Nice vs Lille
Allianz Riviera
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 23 | G | Yehvann Diouf |
| 5 | D | Mohamed Abdelmonem |
| 55 | D | Youssouf Ndayishimiye |
| 35 | D | Xavier Mandza |
| 92 | M | Jonathan Clauss |
| 39 | M | Djibril Coulibaly |
| 28 | M | Axel Witsel |
| 27 | M | Niels Nkounkou |
| 7 | F | Gauthier Hein |
| 9 | F | Mohamed Amoura |
| 11 | F | Elye Wahi |
Dự bị 9
| 36 | D | Alidu Seidu |
| 87 | M | Everton Pereira |
| 10 | M | Sofiane Diop |
| 29 | F | Nathan N'Goumou |
| 2 | D | Ali Abdi |
| 77 | G | Teddy Boulhendi |
| 84 | D | Hamza Koutoune |
| 6 | M | Hicham Boudaoui |
| 21 | F | Isak Jansson |
Huấn luyện viên Olivier Pantaloni
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
| 1 | G | Berke Özer |
| 22 | D | Tiago Santos |
| 3 | D | Nathan Ngoy |
| 4 | D | Alexsandro Ribeiro |
| 15 | D | Romain Perraud |
| 21 | M | Benjamin André |
| 6 | M | Nabil Bentaleb |
| 8 | M | Ethan Mbappé |
| 10 | M | Hakon Arnar Haraldsson |
| 19 | M | Başar Önal |
| 18 | F | Ayase Ueda |
Dự bị 9
| 7 | F | Dilane Bakwa |
| 14 | M | Maurits Kjaergaard |
| 11 | F | Osame Sahraoui |
| 9 | F | Olivier Giroud |
| 17 | M | Ngal'ayel Mukau |
| 12 | G | Orlando Gill |
| 26 | D | Isaac Cossier |
| 24 | D | Calvin Verdonk |
| 28 | F | Gaëtan Perrin |
Huấn luyện viên Davide Ancelotti
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Nice | 1 | 1 | 2 |
| Lille | 0 | 1 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 5'Thẻ vàngMohamed Abdelmonem
- 22'Phản lưới nhàNathan Ngoy
- 45+1'Thẻ vàngXavier Mandza
- 55'Thay ngườiDilane BakwaRa sân: Ethan Mbappé
- 57'Thẻ vàngMohamed Amoura
- 58'Thay ngườiAlidu SeiduRa sân: Youssouf Ndayishimiye
- 64'Thay ngườiOlivier GiroudRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
- 64'Thay ngườiMaurits KjaergaardRa sân: Benjamin André
- 64'Thay ngườiOsame SahraouiRa sân: Başar Önal
- 67'Bàn thắngMohamed AmouraKiến tạo: Gauthier Hein
- 73'Thay ngườiEverton PereiraRa sân: Djibril Coulibaly
- 74'Thay ngườiSofiane DiopRa sân: Elye Wahi
- 77'Thay ngườiNathan N'GoumouRa sân: Mohamed Amoura
- 77'Thay ngườiNgal'ayel MukauRa sân: Nabil Bentaleb
- 78'Thay ngườiAli AbdiRa sân: Niels Nkounkou
- 79'Bàn thắngAyase UedaKiến tạo: Maurits Kjaergaard
- 90+1'Thẻ vàngMaurits Kjaergaard
Thống kê đội · Cuối trận
41Kiểm soát bóng59
1,5Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,58
10Sút21
4Sút trúng đích8
3Phạt góc7
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
394Chuyền bóng539
7Cứu thua3
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 07/10 22:03
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
NiceBHBHTHBHBH3T 9H 8B
LilleTBTHTBTHTH12T 4H 4B
| Nice Dựa trên 20 trận | Lille Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 9H 8B | T · H · B | 12T 4H 4B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -11 | Hiệu số | +13 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.14 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 1.69 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Nice Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Lille Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1T 5H 2B | T · H · B | 3T 4H 3B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 62% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.28 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 1.78 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.62 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Nice Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Lille Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 2T 4H 6B | T · H · B | 9T 0H 1B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 90% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| -6 | Hiệu số | +11 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 70% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.02 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 1.60 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 9.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 9.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Nice Dựa trên 17 trận | Ligue 1 Pháp | Lille Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 2T 8H 7B | T · H · B | 11T 4H 1B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 47% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.71 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| -11 | Hiệu số | +16 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 62% |
| 53% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.14 (15 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 1.69 (15 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.86 |
| 41% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 31% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 31% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 3.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Nice Dựa trên 3 trận | Cúp bóng đá Pháp | Lille |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 8.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Nice | UEFA Europa League | Lille Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 0H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.63 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.09 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 0.7 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 |
