BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Zurich
Stadion Wankdorf
20:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BSC Young Boys (Đan Mạch)Vắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Benjamin KabeyaChấn thương |
| Gregory WuthrichChấn thương |
| Loris BenitoChấn thương |
ZurichVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Chris KablanChấn thương |
| Damienus ReversonChấn thương |
| Ilan SauterChấn thương |
| Selmin HodzaChấn thương |
Tính đến 17/10 17:48
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Tất cả | Zurich |
|---|---|---|
| 2 | Hạng | 5 |
| 10 | Trận | 10 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 4 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33 | Ghi được | 18 |
| 18 | Bị ghi | 22 |
| 3.30 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.20 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Chủ nhà | Zurich |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 17 | Ghi được | 11 |
| 12 | Bị ghi | 10 |
| 3.40 | Ghi được mỗi trận | 2.20 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| BSC Young Boys (Thụy Sĩ) | Đội khách | Zurich |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 5 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 0 | Thua | 2 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 16 | Ghi được | 7 |
| 6 | Bị ghi | 12 |
| 3.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 10 | 9 | 1 | 0 | +24 | 28 | TTTHT |
| 2 | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 10 | 6 | 4 | 0 | +15 | 22 | TTHHT |
| 3 | Sion | 10 | 6 | 1 | 3 | +6 | 19 | BHTTT |
| 4 | St. Gallen | 10 | 5 | 1 | 4 | -2 | 16 | TTBBT |
| 5 | Zurich | 10 | 4 | 2 | 4 | -4 | 14 | THTHB |
| 6 | Servette | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 | TBTTB |
| 7 | Basel | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBTBB |
| 8 | Luzern | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | BTBHT |
| 9 | Thun | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | BTBBB |
| 10 | Vaduz | 10 | 3 | 0 | 7 | +0 | 9 | TBBTB |
| 11 | Grasshoppers | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | BBBTH |
| 12 | Lausanne | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Lugano | 6 | 5 | 1 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Thun | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Basel | 5 | 3 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Grasshoppers | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Lausanne | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Lugano | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Luzern | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Servette | 5 | 2 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Sion | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | St. Gallen | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Thun | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Vaduz | 5 | 0 | 0 | 5 | -6 | 0 | |
| — | BSC Young Boys (Đan Mạch) | 5 | 3 | 2 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Zurich | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 |
Tính đến 20/10 06:18
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BSC Young Boys (Đan Mạch)TTTTHHTHTT11T 7H 2B
ZurichBTTHTHBTBT7T 3H 10B
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 20 trận | Zurich Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 7H 2B | T · H · B | 7T 3H 10B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 3.15 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +31 | Hiệu số | -10 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.33 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (16 trận) |
| 1.42 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (16 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 1.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 1.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (18 trận) |
| 19.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| 7.4 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (16 trận) |
| 52% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (16 trận) |
| 5.5 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (16 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (15 trận) |
| 13.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (16 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Zurich Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 4H 1B | T · H · B | 5T 0H 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.78 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| +7 | Hiệu số | +1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 2.37 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (7 trận) |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (7 trận) |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 21.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| 7.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (7 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (7 trận) |
| 7.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (7 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (7 trận) |
| 13.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (7 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Zurich Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 3H 1B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 3.45 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 2.09 |
| +24 | Hiệu số | -11 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 2.29 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (9 trận) |
| 1.49 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.17 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 1.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 1.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (10 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (10 trận) |
| 16.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 (9 trận) |
| 6.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (9 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 2.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 13.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.7 (9 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 17 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Zurich Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 8T 7H 2B | T · H · B | 5T 3H 9B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 41% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 3.06 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +21 | Hiệu số | -11 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 2.33 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.20 (16 trận) |
| 1.42 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.86 (16 trận) |
| 76% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 76% |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 19.1 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (16 trận) |
| 7.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (16 trận) |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (16 trận) |
| 5.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 (16 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (15 trận) |
| 13.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (16 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 2 trận | Swiss Cup | Zurich Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +9 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| BSC Young Boys (Đan Mạch) Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | Zurich Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TTaverne0:5BSC Young Boys (Đan Mạch)18/10/2026 21:00 · Swiss CupTGrasshoppers0:2BSC Young Boys (Đan Mạch)11/10/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTAarau1:2BSC Young Boys (Đan Mạch)02/10/2026 21:30 · Giao hữu câu lạc bộTBSC Young Boys (Đan Mạch)3:2Servette19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfHLugano (Argentina)2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)13/09/2026 00:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Luzern05/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTZurich2:4BSC Young Boys (Đan Mạch)02/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionHBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Basel30/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfTBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Vaduz23/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion Wankdorf
TLiestal0:4BSC Young Boys (Đan Mạch)15/08/2026 · Swiss Cup
HLausanne2:2BSC Young Boys (Đan Mạch)08/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereTThun0:6BSC Young Boys (Đan Mạch)02/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stockhorn ArenaTBSC Young Boys (Đan Mạch)4:2Sion26/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stadion WankdorfMùa giải 2025/26
HBSC Young Boys (Đan Mạch)3:3Sion17/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTThun3:8BSC Young Boys (Đan Mạch)14/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTBSC Young Boys (Đan Mạch)3:0Basel10/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLugano (Argentina)1:0BSC Young Boys (Đan Mạch)03/05/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBBSC Young Boys (Đan Mạch)1:2St. Gallen26/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBSC Young Boys (Đan Mạch)1:1Servette12/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHBasel3:3BSC Young Boys (Đan Mạch)05/04/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBAarau2:0Zurich18/10/2026 20:00 · Swiss CupTZurich4:2Thun10/10/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTZurich3:1Xamax25/09/2026 17:30 · Giao hữu câu lạc bộHSion1:1Zurich19/09/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de TourbillonTZurich2:1Vaduz13/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionHGrasshoppers2:2Zurich06/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBZurich2:4BSC Young Boys (Đan Mạch)02/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionTLausanne2:3Zurich29/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Stade de la TuiliereBZurich1:2Basel23/08/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund Stadion
TTuggen1:2Zurich14/08/2026 · Swiss Cup
BLugano (Argentina)5:0Zurich09/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · AIL ArenaTZurich2:1Servette01/08/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Letzigrund StadionBSt. Gallen2:1Zurich26/07/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · KybunparkMùa giải 2025/26
BZurich0:2Servette16/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLuzern1:0Zurich13/05/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTZurich2:1Grasshoppers09/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩHWinterthur2:2Zurich02/05/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBLausanne3:0Zurich25/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBZurich0:1Lugano (Argentina)11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩBSt. Gallen2:1Zurich06/04/2026 21:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy SĩTính đến 19/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận4BSC Young Boys (Thụy Sĩ) T
0H
0Zurich T
4.2Trung bình tổng điểm
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 13 : 4
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
TZurich2:4BSC Young Boys (Thụy Sĩ)02/09/2026 01:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2026/27 · Letzigrund StadionTBSC Young Boys (Thụy Sĩ)3:0Zurich01/03/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26TBSC Young Boys (Thụy Sĩ)3:0Zurich01/02/2026 22:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26TZurich2:3BSC Young Boys (Thụy Sĩ)26/10/2025 20:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 2025/26
Các trận tiếp theo
08/11/202600:00 vs LuzernThermoplan ArenaĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202600:00 vs ThunStadion WankdorfChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202622:30 vs SionStade de TourbillonĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202600:00 vs VaduzRheinpark StadionĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202602:30 vs LausanneStadion WankdorfChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ20/12/202622:30 vs Servette—Đội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
08/11/202622:30 vs Servette—Đội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ22/11/202620:00 vs St. GallenLetzigrund StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ29/11/202600:00 vs VaduzRheinpark StadionĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ06/12/202602:30 vs Lugano (Argentina)Letzigrund StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ13/12/202600:00 vs GrasshoppersLetzigrund StadionChủ nhàGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ20/12/202602:30 vs BaselSt. Jakob-ParkĐội kháchGiải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) gặp Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 1/11/2026 20:00 UTC+07 tại Stadion Wankdorf.
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Zurich đứng thứ 5.
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Zurich thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, BSC Young Boys (Thụy Sĩ) thắng 4, Zurich thắng 0, hòa 0.
BSC Young Boys (Thụy Sĩ) · Trận trước: BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs St. Gallen (25/10) · Trận tiếp theo: Luzern vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ) (8/11)
Zurich · Trận trước: Zurich vs Luzern (24/10) · Trận tiếp theo: Servette vs Zurich (8/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ tuần này
- Lugano vs Basel
- Lausanne vs Thun
- Luzern vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ)
- Vaduz vs Sion
- Grasshoppers vs Lausanne
- St. Gallen vs Lugano
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.