Ngôn ngữ

Gaziantep vs Corum

Chi tiết trận đấu
Gaziantep Stadyumu
GaziantepChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc
CorumĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 19:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
25GKacper Tobiasz
2DLuis Pérez
14DMyenty Abena
21DAbakar Sylla
23DKerim Çalhanoğlu
61MOgün Özçiçek
18MDeian Sorescu
8MGidado Victor Ntino-Emo
44MAlexandru Maxim
10MKacper Kozłowski
28FHalil Dervişoğlu
Dự bị 10
6MUlrich Meleke
3MDrissa Camara
19FSerdar Dursun
77DSabahattin Destici
22FSontje Hansen
35GAtaberk Dadakdeniz
5DEfe Sarıkaya
83MMervan Müjdeci
11MMirza Cihan
17MKaramba Gassama
Huấn luyện viên Orhan Ak
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GMarcos Felipe
5DAlexandre Penetra
2DÇağlar Söyüncü
6DHrvoje Smolčić
11MGökhan Sazdağı
3MBerat Özdemir
10MMohammed Diomande
24MAndrei Borza
7FCengiz Ünder
19FJesús Ramírez
89FAlexandros Kyziridis
Dự bị 10
20MYlber Ramadani
8MMarkus Karlsbakk
15DArda Şengül
26MErmin Mahmić
14FYoussoufa Moukoko
18GErhan Erentürk
16MFredy
21MGöktan Gürpüz
30MAhmed Ildız
9FMame Thiam
Huấn luyện viên Tamer Sivrikaya
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GaziantepVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. BavukChấn thương gân kheo
N. SangareChấn thương lưng
Corum
—
Tính đến 11/10 21:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gaziantep000
Corum123
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 37'Bàn thắngCengiz ÜnderKiến tạo: Mohammed Diomande
  2. 43'Thẻ vàngMohammed Diomande
  3. 58'Thay ngườiUlrich MelekeRa sân: Ogün Özçiçek
  4. 58'Thay ngườiYlber RamadaniRa sân: Berat Özdemir
  5. 59'Thay ngườiDrissa CamaraRa sân: Halil Dervişoğlu
  6. 60'Bàn thắngAlexandros KyziridisKiến tạo: Gökhan Sazdağı
  7. 73'Thay ngườiSerdar DursunRa sân: Gidado Victor Ntino-Emo
  8. 73'Thay ngườiMarkus KarlsbakkRa sân: Gökhan Sazdağı
  9. 81'Thẻ vàngAlexandros Kyziridis
  10. 82'Bàn thắngMarkus KarlsbakkKiến tạo: Alexandros Kyziridis
  11. 83'Thay ngườiSabahattin DesticiRa sân: Luis Pérez
  12. 84'Thay ngườiSontje HansenRa sân: Alexandru Maxim
  13. 84'Thay ngườiArda ŞengülRa sân: Andrei Borza
  14. 84'Thay ngườiYoussoufa MoukokoRa sân: Cengiz Ünder
  15. 84'Thay ngườiErmin MahmićRa sân: Alexandros Kyziridis
  16. 85'Thẻ vàngYoussoufa Moukoko
  17. 90+6'Thẻ vàngMyenty Abena
  18. 90+8'Thẻ vàngSontje Hansen
Thống kê đội · Cuối trận
55Kiểm soát bóng45
0,99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,67
12Sút13
2Sút trúng đích7
9Phạt góc5
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
476Chuyền bóng410
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
10 · MFKacper Kozłowski90001006.7
14 · DFMyenty Abena90000107.2
18 · MFDeian Sorescu90003006.9
21 · DFAbakar Sylla90000006.3
23 · DFKerim Çalhanoğlu90000005.9
25 · GKKacper Tobiasz90000006.2
44 · MFAlexandru Maxim84000006.6
2 · DFLuis Pérez83001006.2
8 · MFGidado Victor Ntino-Emo73000006.9
28 · FWHalil Dervişoğlu59000006.9
61 · MFOgün Özçiçek58000006.9
6 · MF · Dự bịUlrich Meleke32000006.6
3 · MF · Dự bịDrissa Camara31003006.9
19 · FW · Dự bịSerdar Dursun17000006.7
77 · DF · Dự bịSabahattin Destici15000006.9
22 · FW · Dự bịSontje Hansen14000106.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMarcos Felipe90000007.3
2 · DFÇağlar Söyüncü90000007.7
5 · DFAlexandre Penetra90001007.9
6 · DFHrvoje Smolčić90000006.9
10 · MFMohammed Diomande90010107.2
19 · FWJesús Ramírez90001006.2
7 · FWCengiz Ünder84103007.7
24 · MFAndrei Borza84001007.2
89 · FWAlexandros Kyziridis84115109.5
