Ngôn ngữ

Frankfurt vs Hamburg

Chi tiết trận đấu
Hack J.
FrankfurtChủ nhà
89 : 78Tỷ số chung cuộc
HamburgĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:11
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
T. Pape
T. Klepeisz
W. Christmas
J. Mintz
R. Thompson
Dự bị 5
R. Caisin
J. Knauf
R. Bedime
N. Alleyne
I. Swope
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
O. Rich
M. Breunig
D. Muenkat
N. Thomasson
Z. Zeigler
Dự bị 5
M. Kangudia
S. Theis
K. Ogbe
T. Wade
N. Pavrette
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 12/10 00:35

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
89 : 78
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Frankfurt2715262189
Hamburg2419191678
Thống kê đội · Cuối cùng
89Điểm78
38Bắt bóng bật bảng34
13Kiến tạo12
8Cướp bóng5
4Chắn bóng2
14Mất bóng15
19/43Ném 2 điểm thành công17/32
10/24Ném 3 điểm thành công10/40
21/26Ném phạt thành công14/17

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Mintz27:4427833/34/6
W. Christmas25:2618700/34/4
Dự bịI. Swope21:223021/50/0
T. Klepeisz21:220130/20/0
Dự bịN. Alleyne21:168332/30/0
R. Thompson19:555601/10/0
T. Pape19:087600/03/4
Dự bịR. Caisin17:5911323/52/2
Dự bịR. Bedime17:159400/27/8
Dự bịJ. Knauf08:331000/01/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
D. Muenkat30:48171421/52/2
Z. Zeigler29:4913023/90/0
M. Breunig28:047721/22/2
Dự bịK. Ogbe27:1516522/74/7
Dự bịM. Kangudia22:518042/60/0
N. Thomasson20:398200/42/2
O. Rich17:570100/50/0
Dự bịN. Pavrette11:566300/04/4
Dự bịT. Wade09:333201/20/0
Dự bịS. Theis01:080000/00/0
Tính đến 12/10 00:35

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:11

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,38Đội khách3,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,371,38Đội khách3,123,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 15:461,38▲3,15▲
11/10 15:201,373,09▲
11/10 13:581,373,08▼
10/10 20:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 20:31 Đầu tiên1,373,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,383,15
Betfair1,363,10
bet3651,353,10
Marathon1,412,98
1xBet1,412,99
Betano1,373,00
BetVictor1,363,05
Kèo chấp châu Á-6Chủ nhà -61,92Đội khách +61,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,901,92Đội khách1,891,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -6 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:021,92▼1,91▲
11/10 18:351,93▲1,90▼
11/10 15:461,921,91▲
11/10 15:201,92▼1,88▲
11/10 13:581,93▲1,87▼
10/10 20:31Thay đổi mốc · -6.5 → -6
10/10 20:31 Đầu tiên1,901,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -6Đội khách +6
Pinnacle1,921,91
bet3651,831,90
Marathon1,891,89
1xBet1,891,89
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,80Xỉu 172.52,05Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,121,90Xỉu1,721,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 172.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:02Tạm dừng
11/10 18:351,90▲1,93▼
11/10 17:39Thay đổi mốc · 171.5 → 172.5
11/10 16:14Tạm dừng
11/10 15:461,85▼1,98▲
11/10 15:20Tạm dừng
10/10 20:31 Đầu tiên2,121,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 172.5Xỉu 172.5
Pinnacle1,802,05
bet3651,951,74
Marathon1,831,98
1xBet1,831,98
Betano1,831,90
BetVictor1,851,91
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
FrankfurtTất cảHamburg
7Trận5
5Thắng1
2Thua4
590Ghi được402
592Bị ghi441
FrankfurtChủ nhàHamburg
3Trận2
3Thắng1
0Thua1
261Ghi được178
230Bị ghi181
FrankfurtĐội kháchHamburg
4Trận3
2Thắng0
2Thua3
329Ghi được224
362Bị ghi260
FrankfurtTất cảHamburg
4Trận5
3Thắng1
1Thua4
358Ghi được402
341Bị ghi441
FrankfurtChủ nhàHamburg
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
182Ghi được178
159Bị ghi181
FrankfurtĐội kháchHamburg
2Trận3
1Thắng0
1Thua3
176Ghi được224
182Bị ghi260
FrankfurtTất cảHamburg
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
232Ghi được—
251Bị ghi—
FrankfurtChủ nhàHamburg
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
79Ghi được—
71Bị ghi—
FrankfurtĐội kháchHamburg
2Trận—
1Thắng—
1Thua—
153Ghi được—
180Bị ghi—
Giải đấu được tính: BBL (Đức) · Eurocup
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Bayern4401.000+127
2Trier541.800+64
3Frankfurt431.750+17
4Basketball Braunschweig431.750+7
5Rostock532.600+52
6Bonn532.600+43
7Syntainics MBC532.600+23
8Ludwigsburg532.600-4
9Oldenburg532.600-37
10Wurzburg422.500-18
11Bamberg523.400+2
12Ulm523.400-21
13Jena523.400-61
14Alba Berlin523.400-51
15Hamburg514.200-39
16Chemnitz514.200-20
17Vechta514.200-62
18Phoenix Hagen514.200-22
Tính đến 16/10 10:04

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FrankfurtTTBTBTBBBB7T 13B
HamburgBBTBTBBBBT8T 12B
Frankfurt
Dựa trên 20 trận
Hamburg
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 13BT · B8T 12B
35%Tỷ lệ thắng40%
78.95Ghi được mỗi trận84.35
85.40Bị ghi mỗi trận86.60
-129Hiệu số-45
97Điểm ghi cao nhất97
61Điểm ghi thấp nhất67
20.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (12 trận)
19.8 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (12 trận)
21.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (12 trận)
19.5 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (12 trận)
40.3 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.8 (12 trận)
41.0 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (12 trận)
164.3Tổng điểm trung bình170.9
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
31.7 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.8 (12 trận)
16.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận16.2 (12 trận)
36% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (12 trận)
71% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (12 trận)
46% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (12 trận)
57% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (12 trận)
13.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (12 trận)
6.8 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (12 trận)
2.4 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận1.7 (12 trận)
Frankfurt
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHamburg
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 6BT · B7T 4B
40%Tỷ lệ thắng64%
78.10Ghi được mỗi trận87.82
83.60Bị ghi mỗi trận84.09
-55Hiệu số+41
97Điểm ghi cao nhất97
61Điểm ghi thấp nhất73
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 122.0 (6 trận)
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 222.2 (6 trận)
21.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (6 trận)
18.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.2 (6 trận)
40.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (6 trận)
40.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.7 (6 trận)
161.7Tổng điểm trung bình171.9
1/6 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
31.4 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.7 (6 trận)
18.6 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận16.8 (6 trận)
38% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
67% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (6 trận)
45% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
56% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (6 trận)
11.8 (5 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (6 trận)
7.6 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
2.0 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (6 trận)
Frankfurt
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnHamburg
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 7BT · B1T 8B
30%Tỷ lệ thắng11%
79.80Ghi được mỗi trận80.11
87.20Bị ghi mỗi trận89.67
-74Hiệu số-86
96Điểm ghi cao nhất96
65Điểm ghi thấp nhất67
20.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.5 (6 trận)
19.7 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 223.8 (6 trận)
21.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 319.5 (6 trận)
20.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.8 (6 trận)
40.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (6 trận)
41.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.3 (6 trận)
167.0Tổng điểm trung bình169.8
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
31.9 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.8 (6 trận)
15.6 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận15.5 (6 trận)
35% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (6 trận)
46% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
58% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
15.1 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (6 trận)
6.1 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
2.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (6 trận)
Frankfurt
Dựa trên 17 trận
BBL (Đức)Hamburg
Dựa trên 18 trận
17Trận18
5T 12BT · B7T 11B
29%Tỷ lệ thắng39%
78.47Ghi được mỗi trận84.11
86.47Bị ghi mỗi trận86.78
-136Hiệu số-48
97Điểm ghi cao nhất97
61Điểm ghi thấp nhất67
21.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 120.8 (12 trận)
20.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 223.0 (12 trận)
21.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (12 trận)
19.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0 (12 trận)
42.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.8 (12 trận)
40.4 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.0 (12 trận)
164.9Tổng điểm trung bình170.9
1/11 trậnSố trận có hiệp phụ1/12 trận
31.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.6 (11 trận)
17.1 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận16.3 (11 trận)
37% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (11 trận)
71% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công76% (11 trận)
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (11 trận)
59% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (11 trận)
14.5 (10 trận)Mất bóng mỗi trận13.0 (11 trận)
6.7 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận7.2 (11 trận)
2.3 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (11 trận)
Frankfurt
Dựa trên 2 trận
EurocupHamburg
2Trận—
1T 1BT · B—
-24Hiệu số—
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Frankfurt
Dựa trên 1 trận
Cúp ĐứcHamburg
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0BT · B1T 0B
+31Hiệu số+9
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
FrankfurtGiao hữu CLBHamburg
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-6
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 16/10 03:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
1Frankfurt T
0H
6Hamburg T
161.9Trung bình tổng điểm
Frankfurt Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
534 : 599
Sân nhà
1T 0H 2B
Sân khách
0T 0H 4B
Tính đến 04/10 21:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 13 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
W. Christmas722:588.13.91.9
T. Pape722:309.03.60.1
J. Mintz721:5816.72.93.1
R. Caisin720:539.32.90.7
I. Swope719:5010.71.41.7
N. Alleyne718:307.41.91.6
T. Klepeisz718:175.41.12.3
R. Thompson521:029.67.21.2
R. Bedime615:575.33.80.8
R. Arcidiacono615:344.83.03.3
J. Knauf611:302.31.70.2
J. Edoka44:370.00.20.0
I. Crnjac12:180.00.00.0
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
D. Muenkat428:1011.59.81.0
K. Ogbe427:5512.84.21.0
Z. Zeigler424:2410.21.24.2
M. Breunig424:188.25.22.0
N. Thomasson422:097.22.01.8
M. Kangudia421:5011.80.24.0
O. Rich418:433.02.50.2
T. Wade413:174.81.80.8
N. Pavrette413:055.53.50.0
S. Theis45:392.01.20.0
Tính đến 16/10 06:16

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)