Iwaki vs Iwata
Đội hình · Vắng mặt
| Kosuke YamazakiChấn thương |
| Yuki AidaChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 05:26Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,49Hòa3,41Đội khách2,70Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,49Không thay đổiHòa3,41Không thay đổiĐội khách2,70Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,49 | 3,41 | 2,70 |
| Betfair | 2,40 | 3,30 | 2,55 |
| bet365 | 2,50 | 3,40 | 2,62 |
| Marathon | 2,40 | 3,26 | 2,53 |
| 1xBet | 2,40 | 3,26 | 2,53 |
| Betano | 2,47 | 3,30 | 2,70 |
| BetVictor | 2,45 | 3,25 | 2,63 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,83Đội khách 01,98Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,83Không thay đổiĐội khách1,98Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,98 |
| bet365 | 1,85 | 1,95 |
| Marathon | 1,78 | 1,88 |
| 1xBet | 1,78 | 1,88 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,91Xỉu 2.51,88Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,91Không thay đổiXỉu1,88Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,88 |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,84 | 1,83 |
| 1xBet | 1,84 | 1,83 |
| Betano | 1,90 | 1,85 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73▲Không2,00▼bet365 · Nhà cái 5Có1,67→1,73Không2,10→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 22/10 22:43 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 22/10 22:19 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| Marathon | 1,67 | 2,03 |
| 1xBet | 1,67 | 2,06 |
| Betano | 1,70 | 2,02 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Xem tất cả kèo 38 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 10,00 | 1,03 | Betfair |
| -2 | 8,80 | 1,02 | 1xBet |
| -1.75 | 6,80 | 1,10 | bet365 |
| -1.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -1.25 | 4,50 | 1,19 | bet365 |
| -1 | 4,16 | 1,22 | Pinnacle |
| -0.75 | 3,02 | 1,36 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,49 | 1,52 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,16 | 1,68 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 1,83 | 1,98 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,59 | 2,34 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,45 | 2,69 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,32 | 3,29 | Pinnacle |
| 1 | 1,19 | 4,57 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,18 | 4,80 | bet365 |
| 1.5 | 1,13 | 5,50 | Betfair |
| 1.75 | 1,03 | 7,30 | Marathon |
| 2 | 1,01 | 9,60 | 1xBet |
| 2.5 | 1,02 | 10,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 11,00 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 8,90 | Marathon |
| 1.25 | 1,12 | 4,75 | Marathon |
| 1.5 | 1,27 | 3,52 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,29 | 3,04 | Marathon |
| 2 | 1,43 | 2,73 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,67 | 2,16 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,91 | 1,88 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,16 | 1,68 | Pinnacle |
| 3 | 2,59 | 1,48 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,83 | 1,33 | Marathon |
| 3.5 | 3,21 | 1,32 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,90 | 1,18 | Marathon |
| 4 | 5,40 | 1,09 | Marathon |
| 4.25 | 5,80 | 1,07 | Marathon |
| 4.5 | 5,98 | 1,11 | Pinnacle |
| 4.75 | 8,10 | 1,02 | Marathon |
| 5.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 6.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Iwaki | Tất cả | Iwata |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 8 | Thua | 6 |
| 19 | Bàn thắng | 20 |
| 23 | Bàn thua | 20 |
| Iwaki | Chủ nhà | Iwata |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
| Iwaki | Đội khách | Iwata |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 11 |
| 17 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.27 | Bàn thắng mỗi trận | 1.25 |
| 1.53 | Bàn thua mỗi trận | 1.25 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Iwaki | Tất cả | Iwata |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 5 |
| 19 | Bàn thắng | 13 |
| 18 | Bàn thua | 14 |
| Iwaki | Chủ nhà | Iwata |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 2 |
| 12 | Bàn thắng | 5 |
| 6 | Bàn thua | 5 |
| Iwaki | Đội khách | Iwata |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 8 |
| 12 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.58 | Bàn thắng mỗi trận | 1.08 |
| 1.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Iwaki | Tất cả | Iwata |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 4 | Bàn thua | 0 |
| Iwaki | Chủ nhà | Iwata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Iwaki | Đội khách | Iwata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Iwaki | Tất cả | Iwata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 6 |
| Iwaki | Chủ nhà | Iwata |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 6 |
| Iwaki | Đội khách | Iwata |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 12 | 8 | 3 | 1 | +12 | 27 | THTTT |
| 2 | Albirex Niigata | 12 | 7 | 2 | 3 | -3 | 23 | TBHTH |
| 3 | Toyama | 12 | 6 | 4 | 2 | +12 | 22 | THHTH |
| 4 | Yokohama FC | 12 | 6 | 3 | 3 | +9 | 21 | THBTH |
| 5 | Omiya Ardija | 12 | 5 | 5 | 2 | +7 | 20 | BBTHT |
| 6 | Shonan Bellmare | 12 | 4 | 7 | 1 | +2 | 19 | HHHHT |
| 7 | Oita Trinita | 12 | 4 | 6 | 2 | +7 | 18 | HTTTH |
| 8 | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 12 | 4 | 5 | 3 | +1 | 17 | THHHT |
| 9 | Iwaki | 12 | 5 | 1 | 6 | +1 | 16 | HTTBB |
| 10 | Fujieda MYFC | 12 | 3 | 6 | 3 | +2 | 15 | HHBHH |
| 11 | Iwata | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | HHTBB |
| 12 | Sagan Tosu | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | BTTBB |
| 13 | Tokushima | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | BHBBT |
| 14 | Hokkaido Consadole Sapporo | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | TTBTB |
| 15 | Vanraure | 12 | 4 | 2 | 6 | -10 | 14 | THBBT |
| 16 | Montedio Yamagata | 12 | 4 | 1 | 7 | +0 | 13 | BHBBT |
| 17 | Blaublitz | 12 | 3 | 4 | 5 | -1 | 13 | BBBTH |
| 18 | Tochigi City | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | HHBBB |
| 19 | Imabari | 12 | 3 | 2 | 7 | -10 | 11 | BHTTB |
| 20 | Kofu | 12 | 3 | 1 | 8 | -17 | 10 | BBTBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 6 | 0 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 7 | 3 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 5 | 1 | 3 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 1 | 2 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 6 | 3 | 1 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 3 | 3 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 1 | 1 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Iwaki | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 5 | 1 | 0 | 4 | -13 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 1 | 4 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 7 | 3 | 4 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 5 | 0 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 7 | 3 | 2 | 2 | +2 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Iwaki Dựa trên 20 trận | Iwata Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -7 | Hiệu số | -2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Iwaki Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Iwata Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 0.89 | Bị ghi mỗi trận | 1.36 |
| +5 | Hiệu số | -5 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Iwaki Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Iwata Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 1T 3H 7B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 9% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 0.73 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -12 | Hiệu số | +3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Iwaki Dựa trên 17 trận | J2 League | Iwata Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 5T 4H 8B | T · H · B | 5T 5H 6B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.24 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| 24% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 19% |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Iwaki Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Iwata Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Iwaki Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Iwata Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 6 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 6
- Sân nhà
- 2T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 1B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iwaki gặp Iwata tại J2 League vào 25/10/2026 13:00 UTC+07 tại Iwaki Greenfield.
Iwaki đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Iwata đứng thứ 11.
Iwaki thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Iwata thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 6 lần gặp gần nhất, Iwaki thắng 2, Iwata thắng 2, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.49 · 3.41 · 2.70.
Iwaki · Trận trước: Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10) · Trận tiếp theo: Tochigi City vs Iwaki (31/10)
Iwata · Trận trước: Iwata vs Oita Trinita (21/10) · Trận tiếp theo: Iwata vs Sagan Tosu (31/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Blaublitz vs Imabari
- Montedio Yamagata vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
- Oita Trinita vs Kofu
- Shonan Bellmare vs Tochigi City
Các trận J2 League tuần này
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Tochigi City vs Iwaki
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Oita Trinita
- Tokushima vs Yokohama FC
- Albirex Niigata vs Toyama
- Vanraure vs Montedio Yamagata
- Blaublitz vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Sagan Tosu
- Imabari vs Kofu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers
- Flamengo RJ vs Estudiantes L.P.
- Oklahoma City Thunder vs Denver Nuggets
- S. Bejlek vs M. Bouzkova
- L. Fernandez vs E. Alexandrova
- I. Jovic vs D. Shnaider
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Suwon KT vs Wonju DB
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
- Perth vs Melbourne United
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
Chưa có bài viết nào.