Kèo xiên này bao gồm ba trận cầu chiến thuật hấp dẫn ở châu Âu, nơi lợi thế về cấu trúc đội hình và chiều sâu lực lượng sẽ đóng vai trò quyết định. Mỗi trận là một màn đối đầu phong cách riêng, từ lối chơi thiên về chuyển trạng thái đến pressing tầm cao quyết liệt và kiểm soát bóng áp đảo.
Rosenborg BK vs Sandefjord BK
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Leopold Wahlstedt |
| 22 | D | Jonas Svensson |
| 4 | D | Mikkel Konradsen Ceide |
| 21 | D | Tomáš Nemčík |
| 19 | D | Adrian Nilsen Pereira |
| 11 | M | Noah Sahsah |
| 17 | M | Mads Bomholt |
| 10 | M | Ole Selnaes |
| 6 | M | Mathias Kjølø |
| 18 | F | Amin Chiakha |
| 35 | F | Emil Konradsen Ceide |
| 16 | D | Aslak Witry |
| 7 | M | Simen Nordli |
| 29 | F | Dávid Ďuriš |
| 23 | D | Mark Mampasi |
| 8 | M | Iver Fossum |
| 12 | G | Rasmus Sandberg |
| 15 | D | Jonas Mortensen |
| 3 | D | Tobias Solheim Dahl |
| 9 | F | Dino Islamović |
| 30 | G | Elias Hadaya |
| 2 | D | Martin Hellan |
| 13 | D | Rasmus Holten |
| 44 | D | Xander Lambrix |
| 5 | D | Gustav Højbjerg |
| 10 | M | Ervin Gigović |
| 8 | M | Tobias Borkeeiet |
| 6 | M | Sander Risan Mörk |
| 7 | F | Evangelos Patoulidis |
| 24 | F | Sebastian Holm Mathisen |
| 27 | F | Jakob Maslo Dunsby |
| 19 | F | Bendik Berntsen |
| 4 | D | Fredrik Carson Pedersen |
| 3 | D | Vetle Walle Egeli |
| 37 | M | Jakob Vester |
| 14 | M | Edvard Pettersen |
| 1 | G | Alf Grønneberg |
| 31 | D | Henrik Skretteberg |
| 16 | D | Hakon Krogelien |
| E. SlordalChấn thương bàn chân |
| H. VoldenChấn thương |
| J. BakkeChấn thương |
| D. KoswalChấn thương đầu gối |
| M. MelchiorChấn thương đầu gối |
| N. MollerChấn thương mắt cá |
| F. Loftesnes-BjuneChấn thương đùi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Rosenborg BK | 1 | 0 | 1 |
| Sandefjord BK | 0 | 1 | 1 |
- 5'Bàn thắng từ phạt đềnAmin Chiakha
- 20'Thẻ vàngAmin Chiakha
- 44'Thẻ vàngOle Selnaes
- 45'Thẻ vàngTobias Borkeeiet
- 51'Thẻ vàngTobias Borkeeiet
- 51'Thẻ đỏTobias Borkeeiet
- 56'Thẻ vàngTomáš Nemčík
- 61'Thẻ vàngOle Selnaes
- 61'Thẻ đỏOle Selnaes
- 62'Thay ngườiBendik BerntsenRa sân: Evangelos Patoulidis
- 63'Thay ngườiAslak WitryRa sân: Jonas Svensson
- 63'Thay ngườiSimen NordliRa sân: Noah Sahsah
- 67'Thay ngườiFredrik Carson PedersenRa sân: Martin Hellan
- 67'Thay ngườiVetle Walle EgeliRa sân: Gustav Højbjerg
- 73'Bàn thắngVetle Walle EgeliKiến tạo: Sander Risan Mörk
- 78'Thay ngườiDávid ĎurišRa sân: Mathias Kjølø
- 80'Thay ngườiJakob VesterRa sân: Ervin Gigović
- 80'Thay ngườiEdvard PettersenRa sân: Jakob Maslo Dunsby
- 87'Thay ngườiMark MampasiRa sân: Tomáš Nemčík
- 87'Thay ngườiIver FossumRa sân: Mads Bomholt
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,32Hòa6,23Đội khách8,59Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,37→1,32Hòa5,49→6,23Đội khách7,00→8,59
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 22:50 | 1,32▼ | 6,23▲ | 8,59▲ |
| 10/10 22:22 | 1,34▼ | 6,06▲ | 8,14▲ |
| 10/10 21:28 | 1,35 | 5,97▲ | 7,93▲ |
| 10/10 17:08 | 1,35 | 5,95▼ | 7,90▼ |
| 10/10 16:42 | 1,35 | 5,97▲ | 7,97▲ |
| 10/10 16:15 | 1,35▲ | 5,93▼ | 7,86▼ |
| 10/10 15:48 | 1,34 | 6,02▼ | 8,07▼ |
| 10/10 15:21 | 1,34 | 6,07▼ | 8,18▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:55 | 1,34▼ | 6,08▲ | 8,14▲ |
| 10/10 14:29 | 1,37 | 5,77▲ | 7,47▲ |
| 10/10 13:34 | 1,37▼ | 5,75▲ | 7,41▲ |
| 10/10 13:05 | 1,39▲ | 5,66▼ | 7,20▼ |
| 10/10 12:10 | 1,38▼ | 5,73▲ | 7,28▲ |
| 10/10 11:41 | 1,39▲ | 5,66▲ | 7,25▲ |
| 10/10 09:19 | 1,38 | 5,61▼ | 7,17▼ |
| 09/10 23:43 | 1,38▲ | 5,62▲ | 7,18▲ |
| 08/10 15:14 | 1,37 | 5,52▲ | 7,01▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,37 | 5,49 | 7,00 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,32 | 6,23 | 8,59 |
| Betfair | 1,29 | 5,50 | 8,50 |
| bet365 | 1,30 | 5,25 | 8,50 |
| Marathon | 1,31 | 5,50 | 7,70 |
| 1xBet | 1,34 | 5,68 | 7,95 |
| Betano | 1,34 | 5,20 | 7,60 |
| BetVictor | 1,29 | 5,25 | 8,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,85Đội khách +1.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,00→1,85Đội khách1,85→2,05
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 22:50 | 1,85▼ | 2,05▲ |
| 10/10 22:22 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 10/10 17:08 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 10/10 16:42 | 1,92▼ | 1,97▲ |
| 10/10 16:15 | 1,93▲ | 1,95▼ |
| 10/10 15:48 | 1,91▲ | 1,99▼ |
| 10/10 15:21 | 1,89▲ | 2,01 |
| 10/10 14:55 | 1,88▼ | 2,01▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 14:29 | 2,00▼ | 1,90▲ |
| 10/10 13:34 | 2,01▼ | 1,89▲ |
| 10/10 13:05 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 10/10 12:10 | 2,00▼ | 1,89▲ |
| 10/10 11:41 | 2,02▲ | 1,88 |
| 09/10 23:43 | 2,01▲ | 1,88▲ |
| 09/10 11:28 | 2,00▲ | 1,87▲ |
| 08/10 15:14 | 1,99▼ | 1,86▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,00 | 1,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,05 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,84 | 1,89 |
| 1xBet | 1,88 | 1,94 |
| Betano | 1,87 | 1,90 |
| BetVictor | 1,78 | 1,90 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,08Xỉu 3.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,03→2,08Xỉu1,80→1,79
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 22:50 | 2,08 | 1,79▼ |
| 10/10 22:22 | 2,08▼ | 1,80▲ |
| 10/10 16:15 | 2,09▲ | 1,79 |
| 10/10 15:48 | 2,08▲ | 1,79▼ |
| 10/10 15:21 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 10/10 14:55 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 10/10 14:29 | 2,09▲ | 1,79 |
| 10/10 13:34 | 2,08▲ | 1,79▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:05 | 2,07▲ | 1,80▼ |
| 10/10 12:10 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 10/10 11:41 | 2,05▲ | 1,85 |
| 10/10 09:19 | 2,04 | 1,85▲ |
| 09/10 23:43 | 2,04▲ | 1,84▲ |
| 09/10 11:28 | 2,03▲ | 1,83 |
| 08/10 15:14 | 2,02▼ | 1,83▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,03 | 1,80 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,79 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,98 | 1,77 |
| 1xBet | 2,02 | 1,81 |
| Betano | 2,00 | 1,78 |
| BetVictor | 1,96 | 1,72 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,62→1,65Không2,25→2,10
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 22:50 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 10/10 21:53 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 10/10 20:09 | 1,60▼ | 2,20▼ |
| 10/10 15:21 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 10/10 12:10 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 08/10 23:47 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 08/10 23:47 Đầu tiên | 1,62 | 2,25 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,10 |
| bet365 | 1,67 | 2,10 |
| Marathon | 1,63 | 2,11 |
| 1xBet | 1,63 | 2,14 |
| Betano | 1,65 | 2,12 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Rosenborg BK Dựa trên 20 trận | Sandefjord BK Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 3H 5B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +28 | Hiệu số | +12 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.67 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (18 trận) |
| 1.41 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (18 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| 0.6 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 1.1 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 14.5 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (18 trận) |
| 5.9 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (18 trận) |
| 53% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (18 trận) |
