Brighton vs Arsenal
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Bart Verbruggen |
| 24 | D | Ferdi Kadıoğlu |
| 44 | D | Luka Vušković |
| 4 | D | Pascal Struijk |
| 21 | D | Olivier Boscagli |
| 14 | M | Chema Andrés |
| 13 | M | Pascal Groß |
| 25 | M | Diego Gómez |
| 26 | M | Yasin Ayari |
| 29 | M | Maxim De Cuyper |
| 19 | F | Charalampos Kostoulas |
| 20 | D | Costinha |
| 10 | F | Georginio Rutter |
| 35 | M | Malick Yalcouyé |
| 30 | D | Michael Svoboda |
| 33 | M | Matt O'Riley |
| 23 | G | Jason Steele |
| 3 | D | Jaouen Hadjam |
| 15 | F | Ibrahim Osman |
| 12 | F | Promise David |
| 1 | G | David Raya |
| 12 | D | Jurriën Timber |
| 15 | D | Ezri Konsa |
| 6 | D | Gabriel Magalhães |
| 33 | D | Riccardo Calafiori |
| 41 | M | Declan Rice |
| 39 | M | Bruno Guimarães |
| 7 | M | Bukayo Saka |
| 8 | M | Martin Ødegaard |
| 17 | M | Christos Tzolis |
| 29 | F | Kai Havertz |
| 23 | M | Mikel Merino |
| 36 | M | Martín Zubimendi |
| 10 | M | Eberechi Eze |
| 14 | F | Viktor Gyökeres |
| 56 | M | Max Dowman |
| 13 | G | Kepa Arrizabalaga |
| 5 | D | Piero Hincapié |
| 49 | D | Myles Lewis-Skelly |
| 20 | F | Noni Madueke |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Brighton | 2 | 1 | 3 |
| Arsenal | 0 | 0 | 0 |
- 31'Bàn thắngPascal GroßKiến tạo: Charalampos Kostoulas
- 33'Thẻ vàngCharalampos Kostoulas
- 45'Bàn thắngCharalampos KostoulasKiến tạo: Diego Gómez
- 45+1'Thẻ vàngFerdi Kadıoğlu
- 57'Bàn thắngChema AndrésKiến tạo: Pascal Groß
- 60'Thay ngườiMikel MerinoRa sân: Bruno Guimarães
- 60'Thay ngườiMartín ZubimendiRa sân: Jurriën Timber
- 71'Thẻ vàngPascal Struijk
- 73'Thay ngườiEberechi EzeRa sân: Christos Tzolis
- 73'Thay ngườiViktor GyökeresRa sân: Martin Ødegaard
- 76'Thay ngườiGeorginio RutterRa sân: Charalampos Kostoulas
- 76'Thay ngườiCostinhaRa sân: Ferdi Kadıoğlu
- 81'Thay ngườiMax DowmanRa sân: Bukayo Saka
- 85'Thay ngườiMalick YalcouyéRa sân: Chema Andrés
- 86'Thay ngườiMichael SvobodaRa sân: Pascal Struijk
- 86'Thay ngườiMatt O'RileyRa sân: Diego Gómez
- 90+1'Thẻ vàngMaxim De Cuyper
- 90+7'Thẻ vàngDeclan Rice
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brighton Dựa trên 20 trận | Arsenal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 14T 3H 3B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.60 |
| +16 | Hiệu số | +19 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.82 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (19 trận) |
| 1.24 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (19 trận) |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 (19 trận) |
| 15.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (19 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 (19 trận) |
| 59% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (19 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (19 trận) |
| 2.3 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (19 trận) |
| 12.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (19 trận) |
| Brighton Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Arsenal Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 7T 1H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| +12 | Hiệu số | +12 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 78% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.85 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (8 trận) |
| 0.95 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.58 (8 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 22% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.2 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (8 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.1 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.1 (8 trận) |
| 15.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.1 (8 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 60% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (8 trận) |
| 12.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (8 trận) |
| Brighton Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Arsenal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| +4 | Hiệu số | +7 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.79 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 1.54 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.0 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 5.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 59% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 13.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Brighton Dựa trên 16 trận | Premier League Anh | Arsenal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 11 |
| 9T 2H 5B | T · H · B | 9T 0H 2B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.94 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.06 | Bị ghi mỗi trận | 0.55 |
| +14 | Hiệu số | +12 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 64% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.82 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 |
| 1.24 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.81 |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 60% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.1 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Brighton | UEFA Champions League | Arsenal Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 3H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Brighton Dựa trên 1 trận | Cúp EFL | Arsenal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brighton Dựa trên 2 trận | UEFA Europa Conference League | Arsenal |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Brighton Dựa trên 1 trận | Cúp FA (Anh) | Arsenal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Brighton | Siêu Cúp (Anh) | Arsenal Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brighton đã gặp Arsenal tại Premier League Anh vào 19/9/2026 21:00 UTC+07 tại Amex Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brighton 3-0 Arsenal.
Brighton đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Arsenal đứng thứ 2.
Brighton thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Arsenal thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Brighton thắng 0, Arsenal thắng 3, hòa 0.
Đội hình Brighton có Yasin Ayari, Maxim De Cuyper, Charalampos Kostoulas.
Đội hình Arsenal có Martin Ødegaard, Christos Tzolis, Kai Havertz.
Brighton · Trận trước: Manchester Utd vs Brighton (17/9) · Trận tiếp theo: Sunderland vs Brighton (10/10)
Arsenal · Trận trước: Ipswich vs Arsenal (16/9) · Trận tiếp theo: Arsenal vs Leeds (10/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Nottingham vs Coventry
- Leeds vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Liverpool
- Manchester City vs Sunderland
- Fulham vs Manchester Utd
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.