Ngôn ngữ

Vegalta Sendai vs Imabari

Chi tiết trận đấu
Yurtec Stadium Sendai
Vegalta SendaiChủ nhà
17:00Bắt đầu 21/10
ImabariĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:45

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
Vegalta SendaiTất cảImabari
11Trận13
7Thắng4
1Hòa1
3Thua8
22Bàn thắng16
14Bàn thua26
Vegalta SendaiChủ nhàImabari
4Trận5
2Thắng2
1Hòa0
1Thua3
8Bàn thắng8
6Bàn thua9
Vegalta SendaiĐội kháchImabari
7Trận8
5Thắng2
0Hòa1
2Thua5
14Bàn thắng8
8Bàn thua17
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn3
2.00Bàn thắng mỗi trận1.23
1.27Bàn thua mỗi trận2.00
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
Vegalta SendaiTất cảImabari
9Trận10
7Thắng3
1Hòa1
1Thua6
18Bàn thắng11
8Bàn thua19
Vegalta SendaiChủ nhàImabari
3Trận4
2Thắng1
1Hòa0
0Thua3
7Bàn thắng4
4Bàn thua8
Vegalta SendaiĐội kháchImabari
6Trận6
5Thắng2
0Hòa1
1Thua3
11Bàn thắng7
4Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn2
2.00Bàn thắng mỗi trận1.10
0.89Bàn thua mỗi trận1.90
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Vegalta SendaiTất cảImabari
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng1
4Bàn thua2
Vegalta SendaiĐội kháchImabari
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng1
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Vegalta SendaiTất cảImabari
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
1Bàn thắng4
2Bàn thua5
Vegalta SendaiChủ nhàImabari
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng4
2Bàn thua1
Vegalta SendaiĐội kháchImabari
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai10721+1023TTTTH
2Omiya Ardija10550+1120THTHH
3Albirex Niigata10622+020HTHTT
4Toyama10532+918HTHTH
5Yokohama FC10523+617BTHTB
6Shonan Bellmare10451+217HHTHT
7Oita Trinita10352+314TTHHH
8Fujieda MYFC10343+213BHHHB
9Blaublitz10343+113BTHHT
10Tegevajaro Miyazaki10343+013HHTTT
11Iwata10415-113TBBBT
12Tokushima10415-213BBTTB
13Montedio Yamagata10406+212BBTBB
14Iwaki10406-412TBBTT
15Sagan Tosu10325-311TBBBB
16Tochigi City10316-110BBBBH
17Imabari10316-810TTBBT
18Kofu10316-910TBBBB
19Vanraure10316-1110BBTBB
20Hokkaido Consadole Sapporo10226-78BTBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC5230+40
—Hokkaido Consadole Sapporo5212-30
—Imabari4103-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita5221+30
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu5302+10
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki5221+10
—Tochigi City4103+00
—Tokushima5311+40
—Toyama5131+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai4220+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5122-50
—Blaublitz4022-20
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata5203-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata4103+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija5230+40
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare6330+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima5104-60
—Toyama5401+60
—Vanraure4112-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC5212-10
Tính đến 16/10 08:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Vegalta SendaiTTTTHBTTBT11T 4H 5B
ImabariTTBBBTHBBT6T 3H 11B
Vegalta Sendai
Dựa trên 20 trận
Imabari
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B6T 3H 11B
55%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa15%
1.65Ghi được mỗi trận1.20
1.20Bị ghi mỗi trận1.75
+9Hiệu số-11
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
15%Tỷ lệ không ghi bàn15%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (18 trận)
Vegalta Sendai
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnImabari
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 3H 3BT · H · B3T 0H 6B
40%Tỷ lệ thắng33%
30%Tỷ lệ hòa0%
1.30Ghi được mỗi trận1.33
1.40Bị ghi mỗi trận1.67
-1Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (8 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
Vegalta Sendai
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnImabari
Dựa trên 11 trận
10Trận11
7T 1H 2BT · H · B3T 3H 5B
70%Tỷ lệ thắng27%
10%Tỷ lệ hòa27%
2.00Ghi được mỗi trận1.09
1.00Bị ghi mỗi trận1.82
+10Hiệu số-8
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
10%Tỷ lệ không ghi bàn18%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn82%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (10 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
Vegalta Sendai
Dựa trên 18 trận
J2 LeagueImabari
Dựa trên 17 trận
18Trận17
11T 4H 3BT · H · B5T 3H 9B
61%Tỷ lệ thắng29%
22%Tỷ lệ hòa18%
1.61Ghi được mỗi trận1.12
1.00Bị ghi mỗi trận1.65
+11Hiệu số-9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
17%Tỷ lệ không ghi bàn12%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn76%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
Vegalta Sendai
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnImabari
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Vegalta Sendai
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Imabari
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TVegalta Sendai2:1Iwata04/10/2026 13:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiHVegalta Sendai1:1Hokkaido Consadole Sapporo13/09/2026 16:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBFukushima Utd4:3Vegalta Sendai09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · TohoTVegalta Sendai4:2Tegevajaro Miyazaki29/08/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiHVegalta Sendai0:0Oita Trinita15/08/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBFujieda MYFC2:0Vegalta Sendai08/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadium
Mùa giải 2026
HVegalta Sendai1:1Luân lưu 4-2Toyama06/06/2026 12:00 · J2 LeagueTVegalta Sendai1:0Kofu30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHVanraure1:1Luân lưu 4-5Vegalta Sendai10/05/2026 12:00 · J2 LeagueTVegalta Sendai2:1Tochigi SC06/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Vegalta Sendai T
1H
1Imabari T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Vegalta Sendai Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 3
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 14/10 17:08

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Akihiro Hayashi100018 phút—
GK1Daiki Hotta20090 phút—
GK29Koki Matsuzawa-----
GK41Ippei Takahashi-----
DF19Moraes Mateus100018 phút—
DF42Hayata Ishii100110 phút—
DF44Shion Inoue9103 phút—
DF22Ryota Takada81122 phút—
DF2Sena Igarashi60139 phút—
DF5Masahiro Sugata40090 phút—
DF3Masayuki Okuyama40037 phút—
DF55Ho-gang Han20090 phút—
DF24Taiga Nagai-----
MF8Hidetoshi Takeda112120 phút—
MF6Renji Matsui8016 phút—
MF10Hiromu Kamada72019 phút—
MF37Yota Sugiyama70118 phút—
MF80Ren Asakura52054 phút—
MF17Aoi Kudo40038 phút—
MF47Shunta Araki40019 phút—
MF14Ryunosuke Sagara31053 phút—
MF15Sota Minami30053 phút—
MF26Sota Yokoyama10078 phút—
MF4Azuri Yutani-----
MF46Haru Ishiyama-----
FW27Hiroto Iwabuchi101114 phút—
FW7Motohiko Nakajima95310 phút—
FW18Tsubasa Umeki84118 phút—
FW9Ko Miyazaki41045 phút—
FW11Kokoro Kobayashi41027 phút—
FW20Yu Nakada20016 phút—
FW40Takumi Yasuno10046 phút—
FW30Minto Nishimaru10029 phút—
FW34Ayumu Furuya-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Genta Ito70039 phút—
GK1Kotaro Tachikawa4000 phút—
GK16Toi Yamamoto-----
GK21Yosuke Yamada-----
DF35Kazuki Kushibiki100018 phút—
DF99Gomes Gabriel90020 phút—
DF29Yamato Maruyama70139 phút—
DF2Rei Umeki7116 phút—
DF15Kenta Kikuchi61030 phút—
DF3Taiga Son30030 phút—
DF24Yuri Takeuchi10090 phút—
DF28Kei Hagihara10044 phút—
DF23Young-jun Lee-----
MF14Yoshiaki Komai100023 phút—
MF80Takuhiro Nakai8002 phút—
MF17Kyota Mochii71022 phút—
MF6Yuki Kajiura60030 phút—
MF26Aleksandar Palocevic40038 phút—
MF7Takafumi Yamada40034 phút—
MF5Hikaru Arai3000 phút—
MF36Keito Kubo20030 phút—
MF38Hikaru Umakoshi20024 phút—
MF9Takatora Kondo2000 phút—
MF25Riki Sato10026 phút—
MF30Hayato Shibano-----
MF77Junya Kato-----
FW8Kota Mori92127 phút—
FW10Edigar Junio94015 phút—
FW15Kiseki Kikuchi51018 phút—
FW11Tanque Wesley40130 phút—
FW19Kengo Furuyama42010 phút—
FW22Hiroki Abe3000 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

Vegalta SendaiHuấn luyện viên Yoshiro Moriyama
ImabariHuấn luyện viên Yoshikiyo Kuboyama
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo