Ngôn ngữ

Tochigi City vs Iwaki

Chi tiết trận đấu
City Football Station
Tochigi CityChủ nhà
12:00Bắt đầu 31/10
IwakiĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:45

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
Tochigi CityTất cảIwaki
13Trận13
5Thắng4
0Hòa1
8Thua8
21Bàn thắng13
22Bàn thua22
Tochigi CityChủ nhàIwaki
5Trận6
1Thắng3
0Hòa1
4Thua2
8Bàn thắng7
10Bàn thua6
Tochigi CityĐội kháchIwaki
8Trận7
4Thắng1
0Hòa0
4Thua6
13Bàn thắng6
12Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn5
1.62Bàn thắng mỗi trận1.00
1.69Bàn thua mỗi trận1.69
3Chuỗi thắng dài nhất2
6Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất1
Tochigi CityTất cảIwaki
9Trận10
3Thắng4
0Hòa0
6Thua6
16Bàn thắng13
17Bàn thua17
Tochigi CityChủ nhàIwaki
4Trận5
1Thắng3
0Hòa0
3Thua2
8Bàn thắng7
8Bàn thua6
Tochigi CityĐội kháchIwaki
5Trận5
2Thắng1
0Hòa0
3Thua4
8Bàn thắng6
9Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn2
1.78Bàn thắng mỗi trận1.30
1.89Bàn thua mỗi trận1.70
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất0
Tochigi CityTất cảIwaki
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
2Bàn thắng0
2Bàn thua1
Tochigi CityChủ nhàIwaki
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
2Bàn thua—
Tochigi CityĐội kháchIwaki
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng0
0Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Tochigi CityTất cảIwaki
2Trận2
1Thắng0
0Hòa1
1Thua1
3Bàn thắng0
3Bàn thua4
Tochigi CityChủ nhàIwaki
—Trận1
—Thắng0
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng0
—Bàn thua0
Tochigi CityĐội kháchIwaki
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
3Bàn thắng0
3Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai10721+1023TTTTH
2Omiya Ardija10550+1120THTHH
3Albirex Niigata10622+020HTHTT
4Toyama10532+918HTHTH
5Yokohama FC10523+617BTHTB
6Shonan Bellmare10451+217HHTHT
7Oita Trinita10352+314TTHHH
8Fujieda MYFC10343+213BHHHB
9Blaublitz10343+113BTHHT
10Tegevajaro Miyazaki10343+013HHTTT
11Iwata10415-113TBBBT
12Tokushima10415-213BBTTB
13Montedio Yamagata10406+212BBTBB
14Iwaki10406-412TBBTT
15Sagan Tosu10325-311TBBBB
16Tochigi City10316-110BBBBH
17Imabari10316-810TTBBT
18Kofu10316-910TBBBB
19Vanraure10316-1110BBTBB
20Hokkaido Consadole Sapporo10226-78BTBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC5230+40
—Hokkaido Consadole Sapporo5212-30
—Imabari4103-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita5221+30
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu5302+10
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki5221+10
—Tochigi City4103+00
—Tokushima5311+40
—Toyama5131+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai4220+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5122-50
—Blaublitz4022-20
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata5203-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata4103+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija5230+40
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare6330+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima5104-60
—Toyama5401+60
—Vanraure4112-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC5212-10
Tính đến 16/10 08:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Tochigi CityBBBBBBHTTB7T 4H 9B
IwakiTBBBTTBBBH4T 5H 11B
Tochigi City
Dựa trên 20 trận
Iwaki
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 4H 9BT · H · B4T 5H 11B
35%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.55Ghi được mỗi trận0.90
1.40Bị ghi mỗi trận1.55
+3Hiệu số-13
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
30%Tỷ lệ không ghi bàn40%
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.0 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.4 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Tochigi City
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIwaki
Dựa trên 8 trận
9Trận8
3T 2H 4BT · H · B3T 2H 3B
33%Tỷ lệ thắng38%
22%Tỷ lệ hòa25%
2.00Ghi được mỗi trận1.00
1.67Bị ghi mỗi trận1.00
+3Hiệu số+0
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
11%Tỷ lệ không ghi bàn38%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Tochigi City
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnIwaki
Dựa trên 12 trận
11Trận12
4T 2H 5BT · H · B1T 3H 8B
36%Tỷ lệ thắng8%
18%Tỷ lệ hòa25%
1.18Ghi được mỗi trận0.83
1.18Bị ghi mỗi trận1.92
+0Hiệu số-13
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới8%
45%Tỷ lệ không ghi bàn42%
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Tochigi City
Dựa trên 16 trận
J2 LeagueIwaki
Dựa trên 17 trận
16Trận17
5T 4H 7BT · H · B4T 4H 9B
31%Tỷ lệ thắng24%
25%Tỷ lệ hòa24%
1.62Ghi được mỗi trận1.06
1.44Bị ghi mỗi trận1.53
+3Hiệu số-8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
31%Tỷ lệ không ghi bàn29%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn59%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn41%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Tochigi City
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnIwaki
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B0T 1H 1B
+0Hiệu số-4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Tochigi City
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Iwaki
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BKofu2:1Tochigi City10/10/2026 14:00 · J2 League · JIT Recycle Ink StadiumBTokushima3:0Tochigi City26/09/2026 15:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumBMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumHToyama0:0Tochigi City12/09/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumTTochigi City5:0Vanraure15/08/2026 16:00 · J2 League · City Football StationBMontedio Yamagata2:0Tochigi City09/08/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium Yamagata
Mùa giải 2026
TTochigi City3:1Reilac Shiga06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHTochigi City2:2Luân lưu 3-1Iwata30/05/2026 12:00 · J2 LeagueBBlaublitz1:0Tochigi City24/05/2026 12:00 · J2 LeagueTTochigi City3:0Montedio Yamagata16/05/2026 12:00 · J2 LeagueHKusatsu0:0Luân lưu 2-4Tochigi City09/05/2026 12:00 · J2 LeagueHTochigi City2:2Luân lưu 4-5Yokohama FC06/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận · trong tổng số 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK97Jin-Hyeon Kim100018 phút—
GK1Yoshinobu Harada30090 phút—
GK16Jun Kodama-----
DF32Yuta Koike114115 phút—
DF2Matej Jonjic100018 phút—
DF3Hayato Teruyama91011 phút—
DF15Yoshiki Sato80011 phút—
DF17Tetsuya Chinen40068 phút—
DF28Keitaro Konishi30090 phút—
DF22Hiroto Suzuki30066 phút—
DF33Takaya Inui20090 phút—
MF24Kazuki Nishiya122217 phút—
MF7Toshiki Mori120116 phút—
MF20Augusto Pedro101016 phút—
MF18Masaru Kato60045 phút—
MF10Yuki Okaniwa40123 phút—
MF6Jo Kato30090 phút—
FW23Atsushi Yoshida123222 phút—
FW31Aidan Simmons90127 phút—
FW93Tokmac Nguen9317 phút—
FW88Yugo Masukake70144 phút—
FW5Ryo Okui71139 phút—
FW8Keita Yamashita62027 phút—
FW11Byron Vasquez51158 phút—
FW13Takashi Oshima21068 phút—
FW99Masahide Hiraoka20014 phút—
FW9Musashi Suzuki2108 phút—
FW46Towa Nishimura10172 phút—
FW77Paulo Tanaka-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Masato Sasaki100018 phút—
GK1Yuki Kato100120 phút—
GK39Hyun-jin Joo10090 phút—
GK21Ryota Matsumoto-----
DF35Soichiro Fukaminato101025 phút—
DF22Yuriya Takahashi93023 phút—
DF3Ryo Endo91019 phút—
DF15Haruto Nakano80111 phút—
DF6Wataru Iwashita6000 phút—
DF5Taisei Kuwata40098 phút—
DF4Takeshi Ushizawa40052 phút—
DF2Ibuki Konno40010 phút—
DF37Shuto Okaniwa20060 phút—
DF42Ryunosuke Nakayama10074 phút—
MF14Daiki Yamaguchi101317 phút—
MF10Ryo Nishitani90023 phút—
MF30Kofie Shota81026 phút—
MF13Kaito Fujii70143 phút—
MF27Atsuki Yamanaka72010 phút—
MF7Shun Nakajima61028 phút—
MF28Ruon Hisanaga30057 phút—
MF40Ryota Nagaki31022 phút—
MF19Seo-ho Jeon20059 phút—
MF16Masato Araki20050 phút—
MF20Rinshu Ouji20049 phút—
MF41Ruka Matsumoto10048 phút—
FW9Yutaka Michiwaki81115 phút—
FW11Taisei Kato70219 phút—
FW38Naoki Kumata62030 phút—
FW29Kanta Tanaka21098 phút—
FW45Toranosuke Ishi-----
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

Tochigi CityHuấn luyện viên Naoki Imaya
IwakiHuấn luyện viên Kazuaki Tasaka
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo