Ngôn ngữ

Pachuca vs Club Necaxa

Chi tiết trận đấu
Estadio Miguel Hidalgo
PachucaChủ nhà
3 : 3Tỷ số chung cuộc
Club NecaxaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 05:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
25GCarlos Moreno
12DSebastián Santos
4DEduardo Bauermann
2DSergio Barreto
15DFrancisco Venegas
30MSergio Rodríguez
16MChristian Rivera
207MIan Josué Zavala Osorio
7MRodolfo Pizarro
11MOussama Idrissi
23FSalomón Rondón
Dự bị 10
21FNicolás Vallejo
9MAdrián Alcaraz
26MAlan Bautista
187FGael Álvarez
6DMauricio Isais
31GJose Eulogio
206MThomas Contreras
13DJorge Berlanga
32DPedro Budib
211FCristóbal Hernández
Huấn luyện viên Benjamin Mora
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
12GLuis Jimenez
2DEmilio Martinez
3DAgustín Oliveros
15DDiego Ochoa
88DCarlos Vargas
16MPedro Pedraza
99MEmilio Rodriguez
6MDanny Leyva
21MMatías Espíndola
13MOwen González
9FJulián Carranza
Dự bị 10
90FJuan Valencia
7FKevin Rosero
8MLorenzo Faravelli
33DRaúl Martínez
10MJavier Ruiz
181GJavier Orantes
20DFrancisco Méndez
5DKaiky Naves
14MMauro Zaleta
11MJuan Torres
Huấn luyện viên Maximo Reynoso Guzman Juan
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PachucaVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Alexei DominguezChấn thương
Andres ArroyoChấn thương
KenedyChấn thương
Club Necaxa
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 12/10 08:12

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 3
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Pachuca123
Club Necaxa213
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 15'Bàn thắngMatías Espíndola
  2. 41'Bàn thắngJulián CarranzaKiến tạo: Matías Espíndola
  3. 45+7'Thẻ vàngEmilio Rodriguez
  4. 45+8'Bàn thắngEduardo BauermannKiến tạo: Oussama Idrissi
  5. 46'Thay ngườiAdrián AlcarazRa sân: Sergio Rodríguez
  6. 46'Thay ngườiNicolás VallejoRa sân: Ian Josué Zavala Osorio
  7. 52'Thay ngườiJuan ValenciaRa sân: Julián Carranza
  8. 60'Thẻ vàngMatías Espíndola
  9. 62'Thay ngườiKevin RoseroRa sân: Owen González
  10. 62'Thay ngườiLorenzo FaravelliRa sân: Matías Espíndola
  11. 63'Thay ngườiAlan BautistaRa sân: Sebastián Santos
  12. 63'Thay ngườiGael ÁlvarezRa sân: Oussama Idrissi
  13. 67'Thẻ vàngLuis Jimenez
  14. 74'Thay ngườiJavier RuizRa sân: Emilio Martinez
  15. 74'Thay ngườiRaúl MartínezRa sân: Emilio Rodriguez
  16. 77'Thẻ vàngFrancisco Venegas
  17. 78'Thẻ vàngNicolás Vallejo
  18. 79'Bàn thắng từ phạt đềnJuan Valencia
  19. 80'Thay ngườiMauricio IsaisRa sân: Francisco Venegas
  20. 84'Bàn thắngSalomón RondónKiến tạo: Rodolfo Pizarro
  21. 85'Thẻ vàngJuan Valencia
  22. 87'Bàn thắngSalomón RondónKiến tạo: Rodolfo Pizarro
  23. 90+3'Thẻ vàngEduardo Bauermann
  24. 90+9'Thẻ vàngAlan Bautista
Thống kê đội · Cuối trận
61Kiểm soát bóng39
1,11Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,24
18Sút16
6Sút trúng đích7
5Phạt góc3
15Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
464Chuyền bóng317
3Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFSergio Barreto90001006.6
4 · DFEduardo Bauermann90101107.6
7 · MFRodolfo Pizarro90021007.5
16 · MFChristian Rivera90001007.3
23 · FWSalomón Rondón90206008.3
25 · GKCarlos Moreno90000006.2
15 · DFFrancisco Venegas80000106.0
11 · MFOussama Idrissi63012007.5
12 · DFSebastián Santos63000006.9
30 · MFSergio Rodríguez45000006.2
207 · MFIan Josué Zavala Osorio45001006.3
9 · MF · Dự bịAdrián Alcaraz45002006.6
21 · FW · Dự bịNicolás Vallejo45002107.0
26 · MF · Dự bịAlan Bautista27000107.2
187 · FW · Dự bịGael Álvarez27000006.7
6 · DF · Dự bịMauricio Isais10000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFAgustín Oliveros90001006.3
6 · MFDanny Leyva90002006.5
12 · GKLuis Jimenez90000105.9
15 · DFDiego Ochoa90001006.9
16 · MFPedro Pedraza90000006.5
88 · DFCarlos Vargas90001007.3
2 · DFEmilio Martinez74000006.6
99 · MFEmilio Rodriguez74003106.9
13 · MFOwen González62001006.6
21 · MFMatías Espíndola62111107.6
9 · FWJulián Carranza52101006.9
90 · FW · Dự bịJuan Valencia38102106.9
7 · FW · Dự bịKevin Rosero28000006.9
8 · MF · Dự bịLorenzo Faravelli28000006.3
10 · MF · Dự bịJavier Ruiz16000007.2
33 · DF · Dự bịRaúl Martínez16000006.0
Tính đến 14/10 22:07

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 05:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,74Hòa4,10Đội khách4,62Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,701,74Hòa4,054,10Đội khách4,554,62
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 05:571,744,10▲4,62▲
12/10 05:361,744,08▼4,59▼
12/10 05:161,744,12▲4,60▲
12/10 04:531,74▲4,11▼4,59▼
12/10 04:131,73▼4,13▲4,63▲
12/10 02:081,744,12▲4,61
12/10 00:561,744,114,61▲
11/10 22:111,74▲4,11▼4,60▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 19:351,73▼4,14▲4,61▲
11/10 19:071,75▲4,10▼4,51▼
11/10 18:401,72▲4,16▲4,66▲
11/10 06:361,71▲4,13▲4,62▲
10/10 16:221,704,07▲4,55
08/10 22:14 Đầu tiên1,704,054,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,744,104,62
Betfair1,623,804,40
bet3651,703,755,00
Marathon1,663,844,50
1xBet1,683,844,49
Betano1,754,054,75
BetVictor1,703,904,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,74Đội khách +0.52,21Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,701,74Đội khách2,202,21
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 05:571,742,21▲
12/10 05:361,742,20▼
12/10 05:161,742,21▲
12/10 04:531,74▲2,20▼
12/10 04:131,73▼2,22▲
12/10 00:561,742,21▲
11/10 22:111,74▲2,20▼
11/10 19:351,73▼2,21▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
11/10 19:071,75▲2,18▼
11/10 18:401,72▲2,23▲
11/10 06:361,71▲2,22▲
10/10 18:351,702,21▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,702,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,742,21
bet3651,682,15
Betano1,722,18
BetVictor1,642,09
Tài/Xỉu3Tài 32,10Xỉu 31,79Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,072,10Xỉu1,771,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 05:572,10▼1,79
12/10 04:132,11▼1,79▲
11/10 22:112,12▲1,78▼
11/10 19:352,09▼1,81▲
11/10 19:072,10▲1,80▼
11/10 18:402,08▲1,81▲
11/10 06:362,07▲1,80▲
10/10 18:352,06▲1,79
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
10/10 16:222,05▼1,79▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,071,77
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,101,79
Marathon1,951,69
1xBet1,951,69
Betano2,071,80
BetVictor1,981,71
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,15Betfair · Nhà cái 6Có1,651,60Không2,202,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 05:571,602,15▼
12/10 04:321,60▲2,20▼
12/10 03:301,57▼2,25▼
11/10 22:371,60▼2,30▲
11/10 22:111,67▲2,15▼
10/10 15:03Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 15:031,652,20
10/10 14:10Đã đóng
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
10/10 06:37 Đầu tiên1,652,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,15
bet3651,672,10
Marathon1,622,13
1xBet1,622,16
Betano1,622,22
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
PachucaTất cảClub Necaxa
11Trận12
3Thắng2
4Hòa3
4Thua7
18Bàn thắng15
14Bàn thua25
PachucaChủ nhàClub Necaxa
5Trận7
0Thắng2
3Hòa0
2Thua5
9Bàn thắng8
11Bàn thua14
PachucaĐội kháchClub Necaxa
6Trận5
3Thắng0
1Hòa3
2Thua2
9Bàn thắng7
3Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.64Bàn thắng mỗi trận1.25
1.27Bàn thua mỗi trận2.08
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
PachucaTất cảClub Necaxa
11Trận12
3Thắng2
4Hòa3
4Thua7
18Bàn thắng15
14Bàn thua25
PachucaChủ nhàClub Necaxa
5Trận7
0Thắng2
3Hòa0
2Thua5
9Bàn thắng8
11Bàn thua14
PachucaĐội kháchClub Necaxa
6Trận5
3Thắng0
1Hòa3
2Thua2
9Bàn thắng7
3Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.64Bàn thắng mỗi trận1.25
1.27Bàn thua mỗi trận2.08
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất3
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Liga MX Apertura
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Club América10631+1121HTHBT
2Atlas (Mexico)12633+121THTHB
3Toluca11623+1020BHBTT
4Querétaro10622+720TTHTT
5Guadalajara Chivas11542+719HBHTT
6Leon (Italy)11533+318HTHTB
7Cruz Azul11524+117HHBTT
8Club Tijuana10433+115HBHBT
9Puebla11434-115HBHBT
10Monterrey10424+214HBTHB
11Pachuca11344+413HBHTT
12Pumas UNAM11344-213HBHBT
13Tigres UANL11344-213TTBHH
14Santos Laguna11416-413TTTTB
15Atl. San Luis11335-512BTTBB
16Atlante11254-511BTHBH
17Club Necaxa12237-109BHBBB
18Juarez11119-184HBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis6123-30
—Atlante5131-10
—Atlas (Mexico)6132-30
—Club América5320+80
—Leon (Italy)5401+50
—Club Tijuana6402+40
—Cruz Azul6312+00
—Guadalajara Chivas5302+30
—Juarez6114-60
—Monterrey5311+50
—Club Necaxa7205-60
—Pachuca5032-20
—Puebla5131+00
—Querétaro5212+10
—Santos Laguna5212+00
—Tigres UANL5320+40
—Toluca5302+70
—Pumas UNAM6132-20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atl. San Luis5212-20
—Atlante6123-40
—Atlas (Mexico)6501+40
—Club América5311+30
—Leon (Italy)6132-20
—Club Tijuana4031-30
—Cruz Azul5212+10
—Guadalajara Chivas6240+40
—Juarez5005-120
—Monterrey5113-30
—Club Necaxa5032-40
—Pachuca6312+60
—Puebla6303-10
—Querétaro5410+60
—Santos Laguna6204-40
—Tigres UANL6024-60
—Toluca6321+30
—Pumas UNAM5212+00
Tính đến 17/10 10:28

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
PachucaBHTTHHBBBT9T 4H 7B
Club NecaxaBBBHBHBBTT4T 5H 11B
Pachuca
Dựa trên 20 trận
Club Necaxa
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 4H 7BT · H · B4T 5H 11B
45%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận1.10
1.10Bị ghi mỗi trận1.70
+8Hiệu số-12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.30 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (17 trận)
1.37 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (17 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.9 (17 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (17 trận)
4.2 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (17 trận)
43% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (17 trận)
5.2 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.1 (17 trận)
2.6 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (17 trận)
13.9 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (17 trận)
Pachuca
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnClub Necaxa
Dựa trên 11 trận
9Trận11
3T 3H 3BT · H · B4T 2H 5B
33%Tỷ lệ thắng36%
33%Tỷ lệ hòa18%
1.56Ghi được mỗi trận1.27
1.44Bị ghi mỗi trận1.36
+1Hiệu số-1
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
11%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.66 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.51 (9 trận)
1.33 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.24 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
17.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (9 trận)
5.0 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (9 trận)
47% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
6.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (9 trận)
2.1 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
14.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.8 (9 trận)
Pachuca
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnClub Necaxa
Dựa trên 9 trận
11Trận9
6T 1H 4BT · H · B0T 3H 6B
55%Tỷ lệ thắng0%
9%Tỷ lệ hòa33%
1.45Ghi được mỗi trận0.89
0.82Bị ghi mỗi trận2.11
+7Hiệu số-11
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
27%Tỷ lệ không ghi bàn11%
0.98 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.82 (8 trận)
1.40 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.57 (8 trận)
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
12.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.0 (8 trận)
3.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (8 trận)
40% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình47% (8 trận)
4.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
2.9 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (8 trận)
13.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (8 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 10:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
7Pachuca T
2H
1Club Necaxa T
3.6Trung bình tổng điểm
Pachuca Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
23 : 13
Sân nhà
4T 1H 0B
Sân khách
3T 1H 1B
Tính đến 05/10 06:15

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Carlos Moreno111090 phút7.20
GK31Jose Eulogio-----
GK191Juan Ramirez-----
DF2Damian Barreto Sergio110190 phút7.02
DF4Bauermann Eduardo101084 phút7.06
DF15E. Venegas Moreno Francisco100082 phút6.53
DF14Carlos Sanchez90264 phút6.89
DF6Mauricio Isais90030 phút6.39
DF13Jorge Berlanga20071 phút6.70
DF221Ulises Martinez10012 phút6.60
DF195Edwin Soto-----
DF196Juan Gamez-----
DF206A. Contreras Thomas-----
MF16Christian Rivera100087 phút6.87
MF7Rodolfo Pizarro100352 phút6.92
MF26Alan Bautista101046 phút6.79
MF30Sergio Rodriguez70064 phút6.65
MF187Gael Alvarez50021 phút6.42
MF12Sebastian Santos30047 phút6.73
MF28Andres Arroyo20025 phút6.90
MF32Pedro Budib-----
MF217Marco Fava-----
FW23Salomon Rondon1112082 phút7.48
FW11Oussama Idrissi111369 phút7.16
FW21Nicolas Vallejo110339 phút6.93
FW9Adrian Alcaraz100023 phút6.59
FW29Kenedy71059 phút6.62
FW8Alexei Dominguez30020 phút6.47
FW207Ian Zavala10045 phút6.30
FW19Illian Hernandez-----
FW191Jonatan Ramirez-----
FW199Daniel Mendez-----
FW211Cristobal Hernandez-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Luis Jimenez100090 phút6.79
GK1Christopher Andrade10090 phút6.00
GK181Javier Orantes10090 phút5.70
DF3Agustin Oliveros100082 phút6.57
DF33Raul Martinez100069 phút6.29
DF88Carlos Vargas90062 phút6.69
DF14A. Zaleta Oropeza Mauro90140 phút6.72
DF5Naves70080 phút6.82
DF4Alexis Pena70178 phút6.62
DF20Francisco Mendez40157 phút6.92
DF15Diego Ochoa30090 phút6.67
DF2Emilio Martinez20074 phút6.55
MF6Danny Leyva120069 phút6.86
MF10Javier Ruiz110164 phút6.88
MF8Lorenzo Faravelli100072 phút6.77
MF21Matias Espindola102158 phút6.72
MF11Pablo Torres Patino Juan100037 phút6.41
MF16Pedro Pedraza90167 phút6.45
MF13Owen Gonzalez72062 phút7.02
MF17Rogelio Cortez40014 phút6.83
MF208Leonardo Becerra10016 phút6.30
MF188Israel Tello-----
MF210Joshua Palacios-----
FW99Emilio Rodriguez121149 phút6.99
FW9Julian Carranza117283 phút7.16
FW90Juan Valencia82137 phút6.69
FW7Kevin Rosero50036 phút6.88
FW27Misael Pedroza41011 phút6.58
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

PachucaHuấn luyện viên Benjamin Mora
Club NecaxaHuấn luyện viên Maximo Reynoso Guzman Juan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo