Ngôn ngữ

BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Servette

Chi tiết trận đấu
Stadion Wankdorf
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)Chủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
ServetteĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMarvin Keller
27DLewin Blum
30DSandro Lauper
23DLoris Benito
33DStefan Bukinac
8MArmin Gigović
6MEdimilson Fernandes
16MChristian Fassnacht
10MAlvyn Sanches
7MAlan Virginius
99FSamuel Essende
Dự bị 9
22DIsaac Schmidt
12FBahereba Guirassy
9FMamadou Kaly Sene
34MEdin Etoski
13MDominik Pech
18GJoel Mall
54DSilas Ubaka
17DSaidy Janko
52MNoe Tschanz
Huấn luyện viên Gerardo Seoane
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GEdvinas Gertmonas
23DQuentin Maceiras
4DSteve Rouiller
15DMarco Burch
18DBradley Mazikou
9MMiroslav Stevanović
6MPedro Naressi
20MJarell Njike Simo
21MJesper Karlsson
27FDavid Datro Fofana
7FKingstone Mutandwa
Dự bị 9
14DLilian Njoh
22FMathis Lambourde
17DHouboulang Mendes
28MDavid Douline
90FSamuel Mráz
44GLouis Rieder
34DTeo Allix
36MThomas Lopes
77FTiemoko Ouattara
Huấn luyện viên Jocelyn Gourvennec
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
BSC Young Boys (Thụy Sĩ)123
Servette202
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Bàn thắngMarco BurchKiến tạo: Jesper Karlsson
  2. 25'Thay ngườiIsaac SchmidtRa sân: Stefan Bukinac
  3. 30'Bàn thắngKingstone MutandwaKiến tạo: Bradley Mazikou
  4. 39'Bàn thắngAlan VirginiusKiến tạo: Edimilson Fernandes
  5. 55'Thay ngườiLilian NjohRa sân: Jesper Karlsson
  6. 63'Thay ngườiMamadou Kaly SeneRa sân: Christian Fassnacht
  7. 63'Thay ngườiBahereba GuirassyRa sân: Alan Virginius
  8. 63'Thay ngườiMathis LambourdeRa sân: David Datro Fofana
  9. 64'Thay ngườiHouboulang MendesRa sân: Quentin Maceiras
  10. 64'Thay ngườiDavid DoulineRa sân: Jarell Njike Simo
  11. 67'Thẻ vàngArmin Gigović
  12. 69'Bàn thắngSamuel Essende
  13. 79'Thay ngườiEdin EtoskiRa sân: Alvyn Sanches
  14. 79'Thay ngườiDominik PechRa sân: Armin Gigović
  15. 79'Thẻ vàngMathis Lambourde
  16. 83'Bàn thắngSamuel EssendeKiến tạo: Edin Etoski
  17. 84'Thay ngườiSamuel MrázRa sân: Kingstone Mutandwa
  18. 90'Thẻ vàngMiroslav Stevanović
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
2,35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,54
22Sút8
4Sút trúng đích3
10Phạt góc6
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
498Chuyền bóng313
1Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarvin Keller90000006.3
6 · MFEdimilson Fernandes90010007.2
23 · DFLoris Benito90000007.3
27 · DFLewin Blum90001006.2
30 · DFSandro Lauper90000007.2
99 · FWSamuel Essende90206008.9
8 · MFArmin Gigović79001107.9
10 · MFAlvyn Sanches79000007.0
22 · DF · Dự bịIsaac Schmidt65001007.0
7 · MFAlan Virginius63101008.3
16 · MFChristian Fassnacht63000005.9
9 · FW · Dự bịMamadou Kaly Sene27000006.2
12 · FW · Dự bịBahereba Guirassy27001006.6
33 · DFStefan Bukinac25000006.2
13 · MF · Dự bịDominik Pech11000006.6
34 · MF · Dự bịEdin Etoski11010006.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEdvinas Gertmonas90000005.9
4 · DFSteve Rouiller90000006.9
6 · MFPedro Naressi90000007.2
9 · MFMiroslav Stevanović90000106.2
15 · DFMarco Burch90101007.7
18 · DFBradley Mazikou90010007.7
7 · FWKingstone Mutandwa84102007.2
20 · MFJarell Njike Simo64001006.6
23 · DFQuentin Maceiras64000006.6
27 · FWDavid Datro Fofana63000007.0
21 · MFJesper Karlsson55011006.6
14 · DF · Dự bịLilian Njoh35000005.9
22 · FW · Dự bịMathis Lambourde27000106.3
17 · DF · Dự bịHouboulang Mendes26000006.0
28 · MF · Dự bịDavid Douline26000006.9
90 · FW · Dự bịSamuel Mráz10000006.7
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BSC Young Boys (Đan Mạch)HHTHTTHTTH9T 8H 3B
ServetteTTBBHTTBBT11T 4H 5B
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 20 trận
Servette
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 8H 3BT · H · B11T 4H 5B
45%Tỷ lệ thắng55%
40%Tỷ lệ hòa20%
2.85Ghi được mỗi trận2.15
1.65Bị ghi mỗi trận1.10
+24Hiệu số+21
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
5%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.08 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (18 trận)
1.58 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (18 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4 (19 trận)
1.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (19 trận)
1.1 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
18.0 (19 trận)Số cú sút mỗi trận15.4 (18 trận)
7.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (18 trận)
52% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.3 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (18 trận)
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
13.0 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (18 trận)
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnServette
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 5H 2BT · H · B6T 1H 2B
30%Tỷ lệ thắng67%
50%Tỷ lệ hòa11%
2.40Ghi được mỗi trận2.22
1.90Bị ghi mỗi trận1.00
+5Hiệu số+11
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn22%
2.13Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.98
1.60Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
19.9Số cú sút mỗi trận17.0
8.0Sút trúng đích mỗi trận6.4
52%Kiểm soát bóng trung bình55%
6.3Phạt góc mỗi trận6.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.2 (8 trận)
13.4Phạm lỗi mỗi trận12.7
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnServette
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 3H 1BT · H · B5T 3H 3B
60%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa27%
3.30Ghi được mỗi trận2.09
1.40Bị ghi mỗi trận1.18
+19Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
10%Tỷ lệ không ghi bàn9%
2.02 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (9 trận)
1.54 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.16 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.3 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
1.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
0.9 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (10 trận)
15.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (9 trận)
6.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (9 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
4.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (9 trận)
2.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
12.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (9 trận)
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 19 trận
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩServette
Dựa trên 19 trận
19Trận19
8T 8H 3BT · H · B10T 4H 5B
42%Tỷ lệ thắng53%
42%Tỷ lệ hòa21%
2.79Ghi được mỗi trận1.89
1.74Bị ghi mỗi trận1.16
+20Hiệu số+14
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới32%
5%Tỷ lệ không ghi bàn16%
2.08Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (18 trận)
1.58Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06 (18 trận)
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
79%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn47%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.0Số cú sút mỗi trận15.4 (18 trận)
7.2Sút trúng đích mỗi trận5.5 (18 trận)
52%Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận5.5 (18 trận)
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
13.0Phạm lỗi mỗi trận12.2 (18 trận)
BSC Young Boys (Đan Mạch)
Dựa trên 1 trận
Swiss CupServette
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+4Hiệu số+7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HLugano (Argentina)2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)13/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Luzern05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Basel30/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHLausanne2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)08/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereTBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Sion26/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion Wankdorf
Mùa giải 2025/26
HBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Sion17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTBSC Young Boys (Đan Mạch)3:0Basel10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLugano (Argentina)1:0BSC Young Boys (Đan Mạch)03/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBasel3:3BSC Young Boys (Đan Mạch)05/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Lugano (Argentina)22/03/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
BLugano (Argentina)1:0Servette04/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHServette1:1Luzern29/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette2:1Grasshoppers09/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich2:1Servette01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund Stadion
Mùa giải 2025/26
TServette2:0Lausanne13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHLuzern3:3Servette10/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:3Winterthur26/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette3:0Luzern06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette5:0Grasshoppers22/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBasel3:1Servette15/03/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTServette2:1Zurich08/03/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHWinterthur1:1Servette04/03/2026 02:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1BSC Young Boys (Thụy Sĩ) T
2H
0Servette T
4.7Trung bình tổng điểm
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
8 : 6
Sân nhà
1T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 0B