Ngôn ngữ

Paris vs Fenerbahçe S.K.

Chi tiết trận đấu
Accor Arena
ParisChủ nhà
02:45Bắt đầu 12/11
Fenerbahçe S.K.Đội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận EuroLeague
ParisTất cảFenerbahçe S.K.
16Hạng7
9Trận9
3Thắng6
6Thua3
33%Tỷ lệ thắng67%
88.33Ghi được mỗi trận79.89
92.89Bị ghi mỗi trận76.56
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Panathinaikos (Gre)871.875+101
2Valencia862.750+65
3Hapoel Tel Aviv862.750+59
4Olympiacos862.750+45
5Crvena Zvezda Meridianbet963.667+80
6Real Madrid963.667+74
7Fenerbahçe S.K.963.667+30
8Barcelona853.625+21
9Dubai853.625+7
10Zalgiris Kaunas844.500+10
11Partizan Mozzart Bet (Srb)844.500-12
12Virtus Bologna844.500-19
13Besiktas835.375-18
14Anadolu Efes S.K.835.375-39
15Lyon-Villeurbanne835.375-58
16Paris936.333-41
17Maccabi Tel Aviv927.222-72
18Bayern927.222-81
19Olimpia Milano817.125-68
20Baskonia817.125-84
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Paris LNB Élite
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon5501.000+68
2Paris5501.000+57
3Lyon-Villeurbanne5501.000+43
4Chalon/Saone541.800+72
5Le Mans541.800+41
6Nanterre532.600+34
7Strasbourg633.500-32
8JL Bourg (Fra)523.400+6
9Cholet523.400-23
10Roanne523.400-30
11Pau-Orthez523.400-31
12Limoges514.200-10
13Boulazac514.200-43
14Nancy514.200-44
15Saint Quentin615.167-52
16Gravelines-Dunkerque505.000-56
Fenerbahçe S.K. —
Tính đến 30/10 08:55

