Trận giao hữu tiền mùa giải sắp tới giữa Chicago Bulls và Memphis Grizzlies không đơn thuần là một trận đấu thử nghiệm; đây còn là bài kiểm tra thú vị về những điểm yếu trong cách vận hành của hai đội. Chicago vừa cho thấy khả năng luân chuyển bóng hiệu quả với 30 pha kiến tạo trước Phoenix, nhưng 21 lần mất bóng cũng phơi bày sự thiếu kiểm soát trong lối chơi tấn công. Trong khi đó, Memphis để Orlando có tới 35 pha kiến tạo ở trận gần nhất, cho thấy những lỗ hổng đáng kể trong khâu xoay tua phòng ngự vòng ngoài và bọc lót.
Chicago Bulls vs Memphis Grizzlies
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| M. Buzelis | ||
| T. Awaka | ||
| N. Powell | ||
| J. Giddey | ||
| C. Wilson |
| N. Essengue | ||
| I. Okoro | ||
| P. Williams | ||
| L. Miller | ||
| D. Peterson | ||
| B. Boston | ||
| B. Hield | ||
| J. Bridges | ||
| D. Swain |
| T. Jerome | ||
| Z. Edey | ||
| J. Wells | ||
| C. Coward | ||
| C. Boozer |
| J. Grant | ||
| K. Murray | ||
| O. Prosper | ||
| T. Hendricks | ||
| G. Jackson | ||
| S. Pippen Jr | ||
| K. Lopez | ||
| C. Spencer | ||
| Q. Post | ||
| W. Clayton | ||
| J. Small | ||
| J. Mashack | ||
| C. Cooper |
| Jaylin SellersChấn thương |
| Nicolas ClaxtonChấn thương |
| Tre JonesChấn thương |
| Zach CollinsChưa phân loại |
| Micah PeavyChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 100 : 104
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Chicago Bulls | 27 | 23 | 32 | 18 | 100 |
| Memphis Grizzlies | 30 | 30 | 25 | 19 | 104 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:52Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,74Đội khách2,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,67→1,74Đội khách2,23→2,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 06:52 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 10/10 06:26 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 10/10 05:59 | 1,74▼ | 2,12▲ |
| 10/10 05:06 | 1,75▲ | 2,10▼ |
| 10/10 04:40 | 1,74▲ | 2,11▼ |
| 10/10 02:52 | 1,68▲ | 2,20▼ |
| 10/10 00:26 | 1,66▼ | 2,24▲ |
| 09/10 23:28 | 1,67▼ | 2,22 |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 22:32 | 1,68▼ | 2,22▲ |
| 09/10 22:01 | 1,69▲ | 2,18▼ |
| 09/10 16:17 | 1,68▲ | 2,19▼ |
| 09/10 15:16 Đầu tiên | 1,67 | 2,23 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,12 |
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,74 | 2,15 |
| Marathon | 1,67 | 2,11 |
| 1xBet | 1,70 | 2,16 |
| Betano | 1,65 | 2,15 |
| BetVictor | 1,73 | 2,10 |
Kèo chấp châu Á-2.5Chủ nhà -2.51,92Đội khách +2.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,84→1,92Đội khách1,96→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 06:52 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 10/10 06:26 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 10/10 05:59 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 10/10 05:06 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 10/10 04:40 | Thay đổi mốc · -3 → -2.5 | |
| 10/10 04:40 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 10/10 02:52 | 1,85▲ | 1,95▼ |
| 10/10 00:26 | 1,83▼ | 1,97▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 22:32 | 1,85▼ | 1,95▲ |
| 09/10 22:01 | 1,88▲ | 1,93 |
| 09/10 16:17 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 09/10 15:16 Đầu tiên | 1,84 | 1,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà -2.5 | Đội khách +2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| Betfair | 1,95 | 1,87 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,86 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,87 | 1,85 |
| BetVictor | 1,88 | 1,85 |
Tài/Xỉu237.5Tài 237.51,75Xỉu 237.52,08Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,75Không thay đổiXỉu2,07→2,08
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 06:52 | Thay đổi mốc · 239.5 → 237.5 | |
| 10/10 06:26 | Tạm dừng | |
| 10/10 05:59 | Tạm dừng | 2,08▲ |
| 10/10 05:33 | Tạm dừng | |
| 10/10 05:06 Đầu tiên | 1,75 | 2,07 |
| Nhà cái | Tài 237.5 | Xỉu 237.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75 | 2,08 |
| Betfair | 1,77 | 2,06 |
| bet365 | 1,71 | 2,10 |
| Marathon | 1,68 | 1,99 |
| 1xBet | 1,80 | 1,98 |
| Betano | 1,67 | 2,10 |
| BetVictor | 1,75 | 2,00 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Chicago Bulls Dựa trên 20 trận | Memphis Grizzlies Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 15B | T · B | 7T 13B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 110.25 | Ghi được mỗi trận | 106.40 |
| 119.45 | Bị ghi mỗi trận | 112.50 |
| -184 | Hiệu số | -122 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 28.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.2 (10 trận) |
| 26.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.4 (10 trận) |
| 29.9 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.5 (10 trận) |
| 32.4 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (10 trận) |
| 55.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.6 (10 trận) |
| 62.2 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.0 (10 trận) |
| 229.7 | Tổng điểm trung bình | 218.9 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 44.2 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (13 trận) |
| 26.9 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.9 (14 trận) |
| 32% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (13 trận) |
| 76% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (13 trận) |
| 45% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (13 trận) |
| 64% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (13 trận) |
| 16.9 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (14 trận) |
| 8.8 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.9 (14 trận) |
| 4.9 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (14 trận) |
| Chicago Bulls Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Memphis Grizzlies Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 3T 6B | T · B | 3T 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 110.56 | Ghi được mỗi trận | 104.27 |
| 119.89 | Bị ghi mỗi trận | 113.55 |
| -84 | Hiệu số | -102 |
| 132 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 28.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.7 (6 trận) |
| 27.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.8 (6 trận) |
| 28.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.2 (6 trận) |
| 31.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.2 (6 trận) |
| 56.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.5 (6 trận) |
| 60.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.3 (6 trận) |
| 230.4 | Tổng điểm trung bình | 217.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 42.4 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.3 (7 trận) |
| 26.3 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.0 (8 trận) |
| 33% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (7 trận) |
| 76% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 67% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (7 trận) |
| 18.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (8 trận) |
| 10.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (8 trận) |
| 4.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (8 trận) |
| Chicago Bulls Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Memphis Grizzlies Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 2T 9B | T · B | 4T 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 110.00 | Ghi được mỗi trận | 109.00 |
| 119.09 | Bị ghi mỗi trận | 111.22 |
| -100 | Hiệu số | -20 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 132 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 28.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (4 trận) |
| 25.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 35.2 (4 trận) |
| 31.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.0 (4 trận) |
| 33.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.5 (4 trận) |
| 54.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 65.2 (4 trận) |
| 64.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.5 (4 trận) |
| 229.1 | Tổng điểm trung bình | 220.2 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 46.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.5 (6 trận) |
| 27.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.8 (6 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 45% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 62% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| 15.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 7.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 5.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Chicago Bulls Dựa trên 14 trận | NBA | Memphis Grizzlies Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 9 |
| 3T 11B | T · B | 1T 8B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 117.86 | Ghi được mỗi trận | 111.89 |
| 128.79 | Bị ghi mỗi trận | 133.44 |
| -153 | Hiệu số | -194 |
| 137 | Điểm ghi cao nhất | 126 |
| 96 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 28.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.2 (8 trận) |
| 26.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.8 (8 trận) |
| 29.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.8 (8 trận) |
| 32.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.5 (8 trận) |
| 54.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.0 (8 trận) |
| 62.2 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.2 (8 trận) |
| 246.6 | Tổng điểm trung bình | 245.3 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 44.9 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (8 trận) |
| 26.6 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.8 (8 trận) |
| 32% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (8 trận) |
| 75% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (8 trận) |
| 62% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (8 trận) |
| 16.5 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.4 (8 trận) |
| 8.5 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (8 trận) |
| 4.8 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| Chicago Bulls Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Memphis Grizzlies Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1T 4B | T · B | 4T 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 86.20 | Ghi được mỗi trận | 96.33 |
| 93.80 | Bị ghi mỗi trận | 87.50 |
| -38 | Hiệu số | +53 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 63 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 180.0 | Tổng điểm trung bình | 183.8 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chicago Bulls Dựa trên 1 trận | NBA Tiền mùa giải | Memphis Grizzlies Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 1T 1B |
| +7 | Hiệu số | +5 |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chicago Bulls | NBA Summer League Salt Lake City | Memphis Grizzlies Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 97.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 93.00 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Tổng điểm trung bình | 190.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 1604 : 1562
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chicago Bulls đã gặp Memphis Grizzlies tại NBA Tiền mùa giải vào 10/10/2026 07:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Chicago Bulls 100-104 Memphis Grizzlies.
Chicago Bulls thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Memphis Grizzlies thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Chicago Bulls thắng 6, Memphis Grizzlies thắng 8, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Chicago Bulls có N. Powell, J. Giddey, C. Wilson.
Đội hình Memphis Grizzlies có J. Wells, C. Coward, C. Boozer.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Pixel Trận giao hữu tiền mùa giải sắp tới giữa Chicago Bulls và Memphis Grizzlies không đơn thuần là một trận đấu thử nghiệm; đây còn là bài kiểm tra thú vị về những điểm yếu trong cách vận hành của hai đội. Chicago vừa cho thấy khả năng luân chuyển bóng hiệu quả với 30 pha kiến tạo trước Phoenix, nhưng…
Chicago Bulls · Trận trước: Chicago Bulls vs Phoenix Suns (8/10) · Trận tiếp theo: Denver Nuggets vs Chicago Bulls (12/10)
Memphis Grizzlies · Trận trước: Memphis Grizzlies vs Orlando Magic (8/10) · Trận tiếp theo: Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets (17/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers
- Indiana Pacers vs Atlanta Hawks
- Washington Wizards vs Detroit Pistons
- Boston Celtics vs Philadelphia 76ers
- Miami Heat vs Minnesota Timberwolves
- Golden State Warriors vs Sacramento Kings
- Phoenix Suns vs San Antonio Spurs
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Cleveland Cavaliers vs Orlando Magic
- Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks
Bài viết mới nhất
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định trận Real Salt Lake vs St. Louis City SC
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- [MLS Mỹ 2026] Nhận định, xem trước trận Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps FC
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs Minnesota United (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Austin FC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định D.C. United vs FC Cincinnati (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS) (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia)
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
- Galatasaray vs Onikisubat
- Gebze vs Sungurlu
- Portsmouth vs Millwall
- Charlton vs Norwich
- Sheffield Utd vs Derby
- Aston Villa vs Manchester City
- Rayo Vallecano vs Elche
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)