St. Pauli vs Karlsruher SC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Ben Voll |
| 11 | D | Arkadiusz Pyrka |
| 4 | D | David Nemeth |
| 21 | D | Lars Ritzka |
| 23 | D | Louis Oppie |
| 8 | M | Eric Smith |
| 24 | M | Connor Metcalfe |
| 20 | M | Mathias Rasmussen |
| 16 | M | Joel Chima Fujita |
| 7 | F | Youssoupha Niang |
| 9 | F | Abdoulie Ceesay |
| 19 | F | Martijn Kaars |
| 22 | M | Samuel Klein |
| 26 | F | Ricky-Jade Jones |
| 25 | D | Adam Dźwigała |
| 10 | F | Branimir Hrgota |
| 33 | G | Dimitar Mitov |
| 17 | F | Scott Banks |
| 14 | M | Erik Ahlstrand |
| 18 | F | Taichi Hara |
| 1 | G | Hans Christian Bernat |
| 28 | D | Marcel Franke |
| 24 | D | Sandro Trémoulet |
| 22 | D | Christoph Kobald |
| 26 | M | Danyal Zor |
| 3 | M | Deniz Ofli |
| 36 | M | Rafael Pinto Pedrosa |
| 10 | M | Marvin Wanitzek |
| 33 | M | Viktor Bergh |
| 13 | F | Shio Fukuda |
| 19 | F | Louey Ben Farhat |
| 7 | M | Kevin Wiethaup |
| 2 | D | Sebastian Jung |
| 25 | M | Lilian Egloff |
| 37 | F | Jason Ponente |
| 23 | M | Tim Civeja |
| 30 | G | Robin Himmelmann |
| 15 | D | Paul Scholl |
| 11 | M | Noel Eichinger |
| 6 | M | Santeri Väänänen |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| St. Pauli | 1 | 1 | 2 |
| Karlsruher SC | 0 | 0 | 0 |
- 32'Bàn thắngAbdoulie CeesayKiến tạo: Connor Metcalfe
- 34'Thẻ vàngSandro Trémoulet
- 48'Thẻ vàngMarvin Wanitzek
- 51'Bàn thắngLars RitzkaKiến tạo: Eric Smith
- 68'Thay ngườiMartijn KaarsRa sân: Youssoupha Niang
- 68'Thay ngườiKevin WiethaupRa sân: Rafael Pinto Pedrosa
- 70'Thay ngườiLilian EgloffRa sân: Louey Ben Farhat
- 70'Thay ngườiSebastian JungRa sân: Sandro Trémoulet
- 70'Thay ngườiJason PonenteRa sân: Viktor Bergh
- 73'Thay ngườiSamuel KleinRa sân: Mathias Rasmussen
- 73'Thay ngườiRicky-Jade JonesRa sân: Abdoulie Ceesay
- 80'Thay ngườiTim CivejaRa sân: Danyal Zor
- 82'Thay ngườiBranimir HrgotaRa sân: Connor Metcalfe
- 82'Thay ngườiAdam DźwigałaRa sân: Lars Ritzka
- 87'Thẻ vàngBranimir Hrgota
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:11Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,69Hòa4,32Đội khách4,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,73→1,69Hòa4,30→4,32Đội khách4,14→4,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 18:11 | 1,69▼ | 4,32▲ | 4,71▲ |
| 11/10 16:48 | 1,74▼ | 4,26▲ | 4,44▲ |
| 11/10 16:18 | 1,75▼ | 4,23▼ | 4,37▲ |
| 11/10 15:51 | 1,76 | 4,26▼ | 4,31 |
| 11/10 15:25 | 1,76▲ | 4,27▼ | 4,31▼ |
| 11/10 14:58 | 1,74 | 4,35▼ | 4,32 |
| 11/10 14:02 | 1,74 | 4,37▼ | 4,32▲ |
| 11/10 09:08 | 1,74 | 4,38▲ | 4,31 |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 11/10 07:07 | 1,74 | 4,37▲ | 4,31▲ |
| 11/10 04:33 | 1,74 | 4,34▼ | 4,28 |
| 10/10 21:50 | 1,74 | 4,35▲ | 4,28 |
| 10/10 20:34 | 1,74▲ | 4,33▼ | 4,28 |
| 10/10 18:50 | 1,73▲ | 4,36▲ | 4,28▲ |
| 09/10 23:11 | 1,71 | 4,31▼ | 4,23 |
| 09/10 19:55 | 1,71▼ | 4,33▲ | 4,23▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,73 | 4,30 | 4,14 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,69 | 4,32 | 4,71 |
| Betfair | 1,62 | 4,00 | 4,60 |
| bet365 | 1,67 | 4,00 | 4,33 |
| Marathon | 1,65 | 4,15 | 4,40 |
| 1xBet | 1,67 | 4,15 | 4,36 |
| Betano | 1,72 | 4,25 | 4,70 |
| BetVictor | 1,65 | 4,10 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,16Đội khách +11,75Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,23→2,16Đội khách1,68→1,75
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 18:11 | Thay đổi mốc · mốc chính -1 | |
| 11/10 18:11 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 11/10 16:48 | 2,25▼ | 1,69▲ |
| 11/10 16:18 | 2,28▼ | 1,68 |
| 11/10 15:51 | 2,29▲ | 1,68 |
| 11/10 15:25 | 2,28▲ | 1,68▼ |
| 11/10 14:58 | 2,24▲ | 1,70 |
| 11/10 14:02 | 2,23 | 1,70▼ |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 11/10 09:08 | 2,23 | 1,71▲ |
| 11/10 07:07 | 2,23▲ | 1,70 |
| 10/10 20:34 | 2,22▲ | 1,70 |
| 10/10 18:50 | 2,21▲ | 1,70 |
| 10/10 06:55 | 2,20▲ | 1,70▲ |
| 09/10 23:11 | 2,19▲ | 1,69▼ |
| 09/10 19:55 | 2,18▼ | 1,70▲ |
| 09/10 02:32 | 2,22▼ | 1,68 |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,23 | 1,68 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,75 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Marathon | 2,07 | 1,69 |
| 1xBet | 2,07 | 1,69 |
| Betano | 2,18 | 1,72 |
| BetVictor | 2,06 | 1,65 |
Tài/Xỉu3Tài 31,93Xỉu 31,96Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,67→1,93Xỉu2,24→1,96
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 18:11 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 11/10 17:16 | 1,89▲ | 1,99▼ |
| 11/10 16:48 | 1,88▼ | 2,00▲ |
| 11/10 16:18 | 1,89▲ | 1,99▼ |
| 11/10 15:51 | 1,84 | 2,05▼ |
| 11/10 15:25 | 1,84▲ | 2,06▼ |
| 11/10 14:58 | 1,75▲ | 2,14▼ |
| 11/10 14:02 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 11/10 14:02 | 1,73▲ | 2,17▼ |
| 11/10 07:07 | 1,71▲ | 2,21▲ |
| 11/10 04:33 | 1,70▼ | 2,19 |
| 10/10 21:50 | 1,71▼ | 2,19▲ |
| 10/10 20:34 | 1,72▲ | 2,17▼ |
| 10/10 18:50 | 1,69▲ | 2,22▲ |
| 10/10 06:55 | 1,68 | 2,21▲ |
| 09/10 23:11 | 1,68▲ | 2,20▼ |
| 09/10 02:32 | 1,66▼ | 2,23▼ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,67 | 2,24 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,96 |
| Marathon | 1,77 | 1,87 |
| 1xBet | 1,77 | 1,87 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,82 | 1,85 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,40Betfair · Nhà cái 6Có1,47→1,50Không2,63→2,40
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 17:44 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 11/10 17:16 | 1,45▼ | 2,55▲ |
| 11/10 16:18 | 1,50▲ | 2,40▼ |
| 11/10 15:51 | 1,44▼ | 2,60▼ |
| 11/10 14:58 | 1,47▲ | 2,63▼ |
| 11/10 14:30 | 1,44▼ | 2,70▲ |
| 10/10 13:58 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 10/10 13:58 | 1,47 | 2,63 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:32 | Đã đóng | |
| 09/10 20:17 Đầu tiên | 1,47 | 2,63 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,40 |
| bet365 | 1,50 | 2,50 |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,53 | 2,35 |
| Betano | 1,55 | 2,37 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| St. Pauli Dựa trên 7 trận | Karlsruher SC Dựa trên 7 trận | |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1T 4H 2B | T · H · B | 2T 2H 3B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 57% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.14 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 1.43 | Bị ghi mỗi trận | 1.86 |
| -2 | Hiệu số | -5 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 1.39 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| 1.22 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (6 trận) |
| 71% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 13.1 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (6 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (6 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (6 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 (6 trận) |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (6 trận) |
| St. Pauli Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Karlsruher SC Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 1.01 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 19.0 | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 7.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 8.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 |
| St. Pauli Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Karlsruher SC Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 0T 3H 1B | T · H · B | 1T 2H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 75% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.44 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.42 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.5 | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.2 | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| St. Pauli Dựa trên 6 trận | Bundesliga 2 | Karlsruher SC Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1T 4H 1B | T · H · B | 1T 2H 3B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | -6 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.39 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 |
| 1.22 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.2 | Số cú sút mỗi trận | 17.0 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 47% |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 10.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 |
| St. Pauli Dựa trên 1 trận | Cúp Quốc gia Đức | Karlsruher SC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 11 : 9
- Sân nhà
- 2T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
St. Pauli đã gặp Karlsruher SC tại Bundesliga 2 vào 11/10/2026 18:30 UTC+07 tại Millerntor-Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số St. Pauli 2-0 Karlsruher SC.
St. Pauli đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Karlsruher SC đứng thứ 13.
St. Pauli thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Karlsruher SC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, St. Pauli thắng 2, Karlsruher SC thắng 1, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.69 · 4.32 · 4.71.
Đội hình St. Pauli có Joel Chima Fujita, Youssoupha Niang, Abdoulie Ceesay.
Đội hình Karlsruher SC có Viktor Bergh, Shio Fukuda, Louey Ben Farhat.
St. Pauli · Trận trước: Cottbus vs St. Pauli (20/9) · Trận tiếp theo: Hannover vs St. Pauli (18/10)
Karlsruher SC · Trận trước: Karlsruher SC vs Nurnberg (19/9) · Trận tiếp theo: Karlsruher SC vs Darmstadt (18/10)
Các trận Bundesliga 2 khác cùng ngày
Các trận Bundesliga 2 tuần này
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Hannover vs St. Pauli
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
Bài viết mới nhất
- Nhận định Newcastle vs Everton và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Lorient vs Brest và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Atalanta vs Parma và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI Gale
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.L. Benfica vs Alverca (3/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Tenerife vs Andorra (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
- Atalanta vs Parma
- Lorient vs Brest
- Newcastle vs Everton
- Dep. A Coruna vs Osasuna
- S.L. Benfica vs Alverca
- Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al Ain
- Virtus Bologna vs Trieste
- U. Humbert vs B. Van De Zandschulp
- Cantu vs Olimpia Milano
- Novara W vs Brescia W
- Reims vs Sochaux
- Red Star vs Nancy
- Mallorca vs Cádiz CF
Chưa có bài viết nào.