Ngôn ngữ

Vanraure vs Montedio Yamagata

Chi tiết trận đấu
Prifoods Stadium
VanraureChủ nhà
12:00Bắt đầu 31/10
Montedio YamagataĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
VanraureTất cảMontedio Yamagata
14Trận15
4Thắng5
2Hòa2
8Thua8
10Bàn thắng16
24Bàn thua16
VanraureChủ nhàMontedio Yamagata
7Trận9
2Thắng3
0Hòa1
5Thua5
3Bàn thắng11
10Bàn thua12
VanraureĐội kháchMontedio Yamagata
7Trận6
2Thắng2
2Hòa1
3Thua3
7Bàn thắng5
14Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới6
8Trận không ghi bàn6
0.71Bàn thắng mỗi trận1.07
1.71Bàn thua mỗi trận1.07
1Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
VanraureTất cảMontedio Yamagata
12Trận12
4Thắng4
2Hòa1
6Thua7
10Bàn thắng11
20Bàn thua11
VanraureChủ nhàMontedio Yamagata
6Trận7
2Thắng3
0Hòa0
4Thua4
3Bàn thắng7
8Bàn thua7
VanraureĐội kháchMontedio Yamagata
6Trận5
2Thắng1
2Hòa1
2Thua3
7Bàn thắng4
12Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới5
6Trận không ghi bàn6
0.83Bàn thắng mỗi trận0.92
1.67Bàn thua mỗi trận0.92
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
VanraureTất cảMontedio Yamagata
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng2
2Bàn thua2
VanraureChủ nhàMontedio Yamagata
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
2Bàn thua2
VanraureĐội kháchMontedio Yamagata
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
VanraureTất cảMontedio Yamagata
1Trận1
0Thắng0
0Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng3
2Bàn thua3
VanraureChủ nhàMontedio Yamagata
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
VanraureĐội kháchMontedio Yamagata
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai12831+1227THTTT
2Albirex Niigata12723-323TBHTH
3Toyama12642+1222THHTH
4Yokohama FC13643+922HTHBT
5Omiya Ardija13562+721HBBTH
6Shonan Bellmare12471+219HHHHT
7Oita Trinita12462+718HTTTH
8Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)12453+117THHHT
9Tokushima13526-217TBHBB
10Iwaki12516+116HTTBB
11Fujieda MYFC13364+115BHHBH
12Iwata12435-115HHTBB
13Sagan Tosu12426-314BTTBB
14Hokkaido Consadole Sapporo12426-414TTBTB
15Vanraure12426-1014THBBT
16Montedio Yamagata12417+013BHBBT
17Blaublitz12345-113BBBTH
18Tochigi City12336-112HHBBB
19Imabari12327-1011BHTTB
20Kofu12318-1710BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6600+60
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC7241+30
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki6402+60
—Iwata6222+00
—Kofu7214-40
—Montedio Yamagata7304+00
—Oita Trinita6321+70
—Omiya Ardija7331+40
—Sagan Tosu6402+20
—Shonan Bellmare5131-10
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)7331+20
—Tochigi City6123+00
—Tokushima6312+30
—Toyama6141+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai6330+50
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz6024-40
—Fujieda MYFC6123-20
—Hokkaido Consadole Sapporo6114-20
—Imabari7214-60
—Iwaki6114-50
—Iwata6213-10
—Kofu5104-130
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita6141+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu6024-50
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima7214-50
—Toyama6501+90
—Vanraure6222-50
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC8332+20
Tính đến 25/10 08:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VanraureTHBBTBBHBT4T 6H 10B
Montedio YamagataBHBBBTBBTB6T 3H 11B
Vanraure
Dựa trên 20 trận
Montedio Yamagata
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B6T 3H 11B
20%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa15%
0.65Ghi được mỗi trận1.10
1.45Bị ghi mỗi trận1.25
-16Hiệu số-3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
55%Tỷ lệ không ghi bàn40%
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Vanraure
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMontedio Yamagata
Dựa trên 12 trận
12Trận12
2T 3H 7BT · H · B4T 2H 6B
17%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa17%
0.42Ghi được mỗi trận1.42
1.17Bị ghi mỗi trận1.42
-9Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
67%Tỷ lệ không ghi bàn25%
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
8%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Vanraure
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnMontedio Yamagata
Dựa trên 8 trận
8Trận8
2T 3H 3BT · H · B2T 1H 5B
25%Tỷ lệ thắng25%
38%Tỷ lệ hòa12%
1.00Ghi được mỗi trận0.62
1.88Bị ghi mỗi trận1.00
-7Hiệu số-3
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
38%Tỷ lệ không ghi bàn62%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn12%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Vanraure
Dựa trên 18 trận
J2 LeagueMontedio Yamagata
Dựa trên 17 trận
18Trận17
4T 6H 8BT · H · B5T 2H 10B
22%Tỷ lệ thắng29%
33%Tỷ lệ hòa12%
0.72Ghi được mỗi trận1.00
1.39Bị ghi mỗi trận1.18
-12Hiệu số-3
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
50%Tỷ lệ không ghi bàn47%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
28%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Vanraure
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Montedio Yamagata
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Vanraure
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnMontedio Yamagata
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 0B
-2Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HImabari3:3Vanraure17/10/2026 12:00 · J2 League · Arigato Service DreamBOmiya Ardija3:1Vanraure10/10/2026 12:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaHFujieda MYFC0:0Vanraure05/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTVanraure1:0Blaublitz29/08/2026 16:30 · J2 League · Prifoods StadiumBOmiya Ardija2:0Vanraure26/08/2026 19:00 · Cúp Nhật Bản · NACK5 Stadium OmiyaBTochigi City5:0Vanraure15/08/2026 16:00 · J2 League · City Football StationTVanraure2:0Toyama08/08/2026 16:30 · J2 League · Prifoods Stadium
Mùa giải 2026
HVanraure1:1Luân lưu 3-5Imabari07/06/2026 11:00 · J2 LeagueHVanraure0:0Tochigi SC24/05/2026 11:00 · J2 LeagueHSagamihara1:1Luân lưu 2-4Vanraure16/05/2026 12:00 · J2 LeagueHVanraure1:1Luân lưu 4-5Vegalta Sendai10/05/2026 12:00 · J2 League
HFujieda MYFC0:0Montedio Yamagata17/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBOita Trinita2:1Montedio Yamagata03/10/2026 15:00 · J2 League · Resonac Dome OitaTMontedio Yamagata2:0Sagan Tosu26/09/2026 15:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBAlbirex Niigata1:0Montedio Yamagata13/09/2026 16:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumHMontedio Yamagata3:3Hiệp phụ 0-2Fujieda MYFC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · ND Soft Stadium YamagataTMontedio Yamagata2:0Yokohama FC22/08/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBShonan Bellmare1:0Montedio Yamagata15/08/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTMontedio Yamagata2:0Tochigi City09/08/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium Yamagata
Mùa giải 2026
BOita Trinita1:0Montedio Yamagata07/06/2026 14:00 · J2 LeagueHMontedio Yamagata1:1Hiệp phụ 0-1Yamaga31/05/2026 12:00 · J2 LeagueTMontedio Yamagata3:1Shonan Bellmare24/05/2026 12:00 · J2 LeagueBTochigi City3:0Montedio Yamagata16/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 25/10 05:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Vanraure T
0H
2Montedio Yamagata T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Vanraure Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 3
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 24/10 12:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK13Shogo Onishi80079 phút—
GK25Yusuke Taniguchi60075 phút—
GK1Koichi Yoshimura-----
GK77Zan Mara Kaung-----
DF15Kirato Sasaki120075 phút—
DF2Wataru Hiramatsu110074 phút—
DF3Yudai Sawada110074 phút—
DF4Shinnosuke Suzuki70044 phút—
DF11Hiroto Yukie50072 phút—
DF5Daisuke Inazumi40046 phút—
DF14Haruki Shirai30061 phút—
MF34Shoma Takayoshi141267 phút—
MF8Shoma Otoizumi122064 phút—
MF7Aoi Sato120053 phút—
MF80Kazuma Nagata120140 phút—
MF17Yuta Sato112055 phút—
MF33Yuma Igari70040 phút—
MF24Riku Kurisawa40050 phút—
MF28Tsubasa Tanaka20050 phút—
MF26Kohei Takahashi-----
FW6Fumiya Unoki121054 phút—
FW10Ryuji Sawakami120046 phút—
FW35William Owie124042 phút—
FW99Seiya Nakano100048 phút—
FW9Ryusei Takao100135 phút—
FW30Yuta Inami80052 phút—
FW29Kenta Oka60132 phút—
FW88Masaki Shintani30033 phút—
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Ryusei Sato130069 phút—
GK1Tsubasa Shibuya200105 phút—
GK16Ko Hasegawa-----
DF5Hayate Sugii141262 phút—
DF15Ayumu Kawai130066 phút—
DF38Riku Morioka120064 phút—
DF49Kiriya Sakamoto120059 phút—
DF2Dong-Hee Lee60064 phút—
DF22Hayate Shirowa40098 phút—
DF6Takumi Yamada40062 phút—
DF3Yuta Kumamoto-----
DF4Keisuke Nishimura-----
MF7Ryotaro Nakamura120068 phút—
MF8Shoma Doi110151 phút—
MF17Tsubasa Terayama110044 phút—
MF13Hiroya Nodake110044 phút—
MF14Kaiyo Yanagimachi80155 phút—
MF27Keigo Enomoto81131 phút—
MF18Rui Yokoyama71030 phút—
MF25Shintaro Kokubu60030 phút—
MF88Thalisson30150 phút—
MF23Shido Tanaka10065 phút—
MF30Yuga Takenoya10023 phút—
FW10Ryoma Kida131051 phút—
FW9Junya Takahashi115158 phút—
FW11Silvano Disaro Akira112044 phút—
FW39Kaito Mori102132 phút—
FW77Rennosuke Kawana81145 phút—
FW20Kaina Yoshio71051 phút—
FW55Shunmei Horikane71029 phút—
Tính đến 24/10 07:01

Huấn luyện viên

VanraureHuấn luyện viên Keiji Kuraishi
Montedio YamagataHuấn luyện viên Akinobu Yokouchi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 24/10 07:01

Các trận tiếp theo