Göztepe S.K. vs Corum
23:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Goztepe
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
CorumVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (16/10)
| E. GurlukChấn thương |
Tính đến 18/10 00:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 8 trận (không phải cả mùa giải)
| Göztepe S.K. | Tất cả | Corum |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Göztepe S.K. | Chủ nhà | Corum |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Göztepe S.K. | Đội khách | Corum |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Göztepe S.K. | Tất cả | Corum |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 8 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Göztepe S.K. | Chủ nhà | Corum |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 6 |
| 7 | Bàn thua | 4 |
| Göztepe S.K. | Đội khách | Corum |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 11 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 2.14 | Bàn thắng mỗi trận | 2.25 |
| 2.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Süper Lig
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray S.K. | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 | TTBTT |
| 2 | Amedspor | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 | THTTH |
| 3 | Besiktas | 7 | 5 | 0 | 2 | +8 | 15 | TBTTT |
| 4 | Fenerbahçe S.K. | 7 | 4 | 1 | 2 | +13 | 13 | TTHBT |
| 5 | Trabzonspor | 7 | 4 | 1 | 2 | +11 | 13 | TTBTB |
| 6 | Corum | 8 | 4 | 1 | 3 | +5 | 13 | TTBTT |
| 7 | Alanyaspor | 7 | 3 | 3 | 1 | +2 | 12 | HTHTB |
| 8 | Kocaelispor | 7 | 4 | 0 | 3 | +2 | 12 | BTBTT |
| 9 | Erzurumspor | 8 | 3 | 2 | 3 | -6 | 11 | THTBT |
| 10 | Kasimpasa | 7 | 2 | 4 | 1 | +0 | 10 | BHTHH |
| 11 | Rizespor | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | BBHTB |
| 12 | Basaksehir | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | HTBBH |
| 13 | Gaziantep | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | BBHTB |
| 14 | Gençlerbirliği S.K. | 8 | 2 | 2 | 4 | -9 | 8 | BHBBB |
| 15 | Goztepe | 7 | 1 | 3 | 3 | +0 | 6 | THHBB |
| 16 | Konyaspor | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHHTB |
| 17 | Samsunspor | 7 | 1 | 1 | 5 | -9 | 4 | BBBBB |
| 18 | Eyüpspor | 8 | 1 | 0 | 7 | -20 | 3 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 5 | 5 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Basaksehir | 4 | 2 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Besiktas | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 3 | 2 | 0 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Gaziantep | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Goztepe | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Rizespor | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Samsunspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 3 | 3 | 0 | 0 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Alanyaspor | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Amedspor | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Basaksehir | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Besiktas | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Corum | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Erzurumspor | 4 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Eyüpspor | 4 | 0 | 0 | 4 | -14 | 0 | |
| — | Fenerbahçe S.K. | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Galatasaray S.K. | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Gaziantep | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Gençlerbirliği S.K. | 3 | 1 | 0 | 2 | -8 | 0 | |
| — | Goztepe | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kasimpasa | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kocaelispor | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Konyaspor | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rizespor | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Samsunspor | 3 | 1 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Trabzonspor | 4 | 1 | 1 | 2 | +1 | 0 |
Tính đến 18/10 00:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
GoztepeTHHBBBHBTH4T 9H 7B
CorumTTBTTBBHTT11T 4H 5B
| Goztepe Dựa trên 20 trận | Corum Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 9H 7B | T · H · B | 11T 4H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -5 | Hiệu số | +16 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.93 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (8 trận) |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (8 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 16.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.8 (9 trận) |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 16.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (9 trận) |
| Goztepe Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Corum Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.82 |
| -2 | Hiệu số | +6 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 2.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.36 (4 trận) |
| 0.94 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.76 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 17.2 | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (5 trận) |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 61% (5 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 17.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 16.2 (5 trận) |
| Goztepe Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Corum Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| -3 | Hiệu số | +10 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.76 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (4 trận) |
| 1.78 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (4 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| 4.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (4 trận) |
| 4.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 3.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 16.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| Goztepe Dựa trên 20 trận | Süper Lig | Corum Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 4T 9H 7B | T · H · B | 4T 1H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.62 |
| -5 | Hiệu số | +5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.93 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 1.36 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 88% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 16.1 | Số cú sút mỗi trận | 12.6 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 40% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.2 |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| 16.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.1 |
| Goztepe | 1. Lig | Corum Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 7T 3H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 58% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.58 |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TEyüpspor0:4Goztepe13/10/2026 00:00 · Süper LigHGoztepe2:2Rizespor21/09/2026 00:00 · Süper LigHAlanyaspor2:2Goztepe13/09/2026 00:00 · Süper Lig · Alanya Oba StadiumBGoztepe2:4Gaziantep08/09/2026 00:00 · Süper LigBGalatasaray S.K.3:2Goztepe30/08/2026 01:30 · Süper Lig · Rams ParkBGoztepe0:1Gençlerbirliği S.K.24/08/2026 01:30 · Süper LigHSamsunspor3:3Goztepe18/08/2026 01:30 · Süper Lig · Samsun 19 Mayis Stadyumu
Mùa giải 2025/26
BSamsunspor3:0Goztepe17/05/2026 00:00 · Süper LigTGoztepe2:1Gaziantep10/05/2026 00:00 · Süper LigHTrabzonspor1:1Goztepe03/05/2026 00:00 · Süper LigTGoztepe2:0Antalyaspor26/04/2026 00:00 · Süper LigHKocaelispor1:1Goztepe18/04/2026 21:00 · Süper LigHGoztepe3:3Kasimpasa12/04/2026 21:00 · Süper LigBGoztepe1:3Galatasaray S.K.09/04/2026 00:00 · Süper LigTGençlerbirliği S.K.0:2Goztepe04/04/2026 18:30 · Süper LigHGoztepe2:2Alanyaspor15/03/2026 00:00 · Süper LigBBasaksehir2:1Goztepe07/03/2026 20:00 · Süper LigHGoztepe0:0Eyüpspor01/03/2026 00:00 · Süper LigBBesiktas4:0Goztepe23/02/2026 00:00 · Süper LigHGoztepe0:0Kayserispor15/02/2026 21:00 · Süper LigTCorum2:1Rizespor17/10/2026 00:00 · Süper Lig · Corum StadyumuTGaziantep0:3Corum11/10/2026 20:00 · Süper Lig · Gaziantep StadyumuBCorum1:2Alanyaspor19/09/2026 21:00 · Süper Lig · Corum StadyumuTSamsunspor1:5Corum12/09/2026 21:00 · Süper Lig · Samsun 19 Mayis StadyumuTCorum3:0Eyüpspor06/09/2026 21:00 · Süper Lig · Corum StadyumuBBesiktas6:2Corum01/09/2026 01:30 · Süper Lig · Besiktas ParkBCorum0:1Kasimpasa22/08/2026 23:00 · Süper Lig · Corum StadyumuHGalatasaray S.K.2:2Corum15/08/2026 01:30 · Süper Lig · Rams Park
Mùa giải 2025/26
TErokspor0:2Corum24/05/2026 23:00 · 1. LigTCorum1:0Hiệp phụ 1-0Bodrumspor16/05/2026 00:00 · 1. LigBBodrumspor1:0Corum12/05/2026 00:00 · 1. LigTCorum1:0Keciorengucu08/05/2026 00:00 · 1. LigHCorum1:1Erzurumspor02/05/2026 20:00 · 1. LigTSakaryaspor0:4Corum26/04/2026 20:00 · 1. LigTCorum3:1Sivasspor19/04/2026 20:00 · 1. LigHPendikspor1:1Corum11/04/2026 20:00 · 1. LigHCorum1:1Bodrumspor08/04/2026 00:00 · 1. LigBCorum0:1Bandirmaspor04/04/2026 00:00 · 1. LigTIgdir FK0:2Corum22/03/2026 20:00 · 1. LigTCorum2:1Erokspor16/03/2026 20:00 · 1. LigTính đến 17/10 01:52
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 24 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:42
Huấn luyện viên
GoztepeHuấn luyện viên Stanimir Stoilov
CorumHuấn luyện viên Tamer Sivrikaya
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:42
Các trận tiếp theo
31/10/202623:00 vs Fenerbahçe S.K.Chobani Stadium Fenerbahce Sukru SaracogluĐội kháchSüper Lig07/11/202623:00 vs Basaksehir—Chủ nhàSüper Lig22/11/202617:30 vs Erzurumspor—Đội kháchSüper Lig30/11/202623:00 vs Trabzonspor—Chủ nhàSüper Lig08/12/202600:00 vs Kasimpasa—Đội kháchSüper Lig13/12/202620:00 vs Konyaspor—Chủ nhàSüper Lig
31/10/202617:30 vs Erzurumspor—Đội kháchSüper Lig08/11/202620:00 vs Fenerbahçe S.K.Corum StadyumuChủ nhàSüper Lig24/11/202600:00 vs BasaksehirBasaksehir Fatih Terim StadiumĐội kháchSüper Lig29/11/202617:30 vs KocaelisporCorum StadyumuChủ nhàSüper Lig06/12/202623:00 vs TrabzonsporPapara ParkĐội kháchSüper Lig12/12/202600:00 vs AmedsporCorum StadyumuChủ nhàSüper Lig
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Göztepe S.K. gặp Corum tại Süper Lig vào 25/10/2026 23:00 UTC+07.
Göztepe S.K. đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Corum đứng thứ 6.
Göztepe S.K. thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Corum thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Göztepe S.K. · Trận trước: Kocaelispor vs Göztepe S.K. (18/10) · Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs Göztepe S.K. (31/10)
Corum · Trận trước: Corum vs Rizespor (17/10) · Trận tiếp theo: Erzurumspor vs Corum (31/10)
Các trận Süper Lig tuần này
- Rizespor vs Trabzonspor
- Besiktas vs Basaksehir
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Konyaspor vs Galatasaray S.K.
- Erzurumspor vs Corum
- Kocaelispor vs Rizespor
- Fenerbahçe S.K. vs Göztepe S.K.
- Amedspor vs Eyüpspor
- Trabzonspor vs Gaziantep
- Basaksehir vs Samsunspor
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Banfield vs Argentinos Jrs
- Al-Diriyah Club vs Al Taawon
- SC Telstar vs Feyenoord
- Red Star vs St Etienne
- Philadelphia Union vs Charlotte
- ES Troyes AC vs RC Lens
- Lille vs Brest
- A.S. Roma vs Genoa
- Dundee F.C. vs Rangers
- UD Las Palmas vs Castellon
- Valencia vs Ath Bilbao
- Sparta Rotterdam vs Willem II
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.