Ngôn ngữ

Brighton vs Arsenal

Chi tiết trận đấu
Amex Stadium
BrightonChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
ArsenalĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GBart Verbruggen
24DFerdi Kadıoğlu
44DLuka Vušković
4DPascal Struijk
21DOlivier Boscagli
14MChema Andrés
13MPascal Groß
25MDiego Gómez
26MYasin Ayari
29MMaxim De Cuyper
19FCharalampos Kostoulas
Dự bị 9
20DCostinha
10FGeorginio Rutter
35MMalick Yalcouyé
30DMichael Svoboda
33MMatt O'Riley
23GJason Steele
3DJaouen Hadjam
15FIbrahim Osman
12FPromise David
Huấn luyện viên Fabian Hurzeler
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GDavid Raya
12DJurriën Timber
15DEzri Konsa
6DGabriel Magalhães
33DRiccardo Calafiori
41MDeclan Rice
39MBruno Guimarães
7MBukayo Saka
8MMartin Ødegaard
17MChristos Tzolis
29FKai Havertz
Dự bị 9
23MMikel Merino
36MMartín Zubimendi
10MEberechi Eze
14FViktor Gyökeres
56MMax Dowman
13GKepa Arrizabalaga
5DPiero Hincapié
49DMyles Lewis-Skelly
20FNoni Madueke
Huấn luyện viên Mikel Arteta
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Brighton213
Arsenal000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 31'Bàn thắngPascal GroßKiến tạo: Charalampos Kostoulas
  2. 33'Thẻ vàngCharalampos Kostoulas
  3. 45'Bàn thắngCharalampos KostoulasKiến tạo: Diego Gómez
  4. 45+1'Thẻ vàngFerdi Kadıoğlu
  5. 57'Bàn thắngChema AndrésKiến tạo: Pascal Groß
  6. 60'Thay ngườiMikel MerinoRa sân: Bruno Guimarães
  7. 60'Thay ngườiMartín ZubimendiRa sân: Jurriën Timber
  8. 71'Thẻ vàngPascal Struijk
  9. 73'Thay ngườiEberechi EzeRa sân: Christos Tzolis
  10. 73'Thay ngườiViktor GyökeresRa sân: Martin Ødegaard
  11. 76'Thay ngườiGeorginio RutterRa sân: Charalampos Kostoulas
  12. 76'Thay ngườiCostinhaRa sân: Ferdi Kadıoğlu
  13. 81'Thay ngườiMax DowmanRa sân: Bukayo Saka
  14. 85'Thay ngườiMalick YalcouyéRa sân: Chema Andrés
  15. 86'Thay ngườiMichael SvobodaRa sân: Pascal Struijk
  16. 86'Thay ngườiMatt O'RileyRa sân: Diego Gómez
  17. 90+1'Thẻ vàngMaxim De Cuyper
  18. 90+7'Thẻ vàngDeclan Rice
Thống kê đội · Cuối trận
40Kiểm soát bóng60
1,31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,63
17Sút11
5Sút trúng đích2
5Phạt góc6
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
343Chuyền bóng511
2Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBart Verbruggen90000007.9
13 · MFPascal Groß90111008.5
21 · DFOlivier Boscagli90000007.5
26 · MFYasin Ayari90001006.7
29 · MFMaxim De Cuyper90001107.7
44 · DFLuka Vušković90000007.7
4 · DFPascal Struijk86001107.3
25 · MFDiego Gómez86010007.5
14 · MFChema Andrés85102008.0
19 · FWCharalampos Kostoulas76114107.3
24 · DFFerdi Kadıoğlu76001106.6
10 · FW · Dự bịGeorginio Rutter14001006.9
20 · DF · Dự bịCostinha14000006.9
35 · MF · Dự bịMalick Yalcouyé12001007.0
30 · DF · Dự bịMichael Svoboda11000006.9
33 · MF · Dự bịMatt O'Riley11001006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKDavid Raya90000006.9
6 · DFGabriel Magalhães90000006.9
15 · DFEzri Konsa90000006.0
29 · FWKai Havertz90002006.9
33 · DFRiccardo Calafiori90001006.3
41 · MFDeclan Rice90001106.6
7 · MFBukayo Saka81001007.2
8 · MFMartin Ødegaard73000006.0
17 · MFChristos Tzolis73000006.5
12 · DFJurriën Timber60000006.2
39 · MFBruno Guimarães60000006.3
23 · MF · Dự bịMikel Merino30000006.5
36 · MF · Dự bịMartín Zubimendi30001006.3
10 · MF · Dự bịEberechi Eze17000006.6
14 · FW · Dự bịViktor Gyökeres17000006.3
56 · MF · Dự bịMax Dowman9000006.7
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BrightonTTHBTTHBBT11T 3H 6B
ArsenalTTTTTTTHTT14T 3H 3B
Brighton
Dựa trên 20 trận
Arsenal
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B14T 3H 3B
55%Tỷ lệ thắng70%
15%Tỷ lệ hòa15%
1.90Ghi được mỗi trận1.55
1.10Bị ghi mỗi trận0.60
+16Hiệu số+19
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
25%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.82 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.74 (19 trận)
1.24 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (19 trận)
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (19 trận)
0.8 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4 (19 trận)
15.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (19 trận)
5.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5 (19 trận)
59% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (19 trận)
4.9 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (19 trận)
2.3 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (19 trận)
12.6 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (19 trận)
Brighton
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnArsenal
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 1H 2BT · H · B7T 1H 1B
67%Tỷ lệ thắng78%
11%Tỷ lệ hòa11%
2.11Ghi được mỗi trận1.67
0.78Bị ghi mỗi trận0.33
+12Hiệu số+12
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới78%
22%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.85 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (8 trận)
0.95 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.58 (8 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn22%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.2 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2 (8 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.6 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (8 trận)
0.1 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.1 (8 trận)
15.5 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.1 (8 trận)
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (8 trận)
60% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (8 trận)
4.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (8 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (8 trận)
12.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (8 trận)
Brighton
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnArsenal
Dựa trên 11 trận
11Trận11
5T 2H 4BT · H · B7T 2H 2B
45%Tỷ lệ thắng64%
18%Tỷ lệ hòa18%
1.73Ghi được mỗi trận1.45
1.36Bị ghi mỗi trận0.82
+4Hiệu số+7
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
27%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.79 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.78
1.54 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.0 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.3
5.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.5
59% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình54%
5.1 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.9
2.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
13.0 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5
Brighton
Dựa trên 16 trận
Premier League AnhArsenal
Dựa trên 11 trận
16Trận11
9T 2H 5BT · H · B9T 0H 2B
56%Tỷ lệ thắng82%
12%Tỷ lệ hòa0%
1.94Ghi được mỗi trận1.64
1.06Bị ghi mỗi trận0.55
+14Hiệu số+12
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới64%
19%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.82Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.77
1.24Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.81
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
14.9Số cú sút mỗi trận13.8
5.6Sút trúng đích mỗi trận5.0
60%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.9Phạt góc mỗi trận4.9
2.1 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
12.1Phạm lỗi mỗi trận10.5
BrightonUEFA Champions LeagueArsenal
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 3H 0B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận0.83
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+3
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận13.3
—Sút trúng đích mỗi trận3.0
—Kiểm soát bóng trung bình48%
—Phạt góc mỗi trận4.5
—Thẻ vàng mỗi trận1.0
—Phạm lỗi mỗi trận11.0
Brighton
Dựa trên 1 trận
Cúp EFLArsenal
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+1Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Brighton
Dựa trên 2 trận
UEFA Europa Conference LeagueArsenal
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+4Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Brighton
Dựa trên 1 trận
Cúp FA (Anh)Arsenal
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
BrightonSiêu Cúp (Anh)Arsenal
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+3
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 05:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
0Brighton T
0H
3Arsenal T
2.0Trung bình tổng điểm
Brighton Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 5
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 2B