Ngôn ngữ

Iwaki vs Blaublitz

Chi tiết trận đấu
Iwaki Greenfield
IwakiChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
BlaublitzĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 12:50
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-1-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
23M. Sasaki
5T. Kuwata
15H. Nakano
35S. Fukaminato
13K. Fujii
30K. Shota
22Y. Takahashi
14D. Yamaguchi
10R. Nishitani
38N. Kumata
9Y. Michiwaki
Dự bị 8
21R. Matsumoto
2I. Konno
27A. Yamanaka
7S. Nakajima
28R. Hisanaga
16M. Araki
19S. Jeon
11T. Kato
Huấn luyện viên Kazuaki Tasaka
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1G. Yamada
22H. Takahashi
3R. Iizumi
17T. Nonomura
5K. Nagai
14R. Oishi
25T. Fujiyama
66K. Doi
77Y. Nakano
34S. Suzuki
18K. Handa
Dự bị 9
38C. Hill
2R. Okazaki
32T. Hasegawa
27T. Iwai
7T. Mizutani
16M. Yoshioka
8K. Umeda
11K. Sagawa
24S. Aihara
Huấn luyện viên Ken Yoshida
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 16/10 05:16

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Iwaki011
Blaublitz000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Thẻ vàngY. Nakano
  2. 57'Thay ngườiT. HasegawaRa sân: Y. Nakano
  3. 57'Thay ngườiM. YoshiokaRa sân: R. Oishi
  4. 57'Thay ngườiK. SagawaRa sân: K. Handa
  5. 61'Bàn thắngY. Takahashi
  6. 80'Thay ngườiI. KonnoRa sân: R. Nishitani
  7. 84'Thay ngườiT. KatoRa sân: D. Yamaguchi
  8. 84'Thay ngườiT. MizutaniRa sân: T. Fujiyama
  9. 88'Thay ngườiS. AiharaRa sân: S. Suzuki

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5T. Kuwata9000—00—
9Y. Michiwaki9000—00—
13K. Fujii9000—00—
15H. Nakano9000—00—
22Y. Takahashi9010—00—
23M. Sasaki9000—00—
30K. Shota9000—00—
35S. Fukaminato9000—00—
38N. Kumata9000—00—
14D. Yamaguchi8400—00—
10R. Nishitani8000—00—
2 · Dự bịI. Konno1000—00—
11 · Dự bịT. Kato600—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1G. Yamada9000—00—
3R. Iizumi9000—00—
5K. Nagai9000—00—
17T. Nonomura9000—00—
22H. Takahashi9000—00—
66K. Doi9000—00—
34S. Suzuki8800—00—
25T. Fujiyama8400—00—
14R. Oishi5700—00—
18K. Handa5700—00—
77Y. Nakano5700—10—
11 · Dự bịK. Sagawa3300—00—
16 · Dự bịM. Yoshioka3300—00—
32 · Dự bịT. Hasegawa3300—00—
7 · Dự bịT. Mizutani600—00—
24 · Dự bịS. Aihara200—00—
Tính đến 16/10 05:16

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:50

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,22Hòa3,34Đội khách3,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,402,22Hòa3,213,34Đội khách2,973,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 12:502,22▼3,34▲3,33▲
11/10 12:222,38▲3,25▼3,10▲
11/10 11:502,37▲3,31▼3,07▼
11/10 10:482,34▲3,33▼3,10▼
11/10 08:492,32▲3,35▼3,11▼
11/10 01:192,31▲3,37▲3,12▲
10/10 23:522,30▼3,35▲3,11▲
10/10 13:432,42▲3,25▲3,00▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
08/10 22:14 Đầu tiên2,403,212,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,223,343,33
Betfair2,103,103,00
bet3652,153,303,20
Marathon2,203,082,95
1xBet2,223,083,02
Betano2,223,253,10
BetVictor2,253,253,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,22Đội khách +0.51,68Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,402,22Đội khách1,561,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 12:50Thay đổi mốc · mốc chính -0.5
11/10 12:502,22▼1,68▲
11/10 12:222,38▲1,60▼
11/10 11:502,37▲1,61▼
11/10 10:482,34▲1,62▼
11/10 08:492,32▲1,63▼
11/10 01:192,31▲1,64▲
10/10 23:522,30▼1,63▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
10/10 13:432,42▲1,57
10/10 01:162,41▲1,57▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,401,56
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,221,68
bet3652,301,60
Betano2,151,65
BetVictor2,171,59
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09Xỉu 2.51,76Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,082,09Xỉu1,721,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 12:502,09▼1,76▲
11/10 11:502,10▲1,75▼
11/10 01:192,09▲1,76▲
10/10 23:522,08▼1,75▲
10/10 13:432,10▲1,74
10/10 01:162,09▲1,74▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,081,72
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,091,76
Betfair2,101,65
bet3652,051,75
Marathon2,021,68
1xBet2,021,68
Betano2,051,72
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không1,95Betfair · Nhà cái 6Có1,801,73Không1,911,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 12:501,73▼1,95
11/10 11:191,75▼1,95▲
11/10 10:181,80▼1,91
10/10 13:141,83▲1,91
09/10 13:59Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
09/10 13:59 Đầu tiên1,801,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,731,95
bet3651,801,91
Marathon1,791,87
1xBet1,791,90
Betano1,801,91
BetVictor1,801,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
IwakiTất cảBlaublitz
13Trận11
4Thắng3
1Hòa3
8Thua5
13Bàn thắng13
22Bàn thua16
IwakiChủ nhàBlaublitz
6Trận5
3Thắng3
1Hòa1
2Thua1
7Bàn thắng10
6Bàn thua7
IwakiĐội kháchBlaublitz
7Trận6
1Thắng0
0Hòa2
6Thua4
6Bàn thắng3
16Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới2
5Trận không ghi bàn4
1.00Bàn thắng mỗi trận1.18
1.69Bàn thua mỗi trận1.45
2Chuỗi thắng dài nhất1
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
IwakiTất cảBlaublitz
10Trận9
4Thắng3
0Hòa3
6Thua3
13Bàn thắng12
17Bàn thua11
IwakiChủ nhàBlaublitz
5Trận5
3Thắng3
0Hòa1
2Thua1
7Bàn thắng10
6Bàn thua7
IwakiĐội kháchBlaublitz
5Trận4
1Thắng0
0Hòa2
4Thua2
6Bàn thắng2
11Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn3
1.30Bàn thắng mỗi trận1.33
1.70Bàn thua mỗi trận1.22
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất2
IwakiTất cảBlaublitz
2Trận1
0Thắng0
1Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
4Bàn thua4
IwakiChủ nhàBlaublitz
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
IwakiĐội kháchBlaublitz
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
IwakiTất cảBlaublitz
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua1
IwakiĐội kháchBlaublitz
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J2 League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai10721+1023TTTTH
2Omiya Ardija10550+1120THTHH
3Albirex Niigata10622+020HTHTT
4Toyama10532+918HTHTH
5Yokohama FC10523+617BTHTB
6Shonan Bellmare10451+217HHTHT
7Oita Trinita10352+314TTHHH
8Fujieda MYFC10343+213BHHHB
9Blaublitz10343+113BTHHT
10Tegevajaro Miyazaki10343+013HHTTT
11Iwata10415-113TBBBT
12Tokushima10415-213BBTTB
13Montedio Yamagata10406+212BBTBB
14Iwaki10406-412TBBTT
15Sagan Tosu10325-311TBBBB
16Tochigi City10316-110BBBBH
17Imabari10316-810TTBBT
18Kofu10316-910TBBBB
19Vanraure10316-1110BBTBB
20Hokkaido Consadole Sapporo10226-78BTBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC5230+40
—Hokkaido Consadole Sapporo5212-30
—Imabari4103-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita5221+30
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu5302+10
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki5221+10
—Tochigi City4103+00
—Tokushima5311+40
—Toyama5131+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai4220+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5122-50
—Blaublitz4022-20
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata5203-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata4103+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija5230+40
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare6330+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima5104-60
—Toyama5401+60
—Vanraure4112-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC5212-10
Tính đến 16/10 08:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IwakiBBBTTBBBHB3T 5H 12B
BlaublitzTHHTHBBBTB7T 6H 7B
Iwaki
Dựa trên 20 trận
Blaublitz
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 5H 12BT · H · B7T 6H 7B
15%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa30%
0.85Ghi được mỗi trận1.15
1.60Bị ghi mỗi trận1.10
-15Hiệu số+1
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
45%Tỷ lệ không ghi bàn40%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5 (19 trận)
Iwaki
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBlaublitz
Dựa trên 12 trận
8Trận12
2T 2H 4BT · H · B6T 3H 3B
25%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
0.88Ghi được mỗi trận1.42
1.12Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
50%Tỷ lệ không ghi bàn33%
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
Iwaki
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnBlaublitz
Dựa trên 8 trận
12Trận8
1T 3H 8BT · H · B1T 3H 4B
8%Tỷ lệ thắng12%
25%Tỷ lệ hòa38%
0.83Ghi được mỗi trận0.75
1.92Bị ghi mỗi trận1.25
-13Hiệu số-4
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
42%Tỷ lệ không ghi bàn50%
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (7 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (7 trận)
Iwaki
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueBlaublitz
Dựa trên 18 trận
17Trận18
3T 4H 10BT · H · B7T 6H 5B
18%Tỷ lệ thắng39%
24%Tỷ lệ hòa33%
1.00Ghi được mỗi trận1.22
1.59Bị ghi mỗi trận0.94
-10Hiệu số+5
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
35%Tỷ lệ không ghi bàn39%
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn39%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Iwaki
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnBlaublitz
Dựa trên 1 trận
2Trận1
0T 1H 1BT · H · B0T 0H 1B
-4Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Iwaki
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Blaublitz
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Iwaki T
2H
4Blaublitz T
1.9Trung bình tổng điểm
Iwaki Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
7 : 8
Sân nhà
1T 1H 2B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 04/10 13:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Masato Sasaki100018 phút—
GK1Yuki Kato100120 phút—
GK39Hyun-jin Joo10090 phút—
GK21Ryota Matsumoto-----
DF35Soichiro Fukaminato101025 phút—
DF22Yuriya Takahashi93023 phút—
DF3Ryo Endo91019 phút—
DF15Haruto Nakano80111 phút—
DF6Wataru Iwashita6000 phút—
DF5Taisei Kuwata40098 phút—
DF4Takeshi Ushizawa40052 phút—
DF2Ibuki Konno40010 phút—
DF37Shuto Okaniwa20060 phút—
DF42Ryunosuke Nakayama10074 phút—
MF14Daiki Yamaguchi101317 phút—
MF10Ryo Nishitani90023 phút—
MF30Kofie Shota81026 phút—
MF13Kaito Fujii70143 phút—
MF27Atsuki Yamanaka72010 phút—
MF7Shun Nakajima61028 phút—
MF28Ruon Hisanaga30057 phút—
MF40Ryota Nagaki31022 phút—
MF19Seo-ho Jeon20059 phút—
MF16Masato Araki20050 phút—
MF20Rinshu Ouji20049 phút—
MF41Ruka Matsumoto10048 phút—
FW9Yutaka Michiwaki81115 phút—
FW11Taisei Kato70219 phút—
FW38Naoki Kumata62030 phút—
FW29Kanta Tanaka21098 phút—
FW45Toranosuke Ishi-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Genki Yamada100018 phút—
GK23Soki Yatagai10090 phút—
GK38Cailen Hill-----
GK47Tomoki Horiuchi-----
DF17Takato Nonomura102018 phút—
DF3Ryoya Iizumi91020 phút—
DF22Hidenori Takahashi91020 phút—
DF5Kazuma Nagai60130 phút—
DF13Ryuji Saito5100 phút—
DF32Takumi Hasegawa20026 phút—
DF4Jun Okano10090 phút—
DF42Atsuki Kanda10056 phút—
DF2Ryohei Okazaki-----
DF43Junyu Terakado-----
DF71Hiroki Hatahashi-----
MF77Yoshihiro Nakano110414 phút—
MF66Koki Doi100021 phút—
MF25Tomofumi Fujiyama70138 phút—
MF16Masakazu Yoshioka6006 phút—
MF7Takuma Mizutani30033 phút—
MF27Takuro Iwai30133 phút—
MF37Makoto Tanaka10090 phút—
FW18Koya Handa102013 phút—
FW34Shota Suzuki93121 phút—
FW14Ryuhei Oishi61132 phút—
FW24Shohei Aihara40015 phút—
FW8Kaito Umeda40012 phút—
FW9Ryota Nakamura20024 phút—
FW52Masaki Nishimura10044 phút—
FW11Kosuke Sagawa10033 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

IwakiHuấn luyện viên Kazuaki Tasaka
BlaublitzHuấn luyện viên Ken Yoshida
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 16/10 05:16

Các trận tiếp theo