Tochigi City vs Iwaki
City Football Station
12:00Bắt đầu 31/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:45
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Tochigi City | Tất cả | Iwaki |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 8 | Thua | 8 |
| 21 | Bàn thắng | 13 |
| 22 | Bàn thua | 22 |
| Tochigi City | Chủ nhà | Iwaki |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Tochigi City | Đội khách | Iwaki |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 6 |
| 13 | Bàn thắng | 6 |
| 12 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.69 | Bàn thua mỗi trận | 1.69 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Tochigi City | Tất cả | Iwaki |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 6 |
| 16 | Bàn thắng | 13 |
| 17 | Bàn thua | 17 |
| Tochigi City | Chủ nhà | Iwaki |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
| Tochigi City | Đội khách | Iwaki |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Tochigi City | Tất cả | Iwaki |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Tochigi City | Chủ nhà | Iwaki |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Tochigi City | Đội khách | Iwaki |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Tochigi City | Tất cả | Iwaki |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
| Tochigi City | Chủ nhà | Iwaki |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Tochigi City | Đội khách | Iwaki |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 3 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: J2 League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTTTH |
| 2 | Omiya Ardija | 10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 | THTHH |
| 3 | Albirex Niigata | 10 | 6 | 2 | 2 | +0 | 20 | HTHTT |
| 4 | Toyama | 10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 | HTHTH |
| 5 | Yokohama FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | BTHTB |
| 6 | Shonan Bellmare | 10 | 4 | 5 | 1 | +2 | 17 | HHTHT |
| 7 | Oita Trinita | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 | TTHHH |
| 8 | Fujieda MYFC | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 | BHHHB |
| 9 | Blaublitz | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | BTHHT |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 10 | 3 | 4 | 3 | +0 | 13 | HHTTT |
| 11 | Iwata | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | TBBBT |
| 12 | Tokushima | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTB |
| 13 | Montedio Yamagata | 10 | 4 | 0 | 6 | +2 | 12 | BBTBB |
| 14 | Iwaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TBBTT |
| 15 | Sagan Tosu | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | TBBBB |
| 16 | Tochigi City | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | BBBBH |
| 17 | Imabari | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | TTBBT |
| 18 | Kofu | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | TBBBB |
| 19 | Vanraure | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | BBTBB |
| 20 | Hokkaido Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BTBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Imabari | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 1 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 |
Tính đến 16/10 08:35
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Tochigi CityBBBBBBHTTB7T 4H 9B
IwakiTBBBTTBBBH4T 5H 11B
| Tochigi City Dựa trên 20 trận | Iwaki Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 4H 9B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +3 | Hiệu số | -13 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.4 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Tochigi City Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Iwaki Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 3T 2H 4B | T · H · B | 3T 2H 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Tochigi City Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Iwaki Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 4T 2H 5B | T · H · B | 1T 3H 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.92 |
| +0 | Hiệu số | -13 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Tochigi City Dựa trên 16 trận | J2 League | Iwaki Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 5T 4H 7B | T · H · B | 4T 4H 9B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 1.62 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| +3 | Hiệu số | -8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 59% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 41% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Tochigi City Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Iwaki Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +0 | Hiệu số | -4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tochigi City Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Iwaki Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BKofu2:1Tochigi City10/10/2026 14:00 · J2 League · JIT Recycle Ink StadiumBTochigi City1:2Imabari03/10/2026 15:00 · J2 League · City Football StationBTochigi City0:2Sanfrecce Hiroshima29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · City Football StationBTokushima3:0Tochigi City26/09/2026 15:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumBMachida2:1Tochigi City23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Machida GION StadiumBTochigi City1:3Vegalta Sendai20/09/2026 15:00 · J2 League · City Football StationHToyama0:0Tochigi City12/09/2026 16:30 · J2 League · Toyama StadiumTHokkaido Consadole Sapporo1:4Tochigi City06/09/2026 11:00 · J2 League · Sapporo DomeTVanraure0:2Tochigi City02/09/2026 16:30 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Prifoods StadiumBTochigi City1:3Iwata29/08/2026 16:00 · J2 League · City Football StationTVegalta Sendai1:2Tochigi City26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Yurtec Stadium SendaiTSagan Tosu1:3Tochigi City22/08/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumTTochigi City5:0Vanraure15/08/2026 16:00 · J2 League · City Football StationBMontedio Yamagata2:0Tochigi City09/08/2026 17:00 · J2 League · ND Soft Stadium Yamagata
Mùa giải 2026
TTochigi City3:1Reilac Shiga06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHTochigi City2:2Luân lưu 3-1Iwata30/05/2026 12:00 · J2 LeagueBBlaublitz1:0Tochigi City24/05/2026 12:00 · J2 LeagueTTochigi City3:0Montedio Yamagata16/05/2026 12:00 · J2 LeagueHKusatsu0:0Luân lưu 2-4Tochigi City09/05/2026 12:00 · J2 LeagueHTochigi City2:2Luân lưu 4-5Yokohama FC06/05/2026 12:00 · J2 LeagueTIwaki1:0Blaublitz11/10/2026 13:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldBSanfrecce Hiroshima4:0Iwaki07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Edion Peace Wing HiroshimaBHokkaido Consadole Sapporo2:1Iwaki04/10/2026 11:00 · J2 League · Sapporo DomeBIwaki0:2Vegalta Sendai26/09/2026 15:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldTSagan Tosu1:3Iwaki19/09/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumTIwaki2:0Yokohama FC12/09/2026 16:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldBTokushima1:0Iwaki05/09/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumBGiravanz Kitakyushu1:0Iwaki02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Mikuni World Stadium KitakyushuBIwaki2:3Albirex Niigata29/08/2026 16:00 · J2 League · Iwaki GreenfieldHIwaki0:0Hiệp phụ 2-0Oita Trinita26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Iwaki GreenfieldBOita Trinita4:1Iwaki22/08/2026 17:00 · J2 League · Resonac Dome OitaBFujieda MYFC3:1Iwaki15/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTIwaki2:1Imabari09/08/2026 16:00 · J2 League · Iwaki Greenfield
Mùa giải 2026
BTokushima2:0Iwaki07/06/2026 11:05 · J2 LeagueHShonan Bellmare1:1Hiệp phụ 0-1Iwaki30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC0:0Luân lưu 2-4Iwaki23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHIwaki1:1Luân lưu 3-4Yamaga17/05/2026 12:00 · J2 LeagueBIwaki0:1Kofu09/05/2026 12:00 · J2 LeagueBOmiya Ardija3:2Iwaki06/05/2026 12:00 · J2 LeagueHIwata1:1Luân lưu 2-4Iwaki02/05/2026 12:00 · J2 LeagueTính đến 12/10 02:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 13 trận · trong tổng số 14 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Tính đến 14/10 04:46
Huấn luyện viên
Tochigi CityHuấn luyện viên Naoki Imaya
IwakiHuấn luyện viên Kazuaki Tasaka
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46
Các trận tiếp theo
03/11/202612:00 vs Tegevajaro MiyazakiUnilever Stadium ShintomiĐội kháchJ2 League08/11/202612:00 vs Omiya ArdijaCity Football StationChủ nhàJ2 League14/11/202612:00 vs Oita TrinitaResonac Dome OitaĐội kháchJ2 League21/11/202612:00 vs Albirex NiigataCity Football StationChủ nhàJ2 League25/11/202617:00 vs BlaublitzCity Football StationChủ nhàJ2 League29/11/202612:00 vs IwataYamaha StadiumĐội kháchJ2 League
03/11/202612:00 vs Omiya ArdijaNACK5 Stadium OmiyaĐội kháchJ2 League07/11/202612:00 vs Montedio YamagataIwaki GreenfieldChủ nhàJ2 League15/11/202611:00 vs VanraurePrifoods StadiumĐội kháchJ2 League21/11/202612:00 vs Tegevajaro MiyazakiUnilever Stadium ShintomiĐội kháchJ2 League25/11/202617:00 vs ToyamaIwaki GreenfieldChủ nhàJ2 League29/11/202613:00 vs Hokkaido Consadole SapporoIwaki GreenfieldChủ nhàJ2 League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tochigi City gặp Iwaki tại J2 League vào 31/10/2026 12:00 UTC+07 tại City Football Station.
Tochigi City đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng, Iwaki đứng thứ 14.
Tochigi City thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Iwaki thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tochigi City · Trận trước: Shonan Bellmare vs Tochigi City (25/10) · Trận tiếp theo: Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Tochigi City (3/11)
Iwaki · Trận trước: Iwaki vs Iwata (25/10) · Trận tiếp theo: Omiya Ardija vs Iwaki (3/11)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Oita Trinita
- Tokushima vs Yokohama FC
- Vanraure vs Montedio Yamagata
- Blaublitz vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Sagan Tosu
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
Các trận J2 League tuần này
- Toyama vs Vegalta Sendai
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Tochigi City
- Yokohama FC vs Blaublitz
- Kofu vs Albirex Niigata
- Oita Trinita vs Vanraure
- Fujieda MYFC vs Iwata
- Montedio Yamagata vs Tokushima
- Omiya Ardija vs Iwaki
- Shonan Bellmare vs Sagan Tosu
- Imabari vs Hokkaido Consadole Sapporo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.