Gaziantep vs Corum
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 25 | G | Kacper Tobiasz |
| 2 | D | Luis Pérez |
| 14 | D | Myenty Abena |
| 21 | D | Abakar Sylla |
| 23 | D | Kerim Çalhanoğlu |
| 61 | M | Ogün Özçiçek |
| 18 | M | Deian Sorescu |
| 8 | M | Gidado Victor Ntino-Emo |
| 44 | M | Alexandru Maxim |
| 10 | M | Kacper Kozłowski |
| 28 | F | Halil Dervişoğlu |
| 6 | M | Ulrich Meleke |
| 3 | M | Drissa Camara |
| 19 | F | Serdar Dursun |
| 77 | D | Sabahattin Destici |
| 22 | F | Sontje Hansen |
| 35 | G | Ataberk Dadakdeniz |
| 5 | D | Efe Sarıkaya |
| 83 | M | Mervan Müjdeci |
| 11 | M | Mirza Cihan |
| 17 | M | Karamba Gassama |
| 1 | G | Marcos Felipe |
| 5 | D | Alexandre Penetra |
| 2 | D | Çağlar Söyüncü |
| 6 | D | Hrvoje Smolčić |
| 11 | M | Gökhan Sazdağı |
| 3 | M | Berat Özdemir |
| 10 | M | Mohammed Diomande |
| 24 | M | Andrei Borza |
| 7 | F | Cengiz Ünder |
| 19 | F | Jesús Ramírez |
| 89 | F | Alexandros Kyziridis |
| 20 | M | Ylber Ramadani |
| 8 | M | Markus Karlsbakk |
| 15 | D | Arda Şengül |
| 26 | M | Ermin Mahmić |
| 14 | F | Youssoufa Moukoko |
| 18 | G | Erhan Erentürk |
| 16 | M | Fredy |
| 21 | M | Göktan Gürpüz |
| 30 | M | Ahmed Ildız |
| 9 | F | Mame Thiam |
| F. BavukChấn thương gân kheo |
| N. SangareChấn thương lưng |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gaziantep | 0 | 0 | 0 |
| Corum | 1 | 2 | 3 |
- 37'Bàn thắngCengiz ÜnderKiến tạo: Mohammed Diomande
- 43'Thẻ vàngMohammed Diomande
- 58'Thay ngườiUlrich MelekeRa sân: Ogün Özçiçek
- 58'Thay ngườiYlber RamadaniRa sân: Berat Özdemir
- 59'Thay ngườiDrissa CamaraRa sân: Halil Dervişoğlu
- 60'Bàn thắngAlexandros KyziridisKiến tạo: Gökhan Sazdağı
- 73'Thay ngườiSerdar DursunRa sân: Gidado Victor Ntino-Emo
- 73'Thay ngườiMarkus KarlsbakkRa sân: Gökhan Sazdağı
- 81'Thẻ vàngAlexandros Kyziridis
- 82'Bàn thắngMarkus KarlsbakkKiến tạo: Alexandros Kyziridis
- 83'Thay ngườiSabahattin DesticiRa sân: Luis Pérez
- 84'Thay ngườiSontje HansenRa sân: Alexandru Maxim
- 84'Thay ngườiArda ŞengülRa sân: Andrei Borza
- 84'Thay ngườiYoussoufa MoukokoRa sân: Cengiz Ünder
- 84'Thay ngườiErmin MahmićRa sân: Alexandros Kyziridis
- 85'Thẻ vàngYoussoufa Moukoko
- 90+6'Thẻ vàngMyenty Abena
- 90+8'Thẻ vàngSontje Hansen
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,78Hòa3,50Đội khách2,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,71→2,78Hòa3,32→3,50Đội khách2,64→2,58
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 11/10 19:59 | 2,78▲ | 3,50▲ | 2,58▼ |
| 11/10 19:34 | 2,62▲ | 3,44▼ | 2,78▼ |
| 11/10 19:05 | 2,46▲ | 3,48 | 2,95▼ |
| 11/10 18:38 | 2,45▲ | 3,48▼ | 2,97▲ |
| 11/10 17:43 | 2,43▲ | 3,55▼ | 2,94▼ |
| 11/10 16:47 | 2,42▲ | 3,56 | 2,95▼ |
| 11/10 16:17 | 2,39▼ | 3,56▲ | 2,99▼ |
| 11/10 15:50 | 2,40▼ | 3,52▲ | 3,00▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:23 | 2,56▼ | 3,44 | 2,84▲ |
| 11/10 14:01 | 2,58▼ | 3,44▲ | 2,82▲ |
| 11/10 13:04 | 2,60▼ | 3,43▲ | 2,80▼ |
| 11/10 12:07 | 2,61▼ | 3,40▲ | 2,81▲ |
| 11/10 11:36 | 2,68▼ | 3,38 | 2,74 |
| 11/10 08:37 | 2,69▲ | 3,38▲ | 2,74▲ |
| 11/10 05:33 | 2,67▲ | 3,36 | 2,72▼ |
| 10/10 20:32 | 2,64▲ | 3,36▲ | 2,76▲ |
| 10/10 02:53 | 2,62 | 3,32▼ | 2,73▲ |
| 09/10 01:29 | 2,62▼ | 3,34▲ | 2,71▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 2,71 | 3,32 | 2,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,78 | 3,50 | 2,58 |
| Betfair | 2,63 | 3,20 | 2,40 |
| bet365 | 2,55 | 3,40 | 2,45 |
| Marathon | 2,60 | 3,52 | 2,46 |
| 1xBet | 2,75 | 3,56 | 2,52 |
| Betano | 2,60 | 3,35 | 2,57 |
| BetVictor | 2,55 | 3,40 | 2,55 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,03Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,95→2,03Đội khách1,90→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:59 | Thay đổi mốc · -1.5 → 0 | |
| 11/10 19:59 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 11/10 19:34 | Tạm dừng | |
| 11/10 19:05 | 1,78▲ | 2,14▼ |
| 11/10 18:38 | 1,77▼ | 2,15 |
| 11/10 17:43 | 1,78▲ | 2,15▼ |
| 11/10 16:47 | 1,76▲ | 2,16▼ |
| 11/10 15:50 | 1,75▼ | 2,19▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 11/10 15:23 | 1,85▼ | 2,06▲ |
| 11/10 14:01 | 1,87▼ | 2,05▲ |
| 11/10 12:07 | 1,88▼ | 2,03▲ |
| 11/10 08:37 | 1,93 | 1,97▲ |
| 11/10 05:33 | 1,93▲ | 1,96▼ |
| 10/10 20:32 | 1,90▲ | 1,98▲ |
| 10/10 08:21 | 1,89▲ | 1,97 |
| 10/10 02:53 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 09/10 01:29 | 1,89▼ | 1,96▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,95 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 1,80 | 2,00 |
| Marathon | 1,91 | 1,82 |
| 1xBet | 1,99 | 1,88 |
| BetVictor | 1,84 | 1,83 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,12Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,89→1,78Xỉu1,94→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:59 | 1,78▼ | 2,12▲ |
| 11/10 19:34 | 1,79▲ | 2,11▼ |
| 11/10 18:38 | 1,78 | 2,12▼ |
| 11/10 17:43 | 1,78▲ | 2,13 |
| 11/10 16:47 | 1,77▼ | 2,13 |
| 11/10 16:17 | 1,78▼ | 2,13▲ |
| 11/10 15:50 | 1,80▼ | 2,09▲ |
| 11/10 14:01 | 1,86▼ | 2,03▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 11/10 13:04 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 11/10 08:37 | 1,91▲ | 1,98▲ |
| 10/10 20:32 | 1,90▲ | 1,97▲ |
| 10/10 08:21 | 1,89▲ | 1,96▲ |
| 09/10 01:29 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 08/10 22:14 Đầu tiên | 1,89 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,12 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,73 | 2,08 |
| Marathon | 1,73 | 2,03 |
| 1xBet | 1,86 | 2,00 |
| Betano | 1,78 | 2,07 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,53Không2,15→2,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 11/10 19:59 | 1,53▲ | 2,30▼ |
| 11/10 19:34 | 1,50▼ | 2,40▲ |
| 11/10 17:15 | 1,57 | 2,25▼ |
| 11/10 16:17 | 1,57▼ | 2,38▲ |
| 11/10 15:50 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 11/10 15:23 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 09/10 21:02 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 09/10 21:02 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,53 | 2,30 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,58 | 2,20 |
| 1xBet | 1,62 | 2,31 |
| Betano | 1,60 | 2,27 |
| BetVictor | 1,57 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Gaziantep | Tất cả | Corum |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 18 |
| 10 | Bàn thua | 13 |
| Gaziantep | Chủ nhà | Corum |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Gaziantep | Đội khách | Corum |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Gaziantep | Tất cả | Corum |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 18 |
| 10 | Bàn thua | 13 |
| Gaziantep | Chủ nhà | Corum |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 4 |
| Gaziantep | Đội khách | Corum |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.17 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 | TTBTT |
| 2 | Amedspor | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 | THTTH |
| 3 | Fenerbahçe S.K. | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 | TTTHB |
| 4 | Besiktas | 7 | 5 | 0 | 2 | +8 | 15 | TBTTT |
| 5 | Trabzonspor | 7 | 4 | 1 | 2 | +11 | 13 | TTBTB |
| 6 | Corum | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 | TTBTT |
| 7 | Kocaelispor | 7 | 4 | 0 | 3 | +2 | 12 | BTBTT |
| 8 | Alanyaspor | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | BHTHT |
| 9 | Erzurumspor | 8 | 3 | 2 | 3 | -6 | 11 | THTBT |
| 10 | Kasimpasa | 7 | 2 | 4 | 1 | +0 | 10 | BHTHH |
| 11 | Rizespor | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | BBHTB |
| 12 | Basaksehir | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | HTBBH |
| 13 | Gaziantep | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BBHTB |
| 14 | Gençlerbirliği S.K. | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | BHBBB |
| 15 | Goztepe | 7 | 1 | 3 | 3 | +0 | 6 | THHBB |
| 16 | Konyaspor | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHHTB |
| 17 | Samsunspor | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 8 | 1 | 0 | 7 | -20 | 3 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Basaksehir | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rizespor | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Amedspor | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Basaksehir | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Besiktas | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 0 | 0 | 4 | -14 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Gaziantep | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 3 | 1 | 0 | 2 | -8 | 0 | |
