Vanraure vs Montedio Yamagata
Prifoods Stadium
12:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 07:01
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
| Vanraure | Tất cả | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 8 | Thua | 8 |
| 10 | Bàn thắng | 16 |
| 24 | Bàn thua | 16 |
| Vanraure | Chủ nhà | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 5 | Thua | 5 |
| 3 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
| Vanraure | Đội khách | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 14 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 8 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 0.71 | Bàn thắng mỗi trận | 1.07 |
| 1.71 | Bàn thua mỗi trận | 1.07 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vanraure | Tất cả | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 7 |
| 10 | Bàn thắng | 11 |
| 20 | Bàn thua | 11 |
| Vanraure | Chủ nhà | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 4 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
| Vanraure | Đội khách | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 4 |
| 12 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 0.83 | Bàn thắng mỗi trận | 0.92 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 0.92 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Vanraure | Tất cả | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Vanraure | Chủ nhà | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Vanraure | Đội khách | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Vanraure | Tất cả | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 3 |
| Vanraure | Chủ nhà | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Vanraure | Đội khách | Montedio Yamagata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 12 | 8 | 3 | 1 | +12 | 27 | THTTT |
| 2 | Albirex Niigata | 12 | 7 | 2 | 3 | -3 | 23 | TBHTH |
| 3 | Toyama | 12 | 6 | 4 | 2 | +12 | 22 | THHTH |
| 4 | Yokohama FC | 13 | 6 | 4 | 3 | +9 | 22 | HTHBT |
| 5 | Omiya Ardija | 13 | 5 | 6 | 2 | +7 | 21 | HBBTH |
| 6 | Shonan Bellmare | 12 | 4 | 7 | 1 | +2 | 19 | HHHHT |
| 7 | Oita Trinita | 12 | 4 | 6 | 2 | +7 | 18 | HTTTH |
| 8 | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 17 | THHHT |
| 9 | Tokushima | 13 | 5 | 2 | 6 | -2 | 17 | TBHBB |
| 10 | Iwaki | 12 | 5 | 1 | 6 | +1 | 16 | HTTBB |
| 11 | Fujieda MYFC | 13 | 3 | 6 | 4 | +1 | 15 | BHHBH |
| 12 | Iwata | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | HHTBB |
| 13 | Sagan Tosu | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | BTTBB |
| 14 | Hokkaido Consadole Sapporo | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | TTBTB |
| 15 | Vanraure | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 | THBBT |
| 16 | Montedio Yamagata | 12 | 4 | 1 | 7 | +0 | 13 | BHBBT |
| 17 | Blaublitz | 12 | 3 | 4 | 5 | -1 | 13 | BBBTH |
| 18 | Tochigi City | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | HHBBB |
| 19 | Imabari | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | BHTTB |
| 20 | Kofu | 12 | 3 | 1 | 8 | -17 | 10 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 6 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 7 | 2 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 7 | 3 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 7 | 3 | 3 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 1 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Iwaki | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 5 | 1 | 0 | 4 | -13 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 7 | 3 | 4 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 5 | 0 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 0 |
Tính đến 25/10 08:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
VanraureTHBBTBBHBT4T 6H 10B
Montedio YamagataBHBBBTBBTB6T 3H 11B
| Vanraure Dựa trên 20 trận | Montedio Yamagata Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 0.65 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -16 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vanraure Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Montedio Yamagata Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 2T 3H 7B | T · H · B | 4T 2H 6B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.42 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.42 |
| -9 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 8% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Vanraure Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Montedio Yamagata Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2T 3H 3B | T · H · B | 2T 1H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 38% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.62 |
| 1.88 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -7 | Hiệu số | -3 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 12% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Vanraure Dựa trên 18 trận | J2 League | Montedio Yamagata Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 4T 6H 8B | T · H · B | 5T 2H 10B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 0.72 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.39 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -12 | Hiệu số | -3 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 47% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 28% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vanraure Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Montedio Yamagata Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Vanraure Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Montedio Yamagata Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TTokushima0:1Vanraure21/10/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumHImabari3:3Vanraure17/10/2026 12:00 · J2 League · Arigato Service DreamBOmiya Ardija3:1Vanraure10/10/2026 12:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaBVanraure0:2Yokohama FC04/10/2026 11:00 · J2 League · Prifoods StadiumTIwata1:2Vanraure26/09/2026 15:00 · J2 League · Yamaha StadiumBVanraure0:3Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)18/09/2026 11:00 · J2 League · Prifoods StadiumBVanraure0:1Shonan Bellmare12/09/2026 16:30 · J2 League · Prifoods StadiumHFujieda MYFC0:0Vanraure05/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBVanraure0:2Tochigi City02/09/2026 16:30 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Prifoods StadiumTVanraure1:0Blaublitz29/08/2026 16:30 · J2 League · Prifoods StadiumBOmiya Ardija2:0Vanraure26/08/2026 19:00 · Cúp Nhật Bản · NACK5 Stadium OmiyaBVanraure0:2Vegalta Sendai22/08/2026 15:00 · J2 League · Prifoods StadiumBTochigi City5:0Vanraure15/08/2026 16:00 · J2 League · City Football StationTVanraure2:0Toyama08/08/2026 16:30 · J2 League · Prifoods Stadium
Mùa giải 2026
HVanraure1:1Luân lưu 3-5Imabari07/06/2026 11:00 · J2 LeagueBVanraure0:1Fukushima Utd01/06/2026 17:00 · J2 LeagueHVanraure0:0Tochigi SC24/05/2026 11:00 · J2 LeagueHSagamihara1:1Luân lưu 2-4Vanraure16/05/2026 12:00 · J2 LeagueHVanraure1:1Luân lưu 4-5Vegalta Sendai10/05/2026 12:00 · J2 LeagueBVanraure0:1Shonan Bellmare06/05/2026 12:00 · J2 LeagueBMontedio Yamagata0:2Hokkaido Consadole Sapporo21/10/2026 11:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataHFujieda MYFC0:0Montedio Yamagata17/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBMontedio Yamagata0:1Vegalta Sendai11/10/2026 11:05 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBOita Trinita2:1Montedio Yamagata03/10/2026 15:00 · J2 League · Resonac Dome OitaBMontedio Yamagata1:2Yokohama F. Marinos29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · ND Soft Stadium YamagataTMontedio Yamagata2:0Sagan Tosu26/09/2026 15:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBMontedio Yamagata0:2Toyama19/09/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBAlbirex Niigata1:0Montedio Yamagata13/09/2026 16:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTTochigi SC0:1Montedio Yamagata09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Kanseki Stadium TochigiBMontedio Yamagata1:2Kofu05/09/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataTImabari0:3Montedio Yamagata29/08/2026 17:00 · J2 League · Arigato Service DreamHMontedio Yamagata3:3Hiệp phụ 0-2Fujieda MYFC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · ND Soft Stadium YamagataTMontedio Yamagata2:0Yokohama FC22/08/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBShonan Bellmare1:0Montedio Yamagata15/08/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTMontedio Yamagata2:0Tochigi City09/08/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium Yamagata
Mùa giải 2026
BOita Trinita1:0Montedio Yamagata07/06/2026 14:00 · J2 LeagueHMontedio Yamagata1:1Hiệp phụ 0-1Yamaga31/05/2026 12:00 · J2 LeagueTMontedio Yamagata3:1Shonan Bellmare24/05/2026 12:00 · J2 LeagueBTochigi City3:0Montedio Yamagata16/05/2026 12:00 · J2 LeagueBMontedio Yamagata2:3Sagamihara10/05/2026 12:00 · J2 LeagueTính đến 25/10 05:23
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Vanraure T
0H
2Montedio Yamagata T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Vanraure Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 3
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Tính đến 24/10 12:00
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Tính đến 24/10 07:01
Huấn luyện viên
VanraureHuấn luyện viên Keiji Kuraishi
Montedio YamagataHuấn luyện viên Akinobu Yokouchi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 24/10 07:01
Các trận tiếp theo
03/11/202612:00 vs Oita TrinitaResonac Dome OitaĐội kháchJ2 League08/11/202611:00 vs Hokkaido Consadole SapporoPrifoods StadiumChủ nhàJ2 League15/11/202611:00 vs IwakiPrifoods StadiumChủ nhàJ2 League21/11/202612:00 vs KofuJIT Recycle Ink StadiumĐội kháchJ2 League25/11/202616:30 vs Albirex NiigataPrifoods StadiumChủ nhàJ2 League29/11/202611:00 vs Fujieda MYFCPrifoods StadiumChủ nhàJ2 League
03/11/202612:00 vs TokushimaND Soft Stadium YamagataChủ nhàJ2 League07/11/202612:00 vs IwakiIwaki GreenfieldĐội kháchJ2 League14/11/202612:00 vs Omiya ArdijaNACK5 Stadium OmiyaĐội kháchJ2 League21/11/202612:00 vs BlaublitzSoyu StadiumĐội kháchJ2 League25/11/202617:00 vs IwataND Soft Stadium YamagataChủ nhàJ2 League29/11/202612:00 vs Vegalta SendaiYurtec Stadium SendaiĐội kháchJ2 League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Vanraure gặp Montedio Yamagata tại J2 League vào 31/10/2026 12:00 UTC+07 tại Prifoods Stadium.
Vanraure đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Montedio Yamagata đứng thứ 16.
Vanraure thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Montedio Yamagata thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Vanraure thắng 0, Montedio Yamagata thắng 2, hòa 0.
Vanraure · Trận trước: Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Trận tiếp theo: Oita Trinita vs Vanraure (3/11)
Montedio Yamagata · Trận trước: Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) (25/10) · Trận tiếp theo: Montedio Yamagata vs Tokushima (3/11)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Tochigi City vs Iwaki
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Blaublitz vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Sagan Tosu
- Tokushima vs Yokohama FC
- Albirex Niigata vs Toyama
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Oita Trinita
- Imabari vs Kofu
Các trận J2 League tuần này
- Toyama vs Vegalta Sendai
- Montedio Yamagata vs Tokushima
- Kofu vs Albirex Niigata
- Fujieda MYFC vs Iwata
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Tochigi City
- Oita Trinita vs Vanraure
- Yokohama FC vs Blaublitz
- Shonan Bellmare vs Sagan Tosu
- Omiya Ardija vs Iwaki
- Imabari vs Hokkaido Consadole Sapporo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Barcelona (Tây Ban Nha) vs Real Madrid (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định AZ Alkmaar vs Twente (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Sociedad (Tây Ban Nha) vs Levante (Spain) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs A.C. Milan (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sunderland vs Leeds (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Monaco vs Lille và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Bayer Leverkusen (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Crystal Palace vs Newcastle và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hull vs Brentford và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nijmegen vs Groningen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sittard vs Excelsior và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shonan Bellmare vs Tochigi City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter vs Fiorentina và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atalanta vs Frosinone (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Manchester Utd vs Bournemouth (25/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Besiktas W vs Göztepe S.K. Nữ
- Vakifbank W vs Galatasaray S.K. Nữ
- Sittard vs Excelsior
- Inter vs Fiorentina
- Ath Bilbao vs Getafe
- PSV vs Feyenoord
- Nijmegen vs Groningen
- Hull vs Brentford
- Liverpool vs Brighton
- Monaco vs Lille
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.