Querétaro vs Atlante
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Guillermo Allison |
| 16 | D | Enzo Giménez |
| 13 | D | Diego Reyes |
| 15 | D | Carlos Villanueva |
| 27 | D | Daniel Parra |
| 4 | M | Carlo Adriano García |
| 5 | M | Santiago Homenchenko |
| 7 | M | Iker Benito |
| 11 | M | Mateo Coronel |
| 17 | M | Denilson Munoz |
| 9 | F | Ali Ávila |
| 8 | M | Bernardo Parra |
| 12 | D | Paulo Victor |
| 29 | M | Waldo Madrid |
| 30 | M | Mono Martínez |
| 26 | F | Eduardo Perez |
| 1 | G | José Hernández |
| 23 | M | Juan Eduardo Robles |
| 28 | M | Jesús Arellano Camacho |
| 197 | M | Joaquín Cruz |
| 241 | M | Emiliano Guerrero Ramírez |
| 1 | G | Óscar Jiménez |
| 29 | D | Walter Portales |
| 6 | D | Nicolas Carrera |
| 4 | D | Eduardo Tercero |
| 44 | D | Aarón Quirós |
| 37 | D | Walter Clar |
| 30 | M | Martín Sarrafiore |
| 8 | M | Eugenio Pizzuto |
| 19 | M | Luis Calzadilla |
| 9 | F | Luis Puente |
| 7 | F | Jhojan Julio |
| 34 | M | Edgar Jiménez |
| 10 | M | Octavio Vázquez |
| 32 | D | Diogo Bagüí |
| 18 | M | Christian Bermúdez |
| 11 | F | Joaquin Moxica |
| 22 | G | Roberto Barragan |
| 3 | D | Luis Sánchez |
| 16 | M | José González |
| 25 | M | Martín Fernández |
| 15 | F | Jairón Charcopa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Querétaro | 1 | 1 | 2 |
| Atlante | 0 | 0 | 0 |
- 20'Thẻ vàngE. Pizzuto
- 25'Bàn thắng từ phạt đềnS. Homenchenko
- 35'Thẻ vàngW. Clar
- 50'Bàn thắngD. MunozKiến tạo: I. Benito
- 54'Thay ngườiE. JimenezRa sân: W. Clar
- 64'Thay ngườiB. ParraRa sân: D. Munoz
- 68'Thay ngườiO. VazquezRa sân: W. Portales
- 71'Thẻ vàngJ. N. Carrera
- 72'Thay ngườiPaulo VictorRa sân: I. Benito
- 73'Thay ngườiW. MadridRa sân: M. Coronel
- 82'Thay ngườiD. O. Bagui TobarRa sân: E. Pizzuto
- 82'Thay ngườiC. BermudezRa sân: A. Quiros
- 82'Thay ngườiJ. MoxicaRa sân: J. N. Carrera
- 84'Thẻ vàngB. Parra
- 86'Thay ngườiJ. MartinezRa sân: C. Garcia
- 86'Thay ngườiE. PerezRa sân: A. Avila
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:36Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,22Hòa3,30Đội khách3,57Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,14→2,22Hòa3,20→3,30Đội khách3,68→3,57
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 05:36 | 2,22 | 3,30 | 3,57▼ |
| 11/10 05:04 | 2,22 | 3,30▲ | 3,58▼ |
| 11/10 01:38 | 2,22▲ | 3,28▼ | 3,59▼ |
| 11/10 01:09 | 2,21▲ | 3,29▲ | 3,62▼ |
| 11/10 00:40 | 2,20▲ | 3,28▼ | 3,64▼ |
| 10/10 23:14 | 2,19 | 3,29▲ | 3,66▼ |
| 10/10 18:35 | 2,19▲ | 3,28▲ | 3,67▲ |
| 10/10 11:21 | 2,18▲ | 3,26▲ | 3,65▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 06:11 | 2,16▲ | 3,24▲ | 3,73▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,14 | 3,20 | 3,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 3,30 | 3,57 |
| Betfair | 2,10 | 3,25 | 3,40 |
| bet365 | 2,15 | 3,40 | 3,30 |
| Marathon | 2,11 | 3,24 | 3,30 |
| 1xBet | 2,13 | 3,24 | 3,32 |
| Betano | 2,18 | 3,35 | 3,30 |
| BetVictor | 2,15 | 3,50 | 3,13 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,22Đội khách +0.51,73Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,14→2,22Đội khách1,74→1,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 01:38 | 2,22▲ | 1,73▼ |
| 11/10 01:09 | 2,21▲ | 1,74 |
| 11/10 00:40 | 2,20▲ | 1,74▼ |
| 10/10 18:35 | 2,19▲ | 1,75▲ |
| 10/10 11:21 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 10/10 06:11 | 2,16▲ | 1,75▲ |
| 09/10 20:31 | 2,15▲ | 1,74 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,14 | 1,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,82Xỉu 2.52,06Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,79→1,82Xỉu2,04→2,06
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 05:04 | 1,82▼ | 2,06 |
| 11/10 00:40 | 1,83▲ | 2,06 |
| 10/10 18:35 | 1,82▲ | 2,06▲ |
| 10/10 11:21 | 1,81 | 2,05▼ |
| 10/10 06:11 | 1,81 | 2,06▲ |
| 09/10 20:31 | 1,81▲ | 2,05▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,79 | 2,04 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,06 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,76 | 1,98 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,72 | 1,96 |
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,25Betfair · Nhà cái 6Có1,65→1,57Không2,20→2,25
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 05:36 | 1,57▼ | 2,25▲ |
| 11/10 03:06 | 1,60▼ | 2,20 |
| 10/10 15:03 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 15:03 | 1,65 | 2,20 |
| 10/10 14:10 | Đã đóng | |
| 08/10 08:19 Đầu tiên | 1,65 | 2,20 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,57 | 2,25 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,60 | 2,16 |
| 1xBet | 1,60 | 2,19 |
| Betano | 1,62 | 2,22 |
| BetVictor | 1,60 | 2,15 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Querétaro Dựa trên 20 trận | Atlante Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 8H 4B | T · H · B | 6T 8H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +4 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.30 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (7 trận) |
| 1.49 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| 3.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 35% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (7 trận) |
| 5.1 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 3.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 13.2 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| Querétaro Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Atlante Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +1 | Hiệu số | +6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (4 trận) |
| 1.79 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (4 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 14.7 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.2 (4 trận) |
| 3.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 35% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (4 trận) |
| 5.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (4 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 14.4 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (4 trận) |
| Querétaro Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Atlante Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 1T 4H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| +3 | Hiệu số | -8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.09 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.21 (3 trận) |
| 1.16 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.14 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 10.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 34% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 36% (3 trận) |
| 4.6 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 11.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (3 trận) |
| Querétaro Dựa trên 20 trận | Liga MX Apertura | Atlante Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 10 |
| 8T 8H 4B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.30 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (7 trận) |
| 1.49 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (7 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.9 (7 trận) |
| 3.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 35% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (7 trận) |
| 5.1 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (7 trận) |
| 3.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 13.2 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (7 trận) |
| Querétaro | Liga de Expansión MX | Atlante Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | T · H · B | 4T 3H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 30% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Querétaro đã gặp Atlante tại Liga MX Apertura vào 11/10/2026 06:00 UTC+07 tại Estadio La Corregidora.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Querétaro 2-0 Atlante.
Querétaro đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Atlante đứng thứ 15.
Querétaro thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Atlante thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.22 · 3.30 · 3.57.
Đội hình Querétaro có Mateo Coronel, Denilson Munoz, Ali Ávila.
Đội hình Atlante có Luis Calzadilla, Luis Puente, Jhojan Julio.
Querétaro · Trận trước: Guadalajara Chivas vs Querétaro (27/9) · Trận tiếp theo: Santos Laguna vs Querétaro (18/10)
Atlante · Trận trước: Atlante vs Monterrey (26/9) · Trận tiếp theo: Atlante vs Pumas UNAM (17/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Atl. San Luis vs Santos Laguna
- Pachuca vs Club Necaxa
- Pumas UNAM vs Cruz Azul
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Santos Laguna vs Querétaro
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Washington Wizards vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Atlanta Hawks
- FC Cincinnati vs D.C. United
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- Toronto Raptors vs Chicago Bulls
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
Chưa có bài viết nào.