Ngôn ngữ

Oita Trinita vs Kofu

Chi tiết trận đấu
Resonac Dome Oita
Oita TrinitaChủ nhà
12:00Bắt đầu 25/10
KofuĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:45

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
Oita TrinitaTất cảKofu
10Trận13
3Thắng4
4Hòa1
3Thua8
11Bàn thắng13
10Bàn thua25
Oita TrinitaChủ nhàKofu
5Trận6
2Thắng2
2Hòa1
1Thua3
8Bàn thắng6
5Bàn thua7
Oita TrinitaĐội kháchKofu
5Trận7
1Thắng2
2Hòa0
2Thua5
3Bàn thắng7
5Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
4Trận không ghi bàn5
1.10Bàn thắng mỗi trận1.00
1.00Bàn thua mỗi trận1.92
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất5
3Chuỗi hòa dài nhất1
Oita TrinitaTất cảKofu
8Trận10
3Thắng3
3Hòa1
2Thua6
11Bàn thắng9
8Bàn thua18
Oita TrinitaChủ nhàKofu
5Trận6
2Thắng2
2Hòa1
1Thua3
8Bàn thắng6
5Bàn thua7
Oita TrinitaĐội kháchKofu
3Trận4
1Thắng1
1Hòa0
1Thua3
3Bàn thắng3
3Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn4
1.38Bàn thắng mỗi trận0.90
1.00Bàn thua mỗi trận1.80
2Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất1
Oita TrinitaTất cảKofu
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
2Bàn thua3
Oita TrinitaĐội kháchKofu
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
2Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Oita TrinitaTất cảKofu
1Trận2
0Thắng1
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng4
0Bàn thua4
Oita TrinitaĐội kháchKofu
1Trận2
0Thắng1
1Hòa0
0Thua1
0Bàn thắng4
0Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai10721+1023TTTTH
2Omiya Ardija10550+1120THTHH
3Albirex Niigata10622+020HTHTT
4Toyama10532+918HTHTH
5Yokohama FC10523+617BTHTB
6Shonan Bellmare10451+217HHTHT
7Oita Trinita10352+314TTHHH
8Fujieda MYFC10343+213BHHHB
9Blaublitz10343+113BTHHT
10Tegevajaro Miyazaki10343+013HHTTT
11Iwata10415-113TBBBT
12Tokushima10415-213BBTTB
13Montedio Yamagata10406+212BBTBB
14Iwaki10406-412TBBTT
15Sagan Tosu10325-311TBBBB
16Tochigi City10316-110BBBBH
17Imabari10316-810TTBBT
18Kofu10316-910TBBBB
19Vanraure10316-1110BBTBB
20Hokkaido Consadole Sapporo10226-78BTBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC5230+40
—Hokkaido Consadole Sapporo5212-30
—Imabari4103-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita5221+30
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu5302+10
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki5221+10
—Tochigi City4103+00
—Tokushima5311+40
—Toyama5131+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai4220+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5122-50
—Blaublitz4022-20
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata5203-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata4103+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija5230+40
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare6330+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima5104-60
—Toyama5401+60
—Vanraure4112-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC5212-10
Tính đến 16/10 08:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Oita TrinitaTTHHHHBBHT5T 8H 7B
KofuTBBBBBTBTT6T 3H 11B
Oita Trinita
Dựa trên 20 trận
Kofu
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 8H 7BT · H · B6T 3H 11B
25%Tỷ lệ thắng30%
40%Tỷ lệ hòa15%
0.90Ghi được mỗi trận0.95
0.95Bị ghi mỗi trận1.60
-1Hiệu số-13
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
45%Tỷ lệ không ghi bàn35%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
Oita Trinita
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKofu
Dựa trên 8 trận
9Trận8
3T 2H 4BT · H · B2T 2H 4B
33%Tỷ lệ thắng25%
22%Tỷ lệ hòa25%
1.11Ghi được mỗi trận1.12
1.00Bị ghi mỗi trận1.38
+1Hiệu số-2
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Oita Trinita
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnKofu
Dựa trên 12 trận
11Trận12
2T 6H 3BT · H · B4T 1H 7B
18%Tỷ lệ thắng33%
55%Tỷ lệ hòa8%
0.73Ghi được mỗi trận0.83
0.91Bị ghi mỗi trận1.75
-2Hiệu số-11
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
55%Tỷ lệ không ghi bàn42%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
27%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
Oita Trinita
Dựa trên 18 trận
J2 LeagueKofu
Dựa trên 17 trận
18Trận17
5T 7H 6BT · H · B5T 3H 9B
28%Tỷ lệ thắng29%
39%Tỷ lệ hòa18%
1.00Ghi được mỗi trận0.88
0.94Bị ghi mỗi trận1.47
+1Hiệu số-10
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
39%Tỷ lệ không ghi bàn35%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Oita Trinita
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnKofu
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 1H 0BT · H · B1T 0H 1B
+0Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Oita Trinita
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Kofu
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TOita Trinita2:1Montedio Yamagata03/10/2026 15:00 · J2 League · Resonac Dome OitaHOita Trinita1:1Fujieda MYFC26/09/2026 15:00 · J2 League · Resonac Dome OitaHHokkaido Consadole Sapporo1:1Oita Trinita19/09/2026 12:00 · J2 League · Sapporo DomeHOmiya Ardija0:0Oita Trinita12/09/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaHOita Trinita1:1Imabari06/09/2026 17:00 · J2 League · Resonac Dome OitaBKumamoto2:0Oita Trinita02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Egao Kenko StadiumBTokushima1:0Oita Trinita29/08/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumHIwaki0:0Hiệp phụ 2-0Oita Trinita26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Iwaki GreenfieldTOita Trinita4:1Iwaki22/08/2026 17:00 · J2 League · Resonac Dome OitaHVegalta Sendai0:0Oita Trinita15/08/2026 17:00 · J2 League · Yurtec Stadium Sendai
Mùa giải 2026
TOita Trinita1:0Montedio Yamagata07/06/2026 14:00 · J2 LeagueHNara Club3:3Hiệp phụ 1-0Oita Trinita30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHGainare Tottori0:0Luân lưu 5-3Oita Trinita24/05/2026 12:00 · J2 LeagueBGiravanz Kitakyushu2:1Oita Trinita03/05/2026 12:03 · J2 League
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Kyung-Gun Mun100018 phút—
GK1Yuya Tanaka200105 phút—
GK40Hiroto Kono-----
DF6Yuto Misao100118 phút—
DF31Pereira Matheus101015 phút—
DF3Ayuki Miyakawa80222 phút—
DF2Itsuki Oda8000 phút—
DF33Seiya Inoue40052 phút—
DF30Issei Tone30071 phút—
DF44Kimiya Moriyama200105 phút—
DF27Yusuke Matsuo10031 phút—
DF32Riku Sakata10030 phút—
MF7Yasufumi Nishimura122017 phút—
MF14Shinya Utsumoto102118 phút—
MF19Koya Hayashida100018 phút—
MF17Manato Kimoto92015 phút—
MF8Keigo Sakakibara70115 phút—
MF16Taira Shige40088 phút—
MF18Verhon Patrick31147 phút—
MF20Taiga Kimoto30047 phút—
MF28Hiroshi Kiyotake3016 phút—
MF36Hayato Matsuoka200105 phút—
MF5Hiroto Nakagawa20077 phút—
MF72Takumi Yamaguchi2000 phút—
FW9Kotaro Arima112019 phút—
FW34Daigo Furukawa61012 phút—
FW10Leiria Matheus40141 phút—
FW45David Aizawa40125 phút—
FW21Shuto Udo30027 phút—
FW25Taishin Yamazaki20098 phút—
FW29Yuto Sakurai20030 phút—
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK97John Higashi70026 phút—
GK33Kodai Yamauchi40022 phút—
GK1Kohei Kawata-----
GK31Ki Lee Min-----
DF22Yuta Koide100118 phút—
DF17Shun Fukumoto50036 phút—
DF41Takuya Wada40043 phút—
DF4Hideomi Yamamoto40024 phút—
DF2Miki Inoue3000 phút—
DF3Riku Nozawa10090 phút—
DF24Keisuke Sato10022 phút—
DF95Mendes1003 phút—
DF5Taiju Ichinose-----
DF44Keita Fukui-----
MF20Hikaru Endo100118 phút—
MF26Kazuhiro Sato100111 phút—
MF8Kojiro Yasuda101010 phút—
MF7Sho Araki7010 phút—
MF6Iwana Kobayashi40051 phút—
MF25Yuto Hiratsuka31051 phút—
MF16Hiroya Sueki21067 phút—
MF15Taiyo Yoneda10068 phút—
MF11Kotatsu Kumakura1003 phút—
MF47Tomoki Hosaka-----
FW10Yamato Naito115019 phút—
FW27Seigo Takei100218 phút—
FW13Yukito Murakami90120 phút—
FW14Kazushi Fujii5100 phút—
FW29Koki Oshima40044 phút—
FW23Michele Staccioli40123 phút—
FW96Atsushi Kurokawa40023 phút—
FW19Hayata Mizuno30029 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

Oita TrinitaHuấn luyện viên Shuhei Yomoda
KofuHuấn luyện viên Hiroki Shibuya
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo