Juarez vs Querétaro
08:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
JuarezVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Ettson AyonChấn thương |
| Lucas RomeroChấn thương |
| Misael Torres Ramirez Ian JairoChấn thương |
QuerétaroVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Erik DuenasChấn thương |
Tính đến 14/10 04:46
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| Juarez | Tất cả | Querétaro |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 9 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 15 |
| 26 | Bàn thua | 8 |
| Juarez | Chủ nhà | Querétaro |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
| Juarez | Đội khách | Querétaro |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.73 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 2.36 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 8 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Juarez | Tất cả | Querétaro |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 9 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 15 |
| 26 | Bàn thua | 8 |
| Juarez | Chủ nhà | Querétaro |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 7 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
| Juarez | Đội khách | Querétaro |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 8 |
| 15 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.73 | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| 2.36 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 8 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club América | 10 | 6 | 3 | 1 | +11 | 21 | HTHBT |
| 2 | Toluca | 11 | 6 | 2 | 3 | +10 | 20 | BHBTT |
| 3 | Querétaro | 10 | 6 | 2 | 2 | +7 | 20 | TTHTT |
| 4 | Guadalajara Chivas | 11 | 5 | 4 | 2 | +7 | 19 | HBHTT |
| 5 | Leon (Mexico) | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | HTHTB |
| 6 | Atlas (Mexico) | 11 | 5 | 3 | 3 | -1 | 18 | HTHBH |
| 7 | Cruz Azul | 11 | 5 | 2 | 4 | +1 | 17 | HHBTT |
| 8 | Club Tijuana | 10 | 4 | 3 | 3 | +1 | 15 | HBHBT |
| 9 | Puebla | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 15 | HBHBT |
| 10 | Monterrey | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | HBTHB |
| 11 | Pachuca | 11 | 3 | 4 | 4 | +4 | 13 | HBHTT |
| 12 | Pumas UNAM | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | HBHBT |
| 13 | Tigres UANL | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | TTBHH |
| 14 | Santos Laguna | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | TTTTB |
| 15 | Atl. San Luis | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | BTTBB |
| 16 | Atlante | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | BTHBH |
| 17 | Club Necaxa | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 | HBBBH |
| 18 | Juarez | 11 | 1 | 1 | 9 | -18 | 4 | HBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Atlante | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Leon (Mexico) | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 6 | 4 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 6 | 3 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Juarez | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Puebla | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Toluca | 5 | 3 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atl. San Luis | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Atlante | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Atlas (Mexico) | 5 | 4 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Club América | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Leon (Mexico) | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Club Tijuana | 4 | 0 | 3 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Cruz Azul | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Guadalajara Chivas | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Juarez | 5 | 0 | 0 | 5 | -12 | 0 | |
| — | Monterrey | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Club Necaxa | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Pachuca | 6 | 3 | 1 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Puebla | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Querétaro | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Santos Laguna | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Tigres UANL | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toluca | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Pumas UNAM | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 |
Tính đến 16/10 08:39
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
JuarezHBTBBBBBBB3T 4H 13B
QuerétaroTTHTTBHTTB9T 7H 4B
| Juarez Dựa trên 20 trận | Querétaro Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 4H 13B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| -23 | Hiệu số | +6 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.20 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.32 (18 trận) |
| 1.95 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (18 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.9 (15 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (18 trận) |
| 3.3 (15 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (18 trận) |
| 46% (15 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 35% (18 trận) |
| 4.9 (15 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (18 trận) |
| 2.6 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (18 trận) |
| 12.5 (15 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 (18 trận) |
