Olympiacos vs Dubai
SUNEL Arena
02:15Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận EuroLeague
| Olympiacos | Tất cả | Dubai |
|---|---|---|
| 3 | Hạng | 8 |
| 8 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 2 | Thua | 3 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.25 | Ghi được mỗi trận | 87.44 |
| 82.62 | Bị ghi mỗi trận | 85.11 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 8 | 7 | 1 | .875 | +101 | |
| 2 | Valencia | 8 | 6 | 2 | .750 | +65 | |
| 3 | Olympiacos | 8 | 6 | 2 | .750 | +45 | |
| 4 | Crvena Zvezda Meridianbet | 9 | 6 | 3 | .667 | +80 | |
| 5 | Real Madrid | 9 | 6 | 3 | .667 | +74 | |
| 6 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 6 | 3 | .667 | +45 | |
| 7 | Fenerbahçe S.K. | 9 | 6 | 3 | .667 | +30 | |
| 8 | Dubai | 9 | 6 | 3 | .667 | +21 | |
| 9 | Barcelona | 8 | 5 | 3 | .625 | +21 | |
| 10 | Zalgiris Kaunas | 8 | 4 | 4 | .500 | +10 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 8 | 4 | 4 | .500 | -12 | |
| 12 | Virtus Bologna | 8 | 4 | 4 | .500 | -19 | |
| 13 | Besiktas | 8 | 3 | 5 | .375 | -18 | |
| 14 | Anadolu Efes S.K. | 8 | 3 | 5 | .375 | -39 | |
| 15 | Lyon-Villeurbanne | 8 | 3 | 5 | .375 | -58 | |
| 16 | Paris | 9 | 3 | 6 | .333 | -41 | |
| 17 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 2 | 7 | .222 | -72 | |
| 18 | Bayern | 9 | 2 | 7 | .222 | -81 | |
| 19 | Olimpia Milano | 8 | 1 | 7 | .125 | -68 | |
| 20 | Baskonia | 8 | 1 | 7 | .125 | -84 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Olympiacos —
Dubai —
Tính đến 31/10 03:01 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
OlympiacosTTBTTTTTTB15T 5B
DubaiTBTTTTTTBT14T 6B
| Olympiacos Dựa trên 17 trận | Trận chính thức | Dubai Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 14T 3B | T · B | 11T 5B |
| 82% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 90.35 | Ghi được mỗi trận | 88.75 |
| 81.41 | Bị ghi mỗi trận | 84.88 |
| +152 | Hiệu số | +62 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 24.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (12 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (12 trận) |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (12 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (12 trận) |
| 43.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (12 trận) |
| 43.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (12 trận) |
| 171.8 | Tổng điểm trung bình | 173.6 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (10 trận) |
| 21.2 | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (13 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 49% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 62% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 13.3 | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (13 trận) |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (13 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 20 trận | Dubai Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 17T 3B | T · B | 13T 7B |
| 85% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 89.10 | Ghi được mỗi trận | 86.35 |
| 80.50 | Bị ghi mỗi trận | 82.95 |
| +172 | Hiệu số | +68 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 24.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (12 trận) |
| 19.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.2 (12 trận) |
| 21.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (12 trận) |
| 21.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (12 trận) |
| 43.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.0 (12 trận) |
| 43.6 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (12 trận) |
| 169.6 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 2/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 33.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (10 trận) |
| 21.2 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.5 (13 trận) |
| 33% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (10 trận) |
| 74% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 49% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (10 trận) |
| 62% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 13.3 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.8 (13 trận) |
| 7.5 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (13 trận) |
| 2.8 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (13 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Dubai Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 8T 2B | T · B | 5T 5B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 87.20 | Ghi được mỗi trận | 84.70 |
| 80.60 | Bị ghi mỗi trận | 84.10 |
| +66 | Hiệu số | +6 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 24.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (6 trận) |
| 14.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (6 trận) |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (6 trận) |
| 19.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.0 (6 trận) |
| 38.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.2 (6 trận) |
| 41.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.8 (6 trận) |
| 167.8 | Tổng điểm trung bình | 168.8 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.8 (4 trận) |
| 20.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.2 (5 trận) |
| 35% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (4 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 63% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| 8.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| 2.2 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Dubai Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 9T 1B | T · B | 8T 2B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 88.00 |
| 80.40 | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
| +106 | Hiệu số | +62 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 66 |
| 24.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.7 (6 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (6 trận) |
| 21.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (6 trận) |
| 22.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (6 trận) |
| 45.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (6 trận) |
| 44.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (6 trận) |
| 171.4 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.0 (6 trận) |
| 21.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (8 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (4 trận) |
| 51% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (6 trận) |
| 59% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (4 trận) |
| 13.4 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 8.6 (8 trận) |
| 7.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (8 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 8 trận | EuroLeague | Dubai Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 6T 2B | T · B | 6T 3B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 91.38 | Ghi được mỗi trận | 87.44 |
| 84.50 | Bị ghi mỗi trận | 85.11 |
| +55 | Hiệu số | +21 |
| 106 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 58 |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 |
| 18.9 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.4 |
| 22.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.9 |
| 44.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.1 |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 |
| 175.9 | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| 2/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 35.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (8 trận) |
| 21.0 | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (8 trận) |
| 32% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 48% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (4 trận) |
| 13.4 | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (8 trận) |
| 6.1 | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 2.6 | Chắn bóng mỗi trận | 3.1 (8 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Dubai Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 3T 0B | T · B | 2T 2B |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 76.75 |
| 75.33 | Bị ghi mỗi trận | 75.25 |
| +20 | Hiệu số | +6 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 83 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 157.3 | Tổng điểm trung bình | 152.0 |
| Olympiacos Dựa trên 5 trận | Basket League | Dubai |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 5T 0B | T · B | — |
| 100% | Tỷ lệ thắng | — |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 69.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +81 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 21.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 21.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 19.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 42.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 155.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.0 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 21.8 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 69% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 51% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 62% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.2 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.8 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.8 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Olympiacos | AdmiralBet ABA League | Dubai Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 5T 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.20 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 81.80 |
| — | Hiệu số | +52 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.7 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 174.0 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 22.2 (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 8.0 (4 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 2 trận | Siêu cúp EuroLeague | Dubai Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 0T 2B |
| -2 | Hiệu số | -11 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Olympiacos Dựa trên 2 trận | Siêu Cúp (Hy Lạp) | Dubai |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +18 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TBesiktas73:81Olympiacos29/10/2026 00:30 · EuroLeague · TBF Development Center - Main courtTPromitheas45:85Olympiacos25/10/2026 18:00 · Basket LeagueBOlympiacos61:64Fenerbahçe S.K.24/10/2026 01:15 · EuroLeague · Peace and Friendship StadiumTVikos68:79Olympiacos18/10/2026 17:00 · Basket LeagueTBarcelona100:105Olympiacos17/10/2026 01:30 · EuroLeagueTValencia97:102Olympiacos14/10/2026 02:00 · EuroLeagueTOlympiacos99:83Kolossos Rhodes11/10/2026 17:00 · Basket LeagueTOlympiacos89:66Anadolu Efes S.K.10/10/2026 01:15 · EuroLeagueTIraklis68:78Olympiacos04/10/2026 21:30 · Basket LeagueBVirtus Bologna96:94Olympiacos02/10/2026 01:30 · EuroLeagueTZalgiris Kaunas91:93Olympiacos30/09/2026 00:00 · EuroLeagueTOlympiacos101:96PAOK28/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TOlympiacos93:80AEK Athens26/09/2026 20:45 · Siêu Cúp (Hy Lạp)TBaskonia89:106Olympiacos25/09/2026 01:30 · EuroLeagueBOlympiacos89:93Real Madrid20/09/2026 00:00 · Siêu cúp EuroLeagueTOlympiacos92:90Fenerbahçe S.K.18/09/2026 19:00 · Siêu cúp EuroLeague
TOlympiacos77:72Maccabi Tel Aviv13/09/2026 · Giao hữu CLB
TCrvena Zvezda Meridianbet77:87Olympiacos06/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlympiacos82:77Fenerbahçe S.K.04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TOlympiacos89:85Panathinaikos13/06/2026 22:00 · Basket LeagueTDubai97:83Hapoel Tel Aviv30/10/2026 23:00 · EuroLeague · Coca-Cola ArenaBDubai93:99Paris27/10/2026 23:00 · EuroLeague · Coca-Cola ArenaTKK Bosna83:93Dubai24/10/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTBayern91:107Dubai23/10/2026 01:00 · EuroLeague · SAP GardenTDubai108:90Studentski Centar19/10/2026 23:00 · AdmiralBet ABA LeagueTOlimpia Milano97:101Dubai16/10/2026 01:30 · EuroLeagueTBaskonia79:93Dubai14/10/2026 01:30 · EuroLeagueTCluj-Napoca85:92Dubai11/10/2026 17:00 · AdmiralBet ABA LeagueBDubai58:77Crvena Zvezda Meridianbet08/10/2026 23:00 · EuroLeagueTPerspektiva Ilirija70:85Dubai05/10/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueBFenerbahçe S.K.76:66Dubai03/10/2026 00:45 · EuroLeagueTDubai94:87Barcelona29/09/2026 23:00 · EuroLeagueTDubai78:77Real Madrid24/09/2026 23:00 · EuroLeagueBFenerbahçe S.K.85:77Dubai19/09/2026 21:00 · Siêu cúp EuroLeague
BDubai95:98Real Madrid18/09/2026 · Siêu cúp EuroLeague
TDubai79:75Anadolu Efes S.K.11/09/2026 · Giao hữu CLB
BDubai78:83Bahcesehir Kol. (Tur)09/09/2026 · Giao hữu CLB
TBesiktas71:83Dubai06/09/2026 · Giao hữu CLB
BDubai67:72Türk Telekom B.K.04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TPartizan Mozzart Bet81:83Dubai13/06/2026 01:00 · AdmiralBet ABA LeagueTính đến 31/10 02:31
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Olympiacos T
0H
1Dubai T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Olympiacos Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 184 : 175
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Olympiacos gặp Dubai tại EuroLeague vào 13/11/2026 02:15 UTC+07 tại SUNEL Arena.
Olympiacos thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Dubai thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Olympiacos thắng 1, Dubai thắng 1, hòa 0.
Olympiacos · Trận trước: Olympiacos vs Crvena Zvezda Meridianbet (7/11) · Trận tiếp theo: Maccabi Tel Aviv vs Olympiacos (18/11)
Dubai · Trận trước: Virtus Bologna vs Dubai (7/11) · Trận tiếp theo: Dubai vs Anadolu Efes S.K. (17/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Zalgiris Kaunas
- Valencia vs Bayern
- Real Madrid vs Crvena Zvezda Meridianbet
Các trận EuroLeague tuần này
- Anadolu Efes S.K. vs Virtus Bologna
- Panathinaikos vs Barcelona
- Lyon-Villeurbanne vs Besiktas
- Dubai vs Anadolu Efes S.K.
- Maccabi Tel Aviv vs Olympiacos
- Fenerbahçe S.K. vs Lyon-Villeurbanne
- Zalgiris Kaunas vs Bayern
- Barcelona vs Paris
- Baskonia vs Hapoel Tel Aviv
- Olimpia Milano vs Crvena Zvezda Meridianbet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mito vs Sanfrecce Hiroshima và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Albirex Niigata vs Toyama và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonbuk vs Daejeon và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gyeongnam vs Hwaseong và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Shimizu S-Pulse (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định KCC Egis vs Wonju DB và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brooklyn Nets vs Detroit Pistons và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Vegalta Sendai vs Omiya Ardija và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Vissel Kobe vs Nagoya Grampus (31/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Okayama vs F.C. Tokyo và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Dallas Mavericks vs Houston Rockets (31/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Brooklyn Nets vs Detroit Pistons
- Philadelphia 76ers vs New York Knicks
- Dallas Mavericks vs Houston Rockets
- Golden State Warriors vs Los Angeles Lakers
- Phoenix Suns vs Denver Nuggets
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.