Sarpsborg 08 vs Aalesund
Sarpsborg Stadion
23:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sarpsborg 08Vắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Michael OpokuChấn thương |
AalesundVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Alexander KjelsenChấn thương |
| Hakon HammerChấn thương |
| Sandvik Aukland PhilipChấn thương |
| Simen HaramChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 21 · 22 trận (không phải cả mùa giải)
| Sarpsborg 08 | Tất cả | Aalesund |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 22 |
| 8 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 9 |
| 8 | Thua | 9 |
| 30 | Bàn thắng | 35 |
| 31 | Bàn thua | 50 |
| Sarpsborg 08 | Chủ nhà | Aalesund |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 24 |
| 12 | Bàn thua | 30 |
| Sarpsborg 08 | Đội khách | Aalesund |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 5 |
| 18 | Bàn thắng | 11 |
| 19 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.59 |
| 1.48 | Bàn thua mỗi trận | 2.27 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Sarpsborg 08 | Tất cả | Aalesund |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 22 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 5 | Hòa | 9 |
| 8 | Thua | 9 |
| 28 | Bàn thắng | 35 |
| 31 | Bàn thua | 50 |
| Sarpsborg 08 | Chủ nhà | Aalesund |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 24 |
| 12 | Bàn thua | 30 |
| Sarpsborg 08 | Đội khách | Aalesund |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 5 |
| 16 | Bàn thắng | 11 |
| 19 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.40 | Bàn thắng mỗi trận | 1.59 |
| 1.55 | Bàn thua mỗi trận | 2.27 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Sarpsborg 08 | Tất cả | Aalesund |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Sarpsborg 08 | Đội khách | Aalesund |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
Giải đấu được tính: Eliteserien · Cúp Na Uy (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TTTHT |
| 2 | Bodo/Glimt | 22 | 17 | 2 | 3 | +36 | 53 | TBTTT |
| 3 | Tromso | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 | HTBBH |
| 4 | Molde | 22 | 11 | 4 | 7 | +12 | 37 | HBTTT |
| 5 | Rosenborg BK | 22 | 10 | 4 | 8 | +9 | 34 | HTTTB |
| 6 | Lillestrom | 22 | 10 | 3 | 9 | -1 | 33 | HBTTB |
| 7 | SK Brann | 22 | 9 | 2 | 11 | +5 | 29 | BTBBH |
| 8 | Fredrikstad | 22 | 8 | 5 | 9 | -7 | 29 | HHHBT |
| 9 | Sarpsborg 08 | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 | TBHHH |
| 10 | KFUM Oslo | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 | TTTBB |
| 11 | HamKam | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | TBBBH |
| 12 | Sandefjord BK | 22 | 6 | 6 | 10 | -6 | 24 | HTBHH |
| 13 | Valerenga | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | BHBHB |
| 14 | Aalesund | 22 | 4 | 9 | 9 | -15 | 21 | BTBTB |
| 15 | Kristiansund BK | 22 | 5 | 4 | 13 | -21 | 19 | BBBTH |
| 16 | Start | 22 | 4 | 4 | 14 | -24 | 16 | BBTBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 12 | 2 | 6 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 10 | 0 | 1 | +27 | 0 | |
| — | SK Brann | 12 | 6 | 0 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 5 | 3 | 3 | +2 | 0 | |
| — | HamKam | 10 | 5 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 12 | 6 | 2 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 1 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 7 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 12 | 7 | 3 | 2 | +14 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 10 | 4 | 3 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Start | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 7 | 3 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 4 | 2 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Viking | 10 | 10 | 0 | 0 | +28 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aalesund | 10 | 2 | 3 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Bodo/Glimt | 11 | 7 | 2 | 2 | +9 | 0 | |
| — | SK Brann | 10 | 3 | 2 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Fredrikstad | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 0 | |
| — | HamKam | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 0 | |
| — | KFUM Oslo | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Kristiansund BK | 12 | 1 | 2 | 9 | -20 | 0 | |
| — | Lillestrom | 11 | 5 | 2 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Molde | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 0 | |
| — | Rosenborg BK | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Sandefjord BK | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Sarpsborg 08 | 12 | 3 | 4 | 5 | -3 | 0 | |
| — | Start | 11 | 1 | 1 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Tromso | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 0 | |
| — | Valerenga | 11 | 2 | 3 | 6 | -11 | 0 | |
| — | Viking | 12 | 7 | 2 | 3 | +8 | 0 |
Tính đến 17/10 04:57
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Sarpsborg 08TTBHHHBBHT7T 6H 7B
AalesundBTHBTBTHHB5T 8H 7B
| Sarpsborg 08 Dựa trên 20 trận | Aalesund Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 6H 7B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.55 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (18 trận) |
| 1.53 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (18 trận) |
| 13.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (18 trận) |
| 4.4 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 45% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (18 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 1.5 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 11.2 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| Sarpsborg 08 Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Aalesund Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 2T 5H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.44 |
| +0 | Hiệu số | -3 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.90 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.00 |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.97 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 14.7 | Số cú sút mỗi trận | 20.3 |
| 4.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 6.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Sarpsborg 08 Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Aalesund Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 4H 4B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.23 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (9 trận) |
| 1.62 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.04 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (9 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| 11.9 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 47% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 4.2 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (8 trận) |
| 11.0 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (9 trận) |
| Sarpsborg 08 Dựa trên 19 trận | Eliteserien | Aalesund Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 6T 6H 7B | T · H · B | 4T 7H 7B |
| 32% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 32% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 1.26 | Ghi được mỗi trận | 1.61 |
| 1.47 | Bị ghi mỗi trận | 2.28 |
| -4 | Hiệu số | -12 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 6% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.55 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 1.53 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.01 |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 83% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 13.2 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 4.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 11.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Sarpsborg 08 Dựa trên 1 trận | Cúp Na Uy | Aalesund Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +2 | Hiệu số | +13 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TAalesund2:4Sarpsborg 0811/10/2026 22:00 · Eliteserien · Color Line StadionTFollo0:2Sarpsborg 0830/09/2026 21:00 · Cúp Na UyBSarpsborg 081:3KFUM Oslo19/09/2026 00:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionHFredrikstad1:1Sarpsborg 0814/09/2026 00:15 · Eliteserien · Fredrikstad StadionHSarpsborg 082:2Valerenga06/09/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionHTromso0:0Sarpsborg 0830/08/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaBSarpsborg 081:2Sandefjord BK16/08/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBViking2:1Sarpsborg 0808/08/2026 21:00 · Eliteserien · Lyse ArenaHMolde3:3Sarpsborg 0802/08/2026 22:00 · Eliteserien · Aker StadionTSarpsborg 081:0HamKam26/07/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionHKristiansund BK0:0Sarpsborg 0818/07/2026 21:00 · Eliteserien · Kristiansund StadionTSarpsborg 081:0Viking13/07/2026 00:15 · Eliteserien · Sarpsborg StadionTSK Brann1:2Sarpsborg 0830/05/2026 00:00 · Eliteserien · Brann StadionTSarpsborg 082:1Molde25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBValerenga3:2Sarpsborg 0817/05/2026 01:00 · Eliteserien · Intility ArenaTSarpsborg 082:1Fredrikstad09/05/2026 19:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionBLillestrom4:0Sarpsborg 0803/05/2026 19:30 · EliteserienBKFUM Oslo1:0Sarpsborg 0826/04/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaBSarpsborg 080:1Tromso19/04/2026 22:00 · Eliteserien · Sarpsborg StadionHSarpsborg 081:1Bodo/Glimt16/04/2026 00:00 · Eliteserien · Sarpsborg Stadion
BAalesund2:4Sarpsborg 0811/10/2026 22:00 · Eliteserien · Color Line StadionTMolde1:2Aalesund19/09/2026 23:00 · Eliteserien · Aker Stadion
HForde2:2Aalesund16/09/2026 · Cúp Na Uy
BKFUM Oslo2:1Aalesund13/09/2026 22:00 · Eliteserien · KFUM ArenaTAalesund2:0Start05/09/2026 00:00 · Eliteserien · Color Line StadionBViking2:1Aalesund30/08/2026 22:00 · Eliteserien · Lyse ArenaTLangevag0:13Aalesund22/08/2026 · Cúp Na Uy
HAalesund5:5Valerenga16/08/2026 19:30 · Eliteserien · Color Line StadionHHamKam1:1Aalesund09/08/2026 22:00 · Eliteserien · Briskeby ArenaBAalesund2:6Tromso02/08/2026 22:00 · Eliteserien · Color Line StadionHAalesund1:1Viking27/07/2026 00:15 · Eliteserien · Color Line StadionBValerenga6:1Aalesund17/07/2026 00:00 · Eliteserien · Intility ArenaHAalesund2:2Molde11/07/2026 21:00 · Eliteserien · Color Line StadionHAalesund2:2HamKam30/05/2026 00:00 · Eliteserien · Color Line StadionHTromso1:1Aalesund25/05/2026 22:00 · Eliteserien · Romssa ArenaTAalesund2:1SK Brann21/05/2026 01:00 · Eliteserien · Color Line StadionTRosenborg BK2:3Aalesund16/05/2026 21:00 · Eliteserien · Lerkendal StadionBSandefjord BK1:0Aalesund03/05/2026 22:00 · Eliteserien · Jotun ArenaHAalesund1:1Kristiansund BK26/04/2026 22:00 · Eliteserien · Color Line StadionBBodo/Glimt3:0Aalesund18/04/2026 19:00 · Eliteserien · Aspmyra StadionTính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận3Sarpsborg 08 T
0H
2Aalesund T
4.4Trung bình tổng điểm
Sarpsborg 08 Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 13 : 9
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
TAalesund2:4Sarpsborg 0811/10/2026 22:00 · Eliteserien 2026 · Color Line StadionBAalesund3:2Sarpsborg 0822/10/2023 19:00 · Eliteserien 2023TSarpsborg 083:1Aalesund29/05/2023 19:00 · Eliteserien 2023TAalesund1:3Sarpsborg 0811/09/2022 19:00 · Eliteserien 2022BSarpsborg 081:2Aalesund22/05/2022 19:00 · Eliteserien 2022
Tính đến 04/10 22:06
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 22 trận · trong tổng số 23 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 22 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
Sarpsborg 08Huấn luyện viên Even Sel
AalesundHuấn luyện viên Kjetil-Andre Rekdal
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
01/11/202623:00 vs Kristiansund BKSarpsborg StadionChủ nhàEliteserien08/11/202623:00 vs HamKamBriskeby ArenaĐội kháchEliteserien23/11/202601:15 vs LillestromSarpsborg StadionChủ nhàEliteserien29/11/202623:00 vs Start—Đội kháchEliteserien06/12/202620:30 vs SK BrannSarpsborg StadionChủ nhàEliteserien13/12/202623:00 vs Bodo/GlimtAspmyra StadionĐội kháchEliteserien
01/11/202600:00 vs Sandefjord BKColor Line StadionChủ nhàEliteserien08/11/202623:00 vs Lillestrom—Đội kháchEliteserien22/11/202623:00 vs Rosenborg BKColor Line StadionChủ nhàEliteserien29/11/202620:30 vs FredrikstadFredrikstad StadionĐội kháchEliteserien05/12/202622:00 vs Bodo/GlimtColor Line StadionChủ nhàEliteserien13/12/202623:00 vs SK BrannBrann StadionĐội kháchEliteserien
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sarpsborg 08 gặp Aalesund tại Eliteserien vào 25/10/2026 23:00 UTC+07 tại Sarpsborg Stadion.
Sarpsborg 08 đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Aalesund đứng thứ 14.
Sarpsborg 08 thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Aalesund thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Sarpsborg 08 thắng 3, Aalesund thắng 2, hòa 0.
Sarpsborg 08 · Trận trước: Sarpsborg 08 vs Rosenborg BK (18/10) · Trận tiếp theo: Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK (1/11)
Aalesund · Trận trước: Kristiansund BK vs Aalesund (17/10) · Trận tiếp theo: Aalesund vs Sandefjord BK (1/11)
Các trận Eliteserien khác cùng ngày
Các trận Eliteserien tuần này
- Bodo/Glimt vs Viking
- Fredrikstad vs Rosenborg BK
- Aalesund vs Sandefjord BK
- SK Brann vs Molde
- Start vs Lillestrom
- Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
- KFUM Oslo vs HamKam
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.