| Juarez Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Querétaro Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -5 | Hiệu số | +3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.52 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 1.53 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.69 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 13.7 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 4.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 52% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 36% |
| 5.6 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 |
| 12.3 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 |
| Juarez Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Querétaro Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 0T 2H 8B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 2.70 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -18 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.92 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.09 (8 trận) |
| 2.33 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (8 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 10.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.9 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 41% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 34% (8 trận) |
| 4.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
Trận gần đây
HJuarez1:1Club Tijuana11/10/2026 06:00 · Liga MX AperturaBLeon (Mexico)2:1Juarez28/09/2026 08:00 · Liga MX AperturaTJuarez2:0Tigres UANL19/09/2026 10:00 · Liga MX AperturaBSantos Laguna2:1Juarez14/09/2026 08:00 · Liga MX Apertura · Estadio CoronaBJuarez0:2Pachuca05/09/2026 10:00 · Liga MX AperturaBToluca4:0Juarez31/08/2026 07:00 · Liga MX AperturaBJuarez1:2Club América22/08/2026 10:10 · Liga MX AperturaBMonterrey6:1Juarez16/08/2026 08:10 · Liga MX Apertura · Estadio BBVABJuarez1:5Pumas UNAM01/08/2026 10:00 · Liga MX AperturaBGuadalajara Chivas1:0Juarez26/07/2026 06:07 · Liga MX Apertura · Estadio AkronBJuarez0:1Puebla18/07/2026 10:00 · Liga MX Apertura
Mùa giải 2025/26
TJuarez2:1Atl. San Luis26/04/2026 10:00 · Liga MX AperturaBPumas UNAM4:2Juarez22/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaBLeon (Mexico)3:1Juarez19/04/2026 10:06 · Liga MX AperturaBJuarez1:2Club Tijuana11/04/2026 10:06 · Liga MX AperturaHQuerétaro1:1Juarez08/04/2026 07:00 · Liga MX AperturaHPuebla1:1Juarez04/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaTJuarez2:1Tigres UANL23/03/2026 08:06 · Liga MX AperturaHJuarez2:2Monterrey14/03/2026 10:00 · Liga MX AperturaBToluca3:1Juarez09/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaTQuerétaro2:0Atlante11/10/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio La CorregidoraTGuadalajara Chivas0:2Querétaro27/09/2026 06:07 · Liga MX Apertura · Estadio AkronHQuerétaro1:1Leon (Mexico)21/09/2026 09:10 · Liga MX Apertura · Estadio La CorregidoraTClub Tijuana0:1Querétaro12/09/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio CalienteTAtlas (Mexico)1:3Querétaro30/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio JaliscoBQuerétaro1:2Toluca22/08/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio La CorregidoraHPumas UNAM0:0Querétaro17/08/2026 01:00 · Liga MX AperturaTQuerétaro3:2Tigres UANL02/08/2026 06:00 · Liga MX Apertura · Estadio La CorregidoraTPachuca1:2Querétaro27/07/2026 08:06 · Liga MX Apertura · Estadio Miguel HidalgoBQuerétaro0:1Club América19/07/2026 10:10 · Liga MX Apertura · Estadio La Corregidora
Mùa giải 2025/26
TPuebla1:2Querétaro25/04/2026 10:00 · Liga MX AperturaHQuerétaro1:1Cruz Azul22/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaHMazatlan FC1:1Querétaro18/04/2026 08:00 · Liga MX AperturaTQuerétaro3:1Club Necaxa12/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaHQuerétaro1:1Juarez08/04/2026 07:00 · Liga MX AperturaTQuerétaro1:0Toluca05/04/2026 06:00 · Liga MX AperturaHAtlas (Mexico)0:0Querétaro22/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaHTigres UANL0:0Querétaro16/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaBQuerétaro1:2Club América08/03/2026 06:00 · Liga MX AperturaBMonterrey4:0Querétaro05/03/2026 08:00 · Liga MX AperturaTính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Juarez T
1H
1Querétaro T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Juarez Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 10 trận
Tính đến 14/10 04:46
Huấn luyện viên
JuarezHuấn luyện viên Gustavo Lema
QuerétaroHuấn luyện viên Eduardo Gonzalez Herrera Esteban
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Juarez gặp Querétaro tại Liga MX Apertura vào 31/10/2026 08:00 UTC+07.
Juarez đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Querétaro đứng thứ 3.
Juarez thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Querétaro thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Juarez thắng 0, Querétaro thắng 1, hòa 1.
Juarez · Trận trước: Club Necaxa vs Juarez (24/10) · Trận tiếp theo: Atl. San Luis vs Juarez (7/11)
Querétaro · Trận trước: Querétaro vs Cruz Azul (26/10) · Trận tiếp theo: Querétaro vs Puebla (9/11)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Pachuca vs Tigres UANL
- Monterrey vs Club Tijuana
- Guadalajara Chivas vs Atlante
- Club América vs Toluca
- Santos Laguna vs Club Necaxa
- Cruz Azul vs Leon (Mexico)
- Club Necaxa vs Club Tijuana
- Atl. San Luis vs Juarez
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.