Ngôn ngữ

Altach vs Austria Vienna

Chi tiết trận đấu
Cashpoint-Arena
AltachChủ nhà
00:30Bắt đầu 24/10
Austria ViennaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AltachVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Marko RaguzChấn thương
Shingo NakanoChấn thương
Austria ViennaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
M. SarkariaChấn thương đầu gối
N. BoticGãy mắt cá
P. WiesingerChấn thương gân kheo
Tính đến 18/10 01:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
AltachTất cảAustria Vienna
8Trận14
2Thắng5
0Hòa1
6Thua8
8Bàn thắng17
12Bàn thua24
AltachChủ nhàAustria Vienna
4Trận6
2Thắng2
0Hòa0
2Thua4
8Bàn thắng6
5Bàn thua9
AltachĐội kháchAustria Vienna
4Trận8
0Thắng3
0Hòa1
4Thua4
0Bàn thắng11
7Bàn thua15
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
4Trận không ghi bàn5
1.00Bàn thắng mỗi trận1.21
1.50Bàn thua mỗi trận1.71
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất1
AltachTất cảAustria Vienna
8Trận9
2Thắng2
0Hòa1
6Thua6
8Bàn thắng9
12Bàn thua18
AltachChủ nhàAustria Vienna
4Trận4
2Thắng1
0Hòa0
2Thua3
8Bàn thắng2
5Bàn thua6
AltachĐội kháchAustria Vienna
4Trận5
0Thắng1
0Hòa1
4Thua3
0Bàn thắng7
7Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
4Trận không ghi bàn4
1.00Bàn thắng mỗi trận1.00
1.50Bàn thua mỗi trận2.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
5Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
AltachTất cảAustria Vienna
—Trận5
—Thắng3
—Hòa0
—Thua2
—Bàn thắng8
—Bàn thua6
AltachChủ nhàAustria Vienna
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
AltachĐội kháchAustria Vienna
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận1.60
—Bàn thua mỗi trận1.20
—Chuỗi thắng dài nhất3
—Chuỗi thua dài nhất2
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2LASK9612+1419TBHBT
3Salzburg8530+1418HTHTT
4Sturm Graz8422+114TBTBH
5Ried8323+011TTHBT
6TSV Hartberg9324-411BTHHT
7Grazer AK8233-109HHTHB
8Tirol (Bundesliga)8224-48BBHTT
9A. Lustenau9225-88BBTBB
10Austria Vienna8215-87BHTBB
11Altach8206-46TBBBB
12Wolfsberger AC8125-95BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau5212-50
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried4211+30
—SK Rapid5500+160
—Salzburg4400+110
—Sturm Graz3210+20
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC4112-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach4004-70
—Austria Vienna4112-40
—Grazer AK4103-110
—TSV Hartberg4112-20
—LASK5311+70
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)4202+00
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 18/10 02:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AltachTBBTBBBTBT7T 4H 9B
Austria ViennaBBTHTTBBHB9T 2H 9B
Altach
Dựa trên 20 trận
Austria Vienna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B9T 2H 9B
35%Tỷ lệ thắng45%
20%Tỷ lệ hòa10%
1.50Ghi được mỗi trận1.60
1.40Bị ghi mỗi trận1.40
+2Hiệu số+4
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.18 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94 (12 trận)
1.25 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74 (12 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (18 trận)
0.6 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (18 trận)
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (18 trận)
10.6 (18 trận)Số cú sút mỗi trận10.7 (15 trận)
3.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (15 trận)
50% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (15 trận)
4.1 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (15 trận)
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (15 trận)
10.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (15 trận)
Altach
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAustria Vienna
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 1H 3BT · H · B3T 1H 5B
60%Tỷ lệ thắng33%
10%Tỷ lệ hòa11%
2.20Ghi được mỗi trận0.78
1.00Bị ghi mỗi trận1.33
+12Hiệu số-5
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.48 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.04 (6 trận)
0.90 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.89 (6 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.9 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.9 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.7 (7 trận)
3.9 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (7 trận)
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (7 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.1 (7 trận)
1.0 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (7 trận)
10.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.7 (7 trận)
Altach
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAustria Vienna
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 3H 6BT · H · B6T 1H 4B
10%Tỷ lệ thắng55%
30%Tỷ lệ hòa9%
0.80Ghi được mỗi trận2.27
1.80Bị ghi mỗi trận1.45
-10Hiệu số+9
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
50%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.87 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.83 (6 trận)
1.60 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.59 (6 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (9 trận)
0.8 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0 (9 trận)
0.2 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
9.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận9.8 (8 trận)
3.0 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5 (8 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (8 trận)
3.3 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (8 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (8 trận)
11.0 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (8 trận)
Altach
Dựa trên 18 trận
Bundesliga (Áo)Austria Vienna
Dựa trên 12 trận
18Trận12
5T 4H 9BT · H · B4T 1H 7B
28%Tỷ lệ thắng33%
22%Tỷ lệ hòa8%
1.22Ghi được mỗi trận1.00
1.56Bị ghi mỗi trận1.75
-6Hiệu số-9
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
33%Tỷ lệ không ghi bàn42%
1.18Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.94
1.25Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.74
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
10.6Số cú sút mỗi trận10.3
3.4Sút trúng đích mỗi trận2.8
50%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.1Phạt góc mỗi trận5.4
1.4 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
10.8Phạm lỗi mỗi trận9.3
AltachUEFA Europa Conference LeagueAustria Vienna
Dựa trên 6 trận
—Trận6
—T · H · B3T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.33
—Bị ghi mỗi trận1.00
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận12.0 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.0 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Altach
Dựa trên 2 trận
Cúp ÁoAustria Vienna
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+8Hiệu số+6
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
AltachGiao hữu câu lạc bộAustria Vienna
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BRied3:2Austria Vienna18/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaHGrazer AK2:2Austria Vienna20/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTAustria Vienna2:1A. Lustenau13/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaBSalzburg4:1Austria Vienna31/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueBWolfsberger AC3:0Austria Vienna02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTAustria Vienna3:1FK Liepāja31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali Arena
Mùa giải 2025/26
TAustria Vienna1:0TSV Hartberg03/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 18/10 02:21

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
3Altach T
3H
5Austria Vienna T
2.8Trung bình tổng điểm
Altach Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
13 : 18
Sân nhà
3T 2H 1B
Sân khách
0T 1H 4B
TAltach2:1Austria Vienna21/02/2026 23:00 · Bundesliga (Áo) 2025/26BAustria Vienna1:0Altach31/08/2025 22:00 · Bundesliga (Áo) 2025/26
Tính đến 17/10 00:38

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dejan Stojanovic80090 phút6.81
GK30Elias Scherf-----
GK31Daniel Antosch-----
GK33Paul Piffer-----
DF27Filip Milojevic80090 phút6.58
DF37Benjamin Bockle81389 phút7.19
DF17Lukas Jager80087 phút6.58
DF23Benedikt Zech60090 phút7.10
DF16Rassa Rahmani20085 phút6.50
DF21Jakob Brandtner2004 phút6.90
DFNiklas Thalmann-----
DF2Jonathan de Freitas-----
DF3Halil Basar-----
DF3Adriano Grgic-----
DF4Henrique Bell-----
MF8Mike-Steven Bahre80086 phút6.78
MF29Niklas Niehoff80284 phút7.25
MF6Vesel Demaku80072 phút6.83
MF39Rodney Elongo-Yombo40137 phút6.40
MF22Yanis Eisschill4008 phút6.63
MF7Denizcan Cosgun30013 phút6.57
MF14Johannes Naschberger20012 phút6.75
MF32Nemanja Krstovic10010 phút6.70
MF34Adrian Vonbrul1009 phút6.30
MF24Salif Tietietta-----
FW10Ousmane Diawara83080 phút7.14
FW18Patrick Greil81177 phút6.81
FW19Srdjan Hrstic80025 phút6.38
FW28Yann Massombo62080 phút7.15
FW9Marko Raguz40036 phút6.47
FW20Erkin Yalcin40012 phút6.23
FW99Shingo Nakano-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Samuel Sahin-Radlinger150093 phút7.22
GK13Lukas Wedl-----
GK32Kenan Jusic-----
GK99Mirko Kos-----
DF26Reinhold Ranftl151084 phút7.25
DF46Johannes Handl130072 phút6.85
DF15Aleksandar Dragovic110080 phút6.85
DF17Tae-Seok Lee110174 phút6.78
DF40Daniel Nnodim111158 phút6.71
DF3Ibrahim Buhari100079 phút6.41
DF21Matteo Schablas90056 phút6.82
DF4Jonas Feddersen81068 phút6.74
DF4Valentin Toifl20022 phút7.45
DF28Philipp Wiesinger-----
MF30Manfred Fischer152476 phút6.89
MF7Vasilije Markovic141067 phút6.60
MF22Florian Wustinger141149 phút6.77
MF10Sanel Saljic141047 phút6.65
MF16Kang-Hee Lee111060 phút6.63
MF6Philipp Maybach90156 phút6.58
MF5Valentino Muller40084 phút6.83
MF8Dominik Nisandzic-----
MF10Romeo Morth-----
MF77Marijan Osterreicher-----
FW20Julian Hettwer152048 phút6.53
FW14Kelvin Boateng143243 phút6.54
FW19Johannes Eggestein132071 phút6.68
FW9Hasan Deshishku50021 phút6.55
FW47Abdoulaye Kante-----
M. Sarkaria—————
N. Botic—————
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

AltachHuấn luyện viên Ognjen Zaric
Austria ViennaHuấn luyện viên Stephan Helm
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo