Lyngby vs Randers FC
Lyngby Stadion
01:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
LyngbyVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (25/10)
| I. ThorvaldssonTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| O. SnorreChấn thương đầu gối |
Randers FCVắng mặt 6 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (23/10)
| B. OrnChấn thương |
| F. LauenborgChấn thương |
| J. BjorkengrenChấn thương |
| L. LissensChấn thương |
| L. PedersenTreo giò vì thẻ đỏ |
| W. DammersChấn thương |
Tính đến 27/10 19:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Super Liga (Đan Mạch)
| Lyngby | Tất cả | Randers FC |
|---|---|---|
| 11 | Hạng | 10 |
| 12 | Trận | 12 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 7 |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 17 | Ghi được | 12 |
| 27 | Bị ghi | 19 |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| Lyngby | Chủ nhà | Randers FC |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 5 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 8 | Ghi được | 7 |
| 12 | Bị ghi | 13 |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| Lyngby | Đội khách | Randers FC |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 3 |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 9 | Ghi được | 5 |
| 15 | Bị ghi | 6 |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 12 | 8 | 4 | 0 | +11 | 28 | TTTHT |
| 2 | F.C. Copenhagen | 12 | 8 | 2 | 2 | +14 | 26 | HHBTT |
| 3 | Viborg | 12 | 6 | 2 | 4 | +7 | 20 | BBTTH |
| 4 | Nordsjaelland | 12 | 5 | 5 | 2 | +4 | 20 | HHHBT |
| 5 | Brondby | 12 | 6 | 1 | 5 | +1 | 19 | TBTBB |
| 6 | AC Horsens | 12 | 4 | 4 | 4 | +3 | 16 | THHHB |
| 7 | Odense | 12 | 3 | 5 | 4 | -5 | 14 | HTHHT |
| 8 | Aarhus | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | THTHB |
| 9 | Silkeborg IF | 12 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 | HBHTH |
| 10 | Randers FC | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | BHBBB |
| 11 | Lyngby | 12 | 1 | 5 | 6 | -10 | 8 | BHBBH |
| 12 | Sonderjyske | 12 | 2 | 2 | 8 | -12 | 8 | BTBTH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 4 | 0 | 2 | +3 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 7 | 2 | 3 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 0 | 5 | 1 | -4 | 0 | |
| — | Midtjylland | 6 | 5 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Odense | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Randers FC | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Silkeborg IF | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Viborg | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Aarhus | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Brondby | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | F.C. Copenhagen | 6 | 4 | 0 | 2 | +7 | 0 | |
| — | AC Horsens | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Lyngby | 6 | 1 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | Midtjylland | 6 | 3 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Nordsjaelland | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Odense | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Randers FC | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Silkeborg IF | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Sonderjyske | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 0 | |
| — | Viborg | 6 | 2 | 2 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 27/10 08:26
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LyngbyBHBBBHTHBH5T 5H 10B
Randers FCBHBBBTTBBT4T 5H 11B
| Lyngby Dựa trên 20 trận | Randers FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -4 | Hiệu số | -16 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.63 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 1.65 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.2 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.6 (12 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 4.7 (12 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 50% (12 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.9 (12 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.2 (12 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 15.2 (12 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Lyngby Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Randers FC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -3 | Hiệu số | -6 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.61 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.60 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.2 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 4.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 48% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 16.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Lyngby Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Randers FC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 1T 2H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.78 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| -1 | Hiệu số | -10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| 1.65 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 1.70 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 |
| 5.0 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 51% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 5.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.7 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 13.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Lyngby Dựa trên 12 trận | Super Liga (Đan Mạch) | Randers FC Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 20 |
| 1T 5H 6B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -10 | Hiệu số | -16 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.63 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 1.65 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 4.9 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (19 trận) |
| 15.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Lyngby Dựa trên 7 trận | Giải hạng Nhất Đan Mạch | Randers FC |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 0H 3B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.14 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.14 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Lyngby Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Randers FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BMidtjylland3:2Lyngby25/10/2026 20:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaHLyngby3:3Nordsjaelland18/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBBrondby5:2Lyngby11/10/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch)BLyngby3:4Hvidovre IF03/10/2026 17:00 · Giao hữu câu lạc bộBLyngby0:4Silkeborg IF19/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionHLyngby1:1Sonderjyske13/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionTViborg0:2Lyngby05/09/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Energi Viborg ArenaHLyngby1:1Odense30/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBAC Horsens2:1Lyngby23/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensHLyngby1:1Midtjylland16/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHLyngby2:2Aarhus01/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Lyngby StadionBF.C. Copenhagen3:2Lyngby26/07/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Parken Stadium
Mùa giải 2025/26
BEsbjerg2:1Lyngby31/05/2026 20:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchBLyngby0:2AC Horsens25/05/2026 23:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTKolding IF1:3Lyngby15/05/2026 23:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTHvidovre IF0:2Lyngby09/05/2026 18:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchBLyngby1:2Hillerod03/05/2026 21:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTLyngby5:0Esbjerg25/04/2026 00:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchTHillerod1:3Lyngby22/04/2026 01:00 · Giải hạng Nhất Đan MạchBRanders FC1:3Brondby24/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkHAC Horsens0:0Randers FC17/10/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Hybel Arena HorsensBRanders FC0:2Viborg11/10/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBSonderjyske4:2Randers FC20/09/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Haderslev Football StadiumBRanders FC1:2Odense13/09/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkTBrondby0:3Randers FC06/09/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)TRanders FC2:1Aarhus30/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBMidtjylland1:0Randers FC23/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · MCH ArenaBRanders FC0:4F.C. Copenhagen16/08/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkTRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus ParkBNordsjaelland1:0Randers FC02/08/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Right to Dream ParkHRanders FC1:1Silkeborg IF28/07/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch) · Cepheus Park
Mùa giải 2025/26
BF.C. Copenhagen5:0Randers FC17/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Odense12/05/2026 00:00 · Super Liga (Đan Mạch)TRanders FC1:0Vejle03/05/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BSilkeborg IF2:0Randers FC26/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)HRanders FC2:2Fredericia23/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)BOdense3:1Randers FC19/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)BRanders FC1:2F.C. Copenhagen12/04/2026 23:00 · Super Liga (Đan Mạch)HVejle1:1Randers FC06/04/2026 19:00 · Super Liga (Đan Mạch)Tính đến 26/10 04:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận2Lyngby T
2H
5Randers FC T
2.2Trung bình tổng điểm
Lyngby Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 14
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 1H 4B
BRanders FC2:0Lyngby09/08/2026 21:00 · Super Liga (Đan Mạch) 2026/27 · Cepheus Park
HLyngby0:0Randers FC21/02/2025 · Super Liga (Đan Mạch) 2024/25
HRanders FC1:1Lyngby06/10/2024 · Super Liga (Đan Mạch) 2024/25
TLyngby2:1Randers FC05/05/2024 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24
BRanders FC6:2Lyngby31/03/2024 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24
BRanders FC1:0Lyngby23/02/2024 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24
TLyngby1:0Randers FC20/08/2023 · Super Liga (Đan Mạch) 2023/24
BRanders FC1:0Lyngby26/02/2023 · Super Liga (Đan Mạch) 2022/23
BLyngby0:2Randers FC04/09/2022 · Super Liga (Đan Mạch) 2022/23
Tính đến 24/10 01:01
Các trận tiếp theo
07/11/202601:00 vs Silkeborg IFJysk ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)21/11/202601:00 vs AarhusNew Vejlby StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)29/11/202620:00 vs ViborgLyngby StadionChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)06/12/202620:00 vs NordsjaellandRight to Dream ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/02/202700:00 vs BrondbyLyngby StadionChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)01/03/202700:00 vs OdenseNature Energy ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)
08/11/202622:00 vs NordsjaellandCepheus ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)22/11/202620:00 vs ViborgEnergi Viborg ArenaĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)29/11/202620:00 vs AC HorsensCepheus ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)05/12/202623:00 vs AarhusNew Vejlby StadiumĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)22/02/202700:00 vs Silkeborg IFJysk ParkĐội kháchSuper Liga (Đan Mạch)01/03/202700:00 vs SonderjyskeCepheus ParkChủ nhàSuper Liga (Đan Mạch)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lyngby gặp Randers FC tại Super Liga (Đan Mạch) vào 31/10/2026 01:00 UTC+07 tại Lyngby Stadion.
Lyngby đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Randers FC đứng thứ 10.
Lyngby thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Randers FC thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Lyngby thắng 2, Randers FC thắng 5, hòa 2.
Lyngby · Trận trước: Midtjylland vs Lyngby (25/10) · Trận tiếp theo: Silkeborg IF vs Lyngby (7/11)
Randers FC · Trận trước: Randers FC vs Brondby (24/10) · Trận tiếp theo: Randers FC vs Nordsjaelland (8/11)
Các trận Super Liga (Đan Mạch) tuần này
- Odense vs Silkeborg IF
- Viborg vs AC Horsens
- Nordsjaelland vs Midtjylland
- Brondby vs Aarhus
- Sonderjyske vs F.C. Copenhagen
- Silkeborg IF vs Lyngby
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Sultanbeyli vs Gebze
- Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik
- Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C.
- Al-Seeb Club vs East Bengal
- Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld
- Onikisubat vs Spor Toto SK
- Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt
- Sassuolo vs S.S. Lazio
- Shamal vs Al Hilal
- Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.