Lorient vs Paris FC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 38 | G | Yvon Mvogo |
| 32 | D | Nathaniel Adjei |
| 3 | D | Montassar Talbi |
| 95 | D | Isaak Touré |
| 20 | M | Dembo Sylla |
| 8 | M | Noah Cadiou |
| 2 | M | Alec Georgen |
| 43 | M | Arsène Kouassi |
| 17 | F | Jean Victor Makengo |
| 10 | F | Isak Jensen |
| 42 | F | Mamadou Koné |
| 33 | M | Gabin Bernardeau |
| 18 | F | Ibrahima Baldé |
| 62 | M | Arthur Avom Ebong |
| 55 | D | Nosa Edward Obaretin |
| 21 | G | Bingourou Kamara |
| 30 | D | Srđan Kuzmić |
| 11 | M | Théo Le Bris |
| 31 | F | Samir Haribou |
| 19 | F | Souleymane Faye |
| 1 | G | Kevin Trapp |
| 17 | D | Adama Camara |
| 31 | D | Samir Chergui |
| 42 | D | Diego Coppola |
| 14 | D | Hamari Traoré |
| 20 | M | Maxime López |
| 33 | M | Pierre Lees Melou |
| 10 | M | Ilan Kebbal |
| 7 | M | Pablo Pagis |
| 15 | M | Luca Koleosho |
| 9 | F | Lassine Sinayoko |
| 8 | M | Patrick Zabi |
| 23 | M | Rudy Matondo |
| 6 | D | Otávio |
| 18 | F | Omar Sissoko |
| 11 | F | Jean-Philippe Krasso |
| 16 | G | Obed Nkambadio |
| 5 | D | Moustapha Mbow |
| 28 | D | Thibault De Smet |
| 3 | D | Emmanuel Mbemba |
| B. FadigaChấn thương mắt cá |
| N. MbambaChấn thương cơ |
| P. KatserisChấn thương gân kheo |
| N. SanguiChấn thương cơ |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Lorient | 0 | 1 | 1 |
| Paris FC | 0 | 0 | 0 |
- 52'Thẻ vàngLassine Sinayoko
- 58'Thẻ vàngHamari Traoré
- 58'Thẻ vàngSamir Chergui
- 65'Thay ngườiPatrick ZabiRa sân: Ilan Kebbal
- 65'Thay ngườiRudy MatondoRa sân: Adama Camara
- 66'Thay ngườiGabin BernardeauRa sân: Isak Jensen
- 66'Thay ngườiIbrahima BaldéRa sân: Mamadou Koné
- 66'Thay ngườiOtávioRa sân: Samir Chergui
- 68'Bàn thắngGabin Bernardeau
- 70'Thẻ vàngMontassar Talbi
- 74'Thẻ vàngPatrick Zabi
- 78'Thay ngườiArthur Avom EbongRa sân: Alec Georgen
- 78'Thay ngườiOmar SissokoRa sân: Pierre Lees Melou
- 86'Thay ngườiJean-Philippe KrassoRa sân: Lassine Sinayoko
- 87'Thay ngườiNosa Edward ObaretinRa sân: Isaak Touré
- 90+2'Thẻ vàngMaxime López
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:37Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,14Hòa3,27Đội khách2,08Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,37→4,14Hòa3,32→3,27Đội khách2,30→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 01:37 | 4,14▲ | 3,27▼ | 2,08▼ |
| 11/10 01:07 | 3,80▲ | 3,31▼ | 2,16▲ |
| 11/10 00:39 | 3,78▼ | 3,38▼ | 2,14▲ |
| 11/10 00:10 | 3,79▼ | 3,41 | 2,12 |
| 10/10 23:42 | 3,80▼ | 3,41 | 2,12▲ |
| 10/10 23:13 | 3,81 | 3,41 | 2,11▼ |
| 10/10 22:16 | 3,81▼ | 3,41 | 2,12▲ |
| 10/10 21:50 | 3,82▲ | 3,41▼ | 2,11 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 21:26 | 3,81▲ | 3,43▲ | 2,11▼ |
| 10/10 20:34 | 3,75▼ | 3,38▼ | 2,15▲ |
| 10/10 20:07 | 3,80▼ | 3,40▼ | 2,12▲ |
| 10/10 17:31 | 3,83▼ | 3,43 | 2,10 |
| 10/10 16:12 | 3,84▲ | 3,43 | 2,10 |
| 10/10 15:46 | 3,83▲ | 3,43▲ | 2,10▲ |
| 10/10 14:53 | 3,81▲ | 3,41▲ | 2,09▼ |
| 10/10 14:27 | 3,77▲ | 3,40▲ | 2,11▼ |
| 10/10 12:35 | 3,51▲ | 3,36▲ | 2,22 |
| 10/10 03:49 | 3,50▲ | 3,35 | 2,22▼ |
| 09/10 22:43 | 3,41▲ | 3,35▼ | 2,26▲ |
| 09/10 15:09 | 3,40▲ | 3,39▲ | 2,25▼ |
| 08/10 03:13 | 3,35▼ | 3,38▲ | 2,27▼ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 3,37 | 3,32 | 2,30 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,14 | 3,27 | 2,08 |
| Betfair | 3,90 | 3,20 | 2,00 |
| bet365 | 3,70 | 3,40 | 2,05 |
| Marathon | 3,78 | 3,28 | 2,11 |
| 1xBet | 3,77 | 3,42 | 2,06 |
| Betano | 3,70 | 3,35 | 2,07 |
| BetVictor | 3,60 | 3,40 | 2,05 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,27Đội khách -1.54,12Pinnacle · Nhà cái 6
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,27 | 4,12 |
| Betfair | 1,20 | 4,00 |
| bet365 | 1,24 | 3,90 |
| Marathon | 1,21 | 3,75 |
| 1xBet | 1,26 | 3,80 |
| BetVictor | 1,20 | 3,85 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,10Xỉu 2.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,04→2,10Xỉu1,86→1,82
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 01:37 | 2,10▲ | 1,82▼ |
| 11/10 01:07 | 1,94▲ | 1,96▼ |
| 11/10 00:39 | 1,93▼ | 1,97▲ |
| 11/10 00:10 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 10/10 23:42 | 2,01▼ | 1,89 |
| 10/10 21:50 | 2,02▲ | 1,89▼ |
| 10/10 21:26 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 10/10 20:34 | 2,01▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 10/10 20:07 | 2,00▼ | 1,91▲ |
| 10/10 14:27 | 2,02▼ | 1,88▲ |
| 10/10 12:35 | 2,03▲ | 1,87▼ |
| 09/10 22:43 | 2,01▲ | 1,88▼ |
| 09/10 15:09 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 08/10 03:13 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,04 | 1,86 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,10 | 1,82 |
| Betfair | 2,00 | 1,73 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,99 | 1,84 |
| 1xBet | 2,18 | 1,72 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,90 | 1,77 |
Cả hai đội ghi bànCó1,75Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,75→1,75Không2,00→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 01:37 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 11/10 00:39 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 10/10 20:07 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 10/10 19:42 | 1,75▲ | 2,00▼ |
| 10/10 14:27 | 1,73▲ | 2,05▼ |
| 10/10 13:32 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 09/10 21:27 | 1,67▼ | 2,15▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 08/10 11:51 | 1,73▼ | 2,05▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 1,75 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,75 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,00 |
| Marathon | 1,75 | 1,96 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,75 | 1,95 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Lorient Dựa trên 20 trận | Paris FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 8H 7B | T · H · B | 9T 7H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| +0 | Hiệu số | +8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 1.27 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (19 trận) |
| 1.41 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (19 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 |
| Lorient Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Paris FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 4H 3B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +1 | Hiệu số | +8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.30 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 1.33 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 8.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Lorient Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Paris FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 2T 6H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.25 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (9 trận) |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.41 (9 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.4 | Số cú sút mỗi trận | 10.6 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Lorient Dựa trên 19 trận | Ligue 1 Pháp | Paris FC Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 5T 7H 7B | T · H · B | 9T 7H 3B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 37% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.37 | Ghi được mỗi trận | 1.53 |
| 1.37 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +10 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 37% |
| 26% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 1.27 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 1.41 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 47% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 8.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Lorient Dựa trên 1 trận | Cúp bóng đá Pháp | Paris FC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 6
- Sân nhà
- 2T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 2B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Lorient đã gặp Paris FC tại Ligue 1 Pháp vào 11/10/2026 01:45 UTC+07 tại Stade du Moustoir.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Lorient 1-0 Paris FC.
Lorient đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Paris FC đứng thứ 3.
Lorient thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Paris FC thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Lorient thắng 2, Paris FC thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.14 · 3.27 · 2.08.
Đội hình Lorient có Jean Victor Makengo, Isak Jensen, Mamadou Koné.
Đội hình Paris FC có Pablo Pagis, Luca Koleosho, Lassine Sinayoko.
Lorient · Trận trước: Le Mans vs Lorient (20/9) · Trận tiếp theo: Lorient vs Monaco (18/10)
Paris FC · Trận trước: Paris FC vs Strasbourg (19/9) · Trận tiếp theo: Paris FC vs Rennes (18/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Các trận Ligue 1 Pháp tuần này
- Rennes vs AJ Auxerre
- ES Troyes AC vs Marseille
- Le Mans vs Toulouse
- Strasbourg vs PSG
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
Bài viết mới nhất
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wolves vs Portsmouth và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Villarreal và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Detroit Pistons vs Boston Celtics (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
Trận sắp diễn ra
- New York Knicks vs Philadelphia 76ers
- Vasco vs Boca Juniors
- San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Guadalajara Chivas vs Club Necaxa
- Atl. San Luis vs Querétaro
- Juarez vs Atlante
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- A. Eala vs D. Shnaider
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
Chưa có bài viết nào.