| 5.9 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 1.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 13.4 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (18 trận) |
| Rosenborg BK Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Sandefjord BK Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 2H 1B | T · H · B | 3T 5H 2B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +17 | Hiệu số | +2 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.78 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 |
| 1.14 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 1.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 |
| 6.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 6.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 1.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Rosenborg BK Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Sandefjord BK Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 1H 4B | T · H · B | 4T 0H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.50 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +11 | Hiệu số | +10 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.55 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (8 trận) |
| 1.71 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.09 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (8 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.4 (8 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (8 trận) |
| 5.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (7 trận) |
| 13.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| Rosenborg BK Dựa trên 17 trận | Eliteserien | Sandefjord BK Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 9T 3H 5B | T · H · B | 5T 5H 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.28 |
| +14 | Hiệu số | -4 |
| 41% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.67 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 5.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.6 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (17 trận) |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Rosenborg BK Dựa trên 2 trận | Cúp Na Uy | Sandefjord BK Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +12 | Hiệu số | +16 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Rosenborg BK Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Sandefjord BK |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 19 : 10
- Sân nhà
- 3T 2H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Rosenborg BK đã gặp Sandefjord BK tại Eliteserien vào 10/10/2026 23:00 UTC+07 tại Lerkendal Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Rosenborg BK 1-1 Sandefjord BK.
Rosenborg BK đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, Sandefjord BK đứng thứ 13.
Rosenborg BK thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Sandefjord BK thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Rosenborg BK thắng 5, Sandefjord BK thắng 2, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.32 · 6.23 · 8.59.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Rosenborg BK có Mathias Kjølø, Amin Chiakha, Emil Konradsen Ceide.
Đội hình Sandefjord BK có Evangelos Patoulidis, Sebastian Holm Mathisen, Jakob Maslo Dunsby.
Rosenborg BK · Trận trước: Kristiansund BK vs Rosenborg BK (19/9) · Trận tiếp theo: Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK (18/10)
Sandefjord BK · Trận trước: Sandefjord BK vs Start (20/9) · Trận tiếp theo: Sandefjord BK vs Lillestrom (18/10)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Start vs HamKam
- Aalesund vs Sarpsborg 08
- Lillestrom vs Molde
- KFUM Oslo vs Valerenga
- HamKam vs Bodo/Glimt
- Kristiansund BK vs Aalesund
- Viking vs Fredrikstad
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KB Stars vs Woori
- LG Twins vs Kia Tigers