Iwaki vs Blaublitz
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | M. Sasaki | |
| 5 | T. Kuwata | |
| 15 | H. Nakano | |
| 35 | S. Fukaminato | |
| 13 | K. Fujii | |
| 30 | K. Shota | |
| 22 | Y. Takahashi | |
| 14 | D. Yamaguchi | |
| 10 | R. Nishitani | |
| 38 | N. Kumata | |
| 9 | Y. Michiwaki |
| 21 | R. Matsumoto | |
| 2 | I. Konno | |
| 27 | A. Yamanaka | |
| 7 | S. Nakajima | |
| 28 | R. Hisanaga | |
| 16 | M. Araki | |
| 19 | S. Jeon | |
| 11 | T. Kato |
| 1 | G. Yamada | |
| 22 | H. Takahashi | |
| 3 | R. Iizumi | |
| 17 | T. Nonomura | |
| 5 | K. Nagai | |
| 14 | R. Oishi | |
| 25 | T. Fujiyama | |
| 66 | K. Doi | |
| 77 | Y. Nakano | |
| 34 | S. Suzuki | |
| 18 | K. Handa |
| 38 | C. Hill | |
| 2 | R. Okazaki | |
| 32 | T. Hasegawa | |
| 27 | T. Iwai | |
| 7 | T. Mizutani | |
| 16 | M. Yoshioka | |
| 8 | K. Umeda | |
| 11 | K. Sagawa | |
| 24 | S. Aihara |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Iwaki | 0 | 1 | 1 |
| Blaublitz | 0 | 0 | 0 |
- 21'Thẻ vàngY. Nakano
- 57'Thay ngườiT. HasegawaRa sân: Y. Nakano
- 57'Thay ngườiM. YoshiokaRa sân: R. Oishi
- 57'Thay ngườiK. SagawaRa sân: K. Handa
- 61'Bàn thắngY. Takahashi
- 80'Thay ngườiI. KonnoRa sân: R. Nishitani
- 84'Thay ngườiT. KatoRa sân: D. Yamaguchi
- 84'Thay ngườiT. MizutaniRa sân: T. Fujiyama
- 88'Thay ngườiS. AiharaRa sân: S. Suzuki
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:50Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,22Hòa3,34Đội khách3,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,40→2,22Hòa3,21→3,34Đội khách2,97→3,33
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 12:50 | 2,22▼ | 3,34▲ | 3,33▲ |
| 11/10 12:22 | 2,38▲ | 3,25▼ | 3,10▲ |
| 11/10 11:50 | 2,37▲ | 3,31▼ | 3,07▼ |
| 11/10 10:48 | 2,34▲ | 3,33▼ | 3,10▼ |
| 11/10 08:49 | 2,32▲ | 3,35▼ | 3,11▼ |
| 11/10 01:19 | 2,31▲ | 3,37▲ | 3,12▲ |
| 10/10 23:52 | 2,30▼ | 3,35▲ | 3,11▲ |
| 10/10 13:43 | 2,42▲ | 3,25▲ | 3,00▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,40 | 3,21 | 2,97 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 3,34 | 3,33 |
| Betfair | 2,10 | 3,10 | 3,00 |
| bet365 | 2,15 | 3,30 | 3,20 |
| Marathon | 2,20 | 3,08 | 2,95 |
| 1xBet | 2,22 | 3,08 | 3,02 |
| Betano | 2,22 | 3,25 | 3,10 |
| BetVictor | 2,25 | 3,25 | 3,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,22Đội khách +0.51,68Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,40→2,22Đội khách1,56→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 12:50 | Thay đổi mốc · mốc chính -0.5 | |
| 11/10 12:50 | 2,22▼ | 1,68▲ |
| 11/10 12:22 | 2,38▲ | 1,60▼ |
| 11/10 11:50 | 2,37▲ | 1,61▼ |
| 11/10 10:48 | 2,34▲ | 1,62▼ |
| 11/10 08:49 | 2,32▲ | 1,63▼ |
| 11/10 01:19 | 2,31▲ | 1,64▲ |
| 10/10 23:52 | 2,30▼ | 1,63▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 13:43 | 2,42▲ | 1,57 |
| 10/10 01:16 | 2,41▲ | 1,57▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,40 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,68 |
| bet365 | 2,30 | 1,60 |
| Betano | 2,15 | 1,65 |
| BetVictor | 2,17 | 1,59 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09Xỉu 2.51,76Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,08→2,09Xỉu1,72→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 12:50 | 2,09▼ | 1,76▲ |
| 11/10 11:50 | 2,10▲ | 1,75▼ |
| 11/10 01:19 | 2,09▲ | 1,76▲ |
| 10/10 23:52 | 2,08▼ | 1,75▲ |
| 10/10 13:43 | 2,10▲ | 1,74 |
| 10/10 01:16 | 2,09▲ | 1,74▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,08 | 1,72 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,76 |
| Betfair | 2,10 | 1,65 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,02 | 1,68 |
| 1xBet | 2,02 | 1,68 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,80→1,73Không1,91→1,95
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 12:50 | 1,73▼ | 1,95 |
| 11/10 11:19 | 1,75▼ | 1,95▲ |
| 11/10 10:18 | 1,80▼ | 1,91 |
| 10/10 13:14 | 1,83▲ | 1,91 |
| 09/10 13:59 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 13:59 Đầu tiên | 1,80 | 1,91 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,73 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,79 | 1,87 |
| 1xBet | 1,79 | 1,90 |
| Betano | 1,80 | 1,91 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Iwaki | Tất cả | Blaublitz |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 11 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 13 |
| 22 | Bàn thua | 16 |
| Iwaki | Chủ nhà | Blaublitz |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Iwaki | Đội khách | Blaublitz |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 16 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.69 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Iwaki | Tất cả | Blaublitz |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 3 |
| 13 | Bàn thắng | 12 |
| 17 | Bàn thua | 11 |
| Iwaki | Chủ nhà | Blaublitz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 10 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Iwaki | Đội khách | Blaublitz |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 11 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 1.22 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Iwaki | Tất cả | Blaublitz |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Iwaki | Chủ nhà | Blaublitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Iwaki | Đội khách | Blaublitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Iwaki | Tất cả | Blaublitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Iwaki | Đội khách | Blaublitz |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTTTH |
| 2 | Omiya Ardija | 10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 | THTHH |
| 3 | Albirex Niigata | 10 | 6 | 2 | 2 | +0 | 20 | HTHTT |
| 4 | Toyama | 10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 | HTHTH |
| 5 | Yokohama FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | BTHTB |
| 6 | Shonan Bellmare | 10 | 4 | 5 | 1 | +2 | 17 | HHTHT |
| 7 | Oita Trinita | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 | TTHHH |
| 8 | Fujieda MYFC | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 | BHHHB |
| 9 | Blaublitz | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | BTHHT |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 10 | 3 | 4 | 3 | +0 | 13 | HHTTT |
| 11 | Iwata | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | TBBBT |
| 12 | Tokushima | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTB |
| 13 | Montedio Yamagata | 10 | 4 | 0 | 6 | +2 | 12 | BBTBB |
| 14 | Iwaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TBBTT |
| 15 | Sagan Tosu | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | TBBBB |
| 16 | Tochigi City | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | BBBBH |
| 17 | Imabari | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | TTBBT |
| 18 | Kofu | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | TBBBB |
| 19 | Vanraure | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | BBTBB |
| 20 | Hokkaido Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BTBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Imabari | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 1 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Iwaki Dựa trên 20 trận | Blaublitz Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 5H 12B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.85 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -15 | Hiệu số | +1 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| Iwaki Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Blaublitz Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 6T 3H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -2 | Hiệu số | +5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Iwaki Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Blaublitz Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 1T 3H 8B | T · H · B | 1T 3H 4B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -13 | Hiệu số | -4 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (7 trận) |
| Iwaki Dựa trên 17 trận | J2 League | Blaublitz Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 3T 4H 10B | T · H · B | 7T 6H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.59 | Bị ghi mỗi trận | 0.94 |
| -10 | Hiệu số | +5 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 39% |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 39% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Iwaki Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Blaublitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -4 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Iwaki Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Blaublitz Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 7 : 8
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iwaki đã gặp Blaublitz tại J2 League vào 11/10/2026 13:00 UTC+07 tại Iwaki Greenfield.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Iwaki 1-0 Blaublitz.
Iwaki đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Blaublitz đứng thứ 9.
Iwaki thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Blaublitz thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Iwaki thắng 2, Blaublitz thắng 4, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.22 · 3.34 · 3.33.
Đội hình Iwaki có R. Nishitani, N. Kumata, Y. Michiwaki.
Đội hình Blaublitz có Y. Nakano, S. Suzuki, K. Handa.
Iwaki · Trận trước: Sanfrecce Hiroshima vs Iwaki (7/10) · Trận tiếp theo: Iwaki vs Kofu (18/10)
Blaublitz · Trận trước: Blaublitz vs Sagan Tosu (4/10) · Trận tiếp theo: Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz (17/10)
Các trận J2 League khác cùng ngày
- Montedio Yamagata vs Vegalta Sendai
- Toyama vs Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)
- Shonan Bellmare vs Albirex Niigata
Các trận J2 League tuần này
- Imabari vs Vanraure
- Oita Trinita vs Albirex Niigata
- Tochigi City vs Yokohama FC
- Sagan Tosu vs Omiya Ardija
- Vegalta Sendai vs Tokushima
- Fujieda MYFC vs Montedio Yamagata
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Toyama vs Shonan Bellmare
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Iwaki vs Kofu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Tasmania JackJumpers vs Adelaide
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
Chưa có bài viết nào.