Ngôn ngữ

Göztepe S.K. vs Corum

Chi tiết trận đấu
Göztepe S.K.Chủ nhà
23:00Bắt đầu 25/10
CorumĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Goztepe
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
CorumVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
E. GurlukChấn thương
Tính đến 18/10 00:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
Göztepe S.K.Tất cảCorum
7Trận8
1Thắng4
3Hòa1
3Thua3
15Bàn thắng18
15Bàn thua13
Göztepe S.K.Chủ nhàCorum
3Trận4
0Thắng2
1Hòa0
2Thua2
4Bàn thắng6
7Bàn thua4
Göztepe S.K.Đội kháchCorum
4Trận4
1Thắng2
2Hòa1
1Thua1
11Bàn thắng12
8Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
2.14Bàn thắng mỗi trận2.25
2.14Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Göztepe S.K.Tất cảCorum
7Trận8
1Thắng4
3Hòa1
3Thua3
15Bàn thắng18
15Bàn thua13
Göztepe S.K.Chủ nhàCorum
3Trận4
0Thắng2
1Hòa0
2Thua2
4Bàn thắng6
7Bàn thua4
Göztepe S.K.Đội kháchCorum
4Trận4
1Thắng2
2Hòa1
1Thua1
11Bàn thắng12
8Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới2
1Trận không ghi bàn1
2.14Bàn thắng mỗi trận2.25
2.14Bàn thua mỗi trận1.62
1Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Süper Lig
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Galatasaray S.K.8611+619TTBTT
2Amedspor8521+917THTTH
3Besiktas7502+815TBTTT
4Fenerbahçe S.K.7412+1313TTHBT
5Trabzonspor7412+1113TTBTB
6Corum8413+513TTBTT
7Alanyaspor7331+212HTHTB
8Kocaelispor7403+212BTBTT
9Erzurumspor8323-611THTBT
10Kasimpasa7241+010BHTHH
11Rizespor8314-310BBHTB
12Basaksehir7223-18HTBBH
13Gaziantep7223-38BBHTB
14Gençlerbirliği S.K.8224-98BHBBB
15Goztepe7133+06THHBB
16Konyaspor8125-55BHHTB
17Samsunspor7115-94BBBBB
18Eyüpspor8107-203BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor3120+10
—Amedspor5500+110
—Basaksehir4211+50
—Besiktas4400+90
—Corum4202+20
—Erzurumspor4301+00
—Eyüpspor4103-60
—Fenerbahçe S.K.3201+90
—Galatasaray S.K.4310+40
—Gaziantep4022-40
—Gençlerbirliği S.K.5122-10
—Goztepe3012-30
—Kasimpasa3030+00
—Kocaelispor3300+50
—Konyaspor4112-10
—Rizespor3003-60
—Samsunspor4013-90
—Trabzonspor3300+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Alanyaspor4211+10
—Amedspor3021-20
—Basaksehir3012-60
—Besiktas3102-10
—Corum4211+30
—Erzurumspor4022-60
—Eyüpspor4004-140
—Fenerbahçe S.K.4211+40
—Galatasaray S.K.4301+20
—Gaziantep3201+10
—Gençlerbirliği S.K.3102-80
—Goztepe4121+30
—Kasimpasa4211+00
—Kocaelispor4103-30
—Konyaspor4013-40
—Rizespor5311+30
—Samsunspor3102+00
—Trabzonspor4112+10
Tính đến 18/10 00:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
GoztepeTHHBBBHBTH4T 9H 7B
CorumTTBTTBBHTT11T 4H 5B
Goztepe
Dựa trên 20 trận
Corum
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 9H 7BT · H · B11T 4H 5B
20%Tỷ lệ thắng55%
45%Tỷ lệ hòa20%
1.50Ghi được mỗi trận1.80
1.75Bị ghi mỗi trận1.00
-5Hiệu số+16
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.93Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (8 trận)
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (8 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.1Số cú sút mỗi trận12.8 (9 trận)
5.2Sút trúng đích mỗi trận5.4 (9 trận)
40%Kiểm soát bóng trung bình53% (9 trận)
4.8Phạt góc mỗi trận4.7 (9 trận)
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.3 (9 trận)
16.7Phạm lỗi mỗi trận14.0 (9 trận)
Goztepe
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCorum
Dựa trên 11 trận
10Trận11
2T 5H 3BT · H · B6T 2H 3B
20%Tỷ lệ thắng55%
50%Tỷ lệ hòa18%
1.40Ghi được mỗi trận1.36
1.60Bị ghi mỗi trận0.82
-2Hiệu số+6
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
30%Tỷ lệ không ghi bàn18%
2.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.36 (4 trận)
0.94Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.76 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
17.2Số cú sút mỗi trận14.2 (5 trận)
5.8Sút trúng đích mỗi trận5.6 (5 trận)
43%Kiểm soát bóng trung bình61% (5 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận5.6 (5 trận)
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.4 (5 trận)
17.0Phạm lỗi mỗi trận16.2 (5 trận)
Goztepe
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCorum
Dựa trên 9 trận
10Trận9
2T 4H 4BT · H · B5T 2H 2B
20%Tỷ lệ thắng56%
40%Tỷ lệ hòa22%
1.60Ghi được mỗi trận2.33
1.90Bị ghi mỗi trận1.22
-3Hiệu số+10
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
20%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.76Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.42 (4 trận)
1.78Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.02 (4 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.9Số cú sút mỗi trận11.0 (4 trận)
4.5Sút trúng đích mỗi trận5.2 (4 trận)
38%Kiểm soát bóng trung bình42% (4 trận)
4.1Phạt góc mỗi trận3.5 (4 trận)
3.1Thẻ vàng mỗi trận2.2 (4 trận)
16.4Phạm lỗi mỗi trận11.2 (4 trận)
Goztepe
Dựa trên 20 trận
Süper LigCorum
Dựa trên 8 trận
20Trận8
4T 9H 7BT · H · B4T 1H 3B
20%Tỷ lệ thắng50%
45%Tỷ lệ hòa12%
1.50Ghi được mỗi trận2.25
1.75Bị ghi mỗi trận1.62
-5Hiệu số+5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.93Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39
1.36Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn88%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.1Số cú sút mỗi trận12.6
5.2Sút trúng đích mỗi trận5.1
40%Kiểm soát bóng trung bình53%
4.8Phạt góc mỗi trận4.2
2.8Thẻ vàng mỗi trận2.2
16.7Phạm lỗi mỗi trận14.1
Goztepe1. LigCorum
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B7T 3H 2B
—Tỷ lệ thắng58%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.50
—Bị ghi mỗi trận0.58
—Hiệu số+11
—Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
—Tỷ lệ không ghi bàn17%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 01:52

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Arda Ozcimen40079 phút7.03
GK25Luka Gugeshashvili40079 phút6.15
GK33Samil Ozturk-----
DF4Taha Altikardes70090 phút6.53
DF26Malcom Bokele60090 phút6.33
DF13Ege Yildirim60075 phút6.28
DF3Godoi Allan20067 phút6.60
DF19Noah Sonko Sundberg10090 phút7.30
MF2Arda Kurtulan71090 phút7.36
MF5Rhaldney Gomes71071 phút6.96
MF12Richard Akonnor60072 phút7.20
MF6Alex Matos61045 phút6.65
MF10Efkan Bekiroglu62034 phút6.93
MF20Novatus Miroshi51082 phút6.78
MF8Alexis Antunes50152 phút6.88
MF16Ogun Bayrak40030 phút6.30
MF18Faustino Anjorin40018 phút6.80
MF25Yusuf Sirin-----
FW7Henrique Andre73163 phút6.97
FW9Juan75059 phút7.11
FW39Janderson70254 phút6.87
FW22Sinclair Armstrong71028 phút6.60
FW14Bekir Boke3009 phút6.80
FW17Gokdeniz Bayrakdar-----
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Felipe Marcos80090 phút6.89
GK18Erhan Erenturk-----
DF6Hrvoje Smolcic80087 phút7.04
DF11Gokhan Sazdagi80287 phút6.83
DF24Andrei Borza81181 phút6.59
DF5Penetra Alexandre60077 phút6.83
DF15Hilmi Sengul Arda40025 phút6.72
DF2Caglar Soyuncu30075 phút7.07
DF4Serdar Saatci30075 phút7.00
DF22Huseyin Bulut-----
DF88Cemali Sertel-----
MF10Mohammed Diomande81264 phút6.88
MF20Ylber Ramadani70067 phút6.87
MF3Berat Ozdemir70051 phút6.90
MF16Fredy60262 phút6.82
MF26Ermin Mahmic62123 phút6.80
MF8S. Karlsbakk Markus51032 phút6.54
MF30Ahmed Ildiz30027 phút6.73
MF21Goktan Gurpuz20014 phút6.75
MF8Atakan Akkaynak-----
MF45Furkan Cetinkaya-----
FW19A. Ramirez Diaz Jesus84183 phút6.90
FW89Alexandros Kyziridis64486 phút7.92
FW7Cengiz Under64168 phút7.55
FW14Youssoufa Moukoko51119 phút6.78
FW17Emircan Gurluk30031 phút6.35
FW9Mame Thiam30028 phút6.17
Tính đến 17/10 08:42

Huấn luyện viên

GoztepeHuấn luyện viên Stanimir Stoilov
CorumHuấn luyện viên Tamer Sivrikaya
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42

Các trận tiếp theo