Mjallby vs GAIS
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 13 | G | Robin Wallinder |
| 14 | D | Villiam Granath |
| 4 | D | Axel Norén |
| 5 | D | Abdullah Iqbal |
| 24 | D | Tom Pettersson |
| 26 | D | Ian Hoffmann |
| 7 | M | Viktor Gustafson |
| 22 | M | Jesper Gustavsson |
| 29 | M | Olle Lindberg |
| 18 | F | Jacob Bergström |
| 9 | F | Ali Youssef |
| 23 | F | Áki Samuelsen |
| 10 | M | Jeppe Kjaer |
| 6 | M | Mads Enggård |
| 25 | D | Max Nielsen |
| 27 | M | Ludvig Tidstrand |
| 1 | G | Sebastian Hansen |
| 33 | D | Tony Miettinen |
| 2 | D | Ludvig Svanberg |
| 39 | M | Romeo Leandersson |
| 1 | G | Mergim Krasniqi |
| 34 | D | Dennis Collander |
| 12 | D | Robin Frej |
| 24 | D | Filip Beckman |
| 2 | D | Matteo de Brienne |
| 8 | M | William Milovanovic |
| 7 | M | Joackim Fagerjord |
| 10 | M | Henry Sletsjoe |
| 16 | F | Max Andersson |
| 21 | F | Nikola Vasic |
| 11 | F | Rasmus Niklasson |
| 22 | D | Anes Cardaklija |
| 25 | M | Jonas Lindberg |
| 14 | F | Simon Girke Jørgensen |
| 20 | F | Samuel Salter |
| 27 | M | Mohamed Bawa |
| 6 | D | August Wängberg |
| 5 | D | Robin Wendin Thomasson |
| 33 | G | Andreas Hermansen |
| 32 | F | Oscar Pettersson |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mjallby | 0 | 0 | 0 |
| GAIS | 1 | 2 | 3 |
- 13'Bàn thắngJoackim Fagerjord
- 34'Thẻ vàngAbdullah Iqbal
- 50'Thẻ vàngTom Pettersson
- 54'Bàn thắngNikola VasicKiến tạo: Dennis Collander
- 55'Thay ngườiJeppe KjaerRa sân: Olle Lindberg
- 55'Thay ngườiÁki SamuelsenRa sân: Ian Hoffmann
- 59'Bàn thắngNikola Vasic
- 64'Thẻ vàngÁki Samuelsen
- 67'Thay ngườiMads EnggårdRa sân: Viktor Gustafson
- 69'Thay ngườiSimon Girke JørgensenRa sân: Max Andersson
- 69'Thay ngườiJonas LindbergRa sân: Joackim Fagerjord
- 69'Thay ngườiAnes CardaklijaRa sân: Dennis Collander
- 77'Thẻ vàngAnes Cardaklija
- 79'Thay ngườiSamuel SalterRa sân: Nikola Vasic
- 80'Thay ngườiMax NielsenRa sân: Villiam Granath
- 80'Thay ngườiLudvig TidstrandRa sân: Jacob Bergström
- 86'Thay ngườiMohamed BawaRa sân: William Milovanovic
- 87'Thẻ vàngMads Enggård
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Mjallby Dựa trên 20 trận | GAIS Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 7H 11B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -16 | Hiệu số | +11 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.69 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (13 trận) |
| 2.07 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (13 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 11.5 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.5 (19 trận) |
| 3.4 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 47% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 3.9 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (19 trận) |
| 2.3 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (19 trận) |
| 13.2 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 (19 trận) |
| Mjallby Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | GAIS Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 1H 7B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.30 |
| -6 | Hiệu số | +14 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 70% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.12 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (8 trận) |
| 1.74 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (8 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 13.3 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 3.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 |
| 50% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 4.5 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.6 |
| 2.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Mjallby Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | GAIS Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 0T 6H 4B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -10 | Hiệu số | -3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.97 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (5 trận) |
| 2.63 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.51 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 9.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (9 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (9 trận) |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 13.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| Mjallby Dựa trên 14 trận | Allsvenskan | GAIS Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 1T 6H 7B | T · H · B | 7T 5H 5B |
| 7% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 43% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.07 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.93 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -12 | Hiệu số | +9 |
| 7% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 47% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.69 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (13 trận) |
| 2.07 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (13 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.5 (13 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 3.8 (13 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 49% (13 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 4.3 (13 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 |
| 2.4 (13 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 13.9 (13 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.6 |
| Mjallby Dựa trên 4 trận | UEFA Champions League | GAIS |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Mjallby Dựa trên 2 trận | UEFA Europa League | GAIS |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Mjallby | UEFA Europa Conference League | GAIS Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mjallby | Cúp Thụy Điển | GAIS Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 0
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mjallby đã gặp GAIS tại Allsvenskan vào 20/9/2026 21:30 UTC+07 tại Strandvallen.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mjallby 0-3 GAIS.
Mjallby đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, GAIS đứng thứ 10.
Mjallby thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
GAIS thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Mjallby thắng 0, GAIS thắng 0, hòa 1.
Đội hình Mjallby có Olle Lindberg, Jacob Bergström, Ali Youssef.
Đội hình GAIS có Max Andersson, Nikola Vasic, Rasmus Niklasson.
Mjallby · Trận trước: AIK vs Mjallby (17/9) · Trận tiếp theo: Mjallby vs Degerfors IF (10/10)
GAIS · Trận trước: Djurgarden vs GAIS (15/9) · Trận tiếp theo: GAIS vs Sirius (10/10)
Các trận Allsvenskan khác cùng ngày
- Orgryte vs Sirius
- Kalmar vs BK Häcken
- Djurgarden vs IF Elfsborg
- Halmstad vs AIK
- Degerfors IF vs Hammarby
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
- Al Taawon vs Al Qadsiah
- Olsztyn vs Norwid Czestochowa
- Pafos vs HAOK Mladost
- Balkan vs Lietkabelis
- Türk Telekom B.K. vs Siauliai
- Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague
- Sabah Baku vs Dortmund
Chưa có bài viết nào.