Ngôn ngữ

Phoenix Suns vs Charlotte Hornets

Chi tiết trận đấu
Mortgage Matchup Center
Phoenix SunsChủ nhà
09:00Bắt đầu 13/11
Charlotte HornetsĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 4 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Phoenix SunsTất cảCharlotte Hornets
4Trận6
1Thắng3
3Thua3
25%Tỷ lệ thắng50%
112.00Ghi được mỗi trận97.33
124.50Bị ghi mỗi trận106.00
Phoenix SunsChủ nhàCharlotte Hornets
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng67%
125.50Ghi được mỗi trận102.00
124.50Bị ghi mỗi trận113.67
Phoenix SunsĐội kháchCharlotte Hornets
2Trận3
0Thắng1
2Thua2
0%Tỷ lệ thắng33%
98.50Ghi được mỗi trận92.67
124.50Bị ghi mỗi trận98.33
Phoenix SunsTất cảCharlotte Hornets
4Trận6
1Thắng3
3Thua3
25%Tỷ lệ thắng50%
112.00Ghi được mỗi trận97.33
124.50Bị ghi mỗi trận106.00
Phoenix SunsChủ nhàCharlotte Hornets
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng67%
125.50Ghi được mỗi trận102.00
124.50Bị ghi mỗi trận113.67
Phoenix SunsĐội kháchCharlotte Hornets
2Trận3
0Thắng1
2Thua2
0%Tỷ lệ thắng33%
98.50Ghi được mỗi trận92.67
124.50Bị ghi mỗi trận98.33
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Detroit Pistons651.833+48
2Philadelphia 76ers651.833+22
3Boston Celtics541.800+46
5Cleveland Cavaliers532.600+5
6Atlanta Hawks633.500+28
7Washington Wizards633.500+5
8Charlotte Hornets633.500-52
9Orlando Magic523.400-43
9Toronto Raptors523.400+28
10Milwaukee Bucks523.400-52
10New York Knicks624.333-4
11Miami Heat624.333-19
12Indiana Pacers624.333-19
14Chicago Bulls615.167-95
15Brooklyn Nets505.000-55
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies5501.000+60
2Houston Rockets651.833+66
4Golden State Warriors642.667+45
4Portland Trail Blazers431.750+35
6Los Angeles Lakers642.667+31
7Dallas Mavericks642.667+15
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves633.500-12
10San Antonio Spurs523.400+28
12New Orleans Pelicans514.200-11
13Los Angeles Clippers514.200-32
13Phoenix Suns514.200-28
14Oklahoma City Thunder514.200-36
14Utah Jazz514.200-39
15Sacramento Kings505.000-74
Tính đến 31/10 21:33

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Phoenix SunsBBTB1T 3B · Dựa trên 4 trận
Charlotte HornetsBBTTBT3T 3B · Dựa trên 6 trận
Phoenix Suns
Dựa trên 4 trận
Charlotte Hornets
Dựa trên 6 trận
4Trận6
1T 3BT · B3T 3B
25%Tỷ lệ thắng50%
112.00Ghi được mỗi trận97.33
124.50Bị ghi mỗi trận106.00
-50Hiệu số-52
131Điểm ghi cao nhất115
83Điểm ghi thấp nhất79
24.5Điểm trung bình hiệp 124.2
29.5Điểm trung bình hiệp 228.2
32.5Điểm trung bình hiệp 323.2
25.5Điểm trung bình hiệp 421.8
54.0Điểm trung bình nửa đầu trận52.3
58.0Điểm trung bình nửa sau trận45.0
236.5Tổng điểm trung bình203.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
40.2Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.7
27.5Kiến tạo mỗi trận20.8
35%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29%
77%Tỷ lệ ném phạt thành công82%
46%Tỷ lệ ném trúng39%
59%Hiệu suất ném (TS%)54%
15.2Mất bóng mỗi trận18.0
9.0Cướp bóng mỗi trận7.7
5.2Chắn bóng mỗi trận4.5
Phoenix Suns
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1BT · B2T 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận102.00
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận113.67
+2Hiệu số-35
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất115
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất81
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 123.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 231.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 325.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận47.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình215.7
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận49.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận20.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công87%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng40%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)52%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận17.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận6.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận5.7
Phoenix Suns
Dựa trên 2 trận
Đội khách chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 3 trận
2Trận3
0T 2BT · B1T 2B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận92.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận98.33
-52Hiệu số-17
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất110
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất79
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 125.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 225.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình191.0
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận21.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng38%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)58%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận18.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận3.3
Trận gần đây
BOklahoma City Thunder125:114Phoenix Suns27/10/2026 07:00 · NBA · Paycom CenterTPhoenix Suns131:122Golden State Warriors25/10/2026 09:00 · NBA · Mortgage Matchup CenterBPortland Trail Blazers124:83Phoenix Suns22/10/2026 09:00 · NBA · Moda CenterBSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterTPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterBChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United CenterBDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars Arena
Mùa giải 2026
TPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
BOklahoma City Thunder120:107Phoenix Suns23/04/2026 19:00 · NBABOklahoma City Thunder119:84Phoenix Suns19/04/2026 19:00 · NBATPhoenix Suns111:96Golden State Warriors18/04/2026 19:00 · NBA
BWashington Wizards95:79Charlotte Hornets31/10/2026 06:00 · NBA · Capital One ArenaBDetroit Pistons97:89Charlotte Hornets29/10/2026 06:00 · NBA · Little Caesars ArenaTCharlotte Hornets110:103Washington Wizards27/10/2026 06:00 · NBA · Spectrum CenterTCharlotte Hornets115:110Miami Heat25/10/2026 05:00 · NBA · Spectrum CenterBMemphis Grizzlies116:98Charlotte Hornets17/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBBoston Celtics114:93Charlotte Hornets15/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · TD GardenTCharlotte Hornets105:90Milwaukee Bucks12/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải
Mùa giải 2026
BBoston Celtics87:75Charlotte Hornets12/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TCharlotte Hornets127:126Miami Heat14/04/2026 19:00 · NBABBoston Celtics113:102Charlotte Hornets08/04/2026 07:00 · NBA
Tính đến 31/10 11:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Phoenix Suns T
0H
1Charlotte Hornets T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Phoenix Suns Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
218 : 226
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G15Devin Booker434:4022.23.85.2
G4Jalen Green426:4211.02.52.5
G12Collin Gillespie426:249.02.25.8
G23Jordan Goodwin421:048.83.82.8
G8Luke Kennard315:299.72.01.7
G17Jamaree Bouyea24:522.51.01.5
G61Pat Spencer17:013.03.01.0
F3Dillon Brooks428:3116.53.03.0
F0Ryan Dunn412:534.83.00.5
F22Miles Bridges331:1413.76.32.3
F11Oso Ighodaro217:485.06.04.0
F20Rasheer Fleming27:210.51.50.0
F18Koa Peat24:522.00.50.0
FDrew Timme—————
C10Khaman Maluach421:468.07.01.2
C26Duop Reath36:173.31.30.0
C25Mark Williams—————
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G17Dennis Schroder631:5913.03.75.2
G8Grayson Allen626:5413.53.02.8
G4Sion James626:113.73.23.3
G5Christian Anderson610:541.81.71.5
G33Liam McNeeley36:131.32.30.0
G3Coby White—————
G7Kon Knueppel—————
G18Kylan Boswell—————
F24Brandon Miller634:1624.56.31.8
F14Moussa Diabate629:359.39.82.0
F00Royce O'Neale617:125.02.30.3
F31Tidjane Salaun513:515.43.40.2
F22Hannes Steinbach26:533.02.50.0
F2Grant Williams—————
C0Naz Reid627:5216.29.21.8
C11Ryan Kalkbrenner616:114.24.31.3
C16PJ Hall25:430.01.01.5
Tính đến 31/10 17:28