Club América vs Monterrey
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Luis Malagón |
| 34 | D | Dagoberto Espinoza |
| 14 | D | Santiago Bueno |
| 15 | D | Santiago Ramos Mingo |
| 26 | D | Cristián Borja |
| 28 | M | Erick Sánchez |
| 3 | M | Israel Reyes |
| 10 | M | Alex Zendejas |
| 23 | M | Raphael Veiga |
| 7 | M | Brian Rodríguez |
| 9 | F | Henry Martín |
| 6 | M | Edwin Cerrillo |
| 93 | F | Miguel Borja |
| 8 | M | Carlos Álvarez |
| 5 | D | Kevin Álvarez |
| 22 | F | Óscar Perea |
| 30 | G | Rodolfo Cota |
| 29 | D | Ramón Juárez |
| 12 | F | Isaías Violante |
| 13 | M | Alan Cervantes |
| 20 | M | Alexis Gutiérrez |
| 1 | G | Esteban Andrada |
| 2 | D | Ricardo Chávez |
| 4 | D | Victor Guzmán |
| 13 | D | Carlos Salcedo |
| 3 | D | Gerardo Arteaga |
| 18 | M | Cesar Garza |
| 9 | M | Diego Rossi |
| 8 | M | Óliver Torres |
| 25 | M | Orbelín Pineda |
| 17 | M | Jesús Corona |
| 99 | F | Hugo Cuypers |
| 14 | M | Érick Aguirre |
| 7 | M | Lucas Ocampos |
| 5 | M | Fidel Ambríz |
| 194 | M | Cristian Reyes |
| 11 | M | Iker Fimbres |
| 22 | G | Luis Cárdenas |
| 19 | D | Alonso Aceves |
| 21 | D | Luis Reyes |
| 30 | M | Jorge Rodríguez |
| 27 | F | Roberto de la Rosa |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Club América | 1 | 0 | 1 |
| Monterrey | 1 | 0 | 1 |
- 3'Thẻ vàngCristián Borja
- 18'Bàn thắngDiego RossiKiến tạo: Orbelín Pineda
- 45+4'Bàn thắngSantiago Bueno
- 57'Thay ngườiEdwin CerrilloRa sân: Israel Reyes
- 57'Thay ngườiMiguel BorjaRa sân: Raphael Veiga
- 59'Thay ngườiÉrick AguirreRa sân: Óliver Torres
- 59'Thay ngườiLucas OcamposRa sân: Ricardo Chávez
- 62'Thẻ vàngCesar Garza
- 66'Thay ngườiCarlos ÁlvarezRa sân: Alex Zendejas
- 67'Thay ngườiFidel AmbrízRa sân: Cesar Garza
- 68'Thay ngườiCristian ReyesRa sân: Jesús Corona
- 74'Thay ngườiKevin ÁlvarezRa sân: Henry Martín
- 74'Thay ngườiÓscar PereaRa sân: Cristián Borja
- 87'Thẻ đỏMiguel Borja
- 88'Thay ngườiIker FimbresRa sân: Diego Rossi
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:08Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,85Hòa3,77Đội khách4,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,85→1,85Hòa3,48→3,77Đội khách4,42→4,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 10:08 | 1,85 | 3,77 | 4,38▲ |
| 11/10 09:39 | 1,85 | 3,77▼ | 4,36▲ |
| 11/10 09:09 | 1,85▼ | 3,79▲ | 4,32▲ |
| 11/10 08:40 | 1,88▼ | 3,77▲ | 4,23▲ |
| 11/10 08:09 | 1,90▼ | 3,72▲ | 4,16▲ |
| 11/10 07:39 | 1,91▼ | 3,71 | 4,12▲ |
| 11/10 06:06 | 1,92 | 3,71▲ | 4,10 |
| 11/10 05:04 | 1,92▲ | 3,70▼ | 4,10▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 11/10 03:37 | 1,90 | 3,73▲ | 4,16 |
| 11/10 02:36 | 1,90 | 3,70▼ | 4,16▼ |
| 11/10 00:40 | 1,90 | 3,72 | 4,17▼ |
| 10/10 22:46 | 1,90 | 3,72▲ | 4,18 |
| 10/10 22:17 | 1,90▲ | 3,71▲ | 4,18▲ |
| 10/10 18:07 | 1,89▼ | 3,69▲ | 4,15▼ |
| 10/10 13:42 | 1,90▼ | 3,66▲ | 4,16 |
| 10/10 13:13 | 1,92▼ | 3,60▲ | 4,16▼ |
| 10/10 10:51 | 1,93▲ | 3,54▲ | 4,17▲ |
| 10/10 04:25 | 1,91▼ | 3,50▲ | 4,11▲ |
| 10/10 00:47 | 1,93▲ | 3,48▼ | 4,04▲ |
| 09/10 17:18 | 1,92▲ | 3,54▲ | 4,03▼ |
| 09/10 09:49 | 1,88▲ | 3,53▲ | 4,18▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,85 | 3,48 | 4,42 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 3,77 | 4,38 |
| Betfair | 1,75 | 3,60 | 3,90 |
| bet365 | 1,80 | 3,80 | 4,20 |
| Marathon | 1,84 | 3,50 | 3,88 |
| 1xBet | 1,82 | 3,85 | 4,26 |
| Betano | 1,88 | 3,80 | 4,30 |
| BetVictor | 1,75 | 3,90 | 4,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,85Đội khách +0.52,06Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,86→1,85Đội khách1,99→2,06
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 09:09 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 11/10 08:40 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 11/10 08:09 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 11/10 07:39 | 1,92▼ | 1,98 |
| 11/10 05:04 | 1,93▲ | 1,98▼ |
| 11/10 03:37 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 11/10 02:36 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 10/10 22:17 | 1,91▲ | 2,00▲ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:07 | 1,90▼ | 1,99▲ |
| 10/10 13:42 | 1,91▼ | 1,98▲ |
| 10/10 13:13 | 1,93 | 1,96▲ |
| 10/10 10:51 | 1,93 | 1,95▲ |
| 10/10 04:25 | 1,93▼ | 1,94▲ |
| 10/10 00:47 | 1,95▲ | 1,92▼ |
| 09/10 17:18 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 09/10 09:49 | 1,89▲ | 1,95▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,86 | 1,99 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,06 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Betano | 1,85 | 2,00 |
| BetVictor | 1,72 | 1,97 |
Tài/Xỉu3Tài 31,95Xỉu 31,93Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,07→1,95Xỉu1,77→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 10:08 | 1,95▼ | 1,93 |
| 11/10 09:39 | 1,96 | 1,93▲ |
| 11/10 09:09 | 1,96▼ | 1,92▲ |
| 11/10 08:40 | 1,97▼ | 1,91 |
| 11/10 08:09 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 11/10 05:04 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 11/10 03:37 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 11/10 02:36 | 2,01▲ | 1,88 |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 10/10 18:07 | 2,00▼ | 1,88▲ |
| 10/10 13:42 | 2,04▼ | 1,84▲ |
| 10/10 13:13 | Thay đổi mốc · 2.5 → 3 | |
| 10/10 13:13 | 2,12▼ | 1,77▲ |
| 10/10 10:51 | 2,20▲ | 1,71▲ |
| 10/10 04:25 | 2,19▼ | 1,70 |
| 10/10 00:47 | 2,20▲ | 1,70▼ |
| 09/10 22:28 | 2,09▲ | 1,78▲ |
| 09/10 17:18 | 2,08▲ | 1,77 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,07 | 1,77 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,93 |
| Marathon | 1,87 | 1,76 |
| 1xBet | 1,92 | 1,92 |
| Betano | 1,93 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,38Betfair · Nhà cái 6Có1,60→1,50Không2,30→2,38
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 10:08 | 1,50 | 2,38▼ |
| 11/10 07:39 | 1,50▼ | 2,40▼ |
| 11/10 04:05 | 1,53▼ | 2,45▲ |
| 10/10 15:03 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 15:03 | 1,57 | 2,38 |
| 10/10 14:10 | Đã đóng | |
| 10/10 10:24 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 10/10 09:28 | 1,65▲ | 2,20▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 10/10 03:04 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 10/10 02:11 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 10/10 00:47 | 1,62▲ | 2,25▼ |
| 09/10 10:16 Đầu tiên | 1,60 | 2,30 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,38 |
| bet365 | 1,53 | 2,38 |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,56 | 2,41 |
| Betano | 1,50 | 2,47 |
| BetVictor | 1,50 | 2,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Club América Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Monterrey Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 9T 6H 3B | T · H · B | 6T 3H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.28 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| +13 | Hiệu số | -3 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 1.95 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (15 trận) |
| 1.23 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (15 trận) |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 20.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (15 trận) |
| 6.8 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (15 trận) |
| 56% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (15 trận) |
| 7.0 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (15 trận) |
| 1.1 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| 10.2 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| Club América Dựa trên 20 trận | Monterrey Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 7H 4B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +11 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.95 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (15 trận) |
| 1.23 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (15 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 1.2 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (19 trận) |
| 20.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (15 trận) |
| 6.8 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (15 trận) |
| 56% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (15 trận) |
| 7.0 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (15 trận) |
| 1.1 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| 10.2 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| Club América Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Monterrey Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 6T 1H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.92 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +10 | Hiệu số | +5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.77 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (8 trận) |
| 0.95 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 (11 trận) |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (11 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.9 (8 trận) |
| 6.6 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.9 (8 trận) |
| 57% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 60% (8 trận) |
| 6.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 (8 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| 11.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (8 trận) |
| Club América Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Monterrey Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 1T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| +1 | Hiệu số | -7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 2.14 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (7 trận) |
| 1.51 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (7 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 19.4 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (7 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| 56% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (7 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (7 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (7 trận) |
| 9.4 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (7 trận) |
| Club América Dựa trên 18 trận | Liga MX Apertura | Monterrey Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 9T 6H 3B | T · H · B | 6T 3H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 32% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 16% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.28 | Bị ghi mỗi trận | 1.63 |
| +13 | Hiệu số | -3 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 32% |
| 1.95 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (15 trận) |
| 1.23 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (15 trận) |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 20.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (15 trận) |
| 6.8 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (15 trận) |
| 56% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (15 trận) |
| 7.0 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (15 trận) |
| 1.1 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (14 trận) |
| 10.2 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (15 trận) |
| Club América Dựa trên 2 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Monterrey Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 19 : 16
- Sân nhà
- 5T 2H 0B
- Sân khách
- 1T 2H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Club América đã gặp Monterrey tại Liga MX Apertura vào 11/10/2026 10:10 UTC+07 tại Estadio Banorte.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Club América 1-1 Monterrey.
Club América đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Monterrey đứng thứ 7.
Club América thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Monterrey thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Club América thắng 6, Monterrey thắng 4, hòa 4.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.85 · 3.77 · 4.38.
Đội hình Club América có Raphael Veiga, Brian Rodríguez, Henry Martín.
Đội hình Monterrey có Orbelín Pineda, Jesús Corona, Hugo Cuypers.
Club América · Trận trước: Club Necaxa vs Club América (28/9) · Trận tiếp theo: Leon (Mexico) vs Club América (18/10)
Monterrey · Trận trước: Atlante vs Monterrey (26/9) · Trận tiếp theo: Monterrey vs Pachuca (19/10)
Các trận Liga MX Apertura khác cùng ngày
Các trận Liga MX Apertura tuần này
- Atl. San Luis vs Santos Laguna
- Pachuca vs Club Necaxa
- Pumas UNAM vs Cruz Azul
- Club Necaxa vs Atlas (Mexico)
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Santos Laguna vs Querétaro
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Leon (Mexico) vs Club América
- Toluca vs Atl. San Luis
Bài viết mới nhất
- Nhận định Charlotte vs CF Montreal (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Genoa vs Juventus (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Brighton (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Napoli (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Inter (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Udinese (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers
- C. Bucsa vs M. Joint
- A. Sasnovich vs D. Shnaider
- A. Eala vs T. Gibson
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Perth vs Sydney
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Chưa có bài viết nào.