Arminia Bielefeld vs Braunschweig
00:30Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Arminia Bielefeld
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
BraunschweigVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Isidoros KoutsidisChấn thương |
| Lino TempelmannChấn thương |
| Maximilian EntrupChấn thương |
Tính đến 20/10 10:35
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Bundesliga 2
| Arminia Bielefeld | Tất cả | Braunschweig |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 15 |
| 8 | Trận | 8 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 13 | Ghi được | 13 |
| 13 | Bị ghi | 15 |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 1.62 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| Arminia Bielefeld | Chủ nhà | Braunschweig |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 9 | Ghi được | 6 |
| 5 | Bị ghi | 8 |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| Arminia Bielefeld | Đội khách | Braunschweig |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 3 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 4 | Ghi được | 7 |
| 8 | Bị ghi | 7 |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hertha BSC Berlin | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 | HTTTT |
| 2 | Nurnberg | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 | HHTTH |
| 3 | VfL Wolfsburg | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 | THTBH |
| 4 | 1. FC Kaiserslautern | 8 | 4 | 3 | 1 | +4 | 15 | THTBT |
| 5 | 1. FC Heidenheim | 8 | 4 | 2 | 2 | +0 | 14 | BHHTT |
| 6 | Magdeburg | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | BTHTB |
| 7 | St. Pauli | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 | HTHTH |
| 8 | Arminia Bielefeld | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | TTHBH |
| 9 | Cottbus | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | HBHTH |
| 10 | SpVgg Greuther Fürth | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 | TBHHB |
| 11 | SG Dynamo Dresden | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | THBHB |
| 12 | VfL Osnabrück | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BHHBT |
| 13 | Karlsruher SC | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | TBBBH |
| 14 | Hannover | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | HBTBH |
| 15 | Braunschweig | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | BTBHB |
| 16 | Bochum | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | BBBHT |
| 17 | Darmstadt | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 | BTBTB |
| 18 | Holstein Kiel | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 | HBHBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arminia Bielefeld | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Bochum | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Braunschweig | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cottbus | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Darmstadt | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | SpVgg Greuther Fürth | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Hannover | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | 1. FC Heidenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Hertha BSC Berlin | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Holstein Kiel | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | 1. FC Kaiserslautern | 4 | 1 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Karlsruher SC | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Magdeburg | 4 | 1 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nurnberg | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | SG Dynamo Dresden | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | St. Pauli | 4 | 0 | 4 | 0 | +0 | 0 | |
| — | VfL Osnabrück | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | VfL Wolfsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 21/10 17:05
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Arminia BielefeldTTHHBHBHTB6T 7H 7B
BraunschweigBTBBHBBBBT5T 4H 11B
| Arminia Bielefeld Dựa trên 20 trận | Braunschweig Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 7H 7B | T · H · B | 5T 4H 11B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -1 | Hiệu số | -11 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.70 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (18 trận) |
| 1.36 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (18 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 15.2 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (19 trận) |
| 4.6 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (19 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 5.6 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (19 trận) |
| 1.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 11.6 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (19 trận) |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Braunschweig Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 6H 0B | T · H · B | 3T 3H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.30 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +10 | Hiệu số | -2 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 2.12 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (8 trận) |
| 1.04 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.61 (8 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.9 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 5.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 11.9 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Braunschweig Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 1H 7B | T · H · B | 2T 1H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.82 |
| -11 | Hiệu số | -9 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.29 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (10 trận) |
| 1.67 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (10 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 14.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (10 trận) |
| 3.9 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| 50% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (10 trận) |
| 5.4 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (10 trận) |
| 1.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (10 trận) |
| 11.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (10 trận) |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Braunschweig Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 5H 7B | T · H · B | 5T 4H 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.72 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -1 | Hiệu số | -5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.9 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.7 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Braunschweig Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Arminia Bielefeld Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Braunschweig Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TArminia Bielefeld2:1VfL Osnabrück18/10/2026 18:30 · Bundesliga 2TBochum0:1Arminia Bielefeld11/10/2026 18:30 · Bundesliga 2 · Vonovia RuhrstadionHArminia Bielefeld2:2RW Essen03/10/2026 19:00 · Giao hữu câu lạc bộHArminia Bielefeld2:21. FC Heidenheim20/09/2026 18:30 · Bundesliga 2BDarmstadt2:1Arminia Bielefeld11/09/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Merck-Stadion am BollenfalltorHArminia Bielefeld2:2St. Pauli04/09/2026 23:30 · Bundesliga 2BNurnberg4:1Arminia Bielefeld30/08/2026 01:30 · Bundesliga 2 · Max-Morlock-StadionHGrossaspach2:2Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-0Arminia Bielefeld22/08/2026 23:00 · Cúp Quốc gia Đức · WIRmachenDRUCK ArenaTArminia Bielefeld3:0Cottbus16/08/2026 18:30 · Bundesliga 2BKarlsruher SC2:1Arminia Bielefeld08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · BBBank Wildpark
Mùa giải 2025/26
TArminia Bielefeld6:1Hertha BSC Berlin17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2B1. FC Kaiserslautern2:0Arminia Bielefeld08/05/2026 23:30 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld1:1Bochum02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2TPreussen Munster2:3Arminia Bielefeld25/04/2026 18:00 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld1:1Nurnberg18/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BKarlsruher SC4:1Arminia Bielefeld10/04/2026 23:30 · Bundesliga 2TArminia Bielefeld2:1Darmstadt04/04/2026 18:00 · Bundesliga 2BSV Elversberg3:1Arminia Bielefeld21/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HArminia Bielefeld2:2Paderborn14/03/2026 19:00 · Bundesliga 2BSchalke1:0Arminia Bielefeld07/03/2026 00:30 · Bundesliga 2BSpVgg Greuther Fürth2:0Braunschweig17/10/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Sportpark Ronhof Thomas SommerTBraunschweig1:0Holstein Kiel09/10/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBEintracht Frankfurt4:0Braunschweig02/10/2026 21:00 · Giao hữu câu lạc bộB1. FC Kaiserslautern1:0Braunschweig19/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Fritz Walter StadionHBraunschweig2:2SG Dynamo Dresden12/09/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBVfL Osnabrück3:1Braunschweig06/09/2026 18:30 · Bundesliga 2BBraunschweig3:5Hertha BSC Berlin28/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionBBraunschweig2:41. FC Union Berlin23/08/2026 20:30 · Cúp Quốc gia Đức · Eintracht-StadionBBraunschweig0:1Bochum14/08/2026 23:30 · Bundesliga 2 · Eintracht-StadionTMagdeburg1:6Braunschweig08/08/2026 18:00 · Bundesliga 2 · Avnet-Arena
Mùa giải 2025/26
BSchalke1:0Braunschweig17/05/2026 20:30 · Bundesliga 2TBraunschweig2:1SG Dynamo Dresden09/05/2026 18:00 · Bundesliga 2BHolstein Kiel2:0Braunschweig02/05/2026 18:00 · Bundesliga 2T1. FC Kaiserslautern0:2Braunschweig24/04/2026 23:30 · Bundesliga 2HBraunschweig1:1Hertha BSC Berlin19/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BBochum4:1Braunschweig12/04/2026 18:30 · Bundesliga 2HBraunschweig1:1Nurnberg05/04/2026 18:30 · Bundesliga 2BHannover1:0Braunschweig21/03/2026 00:30 · Bundesliga 2TBraunschweig1:0Dusseldorf14/03/2026 19:00 · Bundesliga 2HPaderborn1:1Braunschweig07/03/2026 19:00 · Bundesliga 2Tính đến 18/10 20:26
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Arminia Bielefeld T
1H
0Braunschweig T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Arminia Bielefeld Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 3
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Các trận tiếp theo
07/11/202619:00 vs Holstein KielHolstein-StadionĐội kháchBundesliga 221/11/202600:30 vs Magdeburg—Chủ nhàBundesliga 229/11/202619:30 vs SpVgg Greuther FürthSportpark Ronhof Thomas SommerĐội kháchBundesliga 206/12/202619:30 vs SG Dynamo Dresden—Chủ nhàBundesliga 213/12/202619:30 vs 1. FC Kaiserslautern—Chủ nhàBundesliga 220/12/202619:30 vs VfL WolfsburgVolkswagen ArenaĐội kháchBundesliga 2
07/11/202600:30 vs CottbusEintracht-StadionChủ nhàBundesliga 221/11/202619:00 vs NurnbergMax-Morlock-StadionĐội kháchBundesliga 229/11/202619:30 vs VfL WolfsburgEintracht-StadionChủ nhàBundesliga 206/12/202619:30 vs DarmstadtMerck-Stadion am BollenfalltorĐội kháchBundesliga 213/12/202619:30 vs Karlsruher SCEintracht-StadionChủ nhàBundesliga 220/12/202619:30 vs 1. FC HeidenheimVoith-ArenaĐội kháchBundesliga 2
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Arminia Bielefeld gặp Braunschweig tại Bundesliga 2 vào 31/10/2026 00:30 UTC+07.
Arminia Bielefeld đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Braunschweig đứng thứ 15.
Arminia Bielefeld thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Braunschweig thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Arminia Bielefeld thắng 1, Braunschweig thắng 0, hòa 1.
Arminia Bielefeld · Trận trước: Hertha BSC Berlin vs Arminia Bielefeld (24/10) · Trận tiếp theo: Holstein Kiel vs Arminia Bielefeld (7/11)
Braunschweig · Trận trước: Braunschweig vs Hannover (25/10) · Trận tiếp theo: Braunschweig vs Cottbus (7/11)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Cottbus vs Bochum
- Darmstadt vs Magdeburg
- VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück
- 1. FC Kaiserslautern vs Hertha BSC Berlin
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Karlsruher SC vs 1. FC Heidenheim
- Hannover vs SG Dynamo Dresden
- SpVgg Greuther Fürth vs Holstein Kiel
- St. Pauli vs Nurnberg
- Braunschweig vs Cottbus
- SG Dynamo Dresden vs SpVgg Greuther Fürth
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
- Hapoel Tel Aviv vs Virtus Bologna
- Cluj-Napoca vs London Lions
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.