1Thắng2
2Hòa1
2Thua2
12Bàn thắng8
10Bàn thua8
ToyamaĐội kháchTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
7Trận7
5Thắng1
0Hòa3
2Thua3
11Bàn thắng7
8Bàn thua10
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn4
1.92Bàn thắng mỗi trận1.25
1.50Bàn thua mỗi trận1.50
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
ToyamaTất cảTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
9Trận9
5Thắng3
2Hòa3
2Thua3
19Bàn thắng14
10Bàn thua14
ToyamaChủ nhàTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
4Trận4
1Thắng2
2Hòa1
1Thua1
10Bàn thắng7
7Bàn thua6
ToyamaĐội kháchTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
5Trận5
4Thắng1
0Hòa2
1Thua2
9Bàn thắng7
3Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
2.11Bàn thắng mỗi trận1.56
1.11Bàn thua mỗi trận1.56
2Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
ToyamaTất cảTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
4Bàn thắng1
4Bàn thua2
ToyamaChủ nhàTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng1
3Bàn thua2
ToyamaĐội kháchTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
ToyamaTất cảTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
1Trận2
0Thắng0
0Hòa1
1Thua1
0Bàn thắng0
4Bàn thua2
ToyamaĐội kháchTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
1Trận2
0Thắng0
0Hòa1
1Thua1
0Bàn thắng0
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai10721+1023TTTTH
2Omiya Ardija10550+1120THTHH
3Albirex Niigata10622+020HTHTT
4Toyama10532+918HTHTH
5Yokohama FC10523+617BTHTB
6Shonan Bellmare10451+217HHTHT
7Oita Trinita10352+314TTHHH
8Fujieda MYFC10343+213BHHHB
9Blaublitz10343+113BTHHT
10Tegevajaro Miyazaki10343+013HHTTT
11Iwata10415-113TBBBT
12Tokushima10415-213BBTTB
13Montedio Yamagata10406+212BBTBB
14Iwaki10406-412TBBTT
15Sagan Tosu10325-311TBBBB
16Tochigi City10316-110BBBBH
17Imabari10316-810TTBBT
18Kofu10316-910TBBBB
19Vanraure10316-1110BBTBB
20Hokkaido Consadole Sapporo10226-78BTBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC5230+40
—Hokkaido Consadole Sapporo5212-30
—Imabari4103-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita5221+30
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu5302+10
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki5221+10
—Tochigi City4103+00
—Tokushima5311+40
—Toyama5131+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai4220+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5122-50
—Blaublitz4022-20
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata5203-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata4103+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija5230+40
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare6330+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima5104-60
—Toyama5401+60
—Vanraure4112-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC5212-10
Tính đến 16/10 08:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ToyamaTBHTHTTBBT10T 5H 5B
Tegevajaro MiyazakiBHTTTBBBHH8T 6H 6B
Toyama
Dựa trên 20 trận
Tegevajaro Miyazaki
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B8T 6H 6B
50%Tỷ lệ thắng40%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.65Ghi được mỗi trận1.30
1.30Bị ghi mỗi trận1.15
+7Hiệu số+3
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Toyama
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTegevajaro Miyazaki
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 4H 2BT · H · B5T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng50%
44%Tỷ lệ hòa30%
1.89Ghi được mỗi trận1.60
1.33Bị ghi mỗi trận1.10
+5Hiệu số+5
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
11%Tỷ lệ không ghi bàn20%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Toyama
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnTegevajaro Miyazaki
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 1H 3BT · H · B3T 3H 4B
64%Tỷ lệ thắng30%
9%Tỷ lệ hòa30%
1.45Ghi được mỗi trận1.00
1.27Bị ghi mỗi trận1.20
+2Hiệu số-2
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
18%Tỷ lệ không ghi bàn40%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Toyama
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueTegevajaro Miyazaki
Dựa trên 17 trận
17Trận17
9T 5H 3BT · H · B8T 5H 4B
53%Tỷ lệ thắng47%
29%Tỷ lệ hòa29%
1.71Ghi được mỗi trận1.47
1.06Bị ghi mỗi trận1.12
+11Hiệu số+6
53%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
12%Tỷ lệ không ghi bàn24%
41%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Toyama
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnTegevajaro Miyazaki
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
-4Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Toyama
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Tegevajaro Miyazaki
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BKawasaki Frontale2:0Tegevajaro Miyazaki07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Kawasaki Todoroki StadiumHTegevajaro Miyazaki1:1Omiya Ardija04/10/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTTegevajaro Miyazaki3:2Hokkaido Consadole Sapporo26/09/2026 15:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTTegevajaro Miyazaki3:2Fujieda MYFC12/09/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiBSagan Tosu2:0Tegevajaro Miyazaki05/09/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumBVegalta Sendai4:2Tegevajaro Miyazaki29/08/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiHIwata0:0Hiệp phụ 0-1Tegevajaro Miyazaki26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Yamaha StadiumHTegevajaro Miyazaki0:0Shonan Bellmare22/08/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHKofu1:1Tegevajaro Miyazaki15/08/2026 17:00 · J2 League · JIT Recycle Ink Stadium
Mùa giải 2026
TTegevajaro Miyazaki2:1Kofu06/06/2026 12:00 · J2 LeagueBKataller Toyama1:0Tegevajaro Miyazaki30/05/2026 16:00 · J2 LeagueHTegevajaro Miyazaki2:2Luân lưu 1-4Reilac Shiga24/05/2026 12:00 · J2 LeagueTTegevajaro Miyazaki1:0Ryukyu06/05/2026 12:00 · J2 LeagueHSagan Tosu1:1Luân lưu 6-5Tegevajaro Miyazaki02/05/2026 12:00 · J2 LeagueTTegevajaro Miyazaki3:0Giravanz Kitakyushu29/04/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
2Toyama T
0H
0Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Toyama Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 04/10 12:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Toshiki Hirao100018 phút—
GK31Bong-jo Koh30090 phút—
GK21Riku Terakado-----
GK99Gaku Harada-----
DF4Sota Fukazawa110119 phút—
DF56Shosei Okamoto100018 phút—
DF27Min-Woo Kang8104 phút—
DF23Shimpei Nishiya60156 phút—
DF40Yutaka Takeuchi30090 phút—
DF2Haruto Matsumoto30058 phút—
DF3Yuki Kagawa10024 phút—
DF5Junya Imase10018 phút—
DF43Shunta Ikeda10010 phút—
DF19Yuki Saneto1001 phút—
MF55Yuto Kunitake112225 phút—
MF33Yoshiki Takahashi111118 phút—
MF14Shunsuke Tanimoto100118 phút—
MF28Sho Fuseya100118 phút—
MF34Genta Takenaka70062 phút—
MF20Woo-Young Jung6010 phút—
MF8Daichi Matsuoka51155 phút—
MF32Shun Mizoguchi41161 phút—
MF48Keita Ueda30151 phút—
MF6Shunta Sera30045 phút—
MF7Ayumu Kameda30111 phút—
MF22Nobuyuki Shiina10090 phút—
MF77Taro Kagawa10037 phút—
MF17Mahiro Yunomae1100 phút—
FW39Manato Furukawa104212 phút—
FW9Tsubasa Yoshihira95233 phút—
FW13Keijiro Ogawa81119 phút—
FW11Tae-won Kim5207 phút—
FW30Yuki Nakashima41046 phút—
FW15Kiyoshiro Tsuboi30032 phút—
FW10Riki Matsuda31010 phút—
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Shu Mogi60045 phút—
GK31Ryoya Kimura4000 phút—
GK19Kenta Matsuyama30040 phút—
GK17Aoto Tokuwaka-----
DF5Eisuke Watanabe10108 phút—
DF28Hikaru Manabe10006 phút—
DF33Kengo Kuroki91023 phút—
DF24Yuma Matsumoto90020 phút—
DF39Yota Shimokawa90210 phút—
DF45Seitaro Tanaka40092 phút—
DF15Takashi Abe40064 phút—
DF26Shigeo Miyawaki20052 phút—
DF2Kaito Nagatomo10046 phút—
MF8RIku Yamauchi120022 phút—
MF47Koji Okumura124117 phút—
MF99Kaiga Murakoshi103021 phút—
MF7Mahiro Ano92121 phút—
MF10Ren Inoue61029 phút—
MF14Yoko Iesaka50169 phút—
MF13Soichiro Tsutsumi30170 phút—
MF82Shunya Sakai20080 phút—
MF34Toshiki Kawai10085 phút—
MF29Yudai Tanaka1007 phút—
MF6Kenta Okuma-----
MF38Hiroto Konishi-----
FW9Keigo Hashimoto71132 phút—
FW18Ryo Sato30062 phút—
FW42Ken Matsumoto3003 phút—
FW20Shunei Kobayashi11090 phút—
FW22Issa Tsukamoto10075 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

ToyamaHuấn luyện viên Ryo Adachi
Tegevajaro MiyazakiHuấn luyện viên Yuji Okuma
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 16/10 05:16

Các trận tiếp theo