| — | Goztepe | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rizespor | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Samsunspor | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gaziantep Dựa trên 20 trận | Corum Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.05 |
| -8 | Hiệu số | +15 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (6 trận) |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (6 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.1 (7 trận) |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (7 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (7 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (7 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (7 trận) |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 (7 trận) |
| Gaziantep Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Corum Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -1 | Hiệu số | +7 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (3 trận) |
| 1.18 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.74 (3 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.6 | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 50% | Kiểm soát bóng trung bình | 64% (4 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (4 trận) |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (4 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 15.5 (4 trận) |
| Gaziantep Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Corum Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 1H 6B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -7 | Hiệu số | +8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.00 (3 trận) |
| 1.67 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.37 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.3 (3 trận) |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (3 trận) |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 14.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Gaziantep Dựa trên 20 trận | Süper Lig | Corum Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 6 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 2T 1H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.17 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -8 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.14 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 |
| 1.43 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 12.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.0 |
| 4.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 13.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 |
| Gaziantep | 1. Lig | Corum Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 14 |
| — | T · H · B | 9T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 64% |
| — | Tỷ lệ hòa | 21% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| — | Hiệu số | +14 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDanh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gaziantep đã gặp Corum tại Süper Lig vào 11/10/2026 20:00 UTC+07 tại Gaziantep Stadyumu.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gaziantep 0-3 Corum.
Gaziantep đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Corum đứng thứ 6.
Gaziantep thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Corum thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.78 · 3.50 · 2.58.
Đội hình Gaziantep có Alexandru Maxim, Kacper Kozłowski, Halil Dervişoğlu.
Đội hình Corum có Cengiz Ünder, Jesús Ramírez, Alexandros Kyziridis.
Gaziantep · Trận trước: Kocaelispor vs Gaziantep (19/9) · Trận tiếp theo: Basaksehir vs Gaziantep (18/10)
Corum · Trận trước: Corum vs Alanyaspor (19/9) · Trận tiếp theo: Corum vs Rizespor (17/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Besiktas vs Kocaelispor
- Eyüpspor vs Göztepe S.K.
- Corum vs Rizespor
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Amedspor vs Konyaspor
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Kocaelispor vs Göztepe S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Odense vs Brondby
- Trento vs Varese
Chưa có bài viết nào.