Ngôn ngữ

Iwata vs Hokkaido Consadole Sapporo

Chi tiết trận đấu
Yamaha Stadium
IwataChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Hokkaido Consadole SapporoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 10/10 15:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
16A. Niekawa
29K. Kuwabara
2Danilo Cardoso
30K. Yamazaki
36R. Yoshimura
15Yuri Lara
18S. Inoue
47D. Sato
23T. Inui
31Iago Teles
99J. Victor
Dự bị 9
1E. Kawashima
26S. Nishikubo
8H. Tameda
7R. Uehara
37I. Kawasaki
77K. Fujiwara
14M. Ohara
19L. Nozawa
32R. Ota
Huấn luyện viên Tadahiro Akiba
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
24T. Tagawa
39H. Kawahara
55R. Umetsu
47S. Nishino
17M. Uchida
18S. Kido
50N. Urakami
31Y. Horigome
11R. Aoki
23S. Omori
16T. Hasegawa
Dự bị 9
1T. Sugeno
34K. Konomi
3Park Min-Gyu
29Kim Geon-Ung
10H. Miyazawa
7S. Sarachat
70Vini Peixoto
38S. Toyama
22K. Safo
Huấn luyện viên Kenta Kawai
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 16/10 05:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Iwata101
Hokkaido Consadole Sapporo000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 38'Thẻ vàngK. Yamazaki
  2. 40'Thẻ vàngS. Nishino
  3. 42'Bàn thắng từ phạt đềnIago Teles
  4. 63'Thay ngườiVini PeixotoRa sân: T. Hasegawa
  5. 66'Thẻ vàngR. Yoshimura
  6. 69'Thay ngườiM. OharaRa sân: T. Inui
  7. 69'Thay ngườiR. OtaRa sân: J. Victor
  8. 73'Thay ngườiPark Min-GyuRa sân: Y. Horigome
  9. 73'Thay ngườiH. MiyazawaRa sân: S. Kido
  10. 79'Thay ngườiI. KawasakiRa sân: D. Sato
  11. 80'Thay ngườiL. NozawaRa sân: Iago Teles
  12. 80'Thay ngườiS. SarachatRa sân: S. Omori
  13. 80'Thay ngườiS. ToyamaRa sân: H. Kawahara
  14. 86'Thay ngườiK. FujiwaraRa sân: S. Inoue
Thống kê đội · Cuối trận
45Kiểm soát bóng55
11Sút12
3Sút trúng đích2
5Phạt góc3
2Thẻ vàng1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2Danilo Cardoso9000—00—
15Yuri Lara9000—00—
16A. Niekawa9000—00—
29K. Kuwabara9000—00—
30K. Yamazaki9000—10—
36R. Yoshimura9000—10—
18S. Inoue8600—00—
31Iago Teles8010—00—
47D. Sato7900—00—
23T. Inui6900—00—
99J. Victor6900—00—
14 · Dự bịM. Ohara2100—00—
32 · Dự bịR. Ota2100—00—
37 · Dự bịI. Kawasaki1100—00—
19 · Dự bịL. Nozawa1000—00—
77 · Dự bịK. Fujiwara400—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
11R. Aoki9000—00—
17M. Uchida9000—00—
24T. Tagawa9000—00—
47S. Nishino9000—10—
50N. Urakami9000—00—
55R. Umetsu9000—00—
23S. Omori8000—00—
39H. Kawahara8000—00—
18S. Kido7300—00—
31Y. Horigome7300—00—
16T. Hasegawa6300—00—
70 · Dự bịVini Peixoto2700—00—
3 · Dự bịPark Min-Gyu1700—00—
10 · Dự bịH. Miyazawa1700—00—
7 · Dự bịS. Sarachat1000—00—
38 · Dự bịS. Toyama1000—00—
Tính đến 16/10 05:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:58

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,76Hòa3,96Đội khách4,26Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,761,76Hòa4,123,96Đội khách3,854,26
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
10/10 15:581,76▼3,96▼4,26▲
10/10 15:311,81▼4,07▲3,91▲
10/10 14:381,824,04▲3,90
10/10 14:121,824,03▼3,90▼
10/10 12:451,82▲4,04▼3,91▲
10/10 09:001,80▲4,15▼3,90▼
10/10 04:261,784,21▲3,93▲
09/10 16:471,78▲4,18▲3,90▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
07/10 22:01 Đầu tiên1,764,123,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,763,964,26
Betfair1,703,604,00
bet3651,753,754,20
Marathon1,653,764,05
1xBet1,723,703,92
Betano1,803,654,00
BetVictor1,753,704,20
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,10Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,761,76Đội khách2,052,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
10/10 15:581,76▼2,10▲
10/10 15:311,82▼2,05▲
10/10 14:121,832,03▼
10/10 12:451,83▲2,04▼
10/10 09:001,80▲2,05▼
10/10 04:261,782,08▲
09/10 16:471,78▲2,07▲
09/10 04:191,762,06▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
07/10 22:01 Đầu tiên1,762,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,762,10
bet3651,802,00
Betano1,781,98
BetVictor1,721,97
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,85Xỉu 2.51,99Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,751,85Xỉu2,051,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
10/10 15:311,85▼1,99▲
10/10 14:381,861,98▲
10/10 14:121,861,97▼
10/10 12:451,86▲1,98▼
10/10 09:001,772,07▼
10/10 04:261,77▲2,08▲
09/10 16:471,76▲2,07▲
09/10 04:191,752,06▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
07/10 22:01 Đầu tiên1,752,05
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,851,99
Betfair1,732,00
bet3651,802,00
Marathon1,751,93
1xBet1,761,92
Betano1,752,02
BetVictor1,751,93
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,671,65Không2,102,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
10/10 13:141,65▼2,10▲
09/10 16:101,73▲2,05▼
08/10 16:21Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
08/10 16:21 Đầu tiên1,672,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,10
bet3651,672,10
Marathon1,721,95
1xBet1,712,00
Betano1,672,07
BetVictor1,672,05
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IwataBTBBTBTTHT7T 6H 7B
Hokkaido Consadole SapporoTBBHHBTBBB8T 4H 8B
Iwata
Dựa trên 20 trận
Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 6H 7BT · H · B8T 4H 8B
35%Tỷ lệ thắng40%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.50
1.40Bị ghi mỗi trận1.45
+0Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Iwata
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 4H 3BT · H · B5T 1H 5B
22%Tỷ lệ thắng45%
44%Tỷ lệ hòa9%
1.11Ghi được mỗi trận1.55
1.33Bị ghi mỗi trận1.82
-2Hiệu số-3
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
33%Tỷ lệ không ghi bàn9%
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Iwata
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnHokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 9 trận
11Trận9
5T 2H 4BT · H · B3T 3H 3B
45%Tỷ lệ thắng33%
18%Tỷ lệ hòa33%
1.64Ghi được mỗi trận1.44
1.45Bị ghi mỗi trận1.00
+2Hiệu số+4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
0%Tỷ lệ không ghi bàn11%
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Iwata
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueHokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 17 trận
17Trận17
5T 5H 7BT · H · B7T 4H 6B
29%Tỷ lệ thắng41%
29%Tỷ lệ hòa24%
1.24Ghi được mỗi trận1.59
1.53Bị ghi mỗi trận1.41
-5Hiệu số+3
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
12%Tỷ lệ không ghi bàn12%
76%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
59%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Iwata
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Hokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 0H 1B
+5Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Iwata
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnHokkaido Consadole Sapporo
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+0Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
THokkaido Consadole Sapporo2:1Iwaki04/10/2026 11:00 · J2 League · Sapporo DomeBTegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)3:2Hokkaido Consadole Sapporo26/09/2026 15:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHHokkaido Consadole Sapporo1:1Oita Trinita19/09/2026 12:00 · J2 League · Sapporo DomeHVegalta Sendai1:1Hokkaido Consadole Sapporo13/09/2026 16:00 · J2 League · Yurtec Stadium SendaiBKofu2:1Hokkaido Consadole Sapporo29/08/2026 17:00 · J2 League · JIT Recycle Ink StadiumBAlbirex Niigata2:1Hokkaido Consadole Sapporo15/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTHokkaido Consadole Sapporo2:0Tokushima08/08/2026 12:45 · J2 League · Sapporo Dome
Mùa giải 2026
HAlbirex Niigata0:0Luân lưu 5-4Hokkaido Consadole Sapporo06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHBlaublitz1:1Luân lưu 5-4Hokkaido Consadole Sapporo31/05/2026 12:00 · J2 LeagueTHokkaido Consadole Sapporo4:3Omiya Ardija09/05/2026 12:00 · J2 LeagueTHokkaido Consadole Sapporo2:0Nagano06/05/2026 12:00 · J2 LeagueTHokkaido Consadole Sapporo2:1Fujieda MYFC29/04/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 27/10 12:50

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
3Iwata T
0H
5Hokkaido Consadole Sapporo T
3.0Trung bình tổng điểm
Iwata Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 13
Sân nhà
1T 0H 3B
Sân khách
2T 0H 2B
Tính đến 03/10 16:05