Ngôn ngữ

Rosenborg BK vs Sandefjord BK

Chi tiết trận đấu
Lerkendal Stadion
Rosenborg BKChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
Sandefjord BKĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 22:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GLeopold Wahlstedt
22DJonas Svensson
4DMikkel Konradsen Ceide
21DTomáš Nemčík
19DAdrian Nilsen Pereira
11MNoah Sahsah
17MMads Bomholt
10MOle Selnaes
6MMathias Kjølø
18FAmin Chiakha
35FEmil Konradsen Ceide
Dự bị 9
16DAslak Witry
7MSimen Nordli
29FDávid Ďuriš
23DMark Mampasi
8MIver Fossum
12GRasmus Sandberg
15DJonas Mortensen
3DTobias Solheim Dahl
9FDino Islamović
Huấn luyện viên Freyr Alexandersson
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
30GElias Hadaya
2DMartin Hellan
13DRasmus Holten
44DXander Lambrix
5DGustav Højbjerg
10MErvin Gigović
8MTobias Borkeeiet
6MSander Risan Mörk
7FEvangelos Patoulidis
24FSebastian Holm Mathisen
27FJakob Maslo Dunsby
Dự bị 8
19FBendik Berntsen
4DFredrik Carson Pedersen
3DVetle Walle Egeli
37MJakob Vester
14MEdvard Pettersen
1GAlf Grønneberg
31DHenrik Skretteberg
16DHakon Krogelien
Huấn luyện viên Andreas Tegstrom
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Rosenborg BKVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. SlordalChấn thương bàn chân
H. VoldenChấn thương
J. BakkeChấn thương
Sandefjord BKVắng mặt 3 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
D. KoswalChấn thương đầu gối
M. MelchiorChấn thương đầu gối
N. MollerChấn thương mắt cá
F. Loftesnes-BjuneChấn thương đùi
Tính đến 11/10 07:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Rosenborg BK101
Sandefjord BK011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 5'Bàn thắng từ phạt đềnAmin Chiakha
  2. 20'Thẻ vàngAmin Chiakha
  3. 44'Thẻ vàngOle Selnaes
  4. 45'Thẻ vàngTobias Borkeeiet
  5. 51'Thẻ vàngTobias Borkeeiet
  6. 51'Thẻ đỏTobias Borkeeiet
  7. 56'Thẻ vàngTomáš Nemčík
  8. 61'Thẻ vàngOle Selnaes
  9. 61'Thẻ đỏOle Selnaes
  10. 62'Thay ngườiBendik BerntsenRa sân: Evangelos Patoulidis
  11. 63'Thay ngườiAslak WitryRa sân: Jonas Svensson
  12. 63'Thay ngườiSimen NordliRa sân: Noah Sahsah
  13. 67'Thay ngườiFredrik Carson PedersenRa sân: Martin Hellan
  14. 67'Thay ngườiVetle Walle EgeliRa sân: Gustav Højbjerg
  15. 73'Bàn thắngVetle Walle EgeliKiến tạo: Sander Risan Mörk
  16. 78'Thay ngườiDávid ĎurišRa sân: Mathias Kjølø
  17. 80'Thay ngườiJakob VesterRa sân: Ervin Gigović
  18. 80'Thay ngườiEdvard PettersenRa sân: Jakob Maslo Dunsby
  19. 87'Thay ngườiMark MampasiRa sân: Tomáš Nemčík
  20. 87'Thay ngườiIver FossumRa sân: Mads Bomholt
Thống kê đội · Cuối trận
58Kiểm soát bóng42
2,7Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,38
21Sút8
10Sút trúng đích4
7Phạt góc1
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
524Chuyền bóng376
3Cứu thua9

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKLeopold Wahlstedt90000006.9
4 · DFMikkel Konradsen Ceide90001007.0
18 · FWAmin Chiakha90106106.9
19 · DFAdrian Nilsen Pereira90003007.2
35 · FWEmil Konradsen Ceide90004008.0
17 · MFMads Bomholt87002007.2
21 · DFTomáš Nemčík87000106.9
6 · MFMathias Kjølø78000006.3
11 · MFNoah Sahsah63000007.2
22 · DFJonas Svensson63001006.9
10 · MFOle Selnaes61000216.2
7 · MF · Dự bịSimen Nordli27002007.3
16 · DF · Dự bịAslak Witry27000006.6
29 · FW · Dự bịDávid Ďuriš12000006.3
8 · MF · Dự bịIver Fossum11000006.9
23 · DF · Dự bịMark Mampasi11000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · MFSander Risan Mörk90010007.3
13 · DFRasmus Holten90000007.2
24 · FWSebastian Holm Mathisen90000006.6
30 · GKElias Hadaya90000009.3
44 · DFXander Lambrix90000007.2
10 · MFErvin Gigović80000006.6
27 · FWJakob Maslo Dunsby80003007.0
2 · DFMartin Hellan67000006.9
5 · DFGustav Højbjerg67000006.5
7 · FWEvangelos Patoulidis62000006.5
8 · MFTobias Borkeeiet51000215.6
19 · FW · Dự bịBendik Berntsen28002006.6
3 · DF · Dự bịVetle Walle Egeli23101007.9
4 · DF · Dự bịFredrik Carson Pedersen23000007.3
14 · MF · Dự bịEdvard Pettersen10002006.3
37 · MF · Dự bịJakob Vester10000006.9
Tính đến 11/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,32Hòa6,23Đội khách8,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,371,32Hòa5,496,23Đội khách7,008,59
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 22:501,32▼6,23▲8,59▲
10/10 22:221,34▼6,06▲8,14▲
10/10 21:281,355,97▲7,93▲
10/10 17:081,355,95▼7,90▼
10/10 16:421,355,97▲7,97▲
10/10 16:151,35▲5,93▼7,86▼
10/10 15:481,346,02▼8,07▼
10/10 15:211,346,07▼8,18▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
10/10 14:551,34▼6,08▲8,14▲
10/10 14:291,375,77▲7,47▲
10/10 13:341,37▼5,75▲7,41▲
10/10 13:051,39▲5,66▼7,20▼
10/10 12:101,38▼5,73▲7,28▲
10/10 11:411,39▲5,66▲7,25▲
10/10 09:191,385,61▼7,17▼
09/10 23:431,38▲5,62▲7,18▲
08/10 15:141,375,52▲7,01▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,375,497,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,326,238,59
Betfair1,295,508,50
bet3651,305,258,50
Marathon1,315,507,70
1xBet1,345,687,95
Betano1,345,207,60
BetVictor1,295,258,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,85Đội khách +1.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,001,85Đội khách1,852,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 22:501,85▼2,05▲
10/10 22:221,89▼2,00▲
10/10 17:081,93▲1,96▼
10/10 16:421,92▼1,97▲
10/10 16:151,93▲1,95▼
10/10 15:481,91▲1,99▼
10/10 15:211,89▲2,01
10/10 14:551,88▼2,01▲
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
10/10 14:292,00▼1,90▲
10/10 13:342,01▼1,89▲
10/10 13:052,03▲1,87▼
10/10 12:102,00▼1,89▲
10/10 11:412,02▲1,88
09/10 23:432,01▲1,88▲
09/10 11:282,00▲1,87▲
08/10 15:141,99▼1,86▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,852,05
Betfair1,732,00
bet3651,802,00
Marathon1,841,89
1xBet1,881,94
Betano1,871,90
BetVictor1,781,90
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,08Xỉu 3.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,032,08Xỉu1,801,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 22:502,081,79▼
10/10 22:222,08▼1,80▲
10/10 16:152,09▲1,79
10/10 15:482,08▲1,79▼
10/10 15:212,07▲1,80▼
10/10 14:552,06▼1,83▲
10/10 14:292,09▲1,79
10/10 13:342,08▲1,79▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
10/10 13:052,07▲1,80▼
10/10 12:102,00▼1,88▲
10/10 11:412,05▲1,85
10/10 09:192,041,85▲
09/10 23:432,04▲1,84▲
09/10 11:282,03▲1,83
08/10 15:142,02▼1,83▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,031,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,081,79
Betfair2,001,73
bet3652,001,73
Marathon1,981,77
1xBet2,021,81
Betano2,001,78
BetVictor1,961,72
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,621,65Không2,252,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 22:501,65▲2,10▼
10/10 21:531,57▼2,25▲
10/10 20:091,60▼2,20▼
10/10 15:211,62▲2,25▼
10/10 12:101,60▼2,30▲
08/10 23:47Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 23:47 Đầu tiên1,622,25
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,672,10
Marathon1,632,11
1xBet1,632,14
Betano1,652,12
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Rosenborg BKTTTTTBTTTB12T 3H 5B
Sandefjord BKTTBHHTTBBB7T 5H 8B
Rosenborg BK
Dựa trên 20 trận
Sandefjord BK
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 3H 5BT · H · B7T 5H 8B
60%Tỷ lệ thắng35%
15%Tỷ lệ hòa25%
2.60Ghi được mỗi trận1.75
1.20Bị ghi mỗi trận1.15
+28Hiệu số+12
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.67 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13 (18 trận)
1.41 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (18 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (18 trận)
0.6 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
1.1 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
14.5 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (18 trận)
5.9 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (18 trận)
53% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (18 trận)
5.9 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (18 trận)
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
13.4 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (18 trận)
Rosenborg BK
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSandefjord BK
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 2H 1BT · H · B3T 5H 2B
70%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa50%
2.70Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận0.80
+17Hiệu số+2
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.78 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18
1.14 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
1.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.7 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.5
6.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình50%
6.2 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.5
1.2 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.1
Rosenborg BK
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSandefjord BK
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 1H 4BT · H · B4T 0H 6B
50%Tỷ lệ thắng40%
10%Tỷ lệ hòa0%
2.50Ghi được mỗi trận2.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.50
+11Hiệu số+10
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.55 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (8 trận)
1.71 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.09 (8 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (8 trận)
1.0 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
0.8 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (8 trận)
13.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.4 (8 trận)
5.2 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
51% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (8 trận)
5.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (8 trận)
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (7 trận)
13.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (8 trận)
Rosenborg BK
Dựa trên 17 trận
EliteserienSandefjord BK
Dựa trên 18 trận
17Trận18
9T 3H 5BT · H · B5T 5H 8B
53%Tỷ lệ thắng28%
18%Tỷ lệ hòa28%
2.18Ghi được mỗi trận1.06
1.35Bị ghi mỗi trận1.28
+14Hiệu số-4
41%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
18%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.67Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.13
1.41Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.5Số cú sút mỗi trận14.0
5.9Sút trúng đích mỗi trận4.1
53%Kiểm soát bóng trung bình49%
5.9Phạt góc mỗi trận5.2
1.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (17 trận)
13.4Phạm lỗi mỗi trận12.9
Rosenborg BK
Dựa trên 2 trận
Cúp Na UySandefjord BK
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+12Hiệu số+16
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Rosenborg BK
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộSandefjord BK
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
5Rosenborg BK T
3H
2Sandefjord BK T
2.9Trung bình tổng điểm
Rosenborg BK Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 10
Sân nhà
3T 2H 0B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 03/10 23:04