Ngôn ngữ

TSV Hartberg vs Wolfsberger AC

Chi tiết trận đấu
Stadion Hartberg
TSV HartbergChủ nhà
22:00Bắt đầu 24/10
Wolfsberger ACĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TSV HartbergVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
L. FridrikasChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
Luca PazourekChấn thương
Wolfsberger ACVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
N. WimmerChấn thương đầu gối
O. MamageishviliChấn thương
S. PiesingerTreo giò vì thẻ đỏ
Tính đến 19/10 12:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
TSV HartbergTất cảWolfsberger AC
9Trận9
3Thắng1
2Hòa2
4Thua6
15Bàn thắng7
19Bàn thua18
TSV HartbergChủ nhàWolfsberger AC
5Trận5
2Thắng1
1Hòa1
2Thua3
10Bàn thắng5
12Bàn thua9
TSV HartbergĐội kháchWolfsberger AC
4Trận4
1Thắng0
1Hòa1
2Thua3
5Bàn thắng2
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn4
1.67Bàn thắng mỗi trận0.78
2.11Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất1
TSV HartbergTất cảWolfsberger AC
9Trận9
3Thắng1
2Hòa2
4Thua6
15Bàn thắng7
19Bàn thua18
TSV HartbergChủ nhàWolfsberger AC
5Trận5
2Thắng1
1Hòa1
2Thua3
10Bàn thắng5
12Bàn thua9
TSV HartbergĐội kháchWolfsberger AC
4Trận4
1Thắng0
1Hòa1
2Thua3
5Bàn thắng2
7Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
3Trận không ghi bàn4
1.67Bàn thắng mỗi trận0.78
2.11Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1SK Rapid9801+1824TTTTB
2Salzburg9630+1721THTHT
3LASK9612+1419TBHBT
4Sturm Graz9522+617TTBTB
5Ried9423+114TTTHB
6Tirol (Bundesliga)9324-211TBBHT
7TSV Hartberg9324-411BTHHT
8Grazer AK9234-159BHHTH
9A. Lustenau9225-88BBTBB
10Austria Vienna9216-97BBHTB
11Altach9207-76BTBBB
12Wolfsberger AC9126-115BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau5212-50
—Altach4202+30
—Austria Vienna4103-40
—Grazer AK4130+10
—TSV Hartberg5212-20
—LASK4301+70
—Ried5311+40
—SK Rapid5500+160
—Salzburg5500+140
—Sturm Graz4310+70
—Tirol (Bundesliga)4022-40
—Wolfsberger AC5113-40
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—A. Lustenau4013-30
—Altach5005-100
—Austria Vienna5113-50
—Grazer AK5104-160
—TSV Hartberg4112-20
—LASK5311+70
—Ried4112-30
—SK Rapid4301+20
—Salzburg4130+30
—Sturm Graz5212-10
—Tirol (Bundesliga)5302+20
—Wolfsberger AC4013-70
Tính đến 19/10 10:08

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
TSV HartbergBTTHHTTTBB8T 4H 8B
Wolfsberger ACBBTBBHBHBH7T 5H 8B
TSV Hartberg
Dựa trên 20 trận
Wolfsberger AC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 4H 8BT · H · B7T 5H 8B
40%Tỷ lệ thắng35%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.90Ghi được mỗi trận1.20
1.75Bị ghi mỗi trận1.35
+3Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.07 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05 (17 trận)
1.78 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76 (17 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (17 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (17 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (17 trận)
0.8 (17 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (17 trận)
1.2 (17 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (17 trận)
10.2 (17 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (17 trận)
3.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (17 trận)
43% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (17 trận)
3.5 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (17 trận)
1.7 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (17 trận)
11.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (17 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWolfsberger AC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B4T 3H 3B
30%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa30%
2.10Ghi được mỗi trận1.00
2.50Bị ghi mỗi trận1.00
-4Hiệu số+0
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
1.32 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07 (9 trận)
1.70 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (9 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
1.2 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (9 trận)
1.1 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (9 trận)
1.6 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
11.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.3 (9 trận)
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (9 trận)
46% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (9 trận)
3.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
1.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (9 trận)
11.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (9 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWolfsberger AC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
5T 2H 3BT · H · B3T 2H 5B
50%Tỷ lệ thắng30%
20%Tỷ lệ hòa20%
1.70Ghi được mỗi trận1.40
1.00Bị ghi mỗi trận1.70
+7Hiệu số-3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.78 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (8 trận)
1.88 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.12 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
0.2 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.5 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (8 trận)
0.9 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (8 trận)
8.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (8 trận)
3.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
39% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (8 trận)
3.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
1.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8 (8 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (8 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 17 trận
Bundesliga (Áo)Wolfsberger AC
Dựa trên 17 trận
17Trận17
5T 4H 8BT · H · B5T 4H 8B
29%Tỷ lệ thắng29%
24%Tỷ lệ hòa24%
1.53Ghi được mỗi trận0.94
2.00Bị ghi mỗi trận1.41
-8Hiệu số-8
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới41%
29%Tỷ lệ không ghi bàn41%
1.07Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.05
1.78Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.2Số cú sút mỗi trận10.8
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.1
43%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.5Phạt góc mỗi trận4.6
1.7 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1
11.5Phạm lỗi mỗi trận13.0
TSV Hartberg
Dựa trên 2 trận
Cúp ÁoWolfsberger AC
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+6Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
TSV Hartberg
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộWolfsberger AC
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+5Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BAltach3:0Wolfsberger AC11/10/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Cashpoint-ArenaTWolfsberger AC2:1ASK Voitsberg02/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộBRied4:1Wolfsberger AC20/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaHGrazer AK0:0Wolfsberger AC29/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaBA. Lustenau2:1Wolfsberger AC15/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Planet Pure StadionHWolfsberger AC1:1Salzburg09/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTWolfsberger AC3:0Austria Vienna02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-Arena
Mùa giải 2025/26
BRied2:1Wolfsberger AC19/05/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)TWolfsberger AC2:0Tirol (Regionalliga West)16/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TWolfsberger AC1:0Grazer AK25/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BBW Linz3:0Wolfsberger AC21/04/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)HWolfsberger AC0:0BW Linz18/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HWolfsberger AC0:0Ried11/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)
Tính đến 18/10 21:22

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận
5TSV Hartberg T
3H
4Wolfsberger AC T
3.2Trung bình tổng điểm
TSV Hartberg Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 19
Sân nhà
2T 2H 2B
Sân khách
3T 1H 2B
HTSV Hartberg2:2Wolfsberger AC20/09/2025 22:00 · Bundesliga (Áo) 2025/26
Tính đến 17/10 22:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK91Armin Pecsi90091 phút6.80
GK21Luka Maric-----
GK44Harald Postl-----
DF14Paul Komposch90090 phút6.51
DF6Habib Coulibaly90061 phút6.37
DF27Konstantin Schopp80086 phút6.84
DF18Fabian Wilfinger70190 phút7.00
DF16Magnus Dalpiaz61070 phút6.75
DF19Lukas Spendlhofer40050 phút6.63
DF12Manuel Pfeifer30075 phút6.77
DF2Luca Pazourek10045 phút6.90
MF4Benjamin Markus91087 phút7.01
MF23Tobias Kainz90273 phút7.06
MF5Youba Diarra90059 phút6.72
MF10Oliver Lukic81154 phút6.75
MF95Nikolaus Feldhofer71024 phút6.80
MF17Jonas Karner31030 phút7.40
MF28Florian Gerstl20036 phút6.70
MF3Simon Freund-----
MF20Paul Bratschko-----
FW22Marco Hoffmann96182 phút6.89
FW7Angelo Gattermayer91170 phút6.82
FW11Jed Drew81128 phút6.63
FW49Andrija Radulovic32230 phút8.00
FW9Agustin Urrutia30019 phút6.23
FW8Matthias Postl20036 phút6.45
FW70Chilohem Onuoha20020 phút6.60
FW77David Korherr1001 phút—
FW30Lukas Fridrikas-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lukas Gutlbauer60090 phút6.82
GK12Lior Gliklich10090 phút6.20
GK21David Skubl-----
DF31Fabian Wohlmuth91190 phút7.04
DF6Raffael Behounek80059 phút6.26
DF77Rene Renner80056 phút6.67
DF35Matteo Kitz61072 phút6.83
DF15Cheick Diabate50081 phút6.48
DF37Nicolas Wimmer40071 phút6.05
DF25Adama Drame20068 phút6.80
DF70David Đurić10045 phút6.70
DF2Boris Matic-----
DF70David Djuric-----
MF30Marco Sulzner90085 phút6.87
MF19Otar Mamageishvili70059 phút6.64
MF17Marco Schabauer70049 phút6.51
MF34Emmanuel Agyemang60062 phút6.72
MF20Thorsten Schriebl60031 phút6.50
MF8Simon Piesinger50081 phút6.28
MF36Dominik Fitz50065 phút6.76
MF18Michael Schweiger-----
FW10Donis Avdijaj80450 phút6.59
FW23Phillip Verhounig80048 phút6.29
FW9Giacomo Vrioni74070 phút6.73
FW11Aaron Schwarz71054 phút6.96
FW49Sankara Karamoko70025 phút6.43
FW32Markus Pink60020 phút6.38
FW7Luca Hassler40028 phút6.47
FW22Veljko Vukojevic-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

TSV HartbergHuấn luyện viên Markus Schopp
Wolfsberger ACHuấn luyện viên Thomas Silberberger
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo