Blaublitz vs Fujieda MYFC
Soyu Stadium
12:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:53
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
| Blaublitz | Tất cả | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 19 |
| 17 | Bàn thua | 17 |
| Blaublitz | Chủ nhà | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 8 |
| 7 | Bàn thua | 5 |
| Blaublitz | Đội khách | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 3 | Bàn thắng | 11 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.27 |
| 1.31 | Bàn thua mỗi trận | 1.13 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Blaublitz | Tất cả | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 13 |
| 12 | Bàn thua | 11 |
| Blaublitz | Chủ nhà | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 1 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 7 |
| 7 | Bàn thua | 3 |
| Blaublitz | Đội khách | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.09 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Blaublitz | Tất cả | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Blaublitz | Chủ nhà | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Blaublitz | Đội khách | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Blaublitz | Tất cả | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Blaublitz | Đội khách | Fujieda MYFC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 | HTTTT |
| 2 | Omiya Ardija | 11 | 5 | 5 | 1 | +10 | 20 | BTHTH |
| 3 | Albirex Niigata | 11 | 6 | 2 | 3 | -4 | 20 | BHTHT |
| 4 | Toyama | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 19 | HHTHT |
| 5 | Yokohama FC | 11 | 5 | 3 | 3 | +6 | 18 | HBTHT |
| 6 | Shonan Bellmare | 11 | 4 | 6 | 1 | +2 | 18 | HHHTH |
| 7 | Oita Trinita | 11 | 4 | 5 | 2 | +7 | 17 | TTTHH |
| 8 | Iwaki | 11 | 5 | 0 | 6 | +1 | 15 | TTBBT |
| 9 | Fujieda MYFC | 11 | 3 | 5 | 3 | +2 | 14 | HBHHH |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 14 | HHHTT |
| 11 | Iwata | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | HTBBB |
| 12 | Sagan Tosu | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | TTBBB |
| 13 | Tokushima | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | HBBTT |
| 14 | Montedio Yamagata | 11 | 4 | 1 | 6 | +2 | 13 | HBBTB |
| 15 | Blaublitz | 11 | 3 | 4 | 4 | +0 | 13 | BBTHH |
| 16 | Tochigi City | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | HBBBB |
| 17 | Hokkaido Consadole Sapporo | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | TBTBH |
| 18 | Imabari | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | HTTBB |
| 19 | Vanraure | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | HBBTB |
| 20 | Kofu | 11 | 3 | 1 | 7 | -14 | 10 | BTBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Imabari | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 6 | 4 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 6 | 4 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 6 | 2 | 3 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 6 | 1 | 4 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 5 | 2 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 6 | 1 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Blaublitz | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 5 | 1 | 0 | 4 | -13 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 5 | 1 | 1 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 7 | 3 | 4 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 5 | 1 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 0 |
Tính đến 19/10 08:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BlaublitzBBTHHTHBBB6T 6H 8B
Fujieda MYFCHBHBHBHBHT6T 9H 5B
| Blaublitz Dựa trên 20 trận | Fujieda MYFC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 6T 9H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 35% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Blaublitz Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fujieda MYFC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 3T 5H 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 0.56 |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Blaublitz Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Fujieda MYFC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 3T 4H 4B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 36% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -5 | Hiệu số | +2 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Blaublitz Dựa trên 18 trận | J2 League | Fujieda MYFC Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 6T 6H 6B | T · H · B | 5T 8H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 31% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +2 | Hiệu số | +6 |
| 28% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 39% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Blaublitz Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Fujieda MYFC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Blaublitz Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Fujieda MYFC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| -3 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BHokkaido Consadole Sapporo1:0Blaublitz17/10/2026 12:00 · J2 League · Sapporo DomeBIwaki1:0Blaublitz11/10/2026 13:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldTBlaublitz1:0Sagan Tosu04/10/2026 12:00 · J2 League · Soyu StadiumHBlaublitz2:2Albirex Niigata26/09/2026 15:00 · J2 League · Soyu StadiumHShonan Bellmare1:1Blaublitz19/09/2026 17:00 · J2 League · Lemon Gas StadiumTBlaublitz4:1Tokushima12/09/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumHBlaublitz0:0Omiya Ardija06/09/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumBEhime1:0Blaublitz02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ningineer StadiumBVanraure1:0Blaublitz29/08/2026 16:30 · J2 League · Prifoods StadiumBImabari4:1Blaublitz26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Arigato Service DreamTBlaublitz3:0Kofu22/08/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumBBlaublitz0:4Toyama15/08/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumHIwata1:1Blaublitz08/08/2026 17:00 · J2 League · Yamaha Stadium
Mùa giải 2026
BBlaublitz0:2Kagoshima Utd07/06/2026 12:00 · J2 LeagueHBlaublitz1:1Luân lưu 5-4Hokkaido Consadole Sapporo31/05/2026 12:00 · J2 LeagueTBlaublitz1:0Tochigi City24/05/2026 12:00 · J2 LeagueTBlaublitz3:1Kusatsu17/05/2026 12:00 · J2 LeagueHTochigi SC0:0Luân lưu 4-3Blaublitz10/05/2026 12:00 · J2 LeagueBBlaublitz0:1Sagamihara06/05/2026 13:00 · J2 LeagueTVegalta Sendai1:3Blaublitz02/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC0:0Montedio Yamagata17/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBSagan Tosu1:0Fujieda MYFC10/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumHFujieda MYFC1:1Shonan Bellmare03/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBFujieda MYFC1:2Cerezo Osaka29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Fujieda soccer stadiumHOita Trinita1:1Fujieda MYFC26/09/2026 15:00 · J2 League · Resonac Dome OitaBKyoto1:0Fujieda MYFC23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraHFujieda MYFC1:1Omiya Ardija19/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBTegevajaro Miyazaki3:2Fujieda MYFC12/09/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHFujieda MYFC0:0Vanraure05/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTRenofa Yamaguchi0:2Fujieda MYFC02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ishin Me-Life StadiumTToyama2:3Fujieda MYFC29/08/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumHMontedio Yamagata3:3Hiệp phụ 0-2Fujieda MYFC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · ND Soft Stadium YamagataBAlbirex Niigata1:0Fujieda MYFC22/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTFujieda MYFC3:1Iwaki15/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTFujieda MYFC2:0Vegalta Sendai08/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadium
Mùa giải 2026
TFujieda MYFC1:0Ehime06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHSagamihara1:1Hiệp phụ 3-2Fujieda MYFC30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC0:0Luân lưu 2-4Iwaki23/05/2026 12:00 · J2 LeagueTIwata0:3Fujieda MYFC16/05/2026 12:30 · J2 LeagueHYamaga0:0Luân lưu 1-4Fujieda MYFC10/05/2026 12:00 · J2 LeagueTính đến 18/10 12:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Tính đến 17/10 08:53
Huấn luyện viên
BlaublitzHuấn luyện viên Ken Yoshida
Fujieda MYFCHuấn luyện viên Tomoaki Makino
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53
Các trận tiếp theo
03/11/202612:00 vs Yokohama FCMNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumĐội kháchJ2 League07/11/202612:00 vs Oita TrinitaSoyu StadiumChủ nhàJ2 League15/11/202611:00 vs Vegalta SendaiYurtec Stadium SendaiĐội kháchJ2 League21/11/202612:00 vs Montedio YamagataSoyu StadiumChủ nhàJ2 League25/11/202617:00 vs Tochigi CityCity Football StationĐội kháchJ2 League29/11/202612:00 vs Yokohama FCSoyu StadiumChủ nhàJ2 League
03/11/202612:00 vs IwataFujieda soccer stadiumChủ nhàJ2 League07/11/202612:00 vs Yokohama FCMNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumĐội kháchJ2 League14/11/202612:00 vs KofuFujieda soccer stadiumChủ nhàJ2 League21/11/202612:00 vs ImabariFujieda soccer stadiumChủ nhàJ2 League25/11/202617:00 vs Hokkaido Consadole SapporoSapporo DomeĐội kháchJ2 League29/11/202611:00 vs VanraurePrifoods StadiumĐội kháchJ2 League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Blaublitz gặp Fujieda MYFC tại J2 League vào 31/10/2026 12:00 UTC+07 tại Soyu Stadium.
Blaublitz đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Fujieda MYFC đứng thứ 9.
Blaublitz thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Fujieda MYFC thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Blaublitz · Trận trước: Blaublitz vs Imabari (25/10) · Trận tiếp theo: Yokohama FC vs Blaublitz (3/11)
Fujieda MYFC · Trận trước: Fujieda MYFC vs Tokushima (24/10) · Trận tiếp theo: Fujieda MYFC vs Iwata (3/11)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Tokushima vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Iwaki
- Albirex Niigata vs Toyama
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Oita Trinita
- Vanraure vs Montedio Yamagata
- Iwata vs Sagan Tosu
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Imabari vs Kofu
Các trận J2 League tuần này
- Toyama vs Vegalta Sendai
- Fujieda MYFC vs Iwata
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Tochigi City
- Omiya Ardija vs Iwaki
- Yokohama FC vs Blaublitz
- Montedio Yamagata vs Tokushima
- Shonan Bellmare vs Sagan Tosu
- Kofu vs Albirex Niigata
- Oita Trinita vs Vanraure
- Imabari vs Hokkaido Consadole Sapporo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Kepco vs KB Stars
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.