Altach vs Austria Vienna
Cashpoint-Arena
00:30Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AltachVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Marko RaguzChấn thương |
| Shingo NakanoChấn thương |
Austria ViennaVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| M. SarkariaChấn thương đầu gối |
| N. BoticGãy mắt cá |
| P. WiesingerChấn thương gân kheo |
Tính đến 18/10 01:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
| Altach | Tất cả | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 14 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 8 |
| 8 | Bàn thắng | 17 |
| 12 | Bàn thua | 24 |
| Altach | Chủ nhà | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
| Altach | Đội khách | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 0 | Bàn thắng | 11 |
| 7 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.21 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Altach | Tất cả | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 6 |
| 8 | Bàn thắng | 9 |
| 12 | Bàn thua | 18 |
| Altach | Chủ nhà | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Altach | Đội khách | Austria Vienna |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 0 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Altach | Tất cả | Austria Vienna |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Altach | Chủ nhà | Austria Vienna |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Altach | Đội khách | Austria Vienna |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.60 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo) · UEFA Europa Conference League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTTTB |
| 2 | LASK | 9 | 6 | 1 | 2 | +14 | 19 | TBHBT |
| 3 | Salzburg | 8 | 5 | 3 | 0 | +14 | 18 | HTHTT |
| 4 | Sturm Graz | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TBTBH |
| 5 | Ried | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBT |
| 6 | TSV Hartberg | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | BTHHT |
| 7 | Grazer AK | 8 | 2 | 3 | 3 | -10 | 9 | HHTHB |
| 8 | Tirol (Bundesliga) | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBHTT |
| 9 | A. Lustenau | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBTBB |
| 10 | Austria Vienna | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | BHTBB |
| 11 | Altach | 8 | 2 | 0 | 6 | -4 | 6 | TBBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 8 | 1 | 2 | 5 | -9 | 5 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 0 | 3 | -11 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 |
Tính đến 18/10 02:22
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AltachTBBTBBBTBT7T 4H 9B
Austria ViennaBBTHTTBBHB9T 2H 9B
| Altach Dựa trên 20 trận | Austria Vienna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 9T 2H 9B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +2 | Hiệu số | +4 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.18 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 (12 trận) |
| 1.25 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (12 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 10.6 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (15 trận) |
| 3.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (15 trận) |
| 50% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (15 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (15 trận) |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (15 trận) |
| 10.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (15 trận) |
| Altach Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Austria Vienna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 6T 1H 3B | T · H · B | 3T 1H 5B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.20 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +12 | Hiệu số | -5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.48 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (6 trận) |
| 0.90 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.89 (6 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 11.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (7 trận) |
| 54% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (7 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (7 trận) |
| 1.0 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (7 trận) |
| 10.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.7 (7 trận) |
| Altach Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Austria Vienna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 6T 1H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -10 | Hiệu số | +9 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.87 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.83 (6 trận) |
| 1.60 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.59 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 0.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 9.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (8 trận) |
| 3.0 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 (8 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (8 trận) |
| 3.3 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 11.0 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (8 trận) |
| Altach Dựa trên 18 trận | Bundesliga (Áo) | Austria Vienna Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 12 |
| 5T 4H 9B | T · H · B | 4T 1H 7B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.22 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -6 | Hiệu số | -9 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 1.18 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.94 |
| 1.25 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.3 |
| Altach | UEFA Europa Conference League | Austria Vienna Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 (3 trận) |
| Altach Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | Austria Vienna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +8 | Hiệu số | +6 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Altach | Giao hữu câu lạc bộ | Austria Vienna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TAltach3:0Wolfsberger AC11/10/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Cashpoint-ArenaBA. Lustenau2:0Altach19/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Planet Pure StadionBAltach1:2Grazer AK12/09/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Cashpoint-Arena
TAltach7:0Bischofshofen04/09/2026 · Cúp Áo
BLASK3:0Altach30/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Raiffeisen ArenaBAltach1:2TSV Hartberg22/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Cashpoint-ArenaBSturm Graz1:0Altach16/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTAltach3:1Tirol (Regionalliga West)08/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Cashpoint-ArenaBSK Rapid1:0Altach03/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTLeobendorf0:1Altach24/07/2026 · Cúp Áo
Mùa giải 2025/26
TAltach2:0Ried16/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HGrazer AK2:2Altach09/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BAltach1:4Wolfsberger AC04/05/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)BBW Linz3:0Altach25/04/2026 00:30 · Bundesliga (Áo)HAltach0:0Tirol (Regionalliga West)21/04/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)HTirol (Regionalliga West)2:2Altach18/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TAltach1:0Grazer AK11/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BRied3:2Altach04/04/2026 00:30 · Bundesliga (Áo)HWolfsberger AC1:1Altach21/03/2026 23:00 · Bundesliga (Áo)TAltach3:1BW Linz14/03/2026 23:00 · Bundesliga (Áo)BRied3:2Austria Vienna18/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaBAustria Vienna0:2Sturm Graz11/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaTAdmira1:6Austria Vienna02/10/2026 16:00 · Giao hữu câu lạc bộHGrazer AK2:2Austria Vienna20/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaTAustria Vienna2:1A. Lustenau13/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Generali Arena
TTraiskirchen0:6Austria Vienna05/09/2026 · Cúp Áo
BAustria Vienna0:1Tirol (Regionalliga West)02/09/2026 23:30 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaBSalzburg4:1Austria Vienna31/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaHAustria Vienna0:0Braga28/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBBraga2:0Austria Vienna21/08/2026 02:00 · UEFA Europa Conference LeagueTTSV Hartberg0:2Austria Vienna16/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Stadion HartbergBAustria Vienna1:2Luân lưu 4-2Beitar Jerusalem14/08/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaBAustria Vienna0:2LASK10/08/2026 00:00 · Bundesliga (Áo) · Generali ArenaTBeitar Jerusalem1:2Austria Vienna07/08/2026 00:30 · UEFA Europa Conference LeagueBWolfsberger AC3:0Austria Vienna02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTAustria Vienna3:1FK Liepāja31/07/2026 01:30 · UEFA Europa Conference League · Generali ArenaTFK Liepāja0:2Austria Vienna23/07/2026 22:00 · UEFA Europa Conference League · Slokas StadionsMùa giải 2025/26
BAustria Vienna0:3LASK17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)TSK Rapid0:2Austria Vienna10/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TAustria Vienna1:0TSV Hartberg03/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)Tính đến 18/10 02:21
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận3Altach T
3H
5Austria Vienna T
2.8Trung bình tổng điểm
Altach Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 13 : 18
- Sân nhà
- 3T 2H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 4B
TAltach2:1Austria Vienna21/02/2026 23:00 · Bundesliga (Áo) 2025/26BAustria Vienna1:0Altach31/08/2025 22:00 · Bundesliga (Áo) 2025/26
BAustria Vienna3:0Altach08/12/2024 · Bundesliga (Áo) 2024/25
HAltach1:1Austria Vienna01/09/2024 · Bundesliga (Áo) 2024/25
HAustria Vienna2:2Altach26/04/2024 · Bundesliga (Áo) 2023/24
HAltach1:1Austria Vienna16/03/2024 · Bundesliga (Áo) 2023/24
BAustria Vienna2:1Altach17/02/2024 · Bundesliga (Áo) 2023/24
TAltach2:1Austria Vienna24/09/2023 · Bundesliga (Áo) 2023/24
BAustria Vienna2:1Altach30/10/2022 · Bundesliga (Áo) 2022/23
TAltach3:2Austria Vienna07/08/2022 · Bundesliga (Áo) 2022/23
BAltach0:2Austria Vienna12/02/2022 · Bundesliga (Áo) 2021/22
Tính đến 17/10 00:38
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
AltachHuấn luyện viên Ognjen Zaric
Austria ViennaHuấn luyện viên Stephan Helm
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
31/10/202623:00 vs RiedCashpoint-ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)08/11/202620:30 vs TSV HartbergStadion HartbergĐội kháchBundesliga (Áo)22/11/202620:30 vs Sturm GrazCashpoint-ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)28/11/202601:30 vs Grazer AKMerkur-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)05/12/202601:30 vs SalzburgCashpoint-ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)12/12/202623:00 vs Tirol (Regionalliga West)Tivoli Stadion TirolĐội kháchBundesliga (Áo)
01/11/202623:00 vs SK RapidGenerali ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)08/11/202620:30 vs Tirol (Regionalliga West)Tivoli Stadion TirolĐội kháchBundesliga (Áo)22/11/202623:00 vs SalzburgGenerali ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)28/11/202623:00 vs Wolfsberger ACGenerali ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)06/12/202623:00 vs Sturm GrazMerkur-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)13/12/202623:00 vs LASKRaiffeisen ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Altach gặp Austria Vienna tại Bundesliga (Áo) vào 24/10/2026 00:30 UTC+07 tại Cashpoint-Arena.
Altach đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Austria Vienna đứng thứ 10.
Altach thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Austria Vienna thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Altach thắng 3, Austria Vienna thắng 5, hòa 3.
Altach · Trận trước: Salzburg vs Altach (18/10) · Trận tiếp theo: Altach vs Ried (31/10)
Austria Vienna · Trận trước: Ried vs Austria Vienna (18/10) · Trận tiếp theo: Austria Vienna vs SK Rapid (1/11)
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
- TSV Hartberg vs Wolfsberger AC
- Tirol (Bundesliga) vs Grazer AK
- SK Rapid vs A. Lustenau
- Sturm Graz vs Ried
- LASK vs Salzburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Botafogo RJ vs Chapecoense-SC
- Atletico-MG vs Coritiba
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.