Ngôn ngữ

Eyüpspor vs Göztepe S.K.

Chi tiết trận đấu
EyüpsporChủ nhà
0 : 4Tỷ số chung cuộc
Göztepe S.K.Đội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 12/10 23:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
31GHorațiu Moldovan
77DKonrad Michalak
88DChandrel Massanga
4DSeyfettin Anıl Yaşar
33DZak Jules
21DSimone Giordano
8MDavid Costa
28MTaşkın Ilter
70MMete Demir
29FAhmed Abdullahi
9FYusuf Barası
Dự bị 10
7DTalha Ülvan
11FLenny Pintor
15MCharles-Andre Raux Yao
18MHamza Akman
98FBilal Boutobba
1GEmre Bilgin
42DBerhan Satli
27DYiğit Demir
3DArda Yavuz
53MMusa Karakas
Huấn luyện viên Mustafa Dalci
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-1-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GArda Özçimen
4DTaha Altıkardeş
19DNoah Sonko Sundberg
26DMalcom Bokele
2MArda Kurtulan
5MRhaldney
20MNovatus Miroshi
12MRichard Akonnor
8FAlexis Antunes
39FJanderson
9FJuan Santos da Silva
Dự bị 9
7FAndré Henrique
22FSinclair Armstrong
6MAlex Matos
10MEfkan Bekiroğlu
18MTino Anjorin
33GMehmet Şamil Öztürk
13DEge Yildirim
17FGökdeniz Bayrakdar
14FBekir Turaç Böke
Huấn luyện viên Stanimir Stoilov
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
EyüpsporVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. SabiriChấn thương cơ
GoztepeVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
I. SabraChấn thương mắt cá
Godoi AllanChấn thương
Tính đến 13/10 01:45

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 4
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Eyüpspor000
Göztepe S.K.134
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Thẻ đỏAhmed Abdullahi
  2. 11'Bàn thắng từ phạt đềnJuan Santos da Silva
  3. 41'Thẻ vàngSeyfettin Anıl Yaşar
  4. 41'Thẻ vàngJuan Santos da Silva
  5. 45+2'Thẻ vàngKonrad Michalak
  6. 46'Thay ngườiAndré HenriqueRa sân: Janderson
  7. 47'Thẻ vàngAlexis Antunes
  8. 54'Bàn thắngAndré Henrique
  9. 59'Bàn thắngAndré Henrique
  10. 60'Thay ngườiTalha ÜlvanRa sân: Konrad Michalak
  11. 60'Thay ngườiLenny PintorRa sân: Yusuf Barası
  12. 60'Thay ngườiCharles-Andre Raux YaoRa sân: Mete Demir
  13. 69'Thay ngườiSinclair ArmstrongRa sân: Juan Santos da Silva
  14. 75'Bàn thắng từ phạt đềnAndré Henrique
  15. 76'Thay ngườiBilal BoutobbaRa sân: Chandrel Massanga
  16. 76'Thay ngườiHamza AkmanRa sân: David Costa
  17. 77'Thay ngườiAlex MatosRa sân: Novatus Miroshi
  18. 77'Thay ngườiEfkan BekiroğluRa sân: Alexis Antunes
  19. 81'Thay ngườiTino AnjorinRa sân: Rhaldney
Thống kê đội · Cuối trận
53Kiểm soát bóng47
1,39Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,21
7Sút19
4Sút trúng đích7
3Phạt góc7
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
417Chuyền bóng360
3Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFSeyfettin Anıl Yaşar90000106.9
21 · DFSimone Giordano90001005.9
28 · MFTaşkın Ilter90000006.9
31 · GKHorațiu Moldovan90000005.9
33 · DFZak Jules90002006.9
8 · MFDavid Costa76000005.9
88 · DFChandrel Massanga76000006.2
9 · FWYusuf Barası60000006.9
70 · MFMete Demir60000006.3
77 · DFKonrad Michalak60001105.6
7 · DF · Dự bịTalha Ülvan30000005.6
11 · FW · Dự bịLenny Pintor30002006.7
15 · MF · Dự bịCharles-Andre Raux Yao30000006.9
18 · MF · Dự bịHamza Akman14000006.5
98 · FW · Dự bịBilal Boutobba14000006.3
29 · FWAhmed Abdullahi9000013.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKArda Özçimen90000008.2
2 · MFArda Kurtulan90000007.5
4 · DFTaha Altıkardeş90001007.0
12 · MFRichard Akonnor90002008.2
19 · DFNoah Sonko Sundberg90001007.3
26 · DFMalcom Bokele90000007.3
5 · MFRhaldney81001007.2
8 · FWAlexis Antunes77000106.6
20 · MFNovatus Miroshi77000007.0
9 · FWJuan Santos da Silva69101106.7
39 · FWJanderson45001006.2
7 · FW · Dự bịAndré Henrique45305009.3
22 · FW · Dự bịSinclair Armstrong21000006.3
6 · MF · Dự bịAlex Matos13000006.6
10 · MF · Dự bịEfkan Bekiroğlu13000007.0
18 · MF · Dự bịTino Anjorin9000006.9