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ParisTTTBTBBTBT11T 9B
Fenerbahçe S.K.BBTTBTTTBT13T 6B · Dựa trên 19 trận
Paris
Dựa trên 18 trận
Trận chính thứcFenerbahçe S.K.
Dựa trên 17 trận
18Trận17
10T 8BT · B11T 6B
56%Tỷ lệ thắng65%
89.56Ghi được mỗi trận82.82
88.22Bị ghi mỗi trận78.71
+24Hiệu số+70
103Điểm ghi cao nhất100
72Điểm ghi thấp nhất64
20.9 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1 (11 trận)
21.6 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 218.1 (11 trận)
22.6 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (11 trận)
24.7 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 421.9 (11 trận)
42.5 (16 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.2 (11 trận)
47.2 (16 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (11 trận)
177.8Tổng điểm trung bình161.5
0/16 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
34.4 (17 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.5 (16 trận)
19.2Kiến tạo mỗi trận17.9
34% (17 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (16 trận)
74% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
47% (17 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (16 trận)
58% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
14.2Mất bóng mỗi trận12.1
7.5Cướp bóng mỗi trận7.1
2.8Chắn bóng mỗi trận3.0
Paris
Dựa trên 20 trận
Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B13T 7B
55%Tỷ lệ thắng65%
88.50Ghi được mỗi trận83.40
87.70Bị ghi mỗi trận78.25
+16Hiệu số+103
103Điểm ghi cao nhất102
72Điểm ghi thấp nhất64
20.9 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 120.1 (11 trận)
21.6 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 218.1 (11 trận)
22.6 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 321.1 (11 trận)
24.7 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 421.9 (11 trận)
42.5 (16 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận38.2 (11 trận)
47.2 (16 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.0 (11 trận)
176.2Tổng điểm trung bình161.7
0/16 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
34.4 (17 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.5 (16 trận)
19.2 (18 trận)Kiến tạo mỗi trận17.9 (17 trận)
34% (17 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (16 trận)
74% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
47% (17 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (16 trận)
58% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (11 trận)
14.2 (18 trận)Mất bóng mỗi trận12.1 (17 trận)
7.5 (18 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (17 trận)
2.8 (18 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (17 trận)
Paris
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 10 trận
9Trận10
4T 5BT · B9T 1B
44%Tỷ lệ thắng90%
91.00Ghi được mỗi trận84.80
90.67Bị ghi mỗi trận72.30
+3Hiệu số+125
98Điểm ghi cao nhất102
79Điểm ghi thấp nhất72
22.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.8 (6 trận)
23.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 218.0 (6 trận)
23.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 323.0 (6 trận)
20.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 421.2 (6 trận)
46.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận39.8 (6 trận)
44.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.2 (6 trận)
181.7Tổng điểm trung bình157.1
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
34.8 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.6 (8 trận)
20.6Kiến tạo mỗi trận17.6 (9 trận)
34% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
72% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (6 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (8 trận)
58% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (6 trận)
12.3Mất bóng mỗi trận10.9 (9 trận)
7.7Cướp bóng mỗi trận7.1 (9 trận)
3.4Chắn bóng mỗi trận4.2 (9 trận)
Paris
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnFenerbahçe S.K.
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4BT · B4T 6B
64%Tỷ lệ thắng40%
86.45Ghi được mỗi trận82.00
85.27Bị ghi mỗi trận84.20
+13Hiệu số-22
103Điểm ghi cao nhất100
72Điểm ghi thấp nhất64
19.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 118.0 (5 trận)
19.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 218.2 (5 trận)
21.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (5 trận)
28.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 422.8 (5 trận)
38.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận36.2 (5 trận)
50.2 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.6 (5 trận)
171.7Tổng điểm trung bình166.2
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
34.1 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.4 (8 trận)
17.9 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.4 (8 trận)
35% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (8 trận)
75% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (5 trận)
47% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (8 trận)
58% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (5 trận)
16.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.5 (8 trận)
7.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận7.1 (8 trận)
2.2 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận1.6 (8 trận)
Paris
Dựa trên 9 trận
EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 6BT · B6T 3B
33%Tỷ lệ thắng67%
88.33Ghi được mỗi trận79.89
92.89Bị ghi mỗi trận76.56
-41Hiệu số+30
99Điểm ghi cao nhất100
72Điểm ghi thấp nhất64
21.2Điểm trung bình hiệp 120.4
20.1Điểm trung bình hiệp 217.1
22.7Điểm trung bình hiệp 321.0
24.3Điểm trung bình hiệp 421.3
41.3Điểm trung bình nửa đầu trận37.6
47.0Điểm trung bình nửa sau trận42.3
181.2Tổng điểm trung bình156.4
0/9 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
32.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.9
20.3Kiến tạo mỗi trận17.8
34% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31%
59% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (4 trận)
47% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
52% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (4 trận)
13.8Mất bóng mỗi trận12.7
8.2Cướp bóng mỗi trận6.9
3.0Chắn bóng mỗi trận3.6
Paris
Dựa trên 7 trận
LNB ÉliteFenerbahçe S.K.
7Trận—
5T 2BT · B—
71%Tỷ lệ thắng—
91.57Ghi được mỗi trận—
86.43Bị ghi mỗi trận—
+36Hiệu số—
103Điểm ghi cao nhất—
78Điểm ghi thấp nhất—
20.4Điểm trung bình hiệp 1—
23.6Điểm trung bình hiệp 2—
22.4Điểm trung bình hiệp 3—
25.1Điểm trung bình hiệp 4—
44.0Điểm trung bình nửa đầu trận—
47.6Điểm trung bình nửa sau trận—
178.0Tổng điểm trung bình—
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
35.7Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
17.7Kiến tạo mỗi trận—
33%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
77%Tỷ lệ ném phạt thành công—
47%Tỷ lệ ném trúng—
60%Hiệu suất ném (TS%)—
14.1Mất bóng mỗi trận—
6.7Cướp bóng mỗi trận—
2.9Chắn bóng mỗi trận—
ParisSuper LigFenerbahçe S.K.
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · B3T 2B
—Tỷ lệ thắng60%
—Ghi được mỗi trận88.40
—Bị ghi mỗi trận84.20
—Hiệu số+21
—Điểm ghi cao nhất100
—Điểm ghi thấp nhất77
—Tổng điểm trung bình172.6
—Số trận có hiệp phụ0/2 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (4 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.4
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành công79% (4 trận)
—Tỷ lệ ném trúng50% (4 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)64% (4 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.6
—Cướp bóng mỗi trận7.6
—Chắn bóng mỗi trận2.0
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Paris
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBFenerbahçe S.K.
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 1BT · B2T 1B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận86.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận75.67
-8Hiệu số+33
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất102
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất77
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình162.3
Paris
Dựa trên 2 trận
LNB Super CupFenerbahçe S.K.
2Trận—
2T 0BT · B—
+29Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
ParisSiêu cúp EuroLeagueFenerbahçe S.K.
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
ParisSiêu Cúp (Thổ Nhĩ Kỳ)Fenerbahçe S.K.
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+13
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 30/10 05:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Paris T
0H
2Fenerbahçe S.K. T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Paris Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
167 : 188
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B