Mali vs Cape Verde
Stade du 26 Mars
3 : 1Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 16 | D. Diarra | |
| 19 | A. Camara | |
| 25 | O. Camara | |
| 14 | N. Gassama | |
| 2 | H. Traore | |
| 8 | M. Sangare | |
| 4 | A. Haidara | |
| 12 | M. Tia | |
| 10 | K. Doumbia | |
| 7 | D. Nene | |
| 17 | L. Sinayoko |
Dự bị 12
| 22 | M. Samassa | |
| 1 | E. Doucoure | |
| 5 | C. Keita | |
| 13 | M. Sagnan | |
| 15 | D. Guindo | |
| 23 | A. Dieng | |
| 6 | O. Diakite | |
| 24 | I. Djiguiba | |
| 11 | L. Coulibaly | |
| 20 | S. Koita | |
| 18 | M. Doumbia | |
| 21 | G. Diarra |
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 1 | Vozinha | |
| 2 | W. Pina | |
| 4 | R. Lopes | |
| 3 | D. Borges | |
| 13 | S. Lopes Cabral | |
| 6 | K. Lenini | |
| 11 | G. Rodrigues | |
| 14 | D. Duarte | |
| 10 | J. Monteiro | |
| 20 | R. Mendes | |
| 9 | Benchimol |
Dự bị 12
| 12 | M. Rosa | |
| 23 | dos Santos CJ | |
| 5 | L. Costa | |
| 24 | K. Pires | |
| 22 | Jojo | |
| 8 | Joao Paulo | |
| 25 | A. Santos | |
| 16 | J. Tavares | |
| 18 | T. Arcanjo | |
| 21 | N. Da Costa | |
| 7 | J. Cabral | |
| 19 | D. Livramento |
Huấn luyện viên Pedro Leitao Brito
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mali | 2 | 1 | 3 |
| Cape Verde | 1 | 0 | 1 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 5'Bàn thắngM. TiaKiến tạo: L. Sinayoko
- 10'Bàn thắngS. Lopes Cabral
- 39'Bàn thắngD. NeneKiến tạo: A. Haidara
- 47'Thẻ vàngR. Lopes
- 51'Bàn thắngD. NeneKiến tạo: K. Doumbia
- 58'Thẻ vàngK. Lenini
- 61'Thay ngườiD. GuindoRa sân: H. Traore
- 61'Thay ngườiA. DiengRa sân: A. Haidara
- 67'Thay ngườiT. ArcanjoRa sân: J. Monteiro
- 67'Thay ngườiN. Da CostaRa sân: Benchimol
- 67'Thay ngườiJ. CabralRa sân: G. Rodrigues
- 71'Thay ngườiL. CoulibalyRa sân: K. Doumbia
- 71'Thay ngườiG. DiarraRa sân: D. Nene
- 82'Thẻ vàngA. Dieng
- 84'Thay ngườiJ. TavaresRa sân: D. Duarte
- 85'Thay ngườiS. KoitaRa sân: L. Sinayoko
- 86'Thay ngườiA. SantosRa sân: R. Mendes
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 14/10 12:43
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MaliBHBHHHHHTT3T 6H 3B · Dựa trên 12 trận
Cape VerdeHHHHTTHBHH5T 8H 1B · Dựa trên 14 trận
| Mali Dựa trên 12 trận | Cape Verde Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 14 |
| 3T 6H 3B | T · H · B | 5T 8H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 57% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.57 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.86 |
| +4 | Hiệu số | +10 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 57% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 (4 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 43% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| Mali Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cape Verde Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 2T 2H 1B | T · H · B | 4T 2H 0B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 0.17 |
| +5 | Hiệu số | +10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 83% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 17% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Mali Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Cape Verde Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 1T 4H 2B | T · H · B | 1T 6H 1B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 57% | Tỷ lệ hòa | 75% |
| 0.43 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 0.57 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -1 | Hiệu số | +0 |
| 57% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 71% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.51 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.19 (3 trận) |
| 14% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.2 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.3 (6 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 32% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| Mali Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Cape Verde Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 3T 1H 0B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +7 | Hiệu số | +6 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Mali Dựa trên 3 trận | Giao hữu quốc tế | Cape Verde Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0T 2H 1B | T · H · B | 2T 2H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 67% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.25 |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 75% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Mali Dựa trên 5 trận | Cúp các quốc gia | Cape Verde |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 0T 4H 1B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Mali | World Cup | Cape Verde Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 0T 4H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 100% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.73 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.74 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 6.8 |
| Mali | FIFA Series | Cape Verde Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 0T 1H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BIran2:0Mali04/06/2026 23:30 · Giao hữu quốc tế · Antalya Training CampHNga0:0Mali01/04/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Gazprom ArenaBMali0:1Senegal09/01/2026 · Cúp các quốc gia
HMali1:1Tunisia03/01/2026 · Cúp các quốc gia
HComoros0:0Mali29/12/2025 · Cúp các quốc gia
HMa-rốc1:1Mali26/12/2025 19:00 · Cúp các quốc giaHMali1:1Zambia22/12/2025 · Cúp các quốc gia
HJordan0:0Mali19/11/2025 01:00 · Giao hữu quốc tếTMali4:1Madagascar13/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade du 26 MarsTChad0:2Mali08/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiBGhana1:0Mali09/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Accra Sports StadiumTMali3:0Comoros05/09/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade du 26 MarsHArgentina1:1Hiệp phụ 2-1Cape Verde04/07/2026 05:00 · World Cup · Hard Rock Stadium
Mùa giải 2025/26
HCape Verde0:0Ả Rập Xê-út27/06/2026 07:00 · World Cup · NRG StadiumHUruguay2:2Cape Verde22/06/2026 05:00 · World Cup · Hard Rock StadiumHTây Ban Nha0:0Cape Verde15/06/2026 23:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumTCape Verde3:0Bermuda07/06/2026 03:00 · Giao hữu quốc tếTCape Verde3:0Serbia31/05/2026 22:00 · Giao hữu quốc tếHCape Verde1:1Luân lưu 4-2Phần Lan30/03/2026 10:00 · FIFA Series · Eden ParkBChile4:2Cape Verde27/03/2026 10:00 · FIFA Series · Eden ParkHAi Cập1:1Luân lưu 2-0Cape Verde17/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếHIran0:0Luân lưu 5-4Cape Verde13/11/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếTCape Verde3:0Eswatini13/10/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiHLibya3:3Cape Verde08/10/2025 20:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Tripoli International StadiumTCape Verde1:0Cameroon09/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTMauritius0:2Cape Verde04/09/2025 23:00 · Vòng Loại World Cup Châu PhiTính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mali đã gặp Cape Verde tại Cúp Nations châu Phi Vòng loại vào 26/9/2026 02:00 UTC+07 tại Stade du 26 Mars.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Mali 3-1 Cape Verde.
Mali đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Cape Verde đứng thứ 3.
Mali thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Cape Verde thắng 1, hòa 4, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Mali có K. Doumbia, D. Nene, L. Sinayoko.
Đội hình Cape Verde có J. Monteiro, R. Mendes, Benchimol.
Mali · Trận trước: Iran vs Mali (4/6) · Trận tiếp theo: Liberia (Đội tuyển) vs Mali (30/9)
Cape Verde · Trận trước: Argentina vs Cape Verde (4/7) · Trận tiếp theo: Cape Verde vs Rwanda (29/9)
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại khác cùng ngày
- Niger vs Lesotho
- Gambia vs Somalia
- Rwanda vs Liberia (Đội tuyển)
- Nigeria vs Madagascar
- Togo vs Burundi
- Malawi vs Nam Sudan
- Ai Cập vs Angola
- Algeria vs Zambia
- Burkina Faso vs Benin
- Ma-rốc vs Gabon
Các trận Cúp Nations châu Phi Vòng loại tuần này
- Nam Phi vs Guinea
- Kenya vs Eritrea
- Zimbabwe vs CHDC Congo
- Cộng hòa Trung Phi vs Burkina Faso
- Guinea Xích Đạo vs Sierra Leone
- Tunisia vs Botswana
- Lesotho vs Ma-rốc
- Ethiopia vs Senegal
- Nam Sudan vs Ai Cập
- Mozambique vs Sudan
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.