Tính đến 13/10 02:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,24Hòa3,78Đội khách1,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,914,24Hòa3,763,78Đội khách1,881,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
12/10 23:444,24▲3,78▲1,87▼
12/10 23:204,09▼3,66▼1,93
12/10 22:574,12▲3,67▼1,93
12/10 22:104,10▼3,69▼1,93▲
12/10 21:264,15▼3,71▼1,91▲
12/10 21:064,33▲3,76▲1,85▼
12/10 20:464,243,73▲1,88▼
12/10 20:244,24▼3,70▼1,89▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
12/10 20:034,26▲3,72▲1,88▼
12/10 19:404,143,68▼1,92▲
12/10 19:184,143,71▼1,91
12/10 18:554,143,72▼1,91▲
12/10 18:134,14▼3,76▼1,89
12/10 17:524,15▲3,77▲1,89▼
12/10 15:044,09▲3,75▲1,91▼
12/10 12:594,05▼3,74▼1,92▲
12/10 12:174,08▲3,76▲1,91▲
12/10 10:524,05▼3,74▼1,90▲
12/10 07:394,13▲3,781,87▼
12/10 04:084,12▲3,78▼1,88▲
12/10 02:034,11▲3,83▲1,86▼
12/10 00:093,83▲3,73▲1,95▲
11/10 23:483,78▼3,69▼1,93▲
11/10 21:153,85▼3,71▼1,91
11/10 18:383,86▲3,72▲1,91▼
11/10 12:363,58▼3,62▼2,02▲
11/10 12:073,62▼3,64▼2,00▲
11/10 11:363,64▼3,65▼1,99▲
11/10 11:053,84▼3,72▼1,91▲
10/10 19:143,90▼3,74▼1,89▲
09/10 22:15 Đầu tiên3,913,761,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,243,781,87
Betfair4,203,501,80
bet3653,603,701,75
Marathon3,963,701,81
1xBet4,133,861,89
Betano4,203,801,90
BetVictor4,333,501,80
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,03Đội khách -0.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,962,03Đội khách1,891,88
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
12/10 23:442,03▲1,88▼
12/10 23:201,96▼1,94▲
12/10 22:101,97▼1,93▲
12/10 21:261,99▼1,92▲
12/10 21:062,05▲1,86▼
12/10 20:462,02▲1,89▼
12/10 20:242,01▼1,90▲
12/10 20:032,02▲1,89▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
12/10 19:401,98▼1,93▲
12/10 18:551,99▼1,92▲
12/10 18:132,00▼1,90
12/10 17:522,01▲1,90▼
12/10 15:041,99▲1,92▼
12/10 12:591,97▼1,93▲
12/10 12:171,99▲1,92▲
12/10 10:521,98▼1,91▲
12/10 04:082,01▼1,88▲
12/10 02:032,02▲1,87▼
12/10 00:091,93▲1,96▲
11/10 23:481,92▼1,95▲
11/10 18:381,94▲1,93▼
11/10 12:361,852,03▲
11/10 12:071,852,01▲
11/10 11:361,85▼2,00▲
11/10 11:051,93▼1,92▲
10/10 19:141,95▼1,90▲
09/10 22:15 Đầu tiên1,961,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,031,88
bet3652,001,80
Betano1,981,87
BetVictor1,921,76
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,701,78Xỉu2,092,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 23:441,78▼2,04▲
12/10 21:061,79▼2,02
12/10 20:461,80▼2,02▼
12/10 20:241,86▲2,03▲
12/10 20:031,79▼2,02▲
12/10 19:401,80▲2,01▼
12/10 19:181,78▲2,05
12/10 18:551,77▲2,05▼
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
12/10 18:131,74▲2,11
12/10 15:041,73▼2,11▲
12/10 12:591,74▲2,10▼
12/10 12:171,73▲2,11▲
12/10 10:521,722,10▼
12/10 04:081,72▲2,11
12/10 02:031,71▼2,11▲
12/10 00:091,73▲2,09▲
11/10 23:481,722,08▼
11/10 18:381,72▼2,09▲
11/10 12:361,74▲2,07▲
11/10 11:361,72▲2,06▼
10/10 19:141,71▲2,08▼
09/10 22:15 Đầu tiên1,702,09
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,782,04
Betfair1,732,00
bet3651,752,05
Marathon1,781,97
1xBet1,852,04
Betano1,822,05
BetVictor1,741,94
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,671,60Không2,152,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 23:441,60▼2,20▲
12/10 22:571,65▲2,10▼
12/10 22:101,60▼2,20▲
12/10 21:061,65▼2,10▼
12/10 19:181,67▼2,15▲
12/10 18:551,73▲2,10▼
12/10 17:521,62▼2,25▲
12/10 16:491,65▲2,20▼
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
12/10 15:251,60▼2,30▲
12/10 14:441,65▲2,20▼
12/10 14:231,62▼2,25▲
12/10 13:201,65▲2,20▼
12/10 08:451,62▼2,25▲
11/10 14:561,65▼2,20▲
11/10 00:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
11/10 00:09 Đầu tiên1,672,15
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,602,20
bet3651,732,00
Marathon1,692,02
1xBet1,692,05
Betano1,702,07
BetVictor1,652,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
EyüpsporTất cảGöztepe S.K.
7Trận7
1Thắng1
0Hòa3
6Thua3
2Bàn thắng15
20Bàn thua15
EyüpsporChủ nhàGöztepe S.K.
4Trận3
1Thắng0
0Hòa1
3Thua2
2Bàn thắng4
8Bàn thua7
EyüpsporĐội kháchGöztepe S.K.
3Trận4
0Thắng1
0Hòa2
3Thua1
0Bàn thắng11
12Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
6Trận không ghi bàn1
0.29Bàn thắng mỗi trận2.14
2.86Bàn thua mỗi trận2.14
1Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất2
EyüpsporTất cảGöztepe S.K.
7Trận7
1Thắng1
0Hòa3
6Thua3
2Bàn thắng15
20Bàn thua15
EyüpsporChủ nhàGöztepe S.K.
4Trận3
1Thắng0
0Hòa1
3Thua2
2Bàn thắng4
8Bàn thua7
EyüpsporĐội kháchGöztepe S.K.
3Trận4
0Thắng1
0Hòa2
3Thua1
0Bàn thắng11
12Bàn thua8
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
6Trận không ghi bàn1
0.29Bàn thắng mỗi trận2.14
2.86Bàn thua mỗi trận2.14
1Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Süper Lig
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.7511+516TBTTT
2Besiktas7502+815TBTTT
3Amedspor7421+814HTTHT
4Fenerbahçe S.K.7412+1313TTHBT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Corum8413+513TTBTT
7Alanyaspor7331+212HTHTB
8Kocaelispor7403+212BTBTT
9Kasimpasa7241+010BHTHH
10Rizespor8314-310BBHTB
11Basaksehir7223-18HTBBH
12Gaziantep7223-38BBHTB
13Gençlerbirliği S.K.7223-88HBBBH
14Erzurumspor7223-88HTBTH
15Goztepe7133+06THHBB
16Konyaspor7124-45HHTBB
17Samsunspor7115-94BBBBB
18Eyüpspor7106-183BBBBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor3120+10
—Amedspor4400+100
—Basaksehir4211+50
—Besiktas4400+90
—Corum4202+20
—Erzurumspor3201-20
—Eyüpspor4103-60
—Fenerbahçe S.K.3201+90
—Galatasaray S.K.4310+40
—Gaziantep4022-40
—Gençlerbirliği S.K.4121+00
—Goztepe3012-30
—Kasimpasa3030+00
—Kocaelispor3300+50
—Konyaspor4112-10
—Rizespor3003-60
—Samsunspor4013-90
—Trabzonspor3300+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor4211+10
—Amedspor3021-20
—Basaksehir3012-60
—Besiktas3102-10
—Corum4211+30
—Erzurumspor4022-60
—Eyüpspor3003-120
—Fenerbahçe S.K.4211+40
—Galatasaray S.K.3201+10
—Gaziantep3201+10
—Gençlerbirliği S.K.3102-80
—Goztepe4121+30
—Kasimpasa4211+00
—Kocaelispor4103-30
—Konyaspor3012-30
—Rizespor5311+30
—Samsunspor3102+00
—Trabzonspor4112+10
Tính đến 17/10 12:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
EyüpsporBBBTBBHTHT5T 3H 12B
GoztepeHHBBBHBTHT3T 10H 7B
Eyüpspor
Dựa trên 20 trận
Goztepe
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 3H 12BT · H · B3T 10H 7B
25%Tỷ lệ thắng15%
15%Tỷ lệ hòa50%
0.95Ghi được mỗi trận1.30
1.80Bị ghi mỗi trận1.75
-17Hiệu số-9
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.80Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.79
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34
35%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.8Số cú sút mỗi trận15.4
3.1Sút trúng đích mỗi trận4.8
46%Kiểm soát bóng trung bình40%
3.1Phạt góc mỗi trận4.5
2.4 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9
12.5Phạm lỗi mỗi trận16.6
Eyüpspor
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnGoztepe
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 0H 6BT · H · B2T 5H 3B
40%Tỷ lệ thắng20%
0%Tỷ lệ hòa50%
1.20Ghi được mỗi trận1.40
1.00Bị ghi mỗi trận1.60
+2Hiệu số-2
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
40%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.03Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10
1.29Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.94
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.7Số cú sút mỗi trận17.2
3.6Sút trúng đích mỗi trận5.8
51%Kiểm soát bóng trung bình43%
3.1Phạt góc mỗi trận5.4
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4
12.8Phạm lỗi mỗi trận17.0
Eyüpspor
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnGoztepe
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 3H 6BT · H · B1T 5H 4B
10%Tỷ lệ thắng10%
30%Tỷ lệ hòa50%
0.70Ghi được mỗi trận1.20
2.60Bị ghi mỗi trận1.90
-19Hiệu số-7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
60%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.56Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49
2.06Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
8.0Số cú sút mỗi trận13.7
2.7Sút trúng đích mỗi trận3.9
42%Kiểm soát bóng trung bình37%
3.1Phạt góc mỗi trận3.7
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.3
12.2Phạm lỗi mỗi trận16.2
Trận gần đây
Tính đến 13/10 01:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
2Eyüpspor T
3H
3Göztepe S.K. T
1.8Trung bình tổng điểm
Eyüpspor Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 10
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
0T 2H 2B
Tính đến 06/10 00:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK31Horatiu Moldovan70084 phút6.30
GK1Emre Bilgin10045 phút5.90
DF33Zak Jules71190 phút6.86
DF7Talha Ulvan70080 phút6.04
DF21Simone Giordano60075 phút6.37
DF5Jawad El Yamiq50081 phút6.64
DF4Anil Yasar40075 phút6.25
DF3Arda Yavuz2008 phút6.20
DF14Diabel Ndoye-----
DF27Yigit Demir-----
DF42Kutlay Satli Berhan-----
DF44Omer Ceyhan-----
MF88Matondo Massanga70088 phút6.81
MF15Charles Raux Yao70065 phút6.77
MF8David Costa60074 phút6.27
MF18Hamza Akman60016 phút6.62
MF28Ilter Taskin20068 phút6.80
MF10Abdelhamid Sabiri20054 phút7.10
FW77Konrad Michalak70076 phút6.24
FW29Ahmed Abdullahi71068 phút6.16
FW98Bilal Boutobba70049 phút6.46
FW9Yusuf Barasi70032 phút6.57
FW11Lenny Pintor60037 phút6.72
FW70Mete Demir30032 phút6.47
FW84Christ Sadia1008 phút6.70
FW25Khadre Sy Abdou-----
FW53Musa Karakas-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arda Ozcimen40079 phút7.03
GK25Luka Gugeshashvili40079 phút6.15
GK33Samil Ozturk-----
DF4Taha Altikardes70090 phút6.53
DF26Malcom Bokele60090 phút6.33
DF13Ege Yildirim60075 phút6.28
DF3Godoi Allan20067 phút6.60
DF19Noah Sonko Sundberg10090 phút7.30
MF2Arda Kurtulan71090 phút7.36
MF5Rhaldney Gomes71071 phút6.96
MF12Richard Akonnor60072 phút7.20
MF6Alex Matos61045 phút6.65
MF10Efkan Bekiroglu62034 phút6.93
MF20Novatus Miroshi51082 phút6.78
MF8Alexis Antunes50152 phút6.88
MF16Ogun Bayrak40030 phút6.30
MF18Faustino Anjorin40018 phút6.80
MF25Yusuf Sirin-----
FW7Henrique Andre73163 phút6.97
FW9Juan75059 phút7.11
FW39Janderson70254 phút6.87
FW22Sinclair Armstrong71028 phút6.60
FW14Bekir Boke3009 phút6.80
FW17Gokdeniz Bayrakdar-----
I. Sabra—————
Tính đến 17/10 08:42

Huấn luyện viên

EyüpsporHuấn luyện viên Mustafa Dalci
GoztepeHuấn luyện viên Stanimir Stoilov
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo