.
Eyüpspor vs Göztepe S.K.
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Horațiu Moldovan |
| 77 | D | Konrad Michalak |
| 88 | D | Chandrel Massanga |
| 4 | D | Seyfettin Anıl Yaşar |
| 33 | D | Zak Jules |
| 21 | D | Simone Giordano |
| 8 | M | David Costa |
| 28 | M | Taşkın Ilter |
| 70 | M | Mete Demir |
| 29 | F | Ahmed Abdullahi |
| 9 | F | Yusuf Barası |
| 7 | D | Talha Ülvan |
| 11 | F | Lenny Pintor |
| 15 | M | Charles-Andre Raux Yao |
| 18 | M | Hamza Akman |
| 98 | F | Bilal Boutobba |
| 1 | G | Emre Bilgin |
| 42 | D | Berhan Satli |
| 27 | D | Yiğit Demir |
| 3 | D | Arda Yavuz |
| 53 | M | Musa Karakas |
| 1 | G | Arda Özçimen |
| 4 | D | Taha Altıkardeş |
| 19 | D | Noah Sonko Sundberg |
| 26 | D | Malcom Bokele |
| 2 | M | Arda Kurtulan |
| 5 | M | Rhaldney |
| 20 | M | Novatus Miroshi |
| 12 | M | Richard Akonnor |
| 8 | F | Alexis Antunes |
| 39 | F | Janderson |
| 9 | F | Juan Santos da Silva |
| 7 | F | André Henrique |
| 22 | F | Sinclair Armstrong |
| 6 | M | Alex Matos |
| 10 | M | Efkan Bekiroğlu |
| 18 | M | Tino Anjorin |
| 33 | G | Mehmet Şamil Öztürk |
| 13 | D | Ege Yildirim |
| 17 | F | Gökdeniz Bayrakdar |
| 14 | F | Bekir Turaç Böke |
| A. SabiriChấn thương cơ |
| I. SabraChấn thương mắt cá |
| Godoi AllanChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Eyüpspor | 0 | 0 | 0 |
| Göztepe S.K. | 1 | 3 | 4 |
- 9'Thẻ đỏAhmed Abdullahi
- 11'Bàn thắng từ phạt đềnJuan Santos da Silva
- 41'Thẻ vàngSeyfettin Anıl Yaşar
- 41'Thẻ vàngJuan Santos da Silva
- 45+2'Thẻ vàngKonrad Michalak
- 46'Thay ngườiAndré HenriqueRa sân: Janderson
- 47'Thẻ vàngAlexis Antunes
- 54'Bàn thắngAndré Henrique
- 59'Bàn thắngAndré Henrique
- 60'Thay ngườiTalha ÜlvanRa sân: Konrad Michalak
- 60'Thay ngườiLenny PintorRa sân: Yusuf Barası
- 60'Thay ngườiCharles-Andre Raux YaoRa sân: Mete Demir
- 69'Thay ngườiSinclair ArmstrongRa sân: Juan Santos da Silva
- 75'Bàn thắng từ phạt đềnAndré Henrique
- 76'Thay ngườiBilal BoutobbaRa sân: Chandrel Massanga
- 76'Thay ngườiHamza AkmanRa sân: David Costa
- 77'Thay ngườiAlex MatosRa sân: Novatus Miroshi
- 77'Thay ngườiEfkan BekiroğluRa sân: Alexis Antunes
- 81'Thay ngườiTino AnjorinRa sân: Rhaldney
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,24Hòa3,78Đội khách1,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,91→4,24Hòa3,76→3,78Đội khách1,88→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 12/10 23:44 | 4,24▲ | 3,78▲ | 1,87▼ |
| 12/10 23:20 | 4,09▼ | 3,66▼ | 1,93 |
| 12/10 22:57 | 4,12▲ | 3,67▼ | 1,93 |
| 12/10 22:10 | 4,10▼ | 3,69▼ | 1,93▲ |
| 12/10 21:26 | 4,15▼ | 3,71▼ | 1,91▲ |
| 12/10 21:06 | 4,33▲ | 3,76▲ | 1,85▼ |
| 12/10 20:46 | 4,24 | 3,73▲ | 1,88▼ |
| 12/10 20:24 | 4,24▼ | 3,70▼ | 1,89▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 12/10 20:03 | 4,26▲ | 3,72▲ | 1,88▼ |
| 12/10 19:40 | 4,14 | 3,68▼ | 1,92▲ |
| 12/10 19:18 | 4,14 | 3,71▼ | 1,91 |
| 12/10 18:55 | 4,14 | 3,72▼ | 1,91▲ |
| 12/10 18:13 | 4,14▼ | 3,76▼ | 1,89 |
| 12/10 17:52 | 4,15▲ | 3,77▲ | 1,89▼ |
| 12/10 15:04 | 4,09▲ | 3,75▲ | 1,91▼ |
| 12/10 12:59 | 4,05▼ | 3,74▼ | 1,92▲ |
| 12/10 12:17 | 4,08▲ | 3,76▲ | 1,91▲ |
| 12/10 10:52 | 4,05▼ | 3,74▼ | 1,90▲ |
| 12/10 07:39 | 4,13▲ | 3,78 | 1,87▼ |
| 12/10 04:08 | 4,12▲ | 3,78▼ | 1,88▲ |
| 12/10 02:03 | 4,11▲ | 3,83▲ | 1,86▼ |
| 12/10 00:09 | 3,83▲ | 3,73▲ | 1,95▲ |
| 11/10 23:48 | 3,78▼ | 3,69▼ | 1,93▲ |
| 11/10 21:15 | 3,85▼ | 3,71▼ | 1,91 |
| 11/10 18:38 | 3,86▲ | 3,72▲ | 1,91▼ |
| 11/10 12:36 | 3,58▼ | 3,62▼ | 2,02▲ |
| 11/10 12:07 | 3,62▼ | 3,64▼ | 2,00▲ |
| 11/10 11:36 | 3,64▼ | 3,65▼ | 1,99▲ |
| 11/10 11:05 | 3,84▼ | 3,72▼ | 1,91▲ |
| 10/10 19:14 | 3,90▼ | 3,74▼ | 1,89▲ |
| 09/10 22:15 Đầu tiên | 3,91 | 3,76 | 1,88 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,24 | 3,78 | 1,87 |
| Betfair | 4,20 | 3,50 | 1,80 |
| bet365 | 3,60 | 3,70 | 1,75 |
| Marathon | 3,96 | 3,70 | 1,81 |
| 1xBet | 4,13 | 3,86 | 1,89 |
| Betano | 4,20 | 3,80 | 1,90 |
| BetVictor | 4,33 | 3,50 | 1,80 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,03Đội khách -0.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,96→2,03Đội khách1,89→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 12/10 23:44 | 2,03▲ | 1,88▼ |
| 12/10 23:20 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 12/10 22:10 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 12/10 21:26 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 12/10 21:06 | 2,05▲ | 1,86▼ |
| 12/10 20:46 | 2,02▲ | 1,89▼ |
| 12/10 20:24 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 12/10 20:03 | 2,02▲ | 1,89▼ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 12/10 19:40 | 1,98▼ | 1,93▲ |
| 12/10 18:55 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 12/10 18:13 | 2,00▼ | 1,90 |
| 12/10 17:52 | 2,01▲ | 1,90▼ |
| 12/10 15:04 | 1,99▲ | 1,92▼ |
| 12/10 12:59 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 12/10 12:17 | 1,99▲ | 1,92▲ |
| 12/10 10:52 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 12/10 04:08 | 2,01▼ | 1,88▲ |
| 12/10 02:03 | 2,02▲ | 1,87▼ |
| 12/10 00:09 | 1,93▲ | 1,96▲ |
| 11/10 23:48 | 1,92▼ | 1,95▲ |
| 11/10 18:38 | 1,94▲ | 1,93▼ |
| 11/10 12:36 | 1,85 | 2,03▲ |
| 11/10 12:07 | 1,85 | 2,01▲ |
| 11/10 11:36 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 11/10 11:05 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 10/10 19:14 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 09/10 22:15 Đầu tiên | 1,96 | 1,89 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Betano | 1,98 | 1,87 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,78Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,70→1,78Xỉu2,09→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 23:44 | 1,78▼ | 2,04▲ |
| 12/10 21:06 | 1,79▼ | 2,02 |
| 12/10 20:46 | 1,80▼ | 2,02▼ |
| 12/10 20:24 | 1,86▲ | 2,03▲ |
| 12/10 20:03 | 1,79▼ | 2,02▲ |
| 12/10 19:40 | 1,80▲ | 2,01▼ |
| 12/10 19:18 | 1,78▲ | 2,05 |
| 12/10 18:55 | 1,77▲ | 2,05▼ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 12/10 18:13 | 1,74▲ | 2,11 |
| 12/10 15:04 | 1,73▼ | 2,11▲ |
| 12/10 12:59 | 1,74▲ | 2,10▼ |
| 12/10 12:17 | 1,73▲ | 2,11▲ |
| 12/10 10:52 | 1,72 | 2,10▼ |
| 12/10 04:08 | 1,72▲ | 2,11 |
| 12/10 02:03 | 1,71▼ | 2,11▲ |
| 12/10 00:09 | 1,73▲ | 2,09▲ |
| 11/10 23:48 | 1,72 | 2,08▼ |
| 11/10 18:38 | 1,72▼ | 2,09▲ |
| 11/10 12:36 | 1,74▲ | 2,07▲ |
| 11/10 11:36 | 1,72▲ | 2,06▼ |
| 10/10 19:14 | 1,71▲ | 2,08▼ |
| 09/10 22:15 Đầu tiên | 1,70 | 2,09 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,04 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,75 | 2,05 |
| Marathon | 1,78 | 1,97 |
| 1xBet | 1,85 | 2,04 |
| Betano | 1,82 | 2,05 |
| BetVictor | 1,74 | 1,94 |
Cả hai đội ghi bànCó1,60Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,67→1,60Không2,15→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 23:44 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 12/10 22:57 | 1,65▲ | 2,10▼ |
| 12/10 22:10 | 1,60▼ | 2,20▲ |
| 12/10 21:06 | 1,65▼ | 2,10▼ |
| 12/10 19:18 | 1,67▼ | 2,15▲ |
| 12/10 18:55 | 1,73▲ | 2,10▼ |
| 12/10 17:52 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 12/10 16:49 | 1,65▲ | 2,20▼ |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 12/10 15:25 | 1,60▼ | 2,30▲ |
| 12/10 14:44 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 12/10 14:23 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 12/10 13:20 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 12/10 08:45 | 1,62▼ | 2,25▲ |
| 11/10 14:56 | 1,65▼ | 2,20▲ |
| 11/10 00:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 11/10 00:09 Đầu tiên | 1,67 | 2,15 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,60 | 2,20 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,69 | 2,02 |
| 1xBet | 1,69 | 2,05 |
| Betano | 1,70 | 2,07 |
| BetVictor | 1,65 | 2,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Eyüpspor | Tất cả | Göztepe S.K. |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 15 |
| 20 | Bàn thua | 15 |
| Eyüpspor | Chủ nhà | Göztepe S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
| Eyüpspor | Đội khách | Göztepe S.K. |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 11 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.14 |
| 2.86 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Eyüpspor | Tất cả | Göztepe S.K. |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 3 |
| 2 | Bàn thắng | 15 |
| 20 | Bàn thua | 15 |
| Eyüpspor | Chủ nhà | Göztepe S.K. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 4 |
| 8 | Bàn thua | 7 |
| Eyüpspor | Đội khách | Göztepe S.K. |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 11 |
| 12 | Bàn thua | 8 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 0.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.14 |
| 2.86 | Bàn thua mỗi trận | 2.14 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 7 | 5 | 1 | 1 | +5 | 16 | TBTTT |
| 2 | Besiktas | 7 | 5 | 0 | 2 | +8 | 15 | TBTTT |
| 3 | Amedspor | 7 | 4 | 2 | 1 | +8 | 14 | HTTHT |
| 4 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 4 | 1 | 2 | +13 | 13 | TTHBT |
| 5 | Trabzonspor | 7 | 4 | 1 | 2 | +11 | 13 | TTBTB |
| 6 | Corum | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 | TTBTT |
| 7 | Alanyaspor | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTHTB |
| 8 | Kocaelispor | 7 | 4 | 0 | 3 | +2 | 12 | BTBTT |
| 9 | Kasimpasa | 7 | 2 | 4 | 1 | +0 | 10 | BHTHH |
| 10 | Rizespor | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | BBHTB |
| 11 | Basaksehir | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | HTBBH |
| 12 | Gaziantep | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BBHTB |
| 13 | Gençlerbirliği S.K. | 7 | 2 | 2 | 3 | -8 | 8 | HBBBH |
| 14 | Erzurumspor | 7 | 2 | 2 | 3 | -8 | 8 | HTBTH |
| 15 | Goztepe | 7 | 1 | 3 | 3 | +0 | 6 | THHBB |
| 16 | Konyaspor | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | HHTBB |
| 17 | Samsunspor | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 7 | 1 | 0 | 6 | -18 | 3 | BBBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 0 | |
| — | Basaksehir | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 3 | 2 | 0 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rizespor | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Basaksehir | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Besiktas | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 3 | 0 | 0 | 3 | -12 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Gaziantep | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 3 | 1 | 0 | 2 | -8 | 0 | |
| — | Goztepe | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Konyaspor | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Rizespor | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Samsunspor | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Eyüpspor Dựa trên 20 trận | Goztepe Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 3H 12B | T · H · B | 3T 10H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 15% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.95 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -17 | Hiệu số | -9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.80 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.79 |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 |
| 35% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.6 |
| Eyüpspor Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Goztepe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 0H 6B | T · H · B | 2T 5H 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.03 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 |
| 1.29 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.94 |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 17.2 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 43% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.1 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 17.0 |
| Eyüpspor Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Goztepe Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 3H 6B | T · H · B | 1T 5H 4B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -19 | Hiệu số | -7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.56 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 |
| 2.06 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 8.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 2.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| 3.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 4 : 10
- Sân nhà
- 2T 1H 1B
- Sân khách
- 0T 2H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Eyüpspor đã gặp Göztepe S.K. tại Süper Lig vào 13/10/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Eyüpspor 0-4 Göztepe S.K..
Eyüpspor đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Göztepe S.K. đứng thứ 15.
Eyüpspor thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Göztepe S.K. thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Eyüpspor thắng 2, Göztepe S.K. thắng 3, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.24 · 3.78 · 1.87.
Đội hình Eyüpspor có Mete Demir, Ahmed Abdullahi, Yusuf Barası.
Đội hình Göztepe S.K. có Alexis Antunes, Janderson, Juan Santos da Silva.
Eyüpspor · Trận trước: Fenerbahçe S.K. vs Eyüpspor (20/9) · Trận tiếp theo: Erzurumspor vs Eyüpspor (17/10)
Göztepe S.K. · Trận trước: Göztepe S.K. vs Rizespor (21/9) · Trận tiếp theo: Kocaelispor vs Göztepe S.K. (18/10)
Các trận Süper Lig tuần này
- Corum vs Rizespor
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- Amedspor vs Konyaspor
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Kasimpasa vs Samsunspor
- Kocaelispor vs Göztepe S.K.
- Basaksehir vs Gaziantep
- Trabzonspor vs Besiktas
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
- Carrarese vs Modena