Frankfurt vs Hamburg
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| T. Pape | ||
| T. Klepeisz | ||
| W. Christmas | ||
| J. Mintz | ||
| R. Thompson |
| R. Caisin | ||
| J. Knauf | ||
| R. Bedime | ||
| N. Alleyne | ||
| I. Swope |
| O. Rich | ||
| M. Breunig | ||
| D. Muenkat | ||
| N. Thomasson | ||
| Z. Zeigler |
| M. Kangudia | ||
| S. Theis | ||
| K. Ogbe | ||
| T. Wade | ||
| N. Pavrette |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 89 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Frankfurt | 27 | 15 | 26 | 21 | 89 |
| Hamburg | 24 | 19 | 19 | 16 | 78 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:11Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,38Đội khách3,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,37→1,38Đội khách3,12→3,15
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 15:46 | 1,38▲ | 3,15▲ |
| 11/10 15:20 | 1,37 | 3,09▲ |
| 11/10 13:58 | 1,37 | 3,08▼ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,37 | 3,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,38 | 3,15 |
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,35 | 3,10 |
| Marathon | 1,41 | 2,98 |
| 1xBet | 1,41 | 2,99 |
| Betano | 1,37 | 3,00 |
| BetVictor | 1,36 | 3,05 |
Kèo chấp châu Á-6Chủ nhà -61,92Đội khách +61,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,90→1,92Đội khách1,89→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:02 | 1,92▼ | 1,91▲ |
| 11/10 18:35 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 11/10 15:46 | 1,92 | 1,91▲ |
| 11/10 15:20 | 1,92▼ | 1,88▲ |
| 11/10 13:58 | 1,93▲ | 1,87▼ |
| 10/10 20:31 | Thay đổi mốc · -6.5 → -6 | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,90 | 1,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6 | Đội khách +6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,89 | 1,89 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Tài/Xỉu172.5Tài 172.51,80Xỉu 172.52,05Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,12→1,90Xỉu1,72→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:02 | Tạm dừng | |
| 11/10 18:35 | 1,90▲ | 1,93▼ |
| 11/10 17:39 | Thay đổi mốc · 171.5 → 172.5 | |
| 11/10 16:14 | Tạm dừng | |
| 11/10 15:46 | 1,85▼ | 1,98▲ |
| 11/10 15:20 | Tạm dừng | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 2,12 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 172.5 | Xỉu 172.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,80 | 2,05 |
| bet365 | 1,95 | 1,74 |
| Marathon | 1,83 | 1,98 |
| 1xBet | 1,83 | 1,98 |
| Betano | 1,83 | 1,90 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Frankfurt | Tất cả | Hamburg |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 590 | Ghi được | 402 |
| 592 | Bị ghi | 441 |
| Frankfurt | Chủ nhà | Hamburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 261 | Ghi được | 178 |
| 230 | Bị ghi | 181 |
| Frankfurt | Đội khách | Hamburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 329 | Ghi được | 224 |
| 362 | Bị ghi | 260 |
| Frankfurt | Tất cả | Hamburg |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 4 |
| 358 | Ghi được | 402 |
| 341 | Bị ghi | 441 |
| Frankfurt | Chủ nhà | Hamburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 182 | Ghi được | 178 |
| 159 | Bị ghi | 181 |
| Frankfurt | Đội khách | Hamburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 3 |
| 176 | Ghi được | 224 |
| 182 | Bị ghi | 260 |
| Frankfurt | Tất cả | Hamburg |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 232 | Ghi được | — |
| 251 | Bị ghi | — |
| Frankfurt | Chủ nhà | Hamburg |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 79 | Ghi được | — |
| 71 | Bị ghi | — |
| Frankfurt | Đội khách | Hamburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 153 | Ghi được | — |
| 180 | Bị ghi | — |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +127 | |
| 2 | Trier | 5 | 4 | 1 | .800 | +64 | |
| 3 | Frankfurt | 4 | 3 | 1 | .750 | +17 | |
| 4 | Basketball Braunschweig | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 5 | Rostock | 5 | 3 | 2 | .600 | +52 | |
| 6 | Bonn | 5 | 3 | 2 | .600 | +43 | |
| 7 | Syntainics MBC | 5 | 3 | 2 | .600 | +23 | |
| 8 | Ludwigsburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -4 | |
| 9 | Oldenburg | 5 | 3 | 2 | .600 | -37 | |
| 10 | Wurzburg | 4 | 2 | 2 | .500 | -18 | |
| 11 | Bamberg | 5 | 2 | 3 | .400 | +2 | |
| 12 | Ulm | 5 | 2 | 3 | .400 | -21 | |
| 13 | Jena | 5 | 2 | 3 | .400 | -61 | |
| 14 | Alba Berlin | 5 | 2 | 3 | .400 | -51 | |
| 15 | Hamburg | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 16 | Chemnitz | 5 | 1 | 4 | .200 | -20 | |
| 17 | Vechta | 5 | 1 | 4 | .200 | -62 | |
| 18 | Phoenix Hagen | 5 | 1 | 4 | .200 | -22 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Frankfurt Dựa trên 20 trận | Hamburg Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 8T 12B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 78.95 | Ghi được mỗi trận | 84.35 |
| 85.40 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| -129 | Hiệu số | -45 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (12 trận) |
| 19.8 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (12 trận) |
| 21.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (12 trận) |
| 19.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (12 trận) |
| 40.3 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (12 trận) |
| 41.0 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (12 trận) |
| 164.3 | Tổng điểm trung bình | 170.9 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 31.7 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.8 (12 trận) |
| 16.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.2 (12 trận) |
| 36% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (12 trận) |
| 71% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (12 trận) |
| 46% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 57% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (12 trận) |
| 13.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (12 trận) |
| 6.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (12 trận) |
| 2.4 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.7 (12 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hamburg Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 6B | T · B | 7T 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 78.10 | Ghi được mỗi trận | 87.82 |
| 83.60 | Bị ghi mỗi trận | 84.09 |
| -55 | Hiệu số | +41 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 (6 trận) |
| 20.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (6 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.2 (6 trận) |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.2 (6 trận) |
| 40.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (6 trận) |
| 161.7 | Tổng điểm trung bình | 171.9 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 31.4 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.7 (6 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.8 (6 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 67% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (6 trận) |
| 45% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Hamburg Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 1T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 79.80 | Ghi được mỗi trận | 80.11 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 89.67 |
| -74 | Hiệu số | -86 |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 20.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.5 (6 trận) |
| 19.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 (6 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.5 (6 trận) |
| 20.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 40.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (6 trận) |
| 41.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (6 trận) |
| 167.0 | Tổng điểm trung bình | 169.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 31.9 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| 15.6 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.5 (6 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (6 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 15.1 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (6 trận) |
| 6.1 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 (6 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 17 trận | BBL (Đức) | Hamburg Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 5T 12B | T · B | 7T 11B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 78.47 | Ghi được mỗi trận | 84.11 |
| 86.47 | Bị ghi mỗi trận | 86.78 |
| -136 | Hiệu số | -48 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 67 |
| 21.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (12 trận) |
| 20.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.0 (12 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (12 trận) |
| 19.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (12 trận) |
| 42.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (12 trận) |
| 40.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.0 (12 trận) |
| 164.9 | Tổng điểm trung bình | 170.9 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 31.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.6 (11 trận) |
| 17.1 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.3 (11 trận) |
| 37% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (11 trận) |
| 71% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (11 trận) |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (11 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (11 trận) |
| 14.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.0 (11 trận) |
| 6.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.2 (11 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (11 trận) |
| Frankfurt Dựa trên 2 trận | Eurocup | Hamburg |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -24 | Hiệu số | — |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Frankfurt Dựa trên 1 trận | Cúp Đức | Hamburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0B | T · B | 1T 0B |
| +31 | Hiệu số | +9 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Frankfurt | Giao hữu CLB | Hamburg Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -6 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận- Ghi được : Để thủng
- 534 : 599
- Sân nhà
- 1T 0H 2B
- Sân khách
- 0T 0H 4B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Frankfurt đã gặp Hamburg tại BBL (Đức) vào 11/10/2026 21:30 UTC+07 tại Hack J..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Frankfurt 89-78 Hamburg.
Frankfurt đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Hamburg đứng thứ 15.
Frankfurt thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hamburg thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 7 lần gặp gần nhất, Frankfurt thắng 1, Hamburg thắng 6, hòa 0.
Đội hình Frankfurt có W. Christmas, J. Mintz, R. Thompson.
Đội hình Hamburg có D. Muenkat, N. Thomasson, Z. Zeigler.
Frankfurt · Trận trước: Frankfurt vs Siauliai (7/10) · Trận tiếp theo: London Lions vs Frankfurt (16/10)
Hamburg · Trận trước: Hamburg vs Rostock (3/10) · Trận tiếp theo: Bayern vs Hamburg (25/10)
Các trận BBL (Đức) khác cùng ngày
- Bamberg vs Syntainics MBC
- Rostock vs Wurzburg
- Vechta vs Ulm
- Trier vs Alba Berlin
- Oldenburg vs Phoenix Hagen
- Basketball Braunschweig vs Ludwigsburg
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.