Ngôn ngữ

Blaublitz vs Fujieda MYFC

Chi tiết trận đấu
Soyu Stadium
BlaublitzChủ nhà
12:00Bắt đầu 31/10
Fujieda MYFCĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 17/10 08:53

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 15 trận (không phải cả mùa giải)
BlaublitzTất cảFujieda MYFC
13Trận15
3Thắng4
4Hòa6
6Thua5
13Bàn thắng19
17Bàn thua17
BlaublitzChủ nhàFujieda MYFC
6Trận7
3Thắng2
2Hòa4
1Thua1
10Bàn thắng8
7Bàn thua5
BlaublitzĐội kháchFujieda MYFC
7Trận8
0Thắng2
2Hòa2
5Thua4
3Bàn thắng11
10Bàn thua12
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
6Trận không ghi bàn5
1.00Bàn thắng mỗi trận1.27
1.31Bàn thua mỗi trận1.13
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
BlaublitzTất cảFujieda MYFC
11Trận11
3Thắng3
4Hòa5
4Thua3
12Bàn thắng13
12Bàn thua11
BlaublitzChủ nhàFujieda MYFC
6Trận6
3Thắng2
2Hòa4
1Thua0
10Bàn thắng7
7Bàn thua3
BlaublitzĐội kháchFujieda MYFC
5Trận5
0Thắng1
2Hòa1
3Thua3
2Bàn thắng6
5Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
5Trận không ghi bàn4
1.09Bàn thắng mỗi trận1.18
1.09Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất3
BlaublitzTất cảFujieda MYFC
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng3
1Bàn thua2
BlaublitzChủ nhàFujieda MYFC
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
BlaublitzĐội kháchFujieda MYFC
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng2
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
BlaublitzTất cảFujieda MYFC
1Trận2
0Thắng0
0Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng3
4Bàn thua4
BlaublitzĐội kháchFujieda MYFC
1Trận2
0Thắng0
0Hòa1
1Thua1
1Bàn thắng3
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai11731+1024HTTTT
2Omiya Ardija11551+1020BTHTH
3Albirex Niigata11623-420BHTHT
4Toyama11542+919HHTHT
5Yokohama FC11533+618HBTHT
6Shonan Bellmare11461+218HHHTH
7Oita Trinita11452+717TTTHH
8Iwaki11506+115TTBBT
9Fujieda MYFC11353+214HBHHH
10Tegevajaro Miyazaki11353+014HHHTT
11Iwata11425-114HTBBB
12Sagan Tosu11425-214TTBBB
13Tokushima11425-214HBBTT
14Montedio Yamagata11416+213HBBTB
15Blaublitz11344+013BBTHH
16Tochigi City11326-111HBBBB
17Hokkaido Consadole Sapporo11326-611TBTBH
18Imabari11326-811HTTBB
19Vanraure11326-1111HBBTB
20Kofu11317-1410BTBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC6240+40
—Hokkaido Consadole Sapporo6312-20
—Imabari5113-40
—Iwaki6402+60
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita6321+70
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu6402+20
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki6231+10
—Tochigi City5113+00
—Tokushima5311+40
—Toyama6141+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai5230+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata6123-90
—Blaublitz5023-30
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata6213-10
—Kofu5104-130
—Montedio Yamagata5113+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija6231+30
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare7340+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima6114-60
—Toyama5401+60
—Vanraure5122-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC6222-10
Tính đến 19/10 08:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
BlaublitzBBTHHTHBBB6T 6H 8B
Fujieda MYFCHBHBHBHBHT6T 9H 5B
Blaublitz
Dựa trên 20 trận
Fujieda MYFC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B6T 9H 5B
30%Tỷ lệ thắng30%
30%Tỷ lệ hòa45%
1.05Ghi được mỗi trận1.20
1.15Bị ghi mỗi trận0.90
-2Hiệu số+6
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
45%Tỷ lệ không ghi bàn35%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
35%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Blaublitz
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFujieda MYFC
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 3H 3BT · H · B3T 5H 1B
45%Tỷ lệ thắng33%
27%Tỷ lệ hòa56%
1.36Ghi được mỗi trận1.00
1.09Bị ghi mỗi trận0.56
+3Hiệu số+4
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
36%Tỷ lệ không ghi bàn33%
36%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Blaublitz
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnFujieda MYFC
Dựa trên 11 trận
9Trận11
1T 3H 5BT · H · B3T 4H 4B
11%Tỷ lệ thắng27%
33%Tỷ lệ hòa36%
0.67Ghi được mỗi trận1.36
1.22Bị ghi mỗi trận1.18
-5Hiệu số+2
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
56%Tỷ lệ không ghi bàn36%
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
