Luzern vs Grasshoppers
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Karlo Letica |
| 22 | D | Rúben Dantas |
| 5 | D | Stefan Knežević |
| 46 | D | Bung Meng Freimann |
| 14 | D | Andrejs Cigaņiks |
| 80 | M | Mio Zimmermann |
| 6 | M | Leonardo Bertone |
| 24 | M | Tyron Owusu |
| 11 | M | Matteo Di Giusto |
| 19 | F | Daniel Mikołajewski |
| 16 | F | Oscar Kabwit |
| 29 | M | Levin Winkler |
| 18 | F | Faveurdi Bongeli |
| 10 | M | Lucas Silva |
| 17 | F | Sandro Wyss |
| 15 | F | Nando Toggenburger |
| 1 | G | Simon Simoni |
| 21 | D | Loïc Lüthi |
| 27 | F | Lars Villiger |
| 9 | F | Adrian Grbić |
| 1 | G | Marvin Hübel |
| 28 | D | Simone Stroscio |
| 58 | D | Yannick Bettkober |
| 44 | D | Bujar Pllana |
| 57 | D | Nico Rissi |
| 10 | M | Óscar Clemente |
| 66 | M | Manex Gibelalde Mújika |
| 6 | M | Amir Abrashi |
| 11 | F | Giotto Morandi |
| 9 | F | Nikolas Muci |
| 17 | F | Samuel Krasniqi |
| 60 | F | Samuele Bengondo |
| 24 | M | Kenzo Goudmijn |
| 56 | M | Denis Sahin |
| 18 | F | Young-Jun Lee |
| 25 | D | John Hilton |
| 71 | G | Justin Hammel |
| 4 | D | Luka Mikulic |
| 34 | D | Allan Arigoni |
| 55 | M | Dominik Papic |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 5 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Luzern | 2 | 3 | 5 |
| Grasshoppers | 0 | 1 | 1 |
- 5'Bàn thắngTyron OwusuKiến tạo: Matteo Di Giusto
- 9'Bàn thắngOscar KabwitKiến tạo: Tyron Owusu
- 10'Thẻ vàngAmir Abrashi
- 27'Thẻ vàngLeonardo Bertone
- 36'Thẻ vàngNico Rissi
- 46'Thay ngườiSamuele BengondoRa sân: Giotto Morandi
- 55'Thay ngườiKenzo GoudmijnRa sân: Óscar Clemente
- 60'Bàn thắng từ phạt đềnDaniel Mikołajewski
- 61'Thay ngườiYoung-Jun LeeRa sân: Nikolas Muci
- 61'Thay ngườiDenis SahinRa sân: Manex Gibelalde Mújika
- 68'Thẻ vàngAndrejs Cigaņiks
- 72'Thay ngườiLevin WinklerRa sân: Mio Zimmermann
- 72'Thay ngườiFaveurdi BongeliRa sân: Oscar Kabwit
- 73'Bàn thắngDaniel MikołajewskiKiến tạo: Faveurdi Bongeli
- 76'Bàn thắngSamuele BengondoKiến tạo: Young-Jun Lee
- 77'Thay ngườiSandro WyssRa sân: Tyron Owusu
- 77'Thay ngườiLucas SilvaRa sân: Matteo Di Giusto
- 82'Thay ngườiJohn HiltonRa sân: Nico Rissi
- 86'Bàn thắngDaniel MikołajewskiKiến tạo: Lucas Silva
- 88'Thay ngườiNando ToggenburgerRa sân: Daniel Mikołajewski
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Luzern Dựa trên 20 trận | Grasshoppers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 6T 4H 10B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.15 |
| +6 | Hiệu số | -14 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.69 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (17 trận) |
| 1.55 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.9 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 (19 trận) |
| 15.1 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (18 trận) |
| 4.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (18 trận) |
| 49% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (18 trận) |
| 5.6 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (18 trận) |
| 12.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (18 trận) |
| Luzern Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Grasshoppers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 2.44 |
| +1 | Hiệu số | -10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 1.86 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 (8 trận) |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| 15.6 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% |
| 6.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.3 |
| Luzern Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Grasshoppers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| +5 | Hiệu số | -4 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (9 trận) |
| 1.76 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (9 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 (10 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.9 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| 14.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 46% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 2.3 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 11.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 16.0 (9 trận) |
| Luzern Dựa trên 19 trận | Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | Grasshoppers Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 8T 5H 6B | T · H · B | 5T 4H 10B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 26% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.84 | Ghi được mỗi trận | 1.26 |
| 1.68 | Bị ghi mỗi trận | 2.26 |
| +3 | Hiệu số | -19 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.69 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (17 trận) |
| 1.55 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (17 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 63% |
| 84% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 63% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 15.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (18 trận) |
| 4.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (18 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (18 trận) |
| 5.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 2.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (18 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (18 trận) |
| Luzern Dựa trên 1 trận | Swiss Cup | Grasshoppers Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 6
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Luzern đã gặp Grasshoppers tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ vào 19/9/2026 23:00 UTC+07 tại Thermoplan Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Luzern 5-1 Grasshoppers.
Luzern đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Grasshoppers đứng thứ 11.
Luzern thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Grasshoppers thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Luzern thắng 4, Grasshoppers thắng 0, hòa 0.
Đội hình Luzern có Matteo Di Giusto, Daniel Mikołajewski, Oscar Kabwit.
Đội hình Grasshoppers có Giotto Morandi, Nikolas Muci, Samuel Krasniqi.
Luzern · Trận trước: Luzern vs Basel (13/9) · Trận tiếp theo: Lugano vs Luzern (10/10)
Grasshoppers · Trận trước: Grasshoppers vs Sion (16/9) · Trận tiếp theo: Grasshoppers vs BSC Young Boys (Thụy Sĩ) (11/10)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ khác cùng ngày
- Sion vs Zurich
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs Servette
- Vaduz vs Thun
- Basel vs St. Gallen
- Lausanne vs Lugano
Bài viết mới nhất
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Corinthians vs Vitoria
- Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central
- Dep. Riestra vs Unión de Santa Fe
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- J. Paolini vs A. Kalinina
- K. Kawa vs M. Chwalinska
- H. Guo vs E. Alexandrova
- KB Stars vs Woori
- LG Twins vs Kia Tigers
Chưa có bài viết nào.