11 · MFGökhan Sazdağı73010007.9
3 · MFBerat Özdemir58000006.6
20 · MF · Dự bịYlber Ramadani32000007.0
8 · MF · Dự bịMarkus Karlsbakk17101007.2
14 · FW · Dự bịYoussoufa Moukoko14000106.3
15 · DF · Dự bịArda Şengül14000007.0
26 · MF · Dự bịErmin Mahmić14000006.3
Tính đến 15/10 22:03

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,78Hòa3,50Đội khách2,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,712,78Hòa3,323,50Đội khách2,642,58
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
11/10 19:592,78▲3,50▲2,58▼
11/10 19:342,62▲3,44▼2,78▼
11/10 19:052,46▲3,482,95▼
11/10 18:382,45▲3,48▼2,97▲
11/10 17:432,43▲3,55▼2,94▼
11/10 16:472,42▲3,562,95▼
11/10 16:172,39▼3,56▲2,99▼
11/10 15:502,40▼3,52▲3,00▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
11/10 15:232,56▼3,442,84▲
11/10 14:012,58▼3,44▲2,82▲
11/10 13:042,60▼3,43▲2,80▼
11/10 12:072,61▼3,40▲2,81▲
11/10 11:362,68▼3,382,74
11/10 08:372,69▲3,38▲2,74▲
11/10 05:332,67▲3,362,72▼
10/10 20:322,64▲3,36▲2,76▲
10/10 02:532,623,32▼2,73▲
09/10 01:292,62▼3,34▲2,71▲
08/10 22:14 Đầu tiên2,713,322,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,783,502,58
Betfair2,633,202,40
bet3652,553,402,45
Marathon2,603,522,46
1xBet2,753,562,52
Betano2,603,352,57
BetVictor2,553,402,55
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,03Đội khách 01,88Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,952,03Đội khách1,901,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:59Thay đổi mốc · -1.5 → 0
11/10 19:592,03▲1,88▼
11/10 19:34Tạm dừng
11/10 19:051,78▲2,14▼
11/10 18:381,77▼2,15
11/10 17:431,78▲2,15▼
11/10 16:471,76▲2,16▼
11/10 15:501,75▼2,19▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
11/10 15:231,85▼2,06▲
11/10 14:011,87▼2,05▲
11/10 12:071,88▼2,03▲
11/10 08:371,931,97▲
11/10 05:331,93▲1,96▼
10/10 20:321,90▲1,98▲
10/10 08:211,89▲1,97
10/10 02:531,88▼1,97▲
09/10 01:291,89▼1,96▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,031,88
bet3651,802,00
Marathon1,911,82
1xBet1,991,88
BetVictor1,841,83
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,12Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,891,78Xỉu1,942,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:591,78▼2,12▲
11/10 19:341,79▲2,11▼
11/10 18:381,782,12▼
11/10 17:431,78▲2,13
11/10 16:471,77▼2,13
11/10 16:171,78▼2,13▲
11/10 15:501,80▼2,09▲
11/10 14:011,86▼2,03▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
11/10 13:041,87▼2,02▲
11/10 08:371,91▲1,98▲
10/10 20:321,90▲1,97▲
10/10 08:211,89▲1,96▲
09/10 01:291,88▼1,95▲
08/10 22:14 Đầu tiên1,891,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,782,12
Betfair1,732,00
bet3651,732,08
Marathon1,732,03
1xBet1,862,00
Betano1,782,07
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,671,53Không2,152,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
11/10 19:591,53▲2,30▼
11/10 19:341,50▼2,40▲
11/10 17:151,572,25▼
11/10 16:171,57▼2,38▲
11/10 15:501,60▼2,30▲
11/10 15:231,65▼2,20▲
09/10 21:02Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
09/10 21:02 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,30
bet3651,622,20
Marathon1,582,20
1xBet1,622,31
Betano1,602,27
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
GaziantepTất cảCorum
6Trận8
2Thắng4
1Hòa1
3Thua3
7Bàn thắng18
10Bàn thua13
GaziantepChủ nhàCorum
3Trận4
0Thắng2
1Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng6
6Bàn thua4
GaziantepĐội kháchCorum
3Trận4
2Thắng2
0Hòa1
1Thua1
5Bàn thắng12
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
1.17Bàn thắng mỗi trận2.25