22%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Blaublitz
Dựa trên 18 trận
J2 LeagueFujieda MYFC
Dựa trên 16 trận
18Trận16
6T 6H 6BT · H · B5T 8H 3B
33%Tỷ lệ thắng31%
33%Tỷ lệ hòa50%
1.11Ghi được mỗi trận1.12
1.00Bị ghi mỗi trận0.75
+2Hiệu số+6
28%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
44%Tỷ lệ không ghi bàn38%
39%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Blaublitz
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Fujieda MYFC
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
-1Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Blaublitz
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnFujieda MYFC
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
-3Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HFujieda MYFC0:0Montedio Yamagata17/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBSagan Tosu1:0Fujieda MYFC10/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumHFujieda MYFC1:1Shonan Bellmare03/10/2026 12:00 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHOita Trinita1:1Fujieda MYFC26/09/2026 15:00 · J2 League · Resonac Dome OitaBKyoto1:0Fujieda MYFC23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sanga Stadium by KyoceraHFujieda MYFC1:1Omiya Ardija19/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBTegevajaro Miyazaki3:2Fujieda MYFC12/09/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHFujieda MYFC0:0Vanraure05/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHMontedio Yamagata3:3Hiệp phụ 0-2Fujieda MYFC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · ND Soft Stadium YamagataBAlbirex Niigata1:0Fujieda MYFC22/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTFujieda MYFC3:1Iwaki15/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTFujieda MYFC2:0Vegalta Sendai08/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadium
Mùa giải 2026
TFujieda MYFC1:0Ehime06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHSagamihara1:1Hiệp phụ 3-2Fujieda MYFC30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC0:0Luân lưu 2-4Iwaki23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHYamaga0:0Luân lưu 1-4Fujieda MYFC10/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 18/10 12:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Genki Yamada110025 phút—
GK23Soki Yatagai10090 phút—
GK38Cailen Hill10090 phút—
GK47Tomoki Horiuchi-----
DF3Ryoya Iizumi112033 phút—
DF17Takato Nonomura112025 phút—
DF22Hidenori Takahashi101026 phút—
DF5Kazuma Nagai70139 phút—
DF13Ryuji Saito5100 phút—
DF32Takumi Hasegawa30029 phút—
DF4Jun Okano20090 phút—
DF42Atsuki Kanda10056 phút—
DF2Ryohei Okazaki-----
DF43Junyu Terakado-----
DF71Hiroki Hatahashi-----
MF77Yoshihiro Nakano130417 phút—
MF66Koki Doi120028 phút—
MF25Tomofumi Fujiyama90149 phút—
MF16Masakazu Yoshioka80010 phút—
MF27Takuro Iwai50136 phút—
MF7Takuma Mizutani40047 phút—
MF37Makoto Tanaka10090 phút—
FW34Shota Suzuki113128 phút—
FW18Koya Handa112018 phút—
FW14Ryuhei Oishi81140 phút—
FW24Shohei Aihara60024 phút—
FW8Kaito Umeda60018 phút—
FW9Ryota Nakamura30028 phút—
FW52Masaki Nishimura20049 phút—
FW11Kosuke Sagawa10033 phút—
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 15 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK24Shun Yoshida140041 phút—
GK21Rei Jones10090 phút—
GK1Junto Taguchi-----
GK31Daishi Kurisu-----
DF16Yuri Mori141035 phút—
DF3Shota Suzuki111039 phút—
DF19Yusei Kondo100030 phút—
DF6Takuya Okamoto100117 phút—
DF2Keita Matsuda9011 phút—
DF4So Nakagawa71059 phút—
DF5Takumi Kusumoto60074 phút—
DF22Ryosuke Hisadomi-----
DF28Keito Omori-----
MF66Yuto Nagao130228 phút—
MF41Uheiji Uehata130018 phút—
MF10Yusuke Kikui101118 phút—
MF77Maki Kitahara81159 phút—
MF23Ryota Kajikawa60178 phút—
MF97Shunsuke Aoki60077 phút—
MF7Shunnosuke Matsuki50064 phút—
MF8Yoshikaze Tsunoda51058 phút—
MF13Yuto Nakamura51016 phút—
MF38Rei Shimano40046 phút—
MF26Taiga Kawamoto31054 phút—
MF14Jinta Miki20023 phút—
MF30Kaito Seriu10017 phút—
MF15Masahiko Sugita-----
MF48Yuha Yukutomo-----
FW11Hayato Manabe135126 phút—
FW17Riyo Kawamoto123134 phút—
FW20Wigi Kanemoto114023 phút—
FW18Takaya Numata50215 phút—
FW37Kota Watanabe1000 phút—
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

BlaublitzHuấn luyện viên Ken Yoshida
Fujieda MYFCHuấn luyện viên Tomoaki Makino
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo