Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảng| Portland Trail Blazers | Tất cả | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 2 |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 120.60 | Ghi được mỗi trận | 106.50 |
| 109.20 | Bị ghi mỗi trận | 107.00 |
| Portland Trail Blazers | Chủ nhà | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 113.50 | Ghi được mỗi trận | 109.67 |
| 103.50 | Bị ghi mỗi trận | 99.67 |
| Portland Trail Blazers | Đội khách | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 125.33 | Ghi được mỗi trận | 103.33 |
| 113.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.33 |
| Portland Trail Blazers | Tất cả | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 2 |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 120.60 | Ghi được mỗi trận | 106.50 |
| 109.20 | Bị ghi mỗi trận | 107.00 |
| Portland Trail Blazers | Chủ nhà | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Thua | 0 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 113.50 | Ghi được mỗi trận | 109.67 |
| 103.50 | Bị ghi mỗi trận | 99.67 |
| Portland Trail Blazers | Đội khách | Oklahoma City Thunder |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 125.33 | Ghi được mỗi trận | 103.33 |
| 113.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.33 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia 76ers | 7 | 6 | 1 | .857 | +27 | |
| 2 | Boston Celtics | 6 | 5 | 1 | .833 | +57 | |
| 3 | Detroit Pistons | 6 | 5 | 1 | .833 | +48 | |
| 4 | Cleveland Cavaliers | 6 | 4 | 2 | .667 | +30 | |
| 6 | Washington Wizards | 6 | 3 | 3 | .500 | +5 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 7 | 3 | 4 | .429 | +6 | |
| 8 | Charlotte Hornets | 7 | 3 | 4 | .429 | -57 | |
| 9 | New York Knicks | 6 | 2 | 4 | .333 | -4 | |
| 9 | Toronto Raptors | 5 | 2 | 3 | .400 | +28 | |
| 10 | Miami Heat | 6 | 2 | 4 | .333 | -19 | |
| 11 | Orlando Magic | 6 | 2 | 4 | .333 | -54 | |
| 12 | Indiana Pacers | 7 | 2 | 5 | .286 | -27 | |
| 13 | Brooklyn Nets | 6 | 1 | 5 | .167 | -47 | |
| 14 | Milwaukee Bucks | 6 | 1 | 5 | .167 | -79 | |
| 15 | Chicago Bulls | 6 | 1 | 5 | .167 | -95 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +91 | |
| 2 | Houston Rockets | 7 | 6 | 1 | .857 | +87 | |
| 3 | Portland Trail Blazers | 5 | 4 | 1 | .800 | +57 | |
| 4 | Golden State Warriors | 6 | 4 | 2 | .667 | +45 | |
| 4 | San Antonio Spurs | 6 | 4 | 2 | .667 | +43 | |
| 5 | Los Angeles Lakers | 6 | 4 | 2 | .667 | +31 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 6 | 4 | 2 | .667 | +15 | |
| 7 | Oklahoma City Thunder | 6 | 4 | 2 | .667 | -3 | |
| 8 | Denver Nuggets | 5 | 3 | 2 | .600 | +7 | |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 7 | 4 | 3 | .571 | +79 | |
| 11 | New Orleans Pelicans | 6 | 2 | 4 | .333 | +11 | |
| 13 | Los Angeles Clippers | 5 | 1 | 4 | .200 | -32 | |
| 13 | Phoenix Suns | 5 | 1 | 4 | .200 | -28 | |
| 14 | Utah Jazz | 6 | 1 | 5 | .167 | -61 | |
| 15 | Sacramento Kings | 6 | 0 | 6 | .000 | -114 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Portland Trail Blazers Dựa trên 5 trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 6 trận | |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 4T 1B | T · B | 4T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 120.60 | Ghi được mỗi trận | 106.50 |
| 109.20 | Bị ghi mỗi trận | 107.00 |
| +57 | Hiệu số | -3 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| 103 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 30.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.3 |
| 32.4 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 |
| 33.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.7 |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 |
| 63.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.8 |
| 57.4 | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.7 |
| 229.8 | Tổng điểm trung bình | 213.5 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 46.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.3 |
| 26.2 | Kiến tạo mỗi trận | 21.7 |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 87% |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 66% | Hiệu suất ném (TS%) | 68% |
| 15.2 | Mất bóng mỗi trận | 14.5 |
| 8.6 | Cướp bóng mỗi trận | 8.3 |
| 4.4 | Chắn bóng mỗi trận | 6.3 |
| Portland Trail Blazers Dựa trên 2 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 3T 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 109.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 99.67 |
| +20 | Hiệu số | +30 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 125 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 58.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 209.3 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 90% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 71% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 7.0 |
| Portland Trail Blazers Dựa trên 3 trận | Đội khách chỉ các trận | Oklahoma City Thunder Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3T 0B | T · B | 1T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 125.33 | Ghi được mỗi trận | 103.33 |
| 113.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.33 |
| +37 | Hiệu số | -33 |
| 136 | Điểm ghi cao nhất | 116 |
| 112 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 28.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 |
| 33.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.3 |
| 35.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.7 |
| 27.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 |
| 62.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.3 |
| 63.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 |
| 238.3 | Tổng điểm trung bình | 217.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 43.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.0 |
| 25.3 | Kiến tạo mỗi trận | 20.3 |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 73% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 42% |
| 63% | Hiệu suất ném (TS%) | 65% |
| 14.3 | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| 8.7 | Cướp bóng mỗi trận | 6.7 |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | 5.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 426 : 488
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Portland Trail Blazers gặp Oklahoma City Thunder tại NBA vào 12/11/2026 10:00 UTC+07 tại Moda Center.
Portland Trail Blazers đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Oklahoma City Thunder đứng thứ 7.
Portland Trail Blazers thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Oklahoma City Thunder thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Portland Trail Blazers thắng 1, Oklahoma City Thunder thắng 3, hòa 0.
Portland Trail Blazers · Trận trước: Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder (11/11) · Trận tiếp theo: Sacramento Kings vs Portland Trail Blazers (14/11)
Oklahoma City Thunder · Trận trước: Portland Trail Blazers vs Oklahoma City Thunder (11/11) · Trận tiếp theo: Los Angeles Clippers vs Oklahoma City Thunder (14/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Indiana Pacers vs Washington Wizards
- New York Knicks vs Cleveland Cavaliers
- Toronto Raptors vs Boston Celtics
- Memphis Grizzlies vs Denver Nuggets
- Milwaukee Bucks vs Los Angeles Lakers
- Chicago Bulls vs San Antonio Spurs
- New Orleans Pelicans vs Brooklyn Nets
- Utah Jazz vs Orlando Magic
- Houston Rockets vs Golden State Warriors
Các trận NBA tuần này
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs Toronto Raptors
- Minnesota Timberwolves vs Dallas Mavericks
- Phoenix Suns vs Charlotte Hornets
- Orlando Magic vs Milwaukee Bucks
- Indiana Pacers vs New York Knicks
- Chicago Bulls vs Atlanta Hawks
- Miami Heat vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Memphis Grizzlies
- Houston Rockets vs Utah Jazz
Bài viết mới nhất
- Nhận định KoGas vs Anyang JungKwanJang (2/11) · Bot AI Eleven
- Nhận định Pakhtakor vs Al Nassr (2/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Koda
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Clippers (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Lorient vs Brest (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atalanta vs Parma (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Everton (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Samsung Blue Minx W vs Hana Bank W
- KoGas vs Anyang JungKwanJang
- Pakhtakor vs Al Nassr
- Melbourne United vs New Zealand Breakers
- L. Darderi vs R. Hijikata
- I. Buse vs Z. Bergs
- L. Musetti vs H. Hurkacz
- A. Tabilo vs R. Jodar
- L. van Assche vs M. Navone
- Shandong vs Beijing Royal Fighters
- Guangdong vs Qingdao
- Tenerife vs Andorra
- D. Merida Aguilar vs A. Blockx
- C. Ruud vs J. M. Cerundolo
- C. Norrie vs M. Arnaldi
Chưa có bài viết nào.