| Nice | UEFA Champions League | Lille Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAJ Auxerre1:0Nice13/09/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHNice1:1Le Mans06/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Allianz RivieraBParis FC3:0Nice30/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Jean BouinHNice0:0Lorient23/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Allianz Riviera
Mùa giải 2025/26
TNice4:1St Etienne30/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápHSt Etienne0:0Nice27/05/2026 01:45 · Ligue 1 PhápBRC Lens3:1Nice23/05/2026 02:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de FranceHNice0:0Metz18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápBAJ Auxerre2:1Nice11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHNice1:1RC Lens03/05/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHMarseille1:1Nice27/04/2026 01:45 · Ligue 1 PhápTStrasbourg0:2Nice23/04/2026 02:00 · Cúp bóng đá Pháp · Stade de la MeinauHLille0:0Nice19/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápHNice1:1Le Havre AC12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápBStrasbourg3:1Nice04/04/2026 22:00 · Ligue 1 PhápBNice0:4PSG22/03/2026 03:05 · Ligue 1 PhápTAngers0:2Nice15/03/2026 01:00 · Ligue 1 PhápBNice0:4Rennes08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápHLorient0:0Luân lưu 5-6Nice05/03/2026 02:30 · Cúp bóng đá Pháp · Stade du MoustoirBParis FC1:0Nice01/03/2026 21:00 · Ligue 1 PhápTLille2:0ES Troyes AC13/09/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyBLille2:3Real Betis09/09/2026 02:00 · UEFA Champions League · Stade Pierre-MauroyTToulouse0:1Lille04/09/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stadium de ToulouseHLille2:2PSG29/08/2026 01:45 · Ligue 1 Pháp · Stade Pierre-MauroyTAngers0:2Lille23/08/2026 20:00 · Ligue 1 Pháp · Stade Raymond-Kopa
Mùa giải 2025/26
BLille0:2AJ Auxerre18/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápTMonaco0:1Lille11/05/2026 02:00 · Ligue 1 PhápHLille1:1Le Havre AC03/05/2026 20:00 · Ligue 1 PhápTParis FC0:1Lille26/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápHLille0:0Nice19/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTToulouse0:4Lille12/04/2026 22:15 · Ligue 1 PhápTLille3:0RC Lens05/04/2026 02:05 · Ligue 1 PhápTMarseille1:2Lille22/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápBAston Villa2:0Lille20/03/2026 03:00 · UEFA Europa LeagueTRennes1:2Lille16/03/2026 02:45 · Ligue 1 PhápBLille0:1Aston Villa13/03/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueHLille1:1Lorient08/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTLille1:0Nantes01/03/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTCrvena zvezda0:1Hiệp phụ 0-1Lille27/02/2026 00:45 · UEFA Europa LeagueTAngers0:1Lille22/02/2026 23:15 · Ligue 1 PhápTính đến 22/10 01:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận1Nice T
1H
0Lille T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Nice Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Nice đã gặp Lille tại Ligue 1 Pháp vào 20/9/2026 22:15 UTC+07 tại Allianz Riviera.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Nice 2-1 Lille.
Nice đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Lille đứng thứ 4.
Nice thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Lille thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Nice thắng 1, Lille thắng 0, hòa 1.
Đội hình Nice có Gauthier Hein, Mohamed Amoura, Elye Wahi.
Đội hình Lille có Hakon Arnar Haraldsson, Başar Önal, Ayase Ueda.
Nice · Trận trước: AJ Auxerre vs Nice (13/9) · Trận tiếp theo: Nice vs Strasbourg (11/10)
Lille · Trận trước: Lille vs ES Troyes AC (13/9) · Trận tiếp theo: Lille vs Le Havre AC (10/10)
Các trận Ligue 1 Pháp khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Lillestrom vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Omonia vs S.L. Benfica (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định NK Celje vs Salzburg (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Jagiellonia vs Anderlecht (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mobis Phoebus vs LG Sakers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Alvark vs Ibaraki Robots và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sendai vs Yokohama và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Kairat Almaty vs Panathinaikos (22/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Olympiacos Piraeus vs Sparta Prague (23/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Kairat Almaty vs Panathinaikos
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- E. Rybakina vs P. Kudermetova
- Fujian vs Ningbo Rockets
- Shanxi Zhongyu vs Shanghai
- Jilin vs Xinjiang
- Beijing vs Shenzhen
- Guangdong vs Zhejiang Guangsha
- Al-Hazem vs Al Fayha
- Al Fateh vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Lech Poznań vs Sunderland
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.