Ngôn ngữ

Iwaki vs Iwata

Chi tiết trận đấu
Iwaki Greenfield
IwakiChủ nhà
13:00Bắt đầu 25/10
IwataĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 23/10 05:26
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Iwaki
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
IwataVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kosuke YamazakiChấn thương
Yuki AidaChấn thương
Tính đến 21/10 07:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 05:26

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,49Hòa3,41Đội khách2,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,49Không thay đổiHòa3,41Không thay đổiĐội khách2,70Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 22/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,493,412,70
Betfair2,403,302,55
bet3652,503,402,62
Marathon2,403,262,53
1xBet2,403,262,53
Betano2,473,302,70
BetVictor2,453,252,63
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83Đội khách 01,98Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,83Không thay đổiĐội khách1,98Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0

Không thay đổi · 22/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,831,98
bet3651,851,95
Marathon1,781,88
1xBet1,781,88
BetVictor1,781,89
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,91Không thay đổiXỉu1,88Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 22/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,911,88
Betfair1,901,87
bet3651,951,85
Marathon1,841,83
1xBet1,841,83
Betano1,901,85
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó1,73▲Không2,00▼bet365 · Nhà cái 5Có1,671,73Không2,102,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 22:431,73▲2,00▼
22/10 22:19 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,73▲2,00▼
Marathon1,672,03
1xBet1,672,06
Betano1,702,02
BetVictor1,672,05
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.510,001,03Betfair
-28,801,021xBet
-1.756,801,10bet365
-1.55,001,14Betfair
-1.254,501,19bet365
-14,161,22Pinnacle
-0.753,021,36Pinnacle
-0.52,491,52Pinnacle
-0.252,161,68Pinnacle
0 Mốc chính1,831,98Pinnacle
0.251,592,34Pinnacle
0.51,452,69Pinnacle
0.751,323,29Pinnacle
11,194,57Pinnacle
1.251,184,80bet365
1.51,135,50Betfair
1.751,037,30Marathon
21,019,601xBet
2.51,0210,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 19 · Tạm dừng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0511,00bet365
11,018,90Marathon
1.251,124,75Marathon
1.51,273,52Pinnacle
1.751,293,04Marathon
21,432,73Pinnacle
2.251,672,16Pinnacle
2.5 Mốc chính1,911,88Pinnacle
2.752,161,68Pinnacle
32,591,48Pinnacle
3.252,831,33Marathon
3.53,211,32Pinnacle
3.753,901,18Marathon
45,401,09Marathon
4.255,801,07Marathon
4.55,981,11Pinnacle
4.758,101,02Marathon
5.515,001,03bet365
6.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 16 trận (không phải cả mùa giải)
IwakiTất cảIwata
15Trận16
5Thắng6
2Hòa4
8Thua6
19Bàn thắng20
23Bàn thua20
IwakiChủ nhàIwata
7Trận9
4Thắng3
1Hòa3
2Thua3
12Bàn thắng9
6Bàn thua11
IwakiĐội kháchIwata
8Trận7
1Thắng3
1Hòa1
6Thua3
7Bàn thắng11
17Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới5
5Trận không ghi bàn4
1.27Bàn thắng mỗi trận1.25
1.53Bàn thua mỗi trận1.25
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
IwakiTất cảIwata
12Trận12
5Thắng4
1Hòa3
6Thua5
19Bàn thắng13
18Bàn thua14
IwakiChủ nhàIwata
6Trận6
4Thắng2
0Hòa2
2Thua2
12Bàn thắng5
6Bàn thua5
IwakiĐội kháchIwata
6Trận6
1Thắng2
1Hòa1
4Thua3
7Bàn thắng8
12Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
2Trận không ghi bàn2
1.58Bàn thắng mỗi trận1.08
1.50Bàn thua mỗi trận1.17
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
IwakiTất cảIwata
2Trận1
0Thắng0
1Hòa1
1Thua0
0Bàn thắng0
4Bàn thua0
IwakiChủ nhàIwata
1Trận1
0Thắng0
1Hòa1
0Thua0
0Bàn thắng0
0Bàn thua0
IwakiĐội kháchIwata
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
2Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
IwakiTất cảIwata
1Trận3
0Thắng2
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng7
1Bàn thua6
IwakiChủ nhàIwata
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua6
IwakiĐội kháchIwata
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng3
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận2.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận2.00
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai12831+1227THTTT
2Albirex Niigata12723-323TBHTH
3Toyama12642+1222THHTH
4Yokohama FC12633+921THBTH
5Omiya Ardija12552+720BBTHT
6Shonan Bellmare12471+219HHHHT
7Oita Trinita12462+718HTTTH
8Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)12453+117THHHT
9Iwaki12516+116HTTBB
10Fujieda MYFC12363+215HHBHH
11Iwata12435-115HHTBB
12Sagan Tosu12426-314BTTBB
13Tokushima12426-314BHBBT
14Hokkaido Consadole Sapporo12426-414TTBTB
15Vanraure12426-1014THBBT
16Montedio Yamagata12417+013BHBBT
17Blaublitz12345-113BBBTH
18Tochigi City12336-112HHBBB
19Imabari12327-1011BHTTB
20Kofu12318-1710BBTBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6600+60
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC6240+40
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki6402+60
—Iwata6222+00
—Kofu7214-40
—Montedio Yamagata7304+00
—Oita Trinita6321+70
—Omiya Ardija6321+40
—Sagan Tosu6402+20
—Shonan Bellmare5131-10
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)7331+20
—Tochigi City6123+00
—Tokushima6312+30
—Toyama6141+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai6330+50
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz6024-40
—Fujieda MYFC6123-20
—Hokkaido Consadole Sapporo6114-20
—Imabari7214-60
—Iwaki6114-50
—Iwata6213-10
—Kofu5104-130
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita6141+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu6024-50
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima6114-60
—Toyama6501+90
—Vanraure6222-50
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC7322+20
Tính đến 22/10 20:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IwakiHTTBBBTTBB5T 5H 10B
IwataHHBTBTBBTB7T 6H 7B
Iwaki
Dựa trên 20 trận
Iwata
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B7T 6H 7B
25%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.05Ghi được mỗi trận1.20
1.40Bị ghi mỗi trận1.30
-7Hiệu số-2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn25%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận10.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận4.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
Iwaki
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIwata
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 2H 3BT · H · B3T 4H 4B
44%Tỷ lệ thắng27%
22%Tỷ lệ hòa36%
1.44Ghi được mỗi trận0.91
0.89Bị ghi mỗi trận1.36
+5Hiệu số-5
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
33%Tỷ lệ không ghi bàn45%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Iwaki
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnIwata
Dựa trên 9 trận
11Trận9
1T 3H 7BT · H · B4T 2H 3B
9%Tỷ lệ thắng44%
27%Tỷ lệ hòa22%
0.73Ghi được mỗi trận1.56
1.82Bị ghi mỗi trận1.22
-12Hiệu số+3
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
45%Tỷ lệ không ghi bàn0%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Iwaki
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueIwata
Dựa trên 16 trận
17Trận16
5T 4H 8BT · H · B5T 5H 6B
29%Tỷ lệ thắng31%
24%Tỷ lệ hòa31%
1.24Ghi được mỗi trận1.06
1.35Bị ghi mỗi trận1.25
-2Hiệu số-3
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
29%Tỷ lệ không ghi bàn19%
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Iwaki
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Iwata
Dựa trên 3 trận
1Trận3
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận2.33
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận2.00
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Iwaki
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnIwata
Dựa trên 1 trận
2Trận1
0T 1H 1BT · H · B0T 1H 0B
-4Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HShonan Bellmare1:1Iwaki21/10/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTIwaki5:0Kofu18/10/2026 11:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldTIwaki1:0Blaublitz11/10/2026 13:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldBSanfrecce Hiroshima4:0Iwaki07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaBHokkaido Consadole Sapporo2:1Iwaki04/10/2026 11:00 · J2 League · Sapporo DomeTIwaki2:0Yokohama FC12/09/2026 16:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldBTokushima1:0Iwaki05/09/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumBGiravanz Kitakyushu1:0Iwaki02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Mikuni World Stadium KitakyushuHIwaki0:0Hiệp phụ 2-0Oita Trinita26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Iwaki GreenfieldBOita Trinita4:1Iwaki22/08/2026 17:00 · J2 League · Resonac Dome OitaBFujieda MYFC3:1Iwaki15/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTIwaki2:1Imabari09/08/2026 16:00 · J2 League · Iwaki Greenfield
Mùa giải 2026
BTokushima2:0Iwaki07/06/2026 11:05 · J2 LeagueHShonan Bellmare1:1Hiệp phụ 0-1Iwaki30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC0:0Luân lưu 2-4Iwaki23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHIwaki1:1Luân lưu 3-4Yamaga17/05/2026 12:00 · J2 League
HIwata0:0Oita Trinita21/10/2026 17:00 · J2 League · Yamaha StadiumHTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1:1Iwata17/10/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTIwata1:0Hokkaido Consadole Sapporo10/10/2026 16:00 · J2 League · Yamaha StadiumBVegalta Sendai2:1Iwata04/10/2026 13:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiTIwata4:2Chiba29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Yamaha StadiumBAlbirex Niigata2:1Iwata19/09/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumHIwata0:0Hiệp phụ 0-1Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Yamaha StadiumTIwata2:1Tokushima22/08/2026 17:00 · J2 League · Yamaha StadiumBYokohama FC3:1Iwata16/08/2026 16:00 · J2 League · National Olympic StadiumHIwata1:1Blaublitz08/08/2026 17:00 · J2 League · Yamaha Stadium
Mùa giải 2026
HIwata1:1Luân lưu 4-5Osaka06/06/2026 14:00 · J2 LeagueHTochigi City2:2Luân lưu 3-1Iwata30/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 21/10 18:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận
2Iwaki T
2H
2Iwata T
2.0Trung bình tổng điểm
Iwaki Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 6
Sân nhà
2T 0H 1B
Sân khách
0T 2H 1B
HIwata1:1Iwaki02/05/2026 12:00 · J2 League 2026TIwaki1:0Iwata29/03/2026 12:00 · J2 League 2026
Tính đến 18/10 13:00

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Masato Sasaki120030 phút—
GK39Hyun-jin Joo20090 phút—
GK1Yuki Kato100120 phút—
GK21Ryota Matsumoto-----
DF35Soichiro Fukaminato132140 phút—
DF22Yuriya Takahashi123134 phút—
DF15Haruto Nakano100127 phút—
DF3Ryo Endo91019 phút—
DF5Taisei Kuwata70094 phút—
DF6Wataru Iwashita6000 phút—
DF2Ibuki Konno50021 phút—
DF4Takeshi Ushizawa40052 phút—
DF37Shuto Okaniwa20060 phút—
DF42Ryunosuke Nakayama10074 phút—
MF10Ryo Nishitani120035 phút—
MF14Daiki Yamaguchi122328 phút—
MF13Kaito Fujii100151 phút—
MF30Kofie Shota101036 phút—
MF27Atsuki Yamanaka103014 phút—
MF7Shun Nakajima71036 phút—
MF28Ruon Hisanaga60045 phút—
MF40Ryota Nagaki61029 phút—
MF16Masato Araki40039 phút—
MF19Seo-ho Jeon30060 phút—
MF20Rinshu Ouji20049 phút—
MF41Ruka Matsumoto10048 phút—
FW9Yutaka Michiwaki112229 phút—
FW11Taisei Kato100229 phút—
FW38Naoki Kumata94034 phút—
FW29Kanta Tanaka21098 phút—
FW45Toranosuke Ishi-----
Danh sách cầu thủ 37 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK16Ayumi Niekawa100027 phút—
GK21Ryuki Miura40090 phút—
GK1Eiji Kawashima20060 phút—
GK51Keitaro Nakajima-----
DF2Cardoso Danilo130129 phút—
DF30Kosuke Yamazaki81056 phút—
DF29Kota Kuwabara81045 phút—
DF4Ko Matsubara70037 phút—
DF36Ryusei Yoshimura70129 phút—
DF26Shunsuke Nishikubo41146 phút—
DF66Sora Masuda30062 phút—
DF20Daisuke Kato20060 phút—
DF58Hinata Nishino10090 phút—
DF34Kai-----
MF15Lara Yuri130033 phút—
MF77Kensuke Fujiwara130014 phút—
MF6Daiki Kaneko120031 phút—
MF14Motoki Ohara110227 phút—
MF37Ikki Kawasaki101027 phút—
MF18Shion Inoue90266 phút—
MF47Daiki Sato92045 phút—
MF8Hirotaka Tameda70146 phút—
MF33Tokumo Kawai51027 phút—
MF7Rikiya Uehara40078 phút—
MF17Kento Nishioka10046 phút—
MF56Yuma Okuda10012 phút—
MF42Rea Ishizuka10010 phút—
MF48Yuki Aida-----
MF50Hiroto Uemura-----
FW32Ryunosuke Ota122025 phút—
FW23Takashi Inui120125 phút—
FW99Joao Victor123123 phút—
FW31Teles Iago114020 phút—
FW11Peixoto Matheus62174 phút—
FW19Leon Nozawa40031 phút—
FW25Naoya Koike31114 phút—
FW9Ryo Watanabe11063 phút—
Tính đến 21/10 07:01

Huấn luyện viên

IwakiHuấn luyện viên Kazuaki Tasaka
IwataHuấn luyện viên Tadahiro Akiba
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 21/10 07:01

Các trận tiếp theo