Toyama vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | T. Hirao | |
| 4 | S. Fukazawa | |
| 56 | S. Okamoto | |
| 23 | S. Nishiya | |
| 28 | S. Fuseya | |
| 34 | G. Takenaka | |
| 14 | S. Tanimoto | |
| 33 | Y. Takahashi | |
| 55 | Y. Kunitake | |
| 39 | M. Furukawa | |
| 9 | T. Yoshihira |
| 99 | G. Harada | |
| 27 | Kang Min-Woo | |
| 8 | D. Matsuoka | |
| 32 | S. Mizoguchi | |
| 6 | S. Sera | |
| 15 | K. Tsuboi | |
| 13 | K. Ogawa | |
| 30 | Y. Nakashima | |
| 11 | T. Kim |
| 1 | S. Mogi | |
| 24 | Y. Matsumoto | |
| 45 | S. Tanaka | |
| 28 | H. Manabe | |
| 26 | S. Miyawaki | |
| 8 | R. Yamauchi | |
| 14 | Y. Iesaka | |
| 7 | M. Ano | |
| 47 | K. Okumura | |
| 99 | K. Murakoshi | |
| 9 | K. Hashimoto |
| 31 | R. Kimura | |
| 5 | E. Watanabe | |
| 15 | T. Abe | |
| 29 | Y. Tanaka | |
| 6 | K. Okuma | |
| 13 | S. Tsutsumi | |
| 10 | R. Inoue | |
| 42 | K. Matsumoto | |
| 18 | R. Sato |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Toyama | 1 | 0 | 1 |
| Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 0 | 1 | 1 |
- 38'Bàn thắngT. YoshihiraKiến tạo: Y. Takahashi
- 46'Thay ngườiT. AbeRa sân: H. Manabe
- 55'Thay ngườiKang Min-WooRa sân: S. Nishiya
- 55'Thay ngườiT. KimRa sân: Y. Kunitake
- 58'Thẻ vàngM. Ano
- 63'Bàn thắngK. Okumura
- 64'Thay ngườiE. WatanabeRa sân: Y. Iesaka
- 64'Thay ngườiR. SatoRa sân: M. Ano
- 66'Thay ngườiK. TsuboiRa sân: M. Furukawa
- 77'Thay ngườiD. MatsuokaRa sân: G. Takenaka
- 77'Thay ngườiY. NakashimaRa sân: Y. Takahashi
- 83'Thay ngườiY. TanakaRa sân: K. Murakoshi
- 84'Thẻ vàngK. Okumura
- 90+4'Thay ngườiK. MatsumotoRa sân: K. Hashimoto
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,14Hòa3,62Đội khách3,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,00→2,14Hòa3,54→3,62Đội khách3,50→3,26
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 11:50 | 2,14▲ | 3,62▼ | 3,26▼ |
| 11/10 10:48 | 2,10▼ | 3,64▲ | 3,34▲ |
| 11/10 10:18 | 2,12▼ | 3,61▲ | 3,31▲ |
| 11/10 04:14 | 2,14▼ | 3,59▲ | 3,29▲ |
| 11/10 00:21 | 2,16▲ | 3,56▲ | 3,26▲ |
| 10/10 19:02 | 2,15▲ | 3,54▼ | 3,24▼ |
| 10/10 12:45 | 2,07▲ | 3,59▲ | 3,40▲ |
| 09/10 22:18 | 2,05▲ | 3,55▲ | 3,36▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,00 | 3,54 | 3,50 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 3,62 | 3,26 |
| Betfair | 2,00 | 3,50 | 3,10 |
| bet365 | 2,15 | 3,40 | 3,25 |
| Marathon | 2,06 | 3,30 | 3,04 |
| 1xBet | 2,08 | 3,30 | 3,11 |
| Betano | 2,15 | 3,45 | 3,10 |
| BetVictor | 2,10 | 3,60 | 3,13 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,14Đội khách +0.51,74Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,01→2,14Đội khách1,80→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 11:50 | 2,14▲ | 1,74▼ |
| 11/10 10:48 | 2,10▼ | 1,76▲ |
| 11/10 10:18 | 2,12▼ | 1,75▲ |
| 11/10 04:14 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 11/10 00:21 | 2,16▲ | 1,72▲ |
| 10/10 19:02 | 2,15▲ | 1,71▼ |
| 10/10 12:45 | 2,07▲ | 1,78▲ |
| 10/10 00:48 | 2,06▲ | 1,76 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 09/10 22:18 | 2,05▲ | 1,76▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,01 | 1,80 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,14 | 1,74 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Betano | 2,10 | 1,67 |
| BetVictor | 2,04 | 1,66 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,72Xỉu 2.52,14Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,71→1,72Xỉu2,10→2,14
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 10:18 | 1,72▼ | 2,14▲ |
| 11/10 04:14 | 1,74 | 2,13▲ |
| 11/10 00:21 | 1,74▲ | 2,12▲ |
| 10/10 19:02 | 1,73▲ | 2,11▼ |
| 10/10 12:45 | 1,72 | 2,12▲ |
| 10/10 00:48 | 1,72▲ | 2,11▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,71 | 2,10 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,14 |
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,70 | 2,10 |
| Marathon | 1,67 | 2,03 |
| 1xBet | 1,67 | 2,03 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,67 | 2,04 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,57Không2,25→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 09:19 | 1,57▼ | 2,25 |
| 10/10 19:28 | 1,60▲ | 2,25▼ |
| 10/10 12:45 | 1,57 | 2,30▲ |
| 09/10 12:22 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 12:22 Đầu tiên | 1,57 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,57 | 2,19 |
| 1xBet | 1,57 | 2,23 |
| Betano | 1,57 | 2,25 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Toyama | Tất cả | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 5 |
| 23 | Bàn thắng | 15 |
| 18 | Bàn thua | 18 |
| Toyama | Chủ nhà | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 8 |
| Toyama | Đội khách | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 11 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.92 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Toyama | Tất cả | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 19 | Bàn thắng | 14 |
| 10 | Bàn thua | 14 |
| Toyama | Chủ nhà | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 6 |
| Toyama | Đội khách | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 2.11 | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| 1.11 | Bàn thua mỗi trận | 1.56 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Toyama | Tất cả | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Toyama | Chủ nhà | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Toyama | Đội khách | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Toyama | Tất cả | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
| Toyama | Đội khách | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTTTH |
| 2 | Omiya Ardija | 10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 | THTHH |
| 3 | Albirex Niigata | 10 | 6 | 2 | 2 | +0 | 20 | HTHTT |
| 4 | Toyama | 10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 | HTHTH |
| 5 | Yokohama FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | BTHTB |
| 6 | Shonan Bellmare | 10 | 4 | 5 | 1 | +2 | 17 | HHTHT |
| 7 | Oita Trinita | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 | TTHHH |
| 8 | Fujieda MYFC | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 | BHHHB |
| 9 | Blaublitz | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | BTHHT |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 10 | 3 | 4 | 3 | +0 | 13 | HHTTT |
| 11 | Iwata | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | TBBBT |
| 12 | Tokushima | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTB |
| 13 | Montedio Yamagata | 10 | 4 | 0 | 6 | +2 | 12 | BBTBB |
| 14 | Iwaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TBBTT |
| 15 | Sagan Tosu | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | TBBBB |
| 16 | Tochigi City | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | BBBBH |
| 17 | Imabari | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | TTBBT |
| 18 | Kofu | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | TBBBB |
| 19 | Vanraure | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | BBTBB |
| 20 | Hokkaido Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BTBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Imabari | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 1 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Toyama Dựa trên 20 trận | Tegevajaro Miyazaki Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 8T 6H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +7 | Hiệu số | +3 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Toyama Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tegevajaro Miyazaki Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.89 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +5 | Hiệu số | +5 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Toyama Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Tegevajaro Miyazaki Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 1H 3B | T · H · B | 3T 3H 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Toyama Dựa trên 17 trận | J2 League | Tegevajaro Miyazaki Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 9T 5H 3B | T · H · B | 8T 5H 4B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.71 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +11 | Hiệu số | +6 |
| 53% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 24% |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Toyama Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Tegevajaro Miyazaki Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Toyama Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Tegevajaro Miyazaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Toyama đã gặp Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) tại J2 League vào 11/10/2026 12:00 UTC+07 tại Toyama Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Toyama 1-1 Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản).
Toyama đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) đứng thứ 10.
Toyama thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Toyama thắng 2, Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.14 · 3.62 · 3.26.
Đội hình Toyama có Y. Kunitake, M. Furukawa, T. Yoshihira.
Đội hình Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) có K. Okumura, K. Murakoshi, K. Hashimoto.
Toyama · Trận trước: Kofu vs Toyama (3/10) · Trận tiếp theo: Toyama vs Shonan Bellmare (17/10)
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) · Trận trước: Kawasaki Frontale vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) (7/10) · Trận tiếp theo: Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata (17/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
Các trận J2 League tuần này
- Oita Trinita vs Albirex Niigata
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Vegalta Sendai vs Tokushima
- Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata
- Tochigi City vs Yokohama FC
- Imabari vs Vanraure
- Toyama vs Shonan Bellmare
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Iwaki vs Kofu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.