Kocaelispor vs Göztepe S.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 83 | G | Serhat Öztaşdelen |
| 22 | D | Uğur Kaan Yıldız |
| 2 | D | Anfernee Jamal Dijksteel |
| 5 | D | Emir Ortakaya |
| 3 | D | Muharrem Cinan |
| 20 | M | Mahamadou Susoho |
| 14 | M | Show |
| 10 | M | Berkan Kutlu |
| 11 | F | Gonçalo Sousa |
| 7 | F | Dan Agyei |
| 26 | F | Metehan Altunbaş |
| 99 | F | Rigoberto Rivas |
| 97 | F | Florian Ayé |
| 8 | M | Tobias Fjeld Gulliksen |
| 32 | M | Makana Baku |
| 6 | D | Matej Maglica |
| 23 | G | Onurcan Piri |
| 41 | D | Onur Öztonga |
| 75 | D | Tayfur Bingöl |
| 27 | M | Ege Bilim |
| 17 | F | Arda Ozyar |
| 1 | G | Arda Özçimen |
| 4 | D | Taha Altıkardeş |
| 19 | D | Noah Sonko Sundberg |
| 26 | D | Malcom Bokele |
| 2 | M | Arda Kurtulan |
| 5 | M | Rhaldney |
| 20 | M | Novatus Miroshi |
| 12 | M | Richard Akonnor |
| 8 | F | Alexis Antunes |
| 7 | F | André Henrique |
| 9 | F | Juan Santos da Silva |
| 39 | F | Janderson |
| 22 | F | Sinclair Armstrong |
| 10 | M | Efkan Bekiroğlu |
| 13 | D | Ege Yildirim |
| 18 | M | Tino Anjorin |
| 71 | G | Nevzat Üzel |
| 33 | G | Mehmet Şamil Öztürk |
| 6 | M | Alex Matos |
| 17 | F | Gökdeniz Bayrakdar |
| 14 | F | Bekir Turaç Böke |
| A. JovanovicChấn thương đầu gối |
| B. PetkovicChấn thương gân kheo |
| M. HaidaraChấn thương cơ |
| T. ZoukrouChấn thương cơ |
| Allan GodoiChấn thương |
| I. SabraChấn thương mắt cá |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kocaelispor | 0 | 1 | 1 |
| Göztepe S.K. | 1 | 1 | 2 |
- 24'Phản lưới nhàShow
- 46'Thay ngườiRigoberto RivasRa sân: Uğur Kaan Yıldız
- 46'Thay ngườiFlorian AyéRa sân: Metehan Altunbaş
- 56'Thẻ vàngMahamadou Susoho
- 58'Thay ngườiTobias Fjeld GulliksenRa sân: Muharrem Cinan
- 74'Thay ngườiMakana BakuRa sân: Dan Agyei
- 76'Thẻ vàngAndré Henrique
- 77'Bàn thắngNovatus MiroshiKiến tạo: Juan Santos da Silva
- 78'Thẻ vàngNovatus Miroshi
- 82'Bàn thắng từ phạt đềnBerkan Kutlu
- 83'Thay ngườiJandersonRa sân: Juan Santos da Silva
- 83'Thay ngườiSinclair ArmstrongRa sân: André Henrique
- 85'Thay ngườiMatej MaglicaRa sân: Mahamadou Susoho
- 88'Thay ngườiEfkan BekiroğluRa sân: Alexis Antunes
- 90'Thay ngườiEge YildirimRa sân: Novatus Miroshi
- 90'Thay ngườiTino AnjorinRa sân: Rhaldney
- 90+3'Thẻ vàngEmir Ortakaya
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,31Hòa3,19Đội khách2,40Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,97→3,31Hòa3,43→3,19Đội khách2,37→2,40
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 19:58 | 3,31▲ | 3,19▼ | 2,40▼ |
| 18/10 19:32 | 3,18▲ | 3,21▲ | 2,46▼ |
| 18/10 18:10 | 3,01▲ | 3,19▲ | 2,58▼ |
| 18/10 17:45 | 2,97▼ | 3,16▼ | 2,63▲ |
| 18/10 17:18 | 3,02▲ | 3,19 | 2,58▼ |
| 18/10 16:53 | 3,00▼ | 3,19 | 2,59▲ |
| 18/10 16:26 | 3,02▲ | 3,19▼ | 2,58▲ |
| 18/10 16:01 | 2,99▼ | 3,26 | 2,55▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 18/10 14:39 | 3,01▲ | 3,26▲ | 2,54▼ |
| 18/10 13:15 | 2,98▼ | 3,23▲ | 2,58 |
| 18/10 12:45 | 3,00▼ | 3,20▼ | 2,58▲ |
| 18/10 11:19 | 3,05▲ | 3,23▼ | 2,53▲ |
| 18/10 09:49 | 3,03 | 3,29▼ | 2,50 |
| 18/10 08:14 | 3,03▲ | 3,30▲ | 2,50▲ |
| 18/10 07:10 | 3,00▼ | 3,29 | 2,49 |
| 18/10 04:41 | 3,01▼ | 3,29▼ | 2,49▲ |
| 18/10 03:44 | 3,02▼ | 3,34▼ | 2,45▲ |
| 18/10 02:19 | 3,03▲ | 3,35▼ | 2,44▲ |
| 18/10 01:51 | 3,02▲ | 3,38▼ | 2,43▲ |
| 17/10 22:36 | 2,99 | 3,44▲ | 2,42 |
| 17/10 20:56 | 2,99▼ | 3,43▲ | 2,42▼ |
| 17/10 20:28 | 3,00▲ | 3,40▼ | 2,43▲ |
| 17/10 19:59 | 2,94▼ | 3,52▲ | 2,35 |
| 17/10 17:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 17:56 | 2,95 | 3,50▲ | 2,35 |
| 17/10 16:52 | 2,95 | 3,49▼ | Tạm dừng |
| 17/10 14:43 | 2,95 | Tạm dừng | Tạm dừng |
| 17/10 14:12 | Tạm dừng | ||
| 16/10 13:42 | 2,95▼ | 3,50▲ | 2,35▼ |
| 16/10 12:11 | 2,96▼ | 3,47▲ | 2,36▼ |
| 15/10 22:10 Đầu tiên | 2,97 | 3,43 | 2,37 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,31 | 3,19 | 2,40 |
| Betfair | 2,88 | 3,40 | 2,38 |
| bet365 | 2,75 | 3,25 | 2,45 |
| Marathon | 3,02 | 3,25 | 2,29 |
| 1xBet | 2,85 | 3,37 | 2,54 |
| Betano | 2,92 | 3,30 | 2,37 |
| BetVictor | 2,80 | 3,25 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,32Đội khách 01,67Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,16→2,32Đội khách1,72→1,67
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 19:58 | Thay đổi mốc · 0.5 → 0 | |
| 18/10 19:58 | 2,32▲ | 1,67▼ |
| 18/10 19:32 | Tạm dừng | |
| 18/10 18:10 | 2,12▲ | 1,81▼ |
| 18/10 17:45 | 2,08▼ | 1,84▲ |
| 18/10 17:18 | 2,12▲ | 1,81▼ |
| 18/10 16:53 | 2,11▼ | 1,82▲ |
| 18/10 16:01 | 2,12▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 16 trường hợpThu gọn
| 18/10 14:39 | 2,13▲ | 1,80▼ |
| 18/10 13:15 | 2,10▼ | 1,82▲ |
| 18/10 12:45 | 2,11▼ | 1,81▲ |
| 18/10 11:19 | 2,16▲ | 1,78▲ |
| 18/10 08:14 | 2,15▲ | 1,77 |
| 18/10 07:10 | 2,14 | 1,77▲ |
| 18/10 04:41 | 2,14▼ | 1,76▲ |
| 18/10 03:44 | 2,16▼ | 1,75 |
| 18/10 02:19 | 2,17 | 1,75▲ |
| 18/10 01:51 | 2,17 | 1,74▼ |
| 17/10 20:56 | 2,17▲ | 1,75 |
| 17/10 20:28 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 17/10 19:59 | 2,18▲ | 1,73 |
| 17/10 14:43 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:47 | 2,17▲ | 1,73▲ |
| 16/10 14:47 Đầu tiên | 2,16 | 1,72 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,32 | 1,67 |
| bet365 | 2,02 | 1,78 |
| Marathon | 2,15 | 1,64 |
| 1xBet | 2,18 | 1,73 |
| BetVictor | 2,07 | 1,72 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,18Xỉu 2.51,74Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,95→2,18Xỉu1,88→1,74
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 19:58 | 2,18▲ | 1,74▼ |
| 18/10 18:10 | 2,13▼ | 1,77 |
| 18/10 17:45 | 2,14▲ | 1,77▼ |
| 18/10 16:53 | 2,08 | 1,83▲ |
| 18/10 16:26 | 2,08▲ | 1,82▼ |
| 18/10 14:39 | 2,04▼ | 1,85▲ |
| 18/10 13:15 | 2,06▼ | 1,83▲ |
| 18/10 12:45 | 2,09▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 18/10 11:19 | 2,06▲ | 1,84▼ |
| 18/10 09:49 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 18/10 08:44 | 1,96▼ | 1,92 |
| 18/10 08:14 | 1,97▲ | 1,92▼ |
| 18/10 04:41 | 1,94▲ | 1,93 |
| 18/10 03:44 | 1,93 | 1,93▼ |
| 18/10 02:19 | 1,93▲ | 1,94▼ |
| 18/10 01:51 | 1,89▲ | 1,98▼ |
| 17/10 22:36 | 1,83▼ | 2,05▲ |
| 17/10 20:56 | 1,84▼ | 2,04▲ |
| 17/10 20:28 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 20:28 | 1,87▼ | 2,00 |
| 17/10 19:59 | Tạm dừng | |
| 17/10 19:30 | Tạm dừng | 2,00▲ |
| 17/10 14:12 | Tạm dừng | |
| 17/10 08:47 | 1,88 | 1,97▲ |
| 16/10 13:42 | 1,88▼ | 1,96▲ |
| 16/10 12:11 | 1,91▼ | 1,93▲ |
| 15/10 22:10 Đầu tiên | 1,95 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,18 | 1,74 |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 2,05 | 1,75 |
| Marathon | 2,11 | 1,68 |
| 1xBet | 2,29 | 1,66 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00bet365 · Nhà cái 5Có1,73→1,73Không2,00→2,00
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 18/10 19:58 | Tạm dừng | |
| 18/10 03:44 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 18/10 03:15 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 18/10 02:47 | 1,73▲ | 2,00▼ |
| 18/10 01:51 | 1,62▼ | 2,20▲ |
| 17/10 17:25 | 1,67▼ | 2,10▲ |
| 17/10 04:50 | 1,73 | 2,00 |
| 17/10 04:17 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:10 Đầu tiên | 1,73 | 2,00 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,83 | 1,85 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,78 | 1,93 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Kocaelispor | Tất cả | Göztepe S.K. |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 13 |
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 4 | Thua | 3 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 9 | Ghi được | 17 |
| 8 | Bị ghi | 16 |
| 1.12 | Ghi được mỗi trận | 2.12 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| Kocaelispor | Chủ nhà | Göztepe S.K. |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 6 | Ghi được | 4 |
| 2 | Bị ghi | 7 |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.33 |
| Kocaelispor | Đội khách | Göztepe S.K. |
|---|---|---|
| — | Hạng | — |
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 3 | Ghi được | 13 |
| 6 | Bị ghi | 9 |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 2.60 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 | TTBTT |
| 2 | Amedspor | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 | THTTH |
| 3 | Fenerbahçe S.K. | 8 | 5 | 1 | 2 | +16 | 16 | TTTHB |
| 4 | Trabzonspor | 8 | 5 | 1 | 2 | +13 | 16 | TTTBT |
| 5 | Besiktas | 8 | 5 | 0 | 3 | +6 | 15 | BTBTT |
| 6 | Corum | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 | TTBTT |
| 7 | Kasimpasa | 8 | 3 | 4 | 1 | +3 | 13 | TBHTH |
| 8 | Kocaelispor | 8 | 4 | 0 | 4 | +1 | 12 | BBTBT |
| 9 | Alanyaspor | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | BHTHT |
| 10 | Basaksehir | 8 | 3 | 2 | 3 | +0 | 11 | THTBB |
| 11 | Erzurumspor | 8 | 3 | 2 | 3 | -6 | 11 | THTBT |
| 12 | Rizespor | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | BBHTB |
| 13 | Goztepe | 8 | 2 | 3 | 3 | +1 | 9 | TTHHB |
| 14 | Gaziantep | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | BBBHT |
| 15 | Gençlerbirliği S.K. | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | BHBBB |
| 16 | Konyaspor | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHHTB |
| 17 | Samsunspor | 8 | 1 | 1 | 6 | -12 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 8 | 1 | 0 | 7 | -20 | 3 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Basaksehir | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 1 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 3 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rizespor | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 4 | 0 | 0 | +12 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Amedspor | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Basaksehir | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 0 | 0 | 4 | -14 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 3 | 1 | 0 | 2 | -8 | 0 | |
| — | Goztepe | 5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rizespor | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Kocaelispor Dựa trên 20 trận | Goztepe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 4T 9H 7B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -6 | Hiệu số | -5 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.99 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.93 |
| 1.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.36 |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.8 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 14.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.7 |
| Kocaelispor Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goztepe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 0.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +5 | Hiệu số | -2 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.28 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 |
| 1.06 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 22% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.6 | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 3.8 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 17.0 |
| Kocaelispor Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Goztepe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 2H 7B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.55 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -11 | Hiệu số | -3 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.75 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 1.33 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 |
| 36% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 27% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 14.9 |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 38% |
| 3.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng mỗi trận | 3.1 |
| 15.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.4 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 3
- Sân nhà
- 1T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 1H 0B
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kocaelispor đã gặp Göztepe S.K. tại Süper Lig vào 18/10/2026 20:00 UTC+07 tại Turka Arac Muayene Kocaeli Stadyumu.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Kocaelispor 1-2 Göztepe S.K..
Kocaelispor đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Göztepe S.K. đứng thứ 13.
Kocaelispor thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Göztepe S.K. thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Kocaelispor thắng 2, Göztepe S.K. thắng 0, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.31 · 3.19 · 2.40.
Đội hình Kocaelispor có Gonçalo Sousa, Dan Agyei, Metehan Altunbaş.
Đội hình Göztepe S.K. có Alexis Antunes, André Henrique, Juan Santos da Silva.
Kocaelispor · Trận trước: Besiktas vs Kocaelispor (11/10) · Trận tiếp theo: Alanyaspor vs Kocaelispor (24/10)
Göztepe S.K. · Trận trước: Eyüpspor vs Göztepe S.K. (13/10) · Trận tiếp theo: Göztepe S.K. vs Corum (25/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
- Basaksehir vs Gaziantep
- Trabzonspor vs Besiktas
- Alanyaspor vs Kocaelispor
- Eyüpspor vs Kasimpasa
- Gaziantep vs Erzurumspor
- Samsunspor vs Amedspor
- Konyaspor vs Gençlerbirliği S.K.
Bài viết mới nhất
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Volt
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Qingdao vs Liaoning
- Zhejiang Chouzhou vs Shandong
- E. Alexandrova vs M. Kostyuk
- Lublin vs Gdansk
- Fino Kaposvar SE vs Napredak
Chưa có bài viết nào.