Ngôn ngữ

Gaziantep vs Erzurumspor

Chi tiết trận đấu
Gaziantep Stadyumu
GaziantepChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
ErzurumsporĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 19:36
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-1-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
25GKacper Tobiasz
2DLuis Pérez
14DMyenty Abena
21DAbakar Sylla
23DKerim Çalhanoğlu
7MJuninho Bacuna
18MDeian Sorescu
3MDrissa Camara
44MAlexandru Maxim
10MKacper Kozłowski
9FTrivante Stewart
Dự bị 10
4DArda Kızıldağ
19FSerdar Dursun
77DSabahattin Destici
17MKaramba Gassama
28FHalil Dervişoğlu
35GAtaberk Dadakdeniz
5DEfe Sarıkaya
8MGidado Victor Ntino-Emo
11MMirza Cihan
83MMervan Müjdeci
Huấn luyện viên Orhan Ak
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-3-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
1GErtuğrul Taşkıran
53DOrhan Ovacıklı
4DAmar Gerxhaliu
22DMustafa Yumlu
18DNihad Mujakić
15DGuram Giorbelidze
6MBrandon Baiye
42MElisha Owusu
65MMartín Rodríguez
10FEren Tozlu
20FMiguel Cardoso
Dự bị 10
3DYakup Kırtay
99FMustafa Fettahoglu
19FIbrahim Diabaté
9FGyrano Kerk
31GMatija Orbanić
2DFesty Ebosele
23DCengizhan Bayrak
8MSefa Akgün
77MLawrence Agyekum
90FNariman Akhundzade
Huấn luyện viên Serkan Ozbalta
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
GaziantepVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. BavukChấn thương gân kheo
N. SangareChấn thương lưng
U. MelekeChấn thương
Erzurumspor
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 21:58

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Gaziantep011
Erzurumspor033
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 29'Thay ngườiYakup KırtayRa sân: Mustafa Yumlu
  2. 41'Thẻ vàngMyenty Abena
  3. 46'Thay ngườiSerdar DursunRa sân: Trivante Stewart
  4. 46'Thay ngườiArda KızıldağRa sân: Myenty Abena
  5. 52'Bàn thắngMiguel CardosoKiến tạo: Eren Tozlu
  6. 58'Thay ngườiSabahattin DesticiRa sân: Arda Kızıldağ
  7. 64'Bàn thắngAmar GerxhaliuKiến tạo: Orhan Ovacıklı
  8. 70'Phản lưới nhàOrhan Ovacıklı
  9. 74'Thay ngườiKaramba GassamaRa sân: Juninho Bacuna
  10. 77'Thay ngườiMustafa FettahogluRa sân: Miguel Cardoso
  11. 77'Thay ngườiIbrahim DiabatéRa sân: Eren Tozlu
  12. 79'Thay ngườiHalil DervişoğluRa sân: Drissa Camara
  13. 84'Thay ngườiGyrano KerkRa sân: Martín Rodríguez
  14. 86'Thẻ vàngKacper Kozłowski
  15. 90+4'Bàn thắngGuram GiorbelidzeKiến tạo: Mustafa Fettahoglu
Thống kê đội · Cuối trận
62Kiểm soát bóng38
1,15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,65
21Sút10
7Sút trúng đích3
5Phạt góc2
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
594Chuyền bóng369
0Cứu thua7

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFLuis Pérez95000006.0
10 · MFKacper Kozłowski95003106.0
18 · MFDeian Sorescu95001006.7
21 · DFAbakar Sylla95003007.2
23 · DFKerim Çalhanoğlu95002006.5
25 · GKKacper Tobiasz95000005.7
44 · MFAlexandru Maxim95001007.0
3 · MFDrissa Camara79000006.9
7 · MFJuninho Bacuna74001006.3
19 · FW · Dự bịSerdar Dursun50003006.2
9 · FWTrivante Stewart45001006.9
14 · DFMyenty Abena45001107.0
77 · DF · Dự bịSabahattin Destici37000005.9
17 · MF · Dự bịKaramba Gassama21000006.5
28 · FW · Dự bịHalil Dervişoğlu16000006.3
4 · DF · Dự bịArda Kızıldağ13000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKErtuğrul Taşkıran95000007.5
4 · DFAmar Gerxhaliu95101007.9
6 · MFBrandon Baiye95000006.6
15 · DFGuram Giorbelidze95103007.5
18 · DFNihad Mujakić95000006.6
42 · MFElisha Owusu95000007.3
53 · DFOrhan Ovacıklı95010007.2
65 · MFMartín Rodríguez84001006.5
10 · FWEren Tozlu77011006.9
20 · FWMiguel Cardoso77103007.9
3 · DF · Dự bịYakup Kırtay66000006.3
22 · DFMustafa Yumlu29000006.9
19 · FW · Dự bịIbrahim Diabaté18000006.3
99 · FW · Dự bịMustafa Fettahoglu18010007.6
9 · FW · Dự bịGyrano Kerk11000006.9
Tính đến 24/10 21:58

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:36

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,23Hòa3,41Đội khách3,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,232,23Hòa2,993,41Đội khách3,733,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 19:362,23▼3,41▲3,42▲
24/10 18:072,483,363,01▼
24/10 17:042,48▲3,36▼3,02▼
24/10 15:342,45▼3,373,05▲
24/10 14:312,47▲3,37▼3,02▼
24/10 12:552,46▼3,38▲3,03▲
24/10 08:432,483,36▼3,01
24/10 08:102,48▲3,37▲3,01▲
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
24/10 07:072,46▼3,35▼2,99▲
24/10 06:332,54▲3,36▲2,88▼
24/10 02:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:202,46▲3,29▲3,04▼
23/10 17:42Tạm dừng
23/10 03:272,25▲3,003,66▼
22/10 20:232,233,00▲3,72▼
21/10 22:08 Đầu tiên2,232,993,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,233,413,42
Betfair2,453,202,88
bet3652,153,203,30
Marathon2,163,243,30
1xBet2,563,213,04
Betano2,403,252,90
BetVictor2,383,252,88
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,23Đội khách +0.51,72Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,232,23Đội khách1,681,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 19:36Thay đổi mốc · 0 → -0.5
24/10 19:362,23▼1,72▲
24/10 17:042,48▲1,60▼
24/10 15:342,45▼1,61▲
24/10 14:312,47▲1,60▼
24/10 12:552,46▼1,61▲
24/10 08:102,48▲1,60▲
24/10 07:072,461,59
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
24/10 06:33Tạm dừng
24/10 02:202,46▲1,59▼
23/10 17:42Tạm dừng
23/10 08:272,26▲1,68▲
23/10 03:272,25▲1,67▼
21/10 22:08 Đầu tiên2,231,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,231,72
bet3652,351,58
Betano2,401,60
BetVictor2,321,52
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,02Xỉu 2.51,87Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,112,02Xỉu1,741,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 19:362,02▼1,87▲
24/10 17:042,07▼1,83
24/10 12:552,08▼1,83▲
24/10 08:432,09▼1,80▲
24/10 08:102,10▲1,79
24/10 06:332,091,79▲
24/10 02:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:202,09▼1,78▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
23/10 17:42Tạm dừng
23/10 08:272,12▲1,75▲
21/10 22:08 Đầu tiên2,111,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,021,87
Betfair2,001,73
bet3652,001,80
Marathon1,941,80
1xBet2,131,78
Betano2,051,80
BetVictor1,971,72
Cả hai đội ghi bànCó1,73Không2,00Betfair · Nhà cái 6Có1,801,73Không2,002,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 19:361,73▼2,00▼
24/10 12:551,75▼2,05▲
24/10 04:591,80▲2,00▼
24/10 01:481,75▼2,05▲
22/10 20:23Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 20:23 Đầu tiên1,802,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,732,00
bet3651,801,91
Marathon1,741,95
1xBet1,781,93
Betano1,781,98
BetVictor1,751,95
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Süper Lig
GaziantepTất cảErzurumspor
15Hạng8
9Trận9
2Thắng4
2Hòa2
5Thua3
22%Tỷ lệ thắng44%
9Ghi được8
15Bị ghi12
1.00Ghi được mỗi trận0.89
1.67Bị ghi mỗi trận1.33
GaziantepChủ nhàErzurumspor
—Hạng—
5Trận4
0Thắng3
2Hòa0
3Thua1
0%Tỷ lệ thắng75%
3Ghi được4
9Bị ghi4
0.60Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.00
GaziantepĐội kháchErzurumspor
—Hạng—
4Trận5
2Thắng1
0Hòa2
2Thua2
50%Tỷ lệ thắng20%
6Ghi được4
6Bị ghi8
1.50Ghi được mỗi trận0.80
1.50Bị ghi mỗi trận1.60
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.9711+722TTTBT
2Amedspor9621+1020TTHTT
3Trabzonspor9612+1419TTTTB
4Besiktas9603+818TBTBT
5Fenerbahçe S.K.9513+1516BTTTH
6Kasimpasa9441+416TTBHT
7Kocaelispor9504+215TBBTB
8Erzurumspor9423-414TTHTB
9Corum9414+313BTTBT
10Göztepe S.K.9333+312TTTHH
11Alanyaspor9333-212BBHTH
12Basaksehir9324-211BTHTB
13Rizespor9315-410BBBHT
14Konyaspor9225-38TBHHT
15Gaziantep9225-68BBBBH
16Gençlerbirliği S.K.9225-118BBHBB
17Samsunspor9117-134BBBBB
18Eyüpspor9108-213BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor4121+00
—Amedspor5500+110
—Basaksehir5311+60
—Besiktas5500+110
—Corum4202+20
—Erzurumspor4301+00
—Eyüpspor5104-70
—Fenerbahçe S.K.4301+120
—Galatasaray S.K.5410+50
—Gaziantep5023-60
—Gençlerbirliği S.K.5122-10
—Göztepe S.K.4112-10
—Kasimpasa4130+30
—Kocaelispor4301+40
—Konyaspor5212+10
—Rizespor4004-70
—Samsunspor5014-100
—Trabzonspor4400+120
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor5212-20
—Amedspor4121-10
—Basaksehir4013-80
—Besiktas4103-30
—Corum5212+10
—Erzurumspor5122-40
—Eyüpspor4004-140
—Fenerbahçe S.K.5212+30
—Galatasaray S.K.4301+20
—Gaziantep4202+00
—Gençlerbirliği S.K.4103-100
—Göztepe S.K.5221+40
—Kasimpasa5311+10
—Kocaelispor5203-20
—Konyaspor4013-40
—Rizespor5311+30
—Samsunspor4103-30
—Trabzonspor5212+20
Tính đến 30/10 00:22

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GaziantepBBBHTBTHBB4T 5H 11B
ErzurumsporTHTBTHBBHH11T 5H 4B
Gaziantep
Dựa trên 20 trận
Erzurumspor
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B11T 5H 4B
20%Tỷ lệ thắng55%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.10Ghi được mỗi trận1.70
1.60Bị ghi mỗi trận0.95
-10Hiệu số+15
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (16 trận)
1.52Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.14 (16 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn35%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.9Số cú sút mỗi trận11.1
4.2Sút trúng đích mỗi trận4.3
48%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.0Phạt góc mỗi trận3.5
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.3 (19 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.8
Gaziantep
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnErzurumspor
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 4H 5BT · H · B8T 1H 1B
10%Tỷ lệ thắng80%
40%Tỷ lệ hòa10%
0.90Ghi được mỗi trận2.40
1.40Bị ghi mỗi trận0.70
-5Hiệu số+17
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.15Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (9 trận)
1.39Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.09 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
14.4Số cú sút mỗi trận13.6
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.3
51%Kiểm soát bóng trung bình53%
6.1Phạt góc mỗi trận4.4
2.2Thẻ vàng mỗi trận1.0 (9 trận)
11.4Phạm lỗi mỗi trận10.4
Gaziantep
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnErzurumspor
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 1H 6BT · H · B3T 4H 3B
30%Tỷ lệ thắng30%
10%Tỷ lệ hòa40%
1.30Ghi được mỗi trận1.00
1.80Bị ghi mỗi trận1.20
-5Hiệu số-2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
30%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.19Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.99 (7 trận)
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.20 (7 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
11.4Số cú sút mỗi trận8.6
3.8Sút trúng đích mỗi trận3.3
46%Kiểm soát bóng trung bình46%
4.0Phạt góc mỗi trận2.7
2.4Thẻ vàng mỗi trận1.5
13.8Phạm lỗi mỗi trận11.2
Gaziantep
Dựa trên 20 trận
Süper LigErzurumspor
Dựa trên 8 trận
20Trận8
4T 5H 11BT · H · B3T 2H 3B
20%Tỷ lệ thắng38%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.10Ghi được mỗi trận0.62
1.60Bị ghi mỗi trận1.38
-10Hiệu số-6
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
30%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.83
1.52Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.36
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn12%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.9Số cú sút mỗi trận9.5
4.2Sút trúng đích mỗi trận3.0
48%Kiểm soát bóng trung bình43%
5.0Phạt góc mỗi trận3.1
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.4
12.6Phạm lỗi mỗi trận12.4
Gaziantep1. LigErzurumspor
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B8T 3H 1B
—Tỷ lệ thắng67%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.42
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+21
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.01 (8 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.92 (8 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận12.2
—Sút trúng đích mỗi trận5.2
—Kiểm soát bóng trung bình54%
—Phạt góc mỗi trận3.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.2 (11 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.8
Trận gần đây
Tính đến 28/10 04:01

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Các trận tiếp theo