Paris vs Fenerbahçe S.K.
Accor Arena
02:45Bắt đầu 12/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận EuroLeague
| Paris | Tất cả | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 16 | Hạng | 7 |
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 6 | Thua | 3 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | 79.89 |
| 92.89 | Bị ghi mỗi trận | 76.56 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos (Gre) | 8 | 7 | 1 | .875 | +101 | |
| 2 | Valencia | 8 | 6 | 2 | .750 | +65 | |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 8 | 6 | 2 | .750 | +59 | |
| 4 | Olympiacos | 8 | 6 | 2 | .750 | +45 | |
| 5 | Crvena Zvezda Meridianbet | 9 | 6 | 3 | .667 | +80 | |
| 6 | Real Madrid | 9 | 6 | 3 | .667 | +74 | |
| 7 | Fenerbahçe S.K. | 9 | 6 | 3 | .667 | +30 | |
| 8 | Barcelona | 8 | 5 | 3 | .625 | +21 | |
| 9 | Dubai | 8 | 5 | 3 | .625 | +7 | |
| 10 | Zalgiris Kaunas | 8 | 4 | 4 | .500 | +10 | |
| 11 | Partizan Mozzart Bet (Srb) | 8 | 4 | 4 | .500 | -12 | |
| 12 | Virtus Bologna | 8 | 4 | 4 | .500 | -19 | |
| 13 | Besiktas | 8 | 3 | 5 | .375 | -18 | |
| 14 | Anadolu Efes S.K. | 8 | 3 | 5 | .375 | -39 | |
| 15 | Lyon-Villeurbanne | 8 | 3 | 5 | .375 | -58 | |
| 16 | Paris | 9 | 3 | 6 | .333 | -41 | |
| 17 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 2 | 7 | .222 | -72 | |
| 18 | Bayern | 9 | 2 | 7 | .222 | -81 | |
| 19 | Olimpia Milano | 8 | 1 | 7 | .125 | -68 | |
| 20 | Baskonia | 8 | 1 | 7 | .125 | -84 |
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Paris LNB Élite
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +68 | |
| 2 | Paris | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +57 | |
| 3 | Lyon-Villeurbanne | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +43 | |
| 4 | Chalon/Saone | 5 | 4 | 1 | .800 | +72 | |
| 5 | Le Mans | 5 | 4 | 1 | .800 | +41 | |
| 6 | Nanterre | 5 | 3 | 2 | .600 | +34 | |
| 7 | Strasbourg | 6 | 3 | 3 | .500 | -32 | |
| 8 | JL Bourg (Fra) | 5 | 2 | 3 | .400 | +6 | |
| 9 | Cholet | 5 | 2 | 3 | .400 | -23 | |
| 10 | Roanne | 5 | 2 | 3 | .400 | -30 | |
| 11 | Pau-Orthez | 5 | 2 | 3 | .400 | -31 | |
| 12 | Limoges | 5 | 1 | 4 | .200 | -10 | |
| 13 | Boulazac | 5 | 1 | 4 | .200 | -43 | |
| 14 | Nancy | 5 | 1 | 4 | .200 | -44 | |
| 15 | Saint Quentin | 6 | 1 | 5 | .167 | -52 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 5 | 0 | 5 | .000 | -56 |
Fenerbahçe S.K. —
Tính đến 30/10 08:55
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ParisTTTBTBBTBT11T 9B
Fenerbahçe S.K.BBTTBTTTBT13T 6B · Dựa trên 19 trận
| Paris Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 10T 8B | T · B | 11T 6B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 89.56 | Ghi được mỗi trận | 82.82 |
| 88.22 | Bị ghi mỗi trận | 78.71 |
| +24 | Hiệu số | +70 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 20.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (11 trận) |
| 21.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (11 trận) |
| 22.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (11 trận) |
| 24.7 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (11 trận) |
| 42.5 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (11 trận) |
| 47.2 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (11 trận) |
| 177.8 | Tổng điểm trung bình | 161.5 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 34.4 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (16 trận) |
| 19.2 | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 |
| 34% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (16 trận) |
| 74% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 47% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (16 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 14.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.1 |
| 7.5 | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 |
| 2.8 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 |
| Paris Dựa trên 20 trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 88.50 | Ghi được mỗi trận | 83.40 |
| 87.70 | Bị ghi mỗi trận | 78.25 |
| +16 | Hiệu số | +103 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 20.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.1 (11 trận) |
| 21.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.1 (11 trận) |
| 22.6 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (11 trận) |
| 24.7 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.9 (11 trận) |
| 42.5 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.2 (11 trận) |
| 47.2 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (11 trận) |
| 176.2 | Tổng điểm trung bình | 161.7 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 34.4 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.5 (16 trận) |
| 19.2 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.9 (17 trận) |
| 34% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (16 trận) |
| 74% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 47% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (16 trận) |
| 58% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (11 trận) |
| 14.2 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (17 trận) |
| 7.5 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (17 trận) |
| 2.8 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (17 trận) |
| Paris Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 9T 1B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 91.00 | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | 72.30 |
| +3 | Hiệu số | +125 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 22.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (6 trận) |
| 23.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (6 trận) |
| 23.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (6 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 46.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 39.8 (6 trận) |
| 44.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (6 trận) |
| 181.7 | Tổng điểm trung bình | 157.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 34.8 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.6 (8 trận) |
| 20.6 | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (9 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 72% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (6 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (8 trận) |
| 58% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 12.3 | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| 7.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (9 trận) |
| 3.4 | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| Paris Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4B | T · B | 4T 6B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.45 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 85.27 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| +13 | Hiệu số | -22 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (5 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (5 trận) |
| 21.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (5 trận) |
| 28.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.8 (5 trận) |
| 38.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.2 (5 trận) |
| 50.2 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.6 (5 trận) |
| 171.7 | Tổng điểm trung bình | 166.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.4 (8 trận) |
| 17.9 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 (8 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (8 trận) |
| 75% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (5 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (8 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.1 (8 trận) |
| 2.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| Paris Dựa trên 9 trận | EuroLeague | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 6T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 88.33 | Ghi được mỗi trận | 79.89 |
| 92.89 | Bị ghi mỗi trận | 76.56 |
| -41 | Hiệu số | +30 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.4 |
| 20.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 17.1 |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 |
| 24.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 |
| 41.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 37.6 |
| 47.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.3 |
| 181.2 | Tổng điểm trung bình | 156.4 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.9 |
| 20.3 | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% |
| 59% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 47% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% |
| 52% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 13.8 | Mất bóng mỗi trận | 12.7 |
| 8.2 | Cướp bóng mỗi trận | 6.9 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 |
| Paris Dựa trên 7 trận | LNB Élite | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 5T 2B | T · B | — |
| 71% | Tỷ lệ thắng | — |
| 91.57 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.43 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +36 | Hiệu số | — |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.4 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 22.4 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 47.6 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 178.0 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 35.7 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 17.7 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.1 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.7 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.9 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Paris | Super Lig | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · B | 3T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Ghi được mỗi trận | 88.40 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| — | Hiệu số | +21 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| — | Tổng điểm trung bình | 172.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (4 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 18.4 |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (4 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (4 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 11.6 |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 7.6 |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Paris Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 86.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 75.67 |
| -8 | Hiệu số | +33 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 77 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 162.3 |
| Paris Dựa trên 2 trận | LNB Super Cup | Fenerbahçe S.K. |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +29 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Paris | Siêu cúp EuroLeague | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Paris | Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fenerbahçe S.K. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +13 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TMaccabi Tel Aviv94:99Paris30/10/2026 02:05 · EuroLeague · Aleksandar Nikolic HallTDubai93:99Paris27/10/2026 23:00 · EuroLeague · Coca-Cola ArenaTRoanne75:96Paris25/10/2026 22:00 · LNB Élite · Halle Andre VacheresseBParis93:104Valencia24/10/2026 01:45 · EuroLeague · Adidas ArenaTParis90:75Boulazac18/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBCrvena Zvezda Meridianbet90:81Paris17/10/2026 01:00 · EuroLeagueBParis94:96Virtus Bologna15/10/2026 01:45 · EuroLeagueTParis98:84Strasbourg11/10/2026 21:30 · LNB Élite · Adidas ArenaBParis96:98Lyon-Villeurbanne08/10/2026 01:45 · EuroLeagueTLe Mans101:103Paris04/10/2026 23:50 · LNB Élite · AntaresTParis82:78Zalgiris Kaunas02/10/2026 01:45 · EuroLeagueBParis79:92Partizan Mozzart Bet30/09/2026 01:45 · EuroLeagueTNancy73:78Paris27/09/2026 21:30 · LNB Élite · Palais des Sports Jean-WeilleBPanathinaikos91:72Paris25/09/2026 01:15 · EuroLeagueTRoanne59:81Paris20/09/2026 22:00 · LNB Super CupTParis95:88Nanterre20/09/2026 00:00 · LNB Super Cup
BLondon Lions84:75Paris11/09/2026 · Giao hữu CLB
TZalgiris Kaunas82:83Paris10/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BParis92:101Monaco24/06/2026 02:10 · LNB ÉliteBMonaco96:84Paris21/06/2026 23:00 · LNB ÉliteBReal Madrid95:76Fenerbahçe S.K.30/10/2026 02:45 · EuroLeague · Movistar ArenaBValencia86:78Fenerbahçe S.K.28/10/2026 02:30 · EuroLeague · Roig ArenaTKarsiyaka72:97Fenerbahçe S.K.25/10/2026 19:30 · Super LigTOlympiacos61:64Fenerbahçe S.K.24/10/2026 01:15 · EuroLeague · Peace and Friendship StadiumBFenerbahçe S.K.77:82Petkim Spor18/10/2026 19:30 · Super LigTFenerbahçe S.K.74:65Partizan Mozzart Bet16/10/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.99:80Zalgiris Kaunas14/10/2026 00:45 · EuroLeagueTCayirova85:100Fenerbahçe S.K.11/10/2026 00:30 · Super LigBPanathinaikos92:74Fenerbahçe S.K.09/10/2026 01:15 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.85:84Körfez Basket04/10/2026 19:30 · Super LigTFenerbahçe S.K.76:66Dubai03/10/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.100:76Bayern30/09/2026 00:45 · EuroLeagueBBahcesehir Kol.98:83Fenerbahçe S.K.27/09/2026 22:00 · Super LigTFenerbahçe S.K.78:68Virtus Bologna26/09/2026 00:45 · EuroLeagueTFenerbahçe S.K.72:59Besiktas23/09/2026 00:00 · Siêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)TFenerbahçe S.K.85:77Dubai19/09/2026 21:00 · Siêu cúp EuroLeagueBOlympiacos92:90Fenerbahçe S.K.18/09/2026 19:00 · Siêu cúp EuroLeague
TFenerbahçe S.K.102:66Balkan (Bul)13/09/2026 · Giao hữu CLB
TOlimpia Milano79:81Fenerbahçe S.K.06/09/2026 · Giao hữu CLB
BOlympiacos82:77Fenerbahçe S.K.04/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBTính đến 30/10 05:23
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Paris T
0H
2Fenerbahçe S.K. T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Paris Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 167 : 188
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paris gặp Fenerbahçe S.K. tại EuroLeague vào 12/11/2026 02:45 UTC+07 tại Accor Arena.
Paris đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Fenerbahçe S.K. đứng thứ 7.
Paris thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Fenerbahçe S.K. thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Paris thắng 0, Fenerbahçe S.K. thắng 2, hòa 0.
Paris · Trận trước: Paris vs JL Bourg (8/11) · Trận tiếp theo: Limoges vs Paris (15/11)
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Fenerbahçe S.K. vs Baskonia (6/11) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Lyon-Villeurbanne (18/11)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
Các trận EuroLeague tuần này
- Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv
- Olympiacos vs Dubai
- Olimpia Milano vs Zalgiris Kaunas
- Valencia vs Bayern
- Real Madrid vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Anadolu Efes S.K. vs Virtus Bologna
- Panathinaikos vs Barcelona
- Lyon-Villeurbanne vs Besiktas
- Dubai vs Anadolu Efes S.K.
- Maccabi Tel Aviv vs Olympiacos
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Tianjin vs Zhejiang Guangsha
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
- Guangzhou vs Shanxi Zhongyu
- Abha vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)
- A. Mannarino vs D. Medvedev
- H. Rune vs V. Vacherot
- T. Paul vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs A. Fils
- Al-Diriyah Club vs Neom SC
- Dubai vs Hapoel Tel Aviv
- A. Zverev vs A. Fery
- LKS Lodz W vs Chemik Police Nữ
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.