Limoges vs Saint Quentin
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| H. Invernizzi | ||
| G. Ware | ||
| N. Lang | ||
| A. Albicy | ||
| D. Horne |
| M. Guisse | ||
| L. Stergar | ||
| L. Labeyrie | ||
| T. Webster | ||
| Y. Masdieu Reynaert |
| J. Dally | ||
| P. Rigot | ||
| O. Krubally | ||
| E. Neal | ||
| M. Cleveland |
| S. Munanga | ||
| T. Kinsey | ||
| A. Gavrilovic | ||
| K. Anderson |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 92 : 75
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Limoges | 19 | 25 | 28 | 20 | 92 |
| Saint Quentin | 20 | 16 | 15 | 24 | 75 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:25Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,33Đội khách3,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,32→1,33Đội khách3,38→3,41
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 17:44 | 1,33 | 3,41▲ |
| 03/10 14:22 | 1,33 | 3,35▲ |
| 03/10 13:56 | 1,33 | 3,31▼ |
| 03/10 05:07 | 1,33▲ | 3,35▼ |
| 02/10 22:46 | 1,30▼ | 3,50▲ |
| 02/10 22:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 02/10 22:36 Đầu tiên | 1,32 | 3,38 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,33 | 3,41 |
| Betfair | 1,33 | 3,25 |
| bet365 | 1,29 | 3,30 |
| Marathon | 1,36 | 3,24 |
| 1xBet | 1,37 | 3,22 |
| Betano | 1,32 | 3,30 |
| BetVictor | 1,32 | 3,10 |
Kèo chấp châu Á-6.5Chủ nhà -6.51,92Đội khách +6.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,83→1,92Đội khách1,97→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 17:44 | 1,92▲ | 1,91▲ |
| 03/10 14:22 | 1,90▼ | 1,89▲ |
| 03/10 13:56 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| 03/10 05:07 | Thay đổi mốc · -7 → -6.5 | |
| 03/10 05:07 | 1,89▲ | 1,90▼ |
| 02/10 22:46 | 1,81▼ | 1,99▲ |
| 02/10 22:36 Đầu tiên | 1,83 | 1,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6.5 | Đội khách +6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,91 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,76 | 1,95 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu167.5Tài 167.51,92Xỉu 167.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,90→1,92Xỉu1,90→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 17:44 | 1,92▲ | 1,92▲ |
| 03/10 05:07 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 02/10 22:46 | 1,89▼ | 1,91▲ |
| 02/10 22:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 02/10 22:36 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| 02/10 22:21 | Thay đổi mốc · 169.5 → 167.5 | |
| Nhà cái | Tài 167.5 | Xỉu 167.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,92 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,86 | 1,94 |
| 1xBet | 1,86 | 1,94 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,80 | 1,73 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Limoges Dựa trên 20 trận | Saint Quentin Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 7T 13B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 84.85 | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| 86.70 | Bị ghi mỗi trận | 89.00 |
| -37 | Hiệu số | -84 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.5 (13 trận) |
| 19.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.6 (13 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (13 trận) |
| 21.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (13 trận) |
| 42.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (13 trận) |
| 41.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (13 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/13 trận |
| 30.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (12 trận) |
| 21.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (12 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (12 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (12 trận) |
| 48% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (12 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (12 trận) |
| 13.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.6 (12 trận) |
| 6.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (12 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (12 trận) |
| Limoges Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Saint Quentin Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 5T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 85.44 | Ghi được mỗi trận | 88.40 |
| 83.67 | Bị ghi mỗi trận | 89.60 |
| +16 | Hiệu số | -12 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 24.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.9 (7 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.0 (7 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.3 (7 trận) |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (7 trận) |
| 39.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (7 trận) |
| 169.1 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 30.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (6 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 (6 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 79% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (6 trận) |
| 13.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (6 trận) |
| 5.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (6 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| Limoges Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Saint Quentin Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 4T 7B | T · B | 2T 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 84.36 | Ghi được mỗi trận | 81.20 |
| 89.18 | Bị ghi mỗi trận | 88.40 |
| -53 | Hiệu số | -72 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 21.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.0 (6 trận) |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.0 (6 trận) |
| 18.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (6 trận) |
| 24.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (6 trận) |
| 42.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.0 (6 trận) |
| 42.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 (6 trận) |
| 173.5 | Tổng điểm trung bình | 169.6 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 29.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 (6 trận) |
| 20.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (6 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 72% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 51% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (6 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 52% (6 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| 6.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Limoges Dựa trên 20 trận | LNB Élite | Saint Quentin Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 16 |
| 8T 12B | T · B | 6T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 84.85 | Ghi được mỗi trận | 85.56 |
| 86.70 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| -37 | Hiệu số | -31 |
| 105 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.1 (11 trận) |
| 19.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (11 trận) |
| 19.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (11 trận) |
| 21.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (11 trận) |
| 42.7 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.5 (11 trận) |
| 41.1 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (11 trận) |
| 171.6 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 30.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (10 trận) |
| 21.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.4 (10 trận) |
| 34% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 75% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (10 trận) |
| 48% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (10 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (10 trận) |
| 13.4 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (10 trận) |
| 6.0 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (10 trận) |
| 2.2 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (10 trận) |
| Limoges | Élite 2 | Saint Quentin Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 84.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 85.67 |
| — | Hiệu số | -4 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| — | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Limoges | Cúp Pháp | Saint Quentin Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -49 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 473 : 436
- Sân nhà
- 3T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Limoges đã gặp Saint Quentin tại LNB Élite vào 3/10/2026 23:30 UTC+07 tại Palais des Sports de Beaublanc.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Limoges 92-75 Saint Quentin.
Limoges đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Saint Quentin đứng thứ 13.
Limoges thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Saint Quentin thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Limoges thắng 5, Saint Quentin thắng 1, hòa 0.
Đội hình Limoges có N. Lang, A. Albicy, D. Horne.
Đội hình Saint Quentin có O. Krubally, E. Neal, M. Cleveland.
Limoges · Trận trước: Chalon/Saone vs Limoges (26/9) · Trận tiếp theo: Dijon vs Limoges (10/10)
Saint Quentin · Trận trước: Saint Quentin vs JL Bourg (26/9) · Trận tiếp theo: Saint Quentin vs Le Mans (11/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Nancy vs Cholet
- Strasbourg vs Boulazac
- Pau-Orthez vs Dijon
- JL Bourg vs Chalon/Saone
- Gravelines-Dunkerque vs Lyon-Villeurbanne
Các trận LNB Élite tuần này
- Le Mans vs Paris
- Dijon vs Limoges
- Nanterre vs Gravelines-Dunkerque
- Cholet vs Pau-Orthez
- Chalon/Saone vs Nancy
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- AIK vs Goteborg
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
Chưa có bài viết nào.