Ngôn ngữ

Darmstadt vs Cottbus

Chi tiết trận đấu
Merck-Stadion am Bollenfalltor
DarmstadtChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
CottbusĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 17:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMarcel Schuhen
25DWilliam Mikelbrencis
6DPatric Pfeiffer
20DAleksandar Vukotić
18DRaoul Petretta
5MMarco Richter
17MKai Klefisch
10MNicolas Verkooijen
7MNoah Weißhaupt
9FLee Ho-jae
36FMilan Smit
Dự bị 9
16MHiroki Akiyama
41MLance Duijvestijn
49DYannik Lührs
19FFynn Lakenmacher
44FYosuke Furukawa
30GAlexander Brunst
3DFlorian Kleinhansl
22MLars Kehl
11FIbrahim El Kadiri
Huấn luyện viên Florian Kohfeldt
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GMarcel Lotka
3DHenry Rorig
2DKing Manu
21DLuca Erlein
20DAxel Borgmann
32MLeonardo Bittencourt
8MLukas Michelbrink
11MMoritz Hannemann
10MTolcay Ciğerci
7MChristian Kinsombi
31FJustin Butler
Dự bị 9
9FLucas Copado
23DFousseny Doumbia
5MDominik Pelivan
13FDmytro Bogdanov
19MJannis Boziaris
29GKevin Kratzsch
4DTim Campulka
16DRyan Malone
6MJonas Hofmann
Huấn luyện viên Claus-Dieter Wollitz
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 10/10 20:10

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Darmstadt123
Cottbus101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Bàn thắngJustin ButlerKiến tạo: King Manu
  2. 36'Bàn thắngNoah WeißhauptKiến tạo: Lee Ho-jae
  3. 45+1'Thẻ vàngChristian Kinsombi
  4. 46'Thay ngườiLucas CopadoRa sân: Christian Kinsombi
  5. 55'Thay ngườiFousseny DoumbiaRa sân: Axel Borgmann
  6. 62'Thẻ vàngMilan Smit
  7. 63'Thẻ vàngJustin Butler
  8. 64'Thay ngườiHiroki AkiyamaRa sân: Nicolas Verkooijen
  9. 65'Thay ngườiLance DuijvestijnRa sân: Lee Ho-jae
  10. 69'Thay ngườiDmytro BogdanovRa sân: Moritz Hannemann
  11. 69'Thay ngườiDominik PelivanRa sân: Leonardo Bittencourt
  12. 74'Thay ngườiYannik LührsRa sân: William Mikelbrencis
  13. 74'Thay ngườiFynn LakenmacherRa sân: Marco Richter
  14. 77'Bàn thắngAleksandar VukotićKiến tạo: Lance Duijvestijn
  15. 80'Thẻ vàngNoah Weißhaupt
  16. 80'Thẻ vàngTolcay Ciğerci
  17. 81'Thay ngườiJannis BoziarisRa sân: Lukas Michelbrink
  18. 85'Thẻ vàngLance Duijvestijn
  19. 88'Bàn thắngYannik LührsKiến tạo: Raoul Petretta
  20. 90'Thay ngườiYosuke FurukawaRa sân: Noah Weißhaupt
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,48
16Sút10
7Sút trúng đích6
7Phạt góc8
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
343Chuyền bóng468
5Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarcel Schuhen90000007.6
6 · DFPatric Pfeiffer90001007.0
17 · MFKai Klefisch90001007.3
18 · DFRaoul Petretta90010006.3
20 · DFAleksandar Vukotić90101008.2
36 · FWMilan Smit90000106.2
7 · MFNoah Weißhaupt89102108.2
5 · MFMarco Richter74004006.5
25 · DFWilliam Mikelbrencis74000006.2
9 · FWLee Ho-jae65011007.2
10 · MFNicolas Verkooijen64000006.6
16 · MF · Dự bịHiroki Akiyama26000007.0
41 · MF · Dự bịLance Duijvestijn25011107.3
19 · FW · Dự bịFynn Lakenmacher16000006.3
49 · DF · Dự bịYannik Lührs16101007.9
44 · FW · Dự bịYosuke Furukawa100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarcel Lotka90000006.2
2 · DFKing Manu90011007.0
3 · DFHenry Rorig90000006.0
10 · MFTolcay Ciğerci90003106.9
21 · DFLuca Erlein90000005.9
31 · FWJustin Butler90103107.6
8 · MFLukas Michelbrink81000006.7
11 · MFMoritz Hannemann69000006.3
32 · MFLeonardo Bittencourt69000007.0
20 · DFAxel Borgmann55000006.7
7 · MFChristian Kinsombi45000106.2
9 · FW · Dự bịLucas Copado45001006.9
23 · DF · Dự bịFousseny Doumbia35000006.0
5 · MF · Dự bịDominik Pelivan21000006.2
13 · FW · Dự bịDmytro Bogdanov21000006.3
19 · MF · Dự bịJannis Boziaris9001007.2
Tính đến 10/10 20:10

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:57

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,13Hòa4,03Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,232,13Hòa4,034,03Đội khách2,843,17
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 17:572,13▲4,03▼3,17▲
10/10 17:312,11▲4,163,14▼
10/10 17:062,084,16▲3,20
10/10 15:462,08▼4,153,20▲
10/10 15:192,09▼4,15▲3,17
10/10 14:272,10▲4,14▼3,17▼
10/10 13:582,08▼4,17▲3,19▲
10/10 13:322,194,14▲2,97▼
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
10/10 12:352,19▼4,10▲2,99▲
10/10 08:502,23▲4,072,95▼
10/10 06:282,22▲4,07▲2,96▲
10/10 05:092,21▲4,04▼2,95▲
10/10 04:162,20▼4,09▲2,94▲
10/10 02:282,22▼4,07▲2,93▲
10/10 02:022,23▼4,06▲2,91▲
09/10 22:172,26▲4,04▼2,87▼
09/10 19:552,25▲4,07▲2,88▲
09/10 13:582,23▲4,02▼2,85▼
08/10 15:242,214,05▲2,86▼
08/10 15:142,21▼4,032,87▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,234,032,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,134,033,17
Betfair2,003,802,90
bet3652,053,703,10
Marathon2,014,053,02
1xBet2,044,053,02
Betano2,124,003,05
BetVictor2,054,003,00
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,12Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,232,12Đội khách1,681,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 17:572,12▲1,78▼
10/10 17:312,10▲1,79▼
10/10 17:062,071,82▲
10/10 15:462,07▼1,81
10/10 15:192,08▼1,81▲
10/10 14:272,09▲1,80▼
10/10 13:582,07▼1,82▲
10/10 12:352,18▼1,74▲
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
10/10 08:502,22▲1,71
10/10 06:282,21▲1,71
10/10 05:092,20▲1,71▼
10/10 04:162,19▼1,72▲
10/10 02:28Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
10/10 02:282,21▼1,70
10/10 02:022,22▼1,70▲
09/10 22:172,25▲1,68▼
09/10 19:552,24▲1,69▲
09/10 13:582,23▲1,68▼
09/10 06:172,21▲1,69
08/10 15:242,201,69▲
08/10 15:142,20▼1,68
07/10 22:01 Đầu tiên2,231,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,121,78
bet3652,051,75
Betano2,101,78
BetVictor1,981,71
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,94Xỉu 3.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,001,94Xỉu1,841,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 17:061,94▼1,94▲
10/10 14:271,96▼1,93▲
10/10 13:321,97▼1,92▲
10/10 12:352,03▼1,85▲
10/10 08:502,06▲1,83▼
10/10 06:282,05▲1,84
09/10 22:172,04▲1,84▼
09/10 19:552,01▲1,87▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
09/10 13:582,001,85▼
09/10 06:172,00▲1,86▲
08/10 15:241,99▼1,85▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,001,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,941,94
Betfair1,851,85
bet3651,831,83
Marathon1,831,91
1xBet1,901,84
Betano1,901,95
BetVictor1,841,83
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,20Betfair · Nhà cái 6Có1,361,29Không3,103,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 17:571,29▼3,20
10/10 15:191,30▼3,20▲
10/10 13:58Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
10/10 13:581,363,10
10/10 13:32Đã đóng
08/10 18:23 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,20
bet3651,333,25
Marathon1,313,08
1xBet1,342,99
Betano1,333,10
BetVictor1,303,20
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DarmstadtTBTBBTBHBH5T 5H 10B
CottbusHHTHBBBTTT9T 5H 6B
Darmstadt
Dựa trên 20 trận
Cottbus
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B9T 5H 6B
25%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.45Ghi được mỗi trận1.85
1.75Bị ghi mỗi trận1.50
-6Hiệu số+7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.28 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (6 trận)
1.75 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.48 (6 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
13.3 (19 trận)Số cú sút mỗi trận17.5 (6 trận)
3.9 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7 (6 trận)
50% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (6 trận)
4.5 (19 trận)Phạt góc mỗi trận7.8 (6 trận)
2.0 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (6 trận)
11.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5 (6 trận)
Darmstadt
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCottbus
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 3H 3BT · H · B4T 3H 2B
33%Tỷ lệ thắng44%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.33Ghi được mỗi trận2.00
1.44Bị ghi mỗi trận1.44
-1Hiệu số+5
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
1.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.83 (3 trận)
1.62Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.93 (3 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.1Số cú sút mỗi trận16.3 (3 trận)
4.2Sút trúng đích mỗi trận5.0 (3 trận)
51%Kiểm soát bóng trung bình56% (3 trận)
4.7Phạt góc mỗi trận7.0 (3 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
12.1Phạm lỗi mỗi trận11.7 (3 trận)
Darmstadt
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnCottbus
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 2H 7BT · H · B5T 2H 4B
18%Tỷ lệ thắng45%
18%Tỷ lệ hòa18%
1.55Ghi được mỗi trận1.73
2.00Bị ghi mỗi trận1.55
-5Hiệu số+2
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
18%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.09 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.85 (3 trận)
1.89 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận3.04 (3 trận)
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
0.6 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.9 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
1.3 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (10 trận)
12.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận18.7 (3 trận)
3.6 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (3 trận)
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
4.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận8.7 (3 trận)
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (3 trận)
10.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.3 (3 trận)
Darmstadt
Dựa trên 18 trận
Bundesliga 2Cottbus
Dựa trên 6 trận
18Trận6
3T 5H 10BT · H · B2T 2H 2B
17%Tỷ lệ thắng33%
28%Tỷ lệ hòa33%
1.11Ghi được mỗi trận2.33
1.89Bị ghi mỗi trận2.17
-14Hiệu số+1
6%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
28%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.28Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84
1.75Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.48
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.3Số cú sút mỗi trận17.5
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.7
50%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.5Phạt góc mỗi trận7.8
2.1Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.8Phạm lỗi mỗi trận13.5
Darmstadt3 LigaCottbus
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B7T 2H 3B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa17%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận1.08
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Darmstadt
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộCottbus
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+7Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Darmstadt
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcCottbus
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 20:26

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu