TSV Hartberg vs Wolfsberger AC
Stadion Hartberg
22:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
TSV HartbergVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| L. FridrikasChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10) |
| Luca PazourekChấn thương |
Wolfsberger ACVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| N. WimmerChấn thương đầu gối |
| O. MamageishviliChấn thương |
| S. PiesingerTreo giò vì thẻ đỏ |
Tính đến 19/10 12:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
| TSV Hartberg | Tất cả | Wolfsberger AC |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 15 | Bàn thắng | 7 |
| 19 | Bàn thua | 18 |
| TSV Hartberg | Chủ nhà | Wolfsberger AC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 9 |
| TSV Hartberg | Đội khách | Wolfsberger AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 0.78 |
| 2.11 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| TSV Hartberg | Tất cả | Wolfsberger AC |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 15 | Bàn thắng | 7 |
| 19 | Bàn thua | 18 |
| TSV Hartberg | Chủ nhà | Wolfsberger AC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 10 | Bàn thắng | 5 |
| 12 | Bàn thua | 9 |
| TSV Hartberg | Đội khách | Wolfsberger AC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 7 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | 0.78 |
| 2.11 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Bundesliga (Áo)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 9 | 8 | 0 | 1 | +18 | 24 | TTTTB |
| 2 | Salzburg | 9 | 6 | 3 | 0 | +17 | 21 | THTHT |
| 3 | LASK | 9 | 6 | 1 | 2 | +14 | 19 | TBHBT |
| 4 | Sturm Graz | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | TTBTB |
| 5 | Ried | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | TTTHB |
| 6 | Tirol (Bundesliga) | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | TBBHT |
| 7 | TSV Hartberg | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | BTHHT |
| 8 | Grazer AK | 9 | 2 | 3 | 4 | -15 | 9 | BHHTH |
| 9 | A. Lustenau | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | BBTBB |
| 10 | Austria Vienna | 9 | 2 | 1 | 6 | -9 | 7 | BBHTB |
| 11 | Altach | 9 | 2 | 0 | 7 | -7 | 6 | BTBBB |
| 12 | Wolfsberger AC | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Altach | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Grazer AK | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | SK Rapid | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Salzburg | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | A. Lustenau | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Altach | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Austria Vienna | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Grazer AK | 5 | 1 | 0 | 4 | -16 | 0 | |
| — | TSV Hartberg | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | LASK | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Ried | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | SK Rapid | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Salzburg | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sturm Graz | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tirol (Bundesliga) | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Wolfsberger AC | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 |
Tính đến 19/10 10:08
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
TSV HartbergBTTHHTTTBB8T 4H 8B
Wolfsberger ACBBTBBHBHBH7T 5H 8B
| TSV Hartberg Dựa trên 20 trận | Wolfsberger AC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 4H 8B | T · H · B | 7T 5H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +3 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.07 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 (17 trận) |
| 1.78 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (17 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 0.8 (17 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (17 trận) |
| 1.2 (17 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (17 trận) |
| 10.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (17 trận) |
| 3.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (17 trận) |
| 43% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (17 trận) |
| 3.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 1.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 11.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (17 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Wolfsberger AC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.32 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 (9 trận) |
| 1.70 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (9 trận) |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| 11.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| 4.4 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (9 trận) |
| 3.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 1.9 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (9 trận) |
| 11.6 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Wolfsberger AC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 2H 3B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +7 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.78 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (8 trận) |
| 1.88 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 0.9 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 8.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 39% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (8 trận) |
| 3.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (8 trận) |
| 11.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 17 trận | Bundesliga (Áo) | Wolfsberger AC Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 5T 4H 8B | T · H · B | 5T 4H 8B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.53 | Ghi được mỗi trận | 0.94 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.41 |
| -8 | Hiệu số | -8 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 41% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 41% |
| 1.07 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.05 |
| 1.78 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.8 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 1.7 (15 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| TSV Hartberg Dựa trên 2 trận | Cúp Áo | Wolfsberger AC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| TSV Hartberg Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Wolfsberger AC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BSK Rapid3:1TSV Hartberg17/10/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Allianz StadionTTSV Hartberg4:3A. Lustenau11/10/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Stadion HartbergTTSV Hartberg5:0Kapfenberg24/09/2026 20:00 · Giao hữu câu lạc bộHTSV Hartberg3:3LASK20/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Stadion HartbergHTirol (Regionalliga West)2:2TSV Hartberg13/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Tivoli Stadion Tirol
TVorwarts Steyr0:4TSV Hartberg06/09/2026 · Cúp Áo
TTSV Hartberg3:2Ried30/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Stadion HartbergTAltach1:2TSV Hartberg22/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Cashpoint-ArenaBTSV Hartberg0:2Austria Vienna16/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Stadion HartbergBTSV Hartberg0:2Sturm Graz09/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Stadion HartbergBSalzburg1:0TSV Hartberg02/08/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Red Bull ArenaTSC Imst1:3TSV Hartberg26/07/2026 · Cúp Áo
Mùa giải 2025/26
TSalzburg1:3TSV Hartberg17/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)BTSV Hartberg2:4Sturm Graz10/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BAustria Vienna1:0TSV Hartberg03/05/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)BTSV Hartberg1:5LASK26/04/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)TSK Rapid0:2TSV Hartberg22/04/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)HTSV Hartberg2:2SK Rapid19/04/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)HSturm Graz0:0TSV Hartberg12/04/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)BTSV Hartberg1:2Salzburg05/04/2026 19:30 · Bundesliga (Áo)BWolfsberger AC0:2Tirol (Regionalliga West)18/10/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaBAltach3:0Wolfsberger AC11/10/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Cashpoint-ArenaTWolfsberger AC2:1ASK Voitsberg02/10/2026 20:30 · Giao hữu câu lạc bộBRied4:1Wolfsberger AC20/09/2026 19:30 · Bundesliga (Áo) · Innviertel ArenaBWolfsberger AC0:3SK Rapid13/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-Arena
HParndorf1:1Wolfsberger AC06/09/2026 · Cúp Áo
BWolfsberger AC1:3LASK02/09/2026 00:30 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaHGrazer AK0:0Wolfsberger AC29/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Merkur-ArenaBA. Lustenau2:1Wolfsberger AC15/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Planet Pure StadionHWolfsberger AC1:1Salzburg09/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTWolfsberger AC3:0Austria Vienna02/08/2026 22:00 · Bundesliga (Áo) · Lavanttal-ArenaTLauterach1:5Wolfsberger AC24/07/2026 · Cúp Áo
Mùa giải 2025/26
BRied2:1Wolfsberger AC19/05/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)TWolfsberger AC2:0Tirol (Regionalliga West)16/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TRied0:1Wolfsberger AC09/05/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)TRheindorf Altach1:4Wolfsberger AC04/05/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)TWolfsberger AC1:0Grazer AK25/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)BBW Linz3:0Wolfsberger AC21/04/2026 23:30 · Bundesliga (Áo)HWolfsberger AC0:0BW Linz18/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)HWolfsberger AC0:0Ried11/04/2026 22:00 · Bundesliga (Áo)Tính đến 18/10 21:22
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận5TSV Hartberg T
3H
4Wolfsberger AC T
3.2Trung bình tổng điểm
TSV Hartberg Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 19 : 19
- Sân nhà
- 2T 2H 2B
- Sân khách
- 3T 1H 2B
TWolfsberger AC1:2TSV Hartberg08/11/2025 23:00 · Bundesliga (Áo) 2025/26HTSV Hartberg2:2Wolfsberger AC20/09/2025 22:00 · Bundesliga (Áo) 2025/26
BWolfsberger AC1:0TSV Hartberg01/05/2025 · Cúp Áo 2024/25
BTSV Hartberg0:3Wolfsberger AC01/03/2025 · Bundesliga (Áo) 2024/25
TWolfsberger AC2:3TSV Hartberg05/10/2024 · Bundesliga (Áo) 2024/25
TTSV Hartberg2:0Wolfsberger AC10/12/2023 · Bundesliga (Áo) 2023/24
TWolfsberger AC0:3TSV Hartberg02/09/2023 · Bundesliga (Áo) 2023/24
BTSV Hartberg0:2Wolfsberger AC20/05/2023 · Bundesliga (Áo) 2022/23
HWolfsberger AC2:2TSV Hartberg21/04/2023 · Bundesliga (Áo) 2022/23
TTSV Hartberg2:1Wolfsberger AC04/03/2023 · Bundesliga (Áo) 2022/23
BWolfsberger AC3:1TSV Hartberg17/09/2022 · Bundesliga (Áo) 2022/23
HTSV Hartberg2:2Wolfsberger AC11/12/2021 · Bundesliga (Áo) 2021/22
Tính đến 17/10 22:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
TSV HartbergHuấn luyện viên Markus Schopp
Wolfsberger ACHuấn luyện viên Thomas Silberberger
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
31/10/202601:30 vs Grazer AKMerkur-ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)08/11/202620:30 vs AltachStadion HartbergChủ nhàBundesliga (Áo)21/11/202623:00 vs LASKRaiffeisen ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)29/11/202620:30 vs RiedInnviertel ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)05/12/202623:00 vs Grazer AKStadion HartbergChủ nhàBundesliga (Áo)12/12/202601:30 vs A. LustenauPlanet Pure StadionĐội kháchBundesliga (Áo)
01/11/202620:30 vs Sturm GrazLavanttal-ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)07/11/202601:30 vs SK RapidAllianz StadionĐội kháchBundesliga (Áo)22/11/202620:30 vs RiedLavanttal-ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)28/11/202623:00 vs Austria ViennaGenerali ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)06/12/202620:30 vs A. LustenauLavanttal-ArenaChủ nhàBundesliga (Áo)13/12/202620:30 vs SalzburgRed Bull ArenaĐội kháchBundesliga (Áo)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
TSV Hartberg gặp Wolfsberger AC tại Bundesliga (Áo) vào 24/10/2026 22:00 UTC+07 tại Stadion Hartberg.
TSV Hartberg đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Wolfsberger AC đứng thứ 12.
TSV Hartberg thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Wolfsberger AC thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, TSV Hartberg thắng 5, Wolfsberger AC thắng 4, hòa 3.
TSV Hartberg · Trận trước: SK Rapid vs TSV Hartberg (17/10) · Trận tiếp theo: Grazer AK vs TSV Hartberg (31/10)
Wolfsberger AC · Trận trước: Wolfsberger AC vs Tirol (Bundesliga) (18/10) · Trận tiếp theo: Wolfsberger AC vs Sturm Graz (1/11)
Các trận Bundesliga (Áo) khác cùng ngày
Các trận Bundesliga (Áo) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.