1.67Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
GaziantepTất cảCorum
6Trận8
2Thắng4
1Hòa1
3Thua3
7Bàn thắng18
10Bàn thua13
GaziantepChủ nhàCorum
3Trận4
0Thắng2
1Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng6
6Bàn thua4
GaziantepĐội kháchCorum
3Trận4
2Thắng2
0Hòa1
1Thua1
5Bàn thắng12
4Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
2Trận không ghi bàn1
1.17Bàn thắng mỗi trận2.25
1.67Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Giải đấu được tính: Süper Lig
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Fenerbahçe S.K.8512+1616TTTHB
4Besiktas7502+815TBTTT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Corum8413+513TTBTT
7Kocaelispor7403+212BTBTT
8Alanyaspor8332-112BHTHT
9Erzurumspor8323-611THTBT
10Kasimpasa7241+010BHTHH
11Rizespor8314-310BBHTB
12Basaksehir7223-18HTBBH
13Gaziantep7223-38BBHTB
14Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
15Goztepe7133+06THHBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor7115-94BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor3120+10
—Amedspor5500+110
—Basaksehir4211+50
—Besiktas4400+90
—Corum4202+20
—Erzurumspor4301+00
—Eyüpspor4103-60
—Fenerbahçe S.K.4301+120
—Galatasaray S.K.4310+40
—Gaziantep4022-40
—Gençlerbirliği S.K.5122-10
—Goztepe3012-30
—Kasimpasa3030+00
—Kocaelispor3300+50
—Konyaspor4112-10
—Rizespor3003-60
—Samsunspor4013-90
—Trabzonspor3300+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor5212-20
—Amedspor3021-20
—Basaksehir3012-60
—Besiktas3102-10
—Corum4211+30
—Erzurumspor4022-60
—Eyüpspor4004-140
—Fenerbahçe S.K.4211+40
—Galatasaray S.K.4301+20
—Gaziantep3201+10
—Gençlerbirliği S.K.3102-80
—Goztepe4121+30
—Kasimpasa4211+00
—Kocaelispor4103-30
—Konyaspor4013-40
—Rizespor5311+30
—Samsunspor3102+00
—Trabzonspor4112+10
Tính đến 18/10 19:26

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GaziantepBHTBTHBBBB5T 5H 10B
CorumBTTBBHTTBT11T 4H 5B
Gaziantep
Dựa trên 20 trận
Corum
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B11T 4H 5B
25%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.15Ghi được mỗi trận1.80
1.55Bị ghi mỗi trận1.05
-8Hiệu số+15
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (6 trận)
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (6 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.2Số cú sút mỗi trận13.1 (7 trận)
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.4 (7 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình54% (7 trận)
4.5Phạt góc mỗi trận5.0 (7 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.3 (7 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận13.9 (7 trận)
Gaziantep
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCorum
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 4H 4BT · H · B6T 2H 3B
20%Tỷ lệ thắng55%
40%Tỷ lệ hòa18%
1.10Ghi được mỗi trận1.45
1.20Bị ghi mỗi trận0.82
-1Hiệu số+7
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
20%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (3 trận)
1.18Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74 (3 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.6Số cú sút mỗi trận15.2 (4 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận6.0 (4 trận)
50%Kiểm soát bóng trung bình64% (4 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận6.5 (4 trận)
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận15.5 (4 trận)
Gaziantep
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCorum
Dựa trên 9 trận
10Trận9
3T 1H 6BT · H · B5T 2H 2B
30%Tỷ lệ thắng56%
10%Tỷ lệ hòa22%
1.20Ghi được mỗi trận2.22
1.90Bị ghi mỗi trận1.33
-7Hiệu số+8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
40%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.00 (3 trận)
1.67Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.37 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.9Số cú sút mỗi trận10.3 (3 trận)
3.7Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình41% (3 trận)
3.7Phạt góc mỗi trận3.0 (3 trận)
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
14.0Phạm lỗi mỗi trận11.7 (3 trận)
Gaziantep
Dựa trên 20 trận
Süper LigCorum
Dựa trên 6 trận
20Trận6
5T 5H 10BT · H · B2T 1H 3B
25%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa17%
1.15Ghi được mỗi trận2.17
1.55Bị ghi mỗi trận2.00
-8Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
30%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.14Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30
1.43Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
12.2Số cú sút mỗi trận13.0
4.1Sút trúng đích mỗi trận5.0
47%Kiểm soát bóng trung bình54%
4.5Phạt góc mỗi trận4.5
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.2
13.2Phạm lỗi mỗi trận14.0
Gaziantep1. LigCorum
Dựa trên 14 trận
—Trận14
—T · H · B9T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng64%
—Tỷ lệ hòa21%
—Ghi được mỗi trận1.64
—Bị ghi mỗi trận0.64
—Hiệu số+14
—Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
—Tỷ lệ không ghi bàn14%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK25Kacper Tobiasz70090 phút7.01
GK35Ataberk Dadakdeniz-----
GK81Cemilhan Aslan-----
GK90Yusuf Nacar-----
GK95Kagan Alkis Ibrahim-----
DF14Myenty Abena71090 phút7.04
DF2Luis Perez70085 phút6.73
DF18Deian Sorescu72083 phút7.07
DF23Kerim Calhanoglu50071 phút6.36
DF4Arda Kizildag40070 phút7.25
DF21Abakar Sylla30040 phút6.40
DF77Sabahattin Destici20012 phút6.75
DF5Efe Sarikaya-----
DF30Nazim Sangare-----
DF88Samet Kalkan-----
MF10Kacper Kozlowski72086 phút7.23
MF6Ulrich Meleke70078 phút6.97
MF44Alexandru Maxim70278 phút7.20
MF8Victor Gidado70062 phút6.57
MF3Drissa Camara60046 phút6.87
MF7Juninho Bacuna30151 phút6.73
MF61Ogun Ozcicek20033 phút6.80
MF17Karamba Gassama20021 phút6.65
MF83Mervan Mujdeci-----
FW28Halil Dervisoglu51054 phút6.80
FW19Serdar Dursun50027 phút6.48
FW22Sontje Hansen50024 phút6.53
FW9Trivante Stewart40046 phút6.70
FW97Fuat Bavuk20027 phút6.60
FW27Enver Kulasin10025 phút6.60
FW11Mirza Cihan-----
FW46Osman Kalin Ali-----
FW85Muhammet Akmelek-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Felipe Marcos80090 phút6.89
GK18Erhan Erenturk-----
DF6Hrvoje Smolcic80087 phút7.04
DF11Gokhan Sazdagi80287 phút6.83
DF24Andrei Borza81181 phút6.59
DF5Penetra Alexandre60077 phút6.83
DF15Hilmi Sengul Arda40025 phút6.72
DF2Caglar Soyuncu30075 phút7.07
DF4Serdar Saatci30075 phút7.00
DF22Huseyin Bulut-----
DF88Cemali Sertel-----
MF10Mohammed Diomande81264 phút6.88
MF20Ylber Ramadani70067 phút6.87
MF3Berat Ozdemir70051 phút6.90
MF16Fredy60262 phút6.82
MF26Ermin Mahmic62123 phút6.80
MF8S. Karlsbakk Markus51032 phút6.54
MF30Ahmed Ildiz30027 phút6.73
MF21Goktan Gurpuz20014 phút6.75
MF8Atakan Akkaynak-----
MF45Furkan Cetinkaya-----
FW19A. Ramirez Diaz Jesus84183 phút6.90
FW89Alexandros Kyziridis64486 phút7.92
FW7Cengiz Under64168 phút7.55
FW14Youssoufa Moukoko51119 phút6.78
FW17Emircan Gurluk30031 phút6.35
FW9Mame Thiam30028 phút6.17
Tính đến 17/10 08:42

Huấn luyện viên

GaziantepHuấn luyện viên Orhan Ak
CorumHuấn luyện viên Tamer Sivrikaya
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo