Ngôn ngữ

Lyngby vs Randers FC

Chi tiết trận đấu
Lyngby Stadion
LyngbyChủ nhà
01:00Bắt đầu 31/10
Randers FCĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LyngbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (25/10)
I. ThorvaldssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
O. SnorreChấn thương đầu gối
Randers FCVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
B. OrnChấn thương
F. LauenborgChấn thương
J. BjorkengrenChấn thương
L. LissensChấn thương
L. PedersenTreo giò vì thẻ đỏ
W. DammersChấn thương
Tính đến 27/10 19:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
LyngbyTất cảRanders FC
11Hạng10
12Trận12
1Thắng3
5Hòa2
6Thua7
8%Tỷ lệ thắng25%
17Ghi được12
27Bị ghi19
1.42Ghi được mỗi trận1.00
2.25Bị ghi mỗi trận1.58
LyngbyChủ nhàRanders FC
—Hạng—
6Trận7
0Thắng2
5Hòa1
1Thua4
0%Tỷ lệ thắng29%
8Ghi được7
12Bị ghi13
1.33Ghi được mỗi trận1.00
2.00Bị ghi mỗi trận1.86
LyngbyĐội kháchRanders FC
—Hạng—
6Trận5
1Thắng1
0Hòa1
5Thua3
17%Tỷ lệ thắng20%
9Ghi được5
15Bị ghi6
1.50Ghi được mỗi trận1.00
2.50Bị ghi mỗi trận1.20
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Midtjylland12840+1128TTTHT
2F.C. Copenhagen12822+1426HHBTT
3Viborg12624+720BBTTH
4Nordsjaelland12552+420HHHBT
5Brondby12615+119TBTBB
6AC Horsens12444+316THHHB
7Odense12354-514HTHHT
8Aarhus12264-212THTHB
9Silkeborg IF12264-412HBHTH
10Randers FC12327-711BHBBB
11Lyngby12156-108BHBBH
12Sonderjyske12228-128BTBTH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus6231+20
—Brondby6402+30
—F.C. Copenhagen6420+70
—AC Horsens7232+20
—Lyngby6051-40
—Midtjylland6510+70
—Nordsjaelland5410+60
—Odense5212-40
—Randers FC7214-60
—Silkeborg IF6141-10
—Sonderjyske6213-10
—Viborg6402+60
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Aarhus6033-40
—Brondby6213-20
—F.C. Copenhagen6402+70
—AC Horsens5212+10
—Lyngby6105-60
—Midtjylland6330+40
—Nordsjaelland7142-20
—Odense7142-10
—Randers FC5113-10
—Silkeborg IF6123-30
—Sonderjyske6015-110
—Viborg6222+10
Tính đến 27/10 08:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LyngbyBHBBBHTHBH5T 5H 10B
Randers FCBHBBBTTBBT4T 5H 11B
Lyngby
Dựa trên 20 trận
Randers FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B4T 5H 11B
25%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.75Ghi được mỗi trận1.00
1.95Bị ghi mỗi trận1.80
-4Hiệu số-16
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
15%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.63 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.65 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.2 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.6 (12 trận)Số cú sút mỗi trận11.5
4.7 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.0
50% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình46%
4.9 (12 trận)Phạt góc mỗi trận4.8
2.2 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
15.2 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3
Lyngby
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnRanders FC
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 5H 4BT · H · B3T 3H 5B
10%Tỷ lệ thắng27%
50%Tỷ lệ hòa27%
1.70Ghi được mỗi trận1.18
2.00Bị ghi mỗi trận1.73
-3Hiệu số-6
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.61 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.60 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.47
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4 (9 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8 (9 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.3 (9 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận11.6
4.3 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.5
48% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
4.2 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.5
2.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
16.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0
Lyngby
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnRanders FC
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 0H 6BT · H · B1T 2H 6B
40%Tỷ lệ thắng11%
0%Tỷ lệ hòa22%
1.80Ghi được mỗi trận0.78
1.90Bị ghi mỗi trận1.89
-1Hiệu số-10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
10%Tỷ lệ không ghi bàn56%
1.65 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.27
1.70 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.56
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận11.3
5.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7
51% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình43%
5.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.1
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
13.8 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8
Lyngby
Dựa trên 12 trận
Super Liga (Đan Mạch)Randers FC
Dựa trên 20 trận
12Trận20
1T 5H 6BT · H · B4T 5H 11B
8%Tỷ lệ thắng20%
42%Tỷ lệ hòa25%
1.42Ghi được mỗi trận1.00
2.25Bị ghi mỗi trận1.80
-10Hiệu số-16
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
17%Tỷ lệ không ghi bàn35%
1.63Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.34
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.6Số cú sút mỗi trận11.5
4.7Sút trúng đích mỗi trận4.0
50%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.9Phạt góc mỗi trận4.8
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.5 (19 trận)
15.2Phạm lỗi mỗi trận10.3
Lyngby
Dựa trên 7 trận
Giải hạng Nhất Đan MạchRanders FC
7Trận—
4T 0H 3BT · H · B—
57%Tỷ lệ thắng—
0%Tỷ lệ hòa—
2.14Ghi được mỗi trận—
1.14Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
14%Tỷ lệ không ghi bàn—
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Lyngby
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộRanders FC
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
BMidtjylland3:2Lyngby25/10/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHLyngby3:3Nordsjaelland18/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBBrondby5:2Lyngby11/10/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)HLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken Stadium
Mùa giải 2025/26
BEsbjerg2:1Lyngby31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby5:0Esbjerg25/04/2026 00:00 · Giải hạng Nhất Đan Mạch
HAC Horsens0:0Randers FC17/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumTRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaTRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHRanders FC1:1Silkeborg IF28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TRanders FC1:0Vejle03/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg IF2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Fredericia23/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Randers FC06/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)
Tính đến 26/10 04:38

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
2Lyngby T
2H
5Randers FC T
2.2Trung bình tổng điểm
Lyngby Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 14
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
0T 1H 4B
BRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2026/27 · Cepheus Park
Tính đến 24/10 01:01

Các trận tiếp theo