Darmstadt vs Cottbus
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Marcel Schuhen |
| 25 | D | William Mikelbrencis |
| 6 | D | Patric Pfeiffer |
| 20 | D | Aleksandar Vukotić |
| 18 | D | Raoul Petretta |
| 5 | M | Marco Richter |
| 17 | M | Kai Klefisch |
| 10 | M | Nicolas Verkooijen |
| 7 | M | Noah Weißhaupt |
| 9 | F | Lee Ho-jae |
| 36 | F | Milan Smit |
| 16 | M | Hiroki Akiyama |
| 41 | M | Lance Duijvestijn |
| 49 | D | Yannik Lührs |
| 19 | F | Fynn Lakenmacher |
| 44 | F | Yosuke Furukawa |
| 30 | G | Alexander Brunst |
| 3 | D | Florian Kleinhansl |
| 22 | M | Lars Kehl |
| 11 | F | Ibrahim El Kadiri |
| 1 | G | Marcel Lotka |
| 3 | D | Henry Rorig |
| 2 | D | King Manu |
| 21 | D | Luca Erlein |
| 20 | D | Axel Borgmann |
| 32 | M | Leonardo Bittencourt |
| 8 | M | Lukas Michelbrink |
| 11 | M | Moritz Hannemann |
| 10 | M | Tolcay Ciğerci |
| 7 | M | Christian Kinsombi |
| 31 | F | Justin Butler |
| 9 | F | Lucas Copado |
| 23 | D | Fousseny Doumbia |
| 5 | M | Dominik Pelivan |
| 13 | F | Dmytro Bogdanov |
| 19 | M | Jannis Boziaris |
| 29 | G | Kevin Kratzsch |
| 4 | D | Tim Campulka |
| 16 | D | Ryan Malone |
| 6 | M | Jonas Hofmann |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Darmstadt | 1 | 2 | 3 |
| Cottbus | 1 | 0 | 1 |
- 4'Bàn thắngJustin ButlerKiến tạo: King Manu
- 36'Bàn thắngNoah WeißhauptKiến tạo: Lee Ho-jae
- 45+1'Thẻ vàngChristian Kinsombi
- 46'Thay ngườiLucas CopadoRa sân: Christian Kinsombi
- 55'Thay ngườiFousseny DoumbiaRa sân: Axel Borgmann
- 62'Thẻ vàngMilan Smit
- 63'Thẻ vàngJustin Butler
- 64'Thay ngườiHiroki AkiyamaRa sân: Nicolas Verkooijen
- 65'Thay ngườiLance DuijvestijnRa sân: Lee Ho-jae
- 69'Thay ngườiDmytro BogdanovRa sân: Moritz Hannemann
- 69'Thay ngườiDominik PelivanRa sân: Leonardo Bittencourt
- 74'Thay ngườiYannik LührsRa sân: William Mikelbrencis
- 74'Thay ngườiFynn LakenmacherRa sân: Marco Richter
- 77'Bàn thắngAleksandar VukotićKiến tạo: Lance Duijvestijn
- 80'Thẻ vàngNoah Weißhaupt
- 80'Thẻ vàngTolcay Ciğerci
- 81'Thay ngườiJannis BoziarisRa sân: Lukas Michelbrink
- 85'Thẻ vàngLance Duijvestijn
- 88'Bàn thắngYannik LührsKiến tạo: Raoul Petretta
- 90'Thay ngườiYosuke FurukawaRa sân: Noah Weißhaupt
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:57Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,13Hòa4,03Đội khách3,17Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,23→2,13Hòa4,03→4,03Đội khách2,84→3,17
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 2,13▲ | 4,03▼ | 3,17▲ |
| 10/10 17:31 | 2,11▲ | 4,16 | 3,14▼ |
| 10/10 17:06 | 2,08 | 4,16▲ | 3,20 |
| 10/10 15:46 | 2,08▼ | 4,15 | 3,20▲ |
| 10/10 15:19 | 2,09▼ | 4,15▲ | 3,17 |
| 10/10 14:27 | 2,10▲ | 4,14▼ | 3,17▼ |
| 10/10 13:58 | 2,08▼ | 4,17▲ | 3,19▲ |
| 10/10 13:32 | 2,19 | 4,14▲ | 2,97▼ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 10/10 12:35 | 2,19▼ | 4,10▲ | 2,99▲ |
| 10/10 08:50 | 2,23▲ | 4,07 | 2,95▼ |
| 10/10 06:28 | 2,22▲ | 4,07▲ | 2,96▲ |
| 10/10 05:09 | 2,21▲ | 4,04▼ | 2,95▲ |
| 10/10 04:16 | 2,20▼ | 4,09▲ | 2,94▲ |
| 10/10 02:28 | 2,22▼ | 4,07▲ | 2,93▲ |
| 10/10 02:02 | 2,23▼ | 4,06▲ | 2,91▲ |
| 09/10 22:17 | 2,26▲ | 4,04▼ | 2,87▼ |
| 09/10 19:55 | 2,25▲ | 4,07▲ | 2,88▲ |
| 09/10 13:58 | 2,23▲ | 4,02▼ | 2,85▼ |
| 08/10 15:24 | 2,21 | 4,05▲ | 2,86▼ |
| 08/10 15:14 | 2,21▼ | 4,03 | 2,87▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,23 | 4,03 | 2,84 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 4,03 | 3,17 |
| Betfair | 2,00 | 3,80 | 2,90 |
| bet365 | 2,05 | 3,70 | 3,10 |
| Marathon | 2,01 | 4,05 | 3,02 |
| 1xBet | 2,04 | 4,05 | 3,02 |
| Betano | 2,12 | 4,00 | 3,05 |
| BetVictor | 2,05 | 4,00 | 3,00 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,12Đội khách +0.51,78Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,23→2,12Đội khách1,68→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 2,12▲ | 1,78▼ |
| 10/10 17:31 | 2,10▲ | 1,79▼ |
| 10/10 17:06 | 2,07 | 1,82▲ |
| 10/10 15:46 | 2,07▼ | 1,81 |
| 10/10 15:19 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 10/10 14:27 | 2,09▲ | 1,80▼ |
| 10/10 13:58 | 2,07▼ | 1,82▲ |
| 10/10 12:35 | 2,18▼ | 1,74▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 10/10 08:50 | 2,22▲ | 1,71 |
| 10/10 06:28 | 2,21▲ | 1,71 |
| 10/10 05:09 | 2,20▲ | 1,71▼ |
| 10/10 04:16 | 2,19▼ | 1,72▲ |
| 10/10 02:28 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 10/10 02:28 | 2,21▼ | 1,70 |
| 10/10 02:02 | 2,22▼ | 1,70▲ |
| 09/10 22:17 | 2,25▲ | 1,68▼ |
| 09/10 19:55 | 2,24▲ | 1,69▲ |
| 09/10 13:58 | 2,23▲ | 1,68▼ |
| 09/10 06:17 | 2,21▲ | 1,69 |
| 08/10 15:24 | 2,20 | 1,69▲ |
| 08/10 15:14 | 2,20▼ | 1,68 |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,23 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,78 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Betano | 2,10 | 1,78 |
| BetVictor | 1,98 | 1,71 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,94Xỉu 3.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,00→1,94Xỉu1,84→1,94
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 10/10 17:06 | 1,94▼ | 1,94▲ |
| 10/10 14:27 | 1,96▼ | 1,93▲ |
| 10/10 13:32 | 1,97▼ | 1,92▲ |
| 10/10 12:35 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 10/10 08:50 | 2,06▲ | 1,83▼ |
| 10/10 06:28 | 2,05▲ | 1,84 |
| 09/10 22:17 | 2,04▲ | 1,84▼ |
| 09/10 19:55 | 2,01▲ | 1,87▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 09/10 13:58 | 2,00 | 1,85▼ |
| 09/10 06:17 | 2,00▲ | 1,86▲ |
| 08/10 15:24 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 07/10 22:01 Đầu tiên | 2,00 | 1,84 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,94 |
| Betfair | 1,85 | 1,85 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,83 | 1,91 |
| 1xBet | 1,90 | 1,84 |
| Betano | 1,90 | 1,95 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,20Betfair · Nhà cái 6Có1,36→1,29Không3,10→3,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 10/10 17:57 | 1,29▼ | 3,20 |
| 10/10 15:19 | 1,30▼ | 3,20▲ |
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,36 | 3,10 |
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 08/10 18:23 Đầu tiên | 1,36 | 3,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,20 |
| bet365 | 1,33 | 3,25 |
| Marathon | 1,31 | 3,08 |
| 1xBet | 1,34 | 2,99 |
| Betano | 1,33 | 3,10 |
| BetVictor | 1,30 | 3,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Darmstadt Dựa trên 20 trận | Cottbus Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -6 | Hiệu số | +7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.28 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (6 trận) |
| 1.75 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.48 (6 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 13.3 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.5 (6 trận) |
| 3.9 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 50% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (6 trận) |
| 4.5 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.8 (6 trận) |
| 2.0 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| 11.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| Darmstadt Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cottbus Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| -1 | Hiệu số | +5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.46 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (3 trận) |
| 1.62 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.93 (3 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (3 trận) |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 (3 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Darmstadt Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Cottbus Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 2H 7B | T · H · B | 5T 2H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 1.73 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.09 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (3 trận) |
| 1.89 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 3.04 (3 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 1.3 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 12.6 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 18.7 (3 trận) |
| 3.6 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.3 (3 trận) |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (3 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 8.7 (3 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 10.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Darmstadt Dựa trên 18 trận | Bundesliga 2 | Cottbus Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 6 |
| 3T 5H 10B | T · H · B | 2T 2H 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 2.17 |
| -14 | Hiệu số | +1 |
| 6% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 |
| 1.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.48 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.3 | Số cú sút mỗi trận | 17.5 |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 7.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 |
| Darmstadt | 3 Liga | Cottbus Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 7T 2H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| — | Hiệu số | +8 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Darmstadt Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Cottbus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +7 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Darmstadt Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Cottbus Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Darmstadt đã gặp Cottbus tại Bundesliga 2 vào 10/10/2026 18:00 UTC+07 tại Merck-Stadion am Bollenfalltor.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Darmstadt 3-1 Cottbus.
Darmstadt đứng thứ 17 trên bảng xếp hạng, Cottbus đứng thứ 9.
Darmstadt thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cottbus thắng 1, hòa 3, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.13 · 4.03 · 3.17.
Đội hình Darmstadt có Noah Weißhaupt, Lee Ho-jae, Milan Smit.
Đội hình Cottbus có Tolcay Ciğerci, Christian Kinsombi, Justin Butler.
Darmstadt · Trận trước: VfL Wolfsburg vs Darmstadt (18/9) · Trận tiếp theo: Karlsruher SC vs Darmstadt (18/10)
Cottbus · Trận trước: Cottbus vs St. Pauli (20/9) · Trận tiếp theo: Cottbus vs Nurnberg (16/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
- Braunschweig vs Holstein Kiel
- 1. FC Heidenheim vs 1. FC Kaiserslautern
- Magdeburg vs Hannover
- VfL Osnabrück vs SG Dynamo Dresden
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Nurnberg vs VfL Wolfsburg
- Hertha BSC Berlin vs SpVgg Greuther Fürth
- Bochum vs Arminia Bielefeld
- St. Pauli vs Karlsruher SC
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Cottbus vs Nurnberg
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Washington Wizards vs Milwaukee Bucks và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Yeti
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Memphis Grizzlies vs Utah Jazz
- New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers
- Columbus Crew vs St. Louis City
- Palmeiras vs Fluminense
- Houston Rockets vs Dallas Mavericks
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Puebla vs Monterrey
- Toluca vs Club Tijuana
- Atlas (Mexico) vs Club América
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
Chưa có bài viết nào.