Ngôn ngữ

Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder

Chi tiết trận đấu
Moda Center
Portland Trail BlazersChủ nhà
10:00Bắt đầu 12/11
Oklahoma City ThunderĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 5 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
Portland Trail BlazersTất cảOklahoma City Thunder
5Trận6
4Thắng4
1Thua2
80%Tỷ lệ thắng67%
120.60Ghi được mỗi trận106.50
109.20Bị ghi mỗi trận107.00
Portland Trail BlazersChủ nhàOklahoma City Thunder
2Trận3
1Thắng3
1Thua0
50%Tỷ lệ thắng100%
113.50Ghi được mỗi trận109.67
103.50Bị ghi mỗi trận99.67
Portland Trail BlazersĐội kháchOklahoma City Thunder
3Trận3
3Thắng1
0Thua2
100%Tỷ lệ thắng33%
125.33Ghi được mỗi trận103.33
113.00Bị ghi mỗi trận114.33
Portland Trail BlazersTất cảOklahoma City Thunder
5Trận6
4Thắng4
1Thua2
80%Tỷ lệ thắng67%
120.60Ghi được mỗi trận106.50
109.20Bị ghi mỗi trận107.00
Portland Trail BlazersChủ nhàOklahoma City Thunder
2Trận3
1Thắng3
1Thua0
50%Tỷ lệ thắng100%
113.50Ghi được mỗi trận109.67
103.50Bị ghi mỗi trận99.67
Portland Trail BlazersĐội kháchOklahoma City Thunder
3Trận3
3Thắng1
0Thua2
100%Tỷ lệ thắng33%
125.33Ghi được mỗi trận103.33
113.00Bị ghi mỗi trận114.33
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Philadelphia 76ers761.857+27
2Boston Celtics651.833+57
3Detroit Pistons651.833+48
4Cleveland Cavaliers642.667+30
6Washington Wizards633.500+5
7Atlanta Hawks734.429+6
8Charlotte Hornets734.429-57
9New York Knicks624.333-4
9Toronto Raptors523.400+28
10Miami Heat624.333-19
11Orlando Magic624.333-54
12Indiana Pacers725.286-27
13Brooklyn Nets615.167-47
14Milwaukee Bucks615.167-79
15Chicago Bulls615.167-95
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Memphis Grizzlies6601.000+91
2Houston Rockets761.857+87
3Portland Trail Blazers541.800+57
4Golden State Warriors642.667+45
4San Antonio Spurs642.667+43
5Los Angeles Lakers642.667+31
6Dallas Mavericks642.667+15
7Oklahoma City Thunder642.667-3
8Denver Nuggets532.600+7
9Minnesota Timberwolves743.571+79
11New Orleans Pelicans624.333+11
13Los Angeles Clippers514.200-32
13Phoenix Suns514.200-28
14Utah Jazz615.167-61
15Sacramento Kings606.000-114
Tính đến 02/11 11:32

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026/27
Portland Trail BlazersTBTTT4T 1B · Dựa trên 5 trận
Oklahoma City ThunderBBTTTT4T 2B · Dựa trên 6 trận
Portland Trail Blazers
Dựa trên 5 trận
Oklahoma City Thunder
Dựa trên 6 trận
5Trận6
4T 1BT · B4T 2B
80%Tỷ lệ thắng67%
120.60Ghi được mỗi trận106.50
109.20Bị ghi mỗi trận107.00
+57Hiệu số-3
136Điểm ghi cao nhất125
103Điểm ghi thấp nhất96
30.8Điểm trung bình hiệp 128.3
32.4Điểm trung bình hiệp 226.5
33.4Điểm trung bình hiệp 327.7
24.0Điểm trung bình hiệp 424.0
63.2Điểm trung bình nửa đầu trận54.8
57.4Điểm trung bình nửa sau trận51.7
229.8Tổng điểm trung bình213.5
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
46.4Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.3
26.2Kiến tạo mỗi trận21.7
35%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
73%Tỷ lệ ném phạt thành công87%
46%Tỷ lệ ném trúng42%
66%Hiệu suất ném (TS%)68%
15.2Mất bóng mỗi trận14.5
8.6Cướp bóng mỗi trận8.3
4.4Chắn bóng mỗi trận6.3
Portland Trail Blazers
Dựa trên 2 trận
Chủ nhà chỉ các trậnOklahoma City Thunder
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1BT · B3T 0B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận109.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận99.67
+20Hiệu số+30
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất125
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất96
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 126.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 224.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 330.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình hiệp 427.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận51.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm trung bình nửa sau trận58.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình209.3
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiến tạo mỗi trận23.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công90%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)71%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Mất bóng mỗi trận15.3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Cướp bóng mỗi trận10.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chắn bóng mỗi trận7.0
Portland Trail Blazers
Dựa trên 3 trận
Đội khách chỉ các trậnOklahoma City Thunder
Dựa trên 3 trận
3Trận3
3T 0BT · B1T 2B
100%Tỷ lệ thắng33%
125.33Ghi được mỗi trận103.33
113.00Bị ghi mỗi trận114.33
+37Hiệu số-33
136Điểm ghi cao nhất116
112Điểm ghi thấp nhất96
28.7Điểm trung bình hiệp 130.0
33.3Điểm trung bình hiệp 228.3
35.7Điểm trung bình hiệp 324.7
27.7Điểm trung bình hiệp 420.3
62.0Điểm trung bình nửa đầu trận58.3
63.3Điểm trung bình nửa sau trận45.0
238.3Tổng điểm trung bình217.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
43.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.0
25.3Kiến tạo mỗi trận20.3
37%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
73%Tỷ lệ ném phạt thành công84%
49%Tỷ lệ ném trúng42%
63%Hiệu suất ném (TS%)65%
14.3Mất bóng mỗi trận13.7
8.7Cướp bóng mỗi trận6.7
3.3Chắn bóng mỗi trận5.7
Trận gần đây
TPortland Trail Blazers124:83Phoenix Suns22/10/2026 09:00 · NBA · Moda CenterBGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTPortland Trail Blazers119:66London Lions13/10/2026 03:00 · Giao hữu CLBTPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda Center
Mùa giải 2026
BUtah Jazz83:79Portland Trail Blazers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasBPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TPortland Trail Blazers122:110Sacramento Kings13/04/2026 19:00 · NBA
BHouston Rockets119:98Oklahoma City Thunder01/11/2026 07:30 · NBA · Toyota CenterBDallas Mavericks120:96Oklahoma City Thunder29/10/2026 08:30 · NBA · American Airlines CenterTOklahoma City Thunder125:114Phoenix Suns27/10/2026 07:00 · NBA · Paycom CenterTOklahoma City Thunder108:101Los Angeles Clippers26/10/2026 06:00 · NBA · Paycom CenterTOklahoma City Thunder96:84Denver Nuggets23/10/2026 08:30 · NBA · Paycom CenterBHouston Rockets116:89Oklahoma City Thunder16/10/2026 07:30 · NBA Tiền mùa giải · Toyota CenterTOklahoma City Thunder114:112Indiana Pacers14/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giảiBAtlanta Hawks113:110Oklahoma City Thunder13/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · State Farm Arena
Mùa giải 2026
Mùa giải 2025/26
Tính đến 02/11 04:02

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Portland Trail Blazers T
0H
3Oklahoma City Thunder T
228.5Trung bình tổng điểm
Portland Trail Blazers Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
426 : 488
Sân nhà
1T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 2B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Damian Lillard528:5819.24.03.6
G5Jrue Holiday524:3712.44.03.8
G91Sidy Cissoko521:575.84.42.2
G00Scoot Henderson521:128.82.41.4
G27Vit Krejci511:292.41.61.2
G1Ja Morant425:5115.82.55.5
G29Jayson Kent17:010.01.00.0
G11Chris Youngblood16:313.00.00.0
G17Shaedon Sharpe—————
F8Deni Avdija531:3823.06.85.6
F33Toumani Camara526:0915.22.41.2
F2John Tonje14:325.00.00.0
C23Donovan Clingan521:588.68.81.4
C35Robert Williams III417:058.07.20.8
C16Yang Hansen39:554.73.30.3
C9Micah Potter38:092.32.00.0
C10Branden Carlson27:581.02.01.0
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G2Shai Gilgeous-Alexander632:4126.04.53.3
G25Ajay Mitchell625:3116.53.33.8
G3Jared McCain624:3910.82.32.2
G14Bennett Stirtz615:274.70.51.2
G34Kenrich Williams613:405.03.50.7
G9Alex Caruso418:569.24.83.8
G8Jalen Williams331:3613.74.73.3
G21Josh Dix318:173.01.00.0
G22Cason Wallace316:176.32.31.3
G44Nikola Topic—————
GMicah Peavy—————
F6Jaylin Williams618:142.84.31.5
F23Brooks Barnhizer55:051.60.80.2
C55Isaiah Hartenstein623:559.59.22.0
C15Aday Mara617:495.85.01.3
C7Chet Holmgren329:5612.09.31.3
C12Thomas Sorber—————
Tính đến 02/11 07:57

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)