Ngôn ngữ

Omiya Ardija vs Vanraure

Chi tiết trận đấu
NACK5 Stadium Omiya
Omiya ArdijaChủ nhà
3 : 1Tỷ số chung cuộc
VanraureĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 11:49
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24T. Glover
37K. Sekiguchi
88R. Nishio
19Y. Ozaki
3H. Kato
47M. Edward
16G. Kato
18O. Yamamoto
11Caprini
9Carlinhos Junior
14T. Izumi
Dự bị 9
50M. Wakabayashi
22R. Motegi
13O. Iyoha
44S. Kidera
8Kaua Diniz
15K. Nakayama
77Y. Kobayashi
23K. Sugimoto
49J. McGhee
Huấn luyện viên Narcis Pelach
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13S. Onishi
11H. Yukie
15K. Sasaki
3Y. Sawada
29K. Oka
34S. Takayoshi
17Y. Sato
8S. Otoizumi
7A. Sato
99S. Nakano
10R. Sawakami
Dự bị 9
25Y. Taniguchi
4S. Suzuki
80K. Nagata
33Y. Igari
24R. Kurisawa
30Y. Inami
6F. Unoki
88M. Shintani
35W. Owie
Huấn luyện viên Keiji Kuraishi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Omiya Ardija123
Vanraure011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 45'Bàn thắngY. OzakiKiến tạo: H. Kato
  2. 56'Bàn thắngR. NishioKiến tạo: H. Kato
  3. 58'Thay ngườiK. NagataRa sân: S. Nakano
  4. 58'Thay ngườiW. OwieRa sân: R. Sawakami
  5. 65'Bàn thắngW. OwieKiến tạo: K. Nagata
  6. 68'Bàn thắngCarlinhos Junior
  7. 68'Thay ngườiF. UnokiRa sân: Y. Sato
  8. 70'Thay ngườiK. SugimotoRa sân: O. Yamamoto
  9. 75'Thay ngườiY. IgariRa sân: S. Takayoshi
  10. 75'Thay ngườiM. ShintaniRa sân: A. Sato
  11. 80'Thay ngườiKaua DinizRa sân: Carlinhos Junior
  12. 90+1'Thay ngườiK. NakayamaRa sân: M. Edward
  13. 90+1'Thẻ vàngH. Kato

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3H. Kato9002—10—
11Caprini9000—00—
14T. Izumi9000—00—
16G. Kato9000—00—
19Y. Ozaki9010—00—
24T. Glover9000—00—
37K. Sekiguchi9000—00—
47M. Edward9000—00—
88R. Nishio9010—00—
9Carlinhos Junior8010—00—
18O. Yamamoto7000—00—
23 · Dự bịK. Sugimoto2000—00—
8 · Dự bịKaua Diniz1000—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3Y. Sawada9000—00—
8S. Otoizumi9000—00—
11H. Yukie9000—00—
13S. Onishi9000—00—
15K. Sasaki9000—00—
29K. Oka9000—00—
7A. Sato7500—00—
34S. Takayoshi7500—00—
17Y. Sato6800—00—
10R. Sawakami5800—00—
99S. Nakano5800—00—
35 · Dự bịW. Owie3210—00—
80 · Dự bịK. Nagata3201—00—
6 · Dự bịF. Unoki2200—00—
33 · Dự bịY. Igari1500—00—
88 · Dự bịM. Shintani1500—00—
Tính đến 16/10 05:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:49

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,53Hòa4,57Đội khách5,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,621,53Hòa4,124,57Đội khách4,685,43
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 11:491,53▼4,57▲5,43▲
10/10 11:221,55▼4,51▲5,27▲
10/10 10:521,56▼4,42▲5,26▲
10/10 10:261,57▼4,40▲5,23▲
10/10 08:341,584,34▼5,17
10/10 08:041,58▼4,38▲5,17▲
10/10 01:431,60▼4,30▲5,12▲
10/10 00:481,65▲4,18▲4,82▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
09/10 13:431,64▲4,15▲4,78▲
09/10 10:481,624,09▼4,70▲
07/10 22:01 Đầu tiên1,624,124,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,534,575,43
Betfair1,534,005,00
bet3651,533,905,75
Marathon1,474,105,15
1xBet1,484,105,36
Betano1,554,005,40
BetVictor1,534,105,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,90Đội khách +11,95Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,071,90Đội khách1,741,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 11:491,90▼1,95▲
10/10 11:221,93▼1,92▲
10/10 10:521,95▼1,89▲
10/10 10:261,97▼1,88▲
10/10 08:341,99▲1,86▼
10/10 08:041,98▼1,88▲
10/10 01:432,01▼1,85▲
10/10 00:482,11▲1,76▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
09/10 13:432,10▲1,75▲
09/10 10:482,09▲1,74▼
09/10 00:082,08▲1,75▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,071,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,901,95
bet3651,881,92
Marathon1,811,85
1xBet1,811,85
Betano1,881,87
BetVictor1,851,82
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,71Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,072,15Xỉu1,731,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 11:492,15▼1,71
10/10 10:522,16▼1,71▲
10/10 10:262,17▼1,70
10/10 08:342,18▲1,70▼
10/10 08:042,13▼1,73▲
10/10 01:432,14▼1,72▲
10/10 00:482,16▲1,71▲
09/10 13:432,15▲1,70
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
09/10 10:482,14▲1,70▼
09/10 00:082,08▲1,74▲
07/10 22:01 Đầu tiên2,071,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,151,71
Marathon2,021,64
1xBet2,021,64
Betano2,101,67
BetVictor2,071,65
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,621,73Không2,202,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 09:291,732,00▼
09/10 12:061,73▲2,05▼
09/10 10:321,67▲2,10▼
08/10 12:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 12:22 Đầu tiên1,622,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
bet3651,732,00
Marathon1,731,95
1xBet1,731,98
Betano1,751,98
BetVictor1,702,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Omiya ArdijaBHTHHHBHTT9T 5H 6B
VanraureBTBBHBTBBB4T 5H 11B
Omiya Ardija
Dựa trên 20 trận
Vanraure
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B4T 5H 11B
45%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận0.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.40
+9Hiệu số-18
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn60%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Omiya Ardija
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVanraure
Dựa trên 14 trận
9Trận14
5T 2H 2BT · H · B3T 3H 8B
56%Tỷ lệ thắng21%
22%Tỷ lệ hòa21%
1.89Ghi được mỗi trận0.43
1.11Bị ghi mỗi trận1.07
+7Hiệu số-9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
11%Tỷ lệ không ghi bàn64%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn14%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn7%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Omiya Ardija
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnVanraure
Dựa trên 6 trận
11Trận6
4T 3H 4BT · H · B1T 2H 3B
36%Tỷ lệ thắng17%
27%Tỷ lệ hòa33%
1.82Ghi được mỗi trận0.67
1.64Bị ghi mỗi trận2.17
+2Hiệu số-9
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
9%Tỷ lệ không ghi bàn50%
82%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Omiya Ardija
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueVanraure
Dựa trên 18 trận
17Trận18
8T 5H 4BT · H · B4T 5H 9B
47%Tỷ lệ thắng22%
29%Tỷ lệ hòa28%
1.88Ghi được mỗi trận0.56
1.29Bị ghi mỗi trận1.33
+10Hiệu số-14
24%Tỷ lệ giữ sạch lưới28%
12%Tỷ lệ không ghi bàn56%
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn28%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn22%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Omiya Ardija
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnVanraure
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Omiya Ardija
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Vanraure
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-2Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BUrawa Reds3:2Omiya Ardija07/10/2026 16:00 · Cúp Nhật Bản · Saitama StadiumHTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1:1Omiya Ardija04/10/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiTOmiya Ardija5:1Kofu26/09/2026 15:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaHFujieda MYFC1:1Omiya Ardija19/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHOmiya Ardija0:0Oita Trinita12/09/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaHBlaublitz0:0Omiya Ardija06/09/2026 16:00 · J2 League · Soyu StadiumBGainare Tottori3:1Omiya Ardija02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Axis Bird StadiumHOmiya Ardija2:2Shonan Bellmare29/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium OmiyaTOmiya Ardija2:0Vanraure Hachinohe26/08/2026 19:00 · Cúp Nhật Bản · NACK5 Stadium OmiyaTOmiya Ardija1:0Albirex Niigata08/08/2026 17:00 · J2 League · NACK5 Stadium Omiya
Mùa giải 2026
TOmiya Ardija2:1Kōchi United06/06/2026 12:00 · J2 LeagueBYokohama FC2:1Omiya Ardija30/05/2026 12:00 · J2 LeagueBHokkaido Consadole Sapporo4:3Omiya Ardija09/05/2026 12:00 · J2 LeagueTOmiya Ardija3:2Iwaki06/05/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 25/10 05:23

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Omiya Ardija T
0H
0Vanraure T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Omiya Ardija Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—
Tính đến 03/10 12:02