Ngôn ngữ

Hannover vs Bochum

Chi tiết trận đấu
Heinz-von-Heiden-Arena
HannoverChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
BochumĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-3-1-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GLeo Weinkauf
17DBastian Allgeier
3DBoris Tomiak
5DVirgil Ghiță
29MKolja Oudenne
13MFranz Roggow
33MMaurice Neubauer
23MStefán Teitur Þórðarson
25FLars Timo Gindorf
9FBenjamin Källman
10FMarcel Hartel
Dự bị 9
32MAsuma Ikari
11FBenedikt Pichler
44FEmir Sahiti
38MJasper Reinhold
20DIme Okon
1GPascal Loretz
27DHayate Matsuda
28FTaycan Etcibasi
14FHusseyn Chakroun
Huấn luyện viên Sandro Wagner
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GTimo Horn
2DSean Klaiber
15DMichael Steinwender
5DKarol Mets
32DMaximilian Wittek
34MTom Meyer
28MCharlie Patiño
7MChristian Rasmussen
23MKoji Miyoshi
17MGerrit Holtmann
33FPhilipp Hofmann
Dự bị 9
14FJarne Steuckers
10MBerkan Taz
38GHugo Rolleke
4DYiğit Karademir
42DLeon Sawas
39MLasse Isbruch
19FDaniel Hanslik
29FMansour Ouro-Tagba
37FAlessandro Crimaldi
Huấn luyện viên Uwe Rosler
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 04:04

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hannover202
Bochum011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Thẻ vàngFranz Roggow
  2. 13'Thẻ vàngStefán Teitur Þórðarson
  3. 24'Bàn thắngStefán Teitur ÞórðarsonKiến tạo: Franz Roggow
  4. 43'Bàn thắngMarcel HartelKiến tạo: Kolja Oudenne
  5. 45+2'Thẻ vàngLars Timo Gindorf
  6. 46'Thay ngườiAsuma IkariRa sân: Franz Roggow
  7. 61'Thẻ vàngMichael Steinwender
  8. 61'Thay ngườiJarne SteuckersRa sân: Gerrit Holtmann
  9. 72'Thay ngườiBenedikt PichlerRa sân: Lars Timo Gindorf
  10. 72'Thay ngườiBerkan TazRa sân: Charlie Patiño
  11. 77'Bàn thắngTom Meyer
  12. 78'Thay ngườiEmir SahitiRa sân: Kolja Oudenne
  13. 78'Thay ngườiJasper ReinholdRa sân: Benjamin Källman
  14. 86'Thay ngườiIme OkonRa sân: Virgil Ghiță
  15. 90+2'Thẻ vàngSean Klaiber
Thống kê đội · Cuối trận
43Kiểm soát bóng57
1,77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,73
10Sút28
7Sút trúng đích10
2Phạt góc12
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
427Chuyền bóng546
9Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFBoris Tomiak90000006.3
10 · FWMarcel Hartel90101007.5
17 · DFBastian Allgeier90000006.7
23 · MFStefán Teitur Þórðarson90102107.9
30 · GKLeo Weinkauf90000007.9
33 · MFMaurice Neubauer90000006.6
5 · DFVirgil Ghiță86000007.0
9 · FWBenjamin Källman78002006.9
29 · MFKolja Oudenne78011006.3
25 · FWLars Timo Gindorf72001106.7
13 · MFFranz Roggow45011106.9
32 · MF · Dự bịAsuma Ikari45001006.3
11 · FW · Dự bịBenedikt Pichler18000006.9
38 · MF · Dự bịJasper Reinhold12000006.7
44 · FW · Dự bịEmir Sahiti12000006.7
20 · DF · Dự bịIme Okon400000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKTimo Horn90000006.6
2 · DFSean Klaiber90003106.3
5 · DFKarol Mets90000006.3
7 · MFChristian Rasmussen90004006.7
15 · DFMichael Steinwender90001107.2
23 · MFKoji Miyoshi90003006.5
32 · DFMaximilian Wittek90001006.9
33 · FWPhilipp Hofmann90001006.3
34 · MFTom Meyer90102007.9
28 · MFCharlie Patiño72002006.7
17 · MFGerrit Holtmann61002006.3
14 · FW · Dự bịJarne Steuckers29001006.6
10 · MF · Dự bịBerkan Taz18001007.0
Tính đến 07/10 22:02

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
HannoverBHTTBBHHHT8T 8H 4B
BochumHTBTTBTHHT7T 7H 6B
Hannover
Dựa trên 20 trận
Bochum
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 8H 4BT · H · B7T 7H 6B
40%Tỷ lệ thắng35%
40%Tỷ lệ hòa35%
1.95Ghi được mỗi trận1.30
1.30Bị ghi mỗi trận1.30
+13Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.66 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (18 trận)
1.35 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.6 (19 trận)
5.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
56% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (19 trận)
6.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (19 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (18 trận)
10.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (19 trận)
Hannover
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBochum
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 6H 2BT · H · B3T 4H 3B
20%Tỷ lệ thắng30%
60%Tỷ lệ hòa40%
1.50Ghi được mỗi trận1.40
1.40Bị ghi mỗi trận1.20
+1Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.45 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63
1.38 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận15.8
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2
57% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình49%
8.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.9
2.3 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (9 trận)
11.1 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.5
Hannover
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBochum
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 2H 2BT · H · B4T 3H 3B
60%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa30%
2.40Ghi được mỗi trận1.20
1.20Bị ghi mỗi trận1.40
+12Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.87 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.00 (8 trận)
1.31 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.64 (8 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận11.1 (9 trận)
5.1 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (9 trận)
54% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
4.7 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
1.8 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (9 trận)
10.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9 (9 trận)
Hannover
Dựa trên 19 trận
Bundesliga 2Bochum
Dựa trên 19 trận
19Trận19
7T 8H 4BT · H · B6T 7H 6B
37%Tỷ lệ thắng32%
42%Tỷ lệ hòa37%
1.58Ghi được mỗi trận1.26
1.32Bị ghi mỗi trận1.32
+5Hiệu số-1
26%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
11%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.66 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (18 trận)
1.35 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36 (18 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
53%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (18 trận)
5.2 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (18 trận)
56% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (18 trận)
6.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (18 trận)
2.1 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (17 trận)
10.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (18 trận)
Hannover
Dựa trên 1 trận
Cúp Quốc gia ĐứcBochum
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+8Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 03:27

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Hannover T
2H
0Bochum T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Hannover Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 0B