Sion vs Zurich
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Anthony Racioppi |
| 14 | D | Numa Lavanchy |
| 5 | D | Noé Sow |
| 17 | D | Jan Kronig |
| 20 | D | Nias Hefti |
| 37 | M | Fode Sylla |
| 88 | M | Ali Kabacalman |
| 8 | M | Baltazar |
| 7 | F | Ylyas Chouaref |
| 13 | F | Winsley Boteli Mokango |
| 9 | F | Josias Lukembila |
| 19 | F | Franck Surdez |
| 29 | F | Théo Berdayes |
| 33 | F | Rilind Nivokazi |
| 6 | D | Marquinhos Cipriano |
| 21 | M | Liam Scott Chipperfield |
| 12 | G | Francesco Ruberto |
| 24 | D | Damien Möschinger |
| 38 | D | Ryan Kessler |
| 10 | M | Benjamin Kololli |
| 1 | G | Silas Huber |
| 47 | D | Doron Lichtenstein |
| 2 | D | Lindrit Kamberi |
| 21 | D | Leandro Schödler |
| 43 | D | Neil Volken |
| 23 | M | Valon Berisha |
| 8 | M | Livano Comenencia |
| 38 | M | Miguel Reichmuth |
| 7 | M | Bledian Krasniqi |
| 11 | M | Umeh Emmanuel |
| 19 | F | Philippe Keny |
| 17 | M | Kevin Spadanuda |
| 49 | F | Din Ramic |
| 13 | G | Heinz Lindner |
| 33 | D | Valentin Beck |
| 4 | D | Jorge Segura |
| 6 | M | Cosimo Fiorini |
| 18 | M | Mohamed Bangoura |
| 46 | M | Jill Stiel |
| 14 | M | Nevio Di Giusto |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sion | 1 | 0 | 1 |
| Zurich | 1 | 0 | 1 |
- 5'Bàn thắng từ phạt đềnPhilippe Keny
- 27'Thẻ đỏFode Sylla
- 38'Bàn thắng từ phạt đềnWinsley Boteli Mokango
- 63'Thay ngườiFranck SurdezRa sân: Josias Lukembila
- 64'Thay ngườiThéo BerdayesRa sân: Winsley Boteli Mokango
- 72'Thay ngườiKevin SpadanudaRa sân: Bledian Krasniqi
- 74'Thay ngườiRilind NivokaziRa sân: Ylyas Chouaref
- 81'Thay ngườiMarquinhos CiprianoRa sân: Nias Hefti
- 82'Thay ngườiLiam Scott ChipperfieldRa sân: Ali Kabacalman
- 88'Thay ngườiDin RamicRa sân: Umeh Emmanuel
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sion Dựa trên 20 trận | Zurich Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 4H 4B | T · H · B | 6T 2H 12B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.95 |
| +22 | Hiệu số | -14 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.88 (13 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (18 trận) |
| 1.42 (13 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 15.8 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| 6.2 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 53% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 6.1 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 2.0 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| 10.1 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (18 trận) |
| Sion Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zurich Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 1H 2B | T · H · B | 4T 0H 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +9 | Hiệu số | -4 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.12 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (9 trận) |
| 1.41 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 17.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (9 trận) |
| 55% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 7.3 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 1.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (9 trận) |
| 9.9 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (9 trận) |
| Sion Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Zurich Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 3H 2B | T · H · B | 2T 2H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.91 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| +13 | Hiệu số | -10 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.67 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.19 (9 trận) |
| 1.43 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (9 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 1.1 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 1.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (9 trận) |
| 14.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 6.3 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (9 trận) |
| 52% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (9 trận) |
| 10.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.4 (9 trận) |
| Sion Dựa trên 13 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Zurich Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 19 |
| 9T 2H 2B | T · H · B | 5T 2H 12B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.62 | Ghi được mỗi trận | 1.21 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +16 | Hiệu số | -15 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.88 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (18 trận) |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (18 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 74% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 84% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (18 trận) |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (18 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (18 trận) |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| 9.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (18 trận) |
| Sion Dựa trên 6 trận | UEFA Europa Conference League | Zurich |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 2T 2H 2B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.17 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +1 | Hiệu số | — |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 18.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 7.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Sion Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Zurich Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 5
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sion đã gặp Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 19/9/2026 23:00 UTC+07 tại Stade de Tourbillon.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sion 1-1 Zurich.
Sion đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Zurich đứng thứ 5.
Sion thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Zurich thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Sion thắng 2, Zurich thắng 0, hòa 1.
Đội hình Sion có Ylyas Chouaref, Winsley Boteli Mokango, Josias Lukembila.
Đội hình Zurich có Bledian Krasniqi, Umeh Emmanuel, Philippe Keny.
Sion · Trận trước: Grasshoppers vs Sion (16/9) · Trận tiếp theo: Servette vs Sion (10/10)
Zurich · Trận trước: Zurich vs Vaduz (13/9) · Trận tiếp theo: Zurich vs Thun (10/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
- Luzern vs Grasshoppers
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Servette
- Vaduz vs Thun
- Basel vs St. Gallen
- Lausanne vs Lugano
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Remo vs RB Bragantino
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
Chưa có bài viết nào.